Trong đời sống hàng ngày, nhiều người dân thường tìm mua hoặc tự hái cây chó đẻ răng cưa về nấu nước uống với mong muốn mát gan, giải độc. Khi ra chợ dược liệu hoặc tìm trên đồng ruộng, người mua hay phân vân giữa các loại chó đẻ có màu sắc thân lá khác nhau (thường gọi dân dã là chó đẻ đỏ như Phyllanthus urinaria và chó đẻ xanh như Phyllanthus amarus hoặc Phyllanthus niruri) và thắc mắc loại nào có hàm lượng hoạt chất flavonoid cùng tannin vượt trội hơn.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là cả nhóm các loài thuộc chi Phyllanthus đều chứa nhiều hợp chất quý giúp bảo vệ gan và hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt loài Phyllanthus urinaria được ghi nhận là nguồn dồi dào flavonoid và tannin [1], [2]. Tuy nhiên, trong các tài liệu khảo sát hiện tại, chưa có bảng số liệu đặt lên bàn cân đo đếm trực tiếp tỷ lệ phần trăm flavonoid và tannin giữa từng loài cụ thể, mà giới khoa học tập trung vào việc định danh chính xác để tránh nhầm lẫn và đánh giá hiệu quả điều trị thực tế của từng loài trên từng bệnh lý như viêm gan, sỏi thận hay gút [3], [4], [5], [2].

Sự thật về các loài chó đẻ mọc lẫn lộn ngoài tự nhiên

Thực tế, tên gọi "chó đẻ răng cưa" hay tên dược liệu trên nhãn mác thương mại thường không chỉ đại diện cho một loài cây duy nhất. Một nghiên cứu công bố năm 2011 tại Ấn Độ chỉ ra rằng tên gọi Phyllanthus niruri ghi trên nhãn của nhiều chế phẩm thảo dược thực chất là sự pha trộn của 5 loài riêng biệt gồm: P. amarus, P. fraternus, P. maderaspatensis, P. simplex và P. urinaria [3]. Do có hình dáng bên ngoài rất giống nhau, cả 5 loài này thường bị thu hái lẫn lộn và bán trên thị trường dược liệu dưới cùng một tên gọi dân gian [3].

Một tổng quan năm 2014 tiếp tục làm rõ việc các loài P. amarus, P. fraternus, P. debilis và P. urinaria thường mọc chung trong cùng một môi trường đất hoang tại các nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan và Bangladesh [6]. Chính sự mọc xen kẽ này dẫn đến sự nhầm lẫn rất lớn khi nhận diện bằng mắt thường [6]. Thậm chí, loài P. niruri từng bị gộp chung với P. amarus, P. fraternus và P. debilis thành "nhóm phức hợp niruri", trước khi các nhà khoa học xác định P. niruri thực sự là loài bản địa châu Mỹ và không hề mọc tự nhiên tại Ấn Độ [6].

Tại Brazil, tình trạng lẫn lộn dược liệu khô cũng diễn ra phổ biến trên thị trường. Một nghiên cứu năm 2018 khảo sát các loại trà thảo dược đóng gói bán dưới tên "quebra-pedra" (cây tán sỏi) từ 4 nhà cung cấp thương mại tại Brazil [5]. Kết quả phân tích mã vạch ADN cho thấy sản phẩm của 3 nhà cung cấp thực chất chứa loài P. tenellus (trong đó 1 mẫu bị trộn lẫn với cỏ linh lăng Medicago sativa), còn mẫu của nhà cung cấp thứ tư lại là hỗn hợp của cây Desmodium barbatum và P. niruri [5].

Hoạt chất flavonoid, tannin và cơ chế tác động trong cơ thể

Khi đi sâu vào thành phần hóa học, mỗi loài chó đẻ đều sở hữu một kho tàng các hợp chất tự nhiên phong phú. Bài tổng quan công bố năm 2018 tập hợp các tài liệu tính đến trước tháng 12 năm 2017 đã thống kê được 93 hợp chất tự nhiên có trong loài Phyllanthus urinaria [1]. Phân tích hóa thực vật khẳng định P. urinaria là nguồn cung cấp dồi dào các nhóm chất bao gồm flavonoid, tannin, lignan, phenolic, terpenoid và các chất chuyển hóa thứ cấp khác [1]. Các nhóm chất này mang lại hàng loạt hoạt tính sinh học cho P. urinaria như bảo vệ gan, chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống đái tháo đường, bảo vệ tim mạch và hỗ trợ chống ung thư [1].

Bên cạnh đó, loài Phyllanthus niruri cũng không kém cạnh về độ đa dạng sinh học. Một bài tổng quan năm 2017 về P. niruri đã cung cấp thông tin khoa học chi tiết của 83 hợp chất thực vật có trong loài này, giúp cây có đặc tính lợi tiểu, bảo vệ gan, kháng viêm, kháng virus, chống oxy hóa và kháng khuẩn [7]. Trong nhóm hợp chất của chi Phyllanthus, các hoạt chất nhóm lignan (như phyllanthin, hypophyllanthin, phyltetralin, urinatetralin, cubebin dimethyl ether) cũng đóng vai trò rất quan trọng và xuất hiện ở cả P. niruri lẫn P. urinaria [8], [4].

Về cơ chế tác động bên trong cơ thể, nghiên cứu năm 2017 giải thích rằng hầu hết các hợp chất thực vật trong chi Phyllanthus hoạt động bằng cách tương tác trực tiếp với các enzyme (men) điều hòa thiết yếu của cơ thể [2]. Các enzyme này bao gồm COX, LOX (liên quan đến phản ứng viêm), ACE (liên quan đến huyết áp), phospholipase A-2, tyrosine kinase (TK), reverse transcriptase (RT - men sao chép ngược của virus), ATPase ty thể và phosphodiesterase [2]. Ngoài ra, hợp chất quercetin (một hoạt chất thuộc nhóm flavonoid là thành phần chính trong loài cùng chi P. emblica) cùng với dịch chiết P. niruri đã được chứng minh giúp bảo vệ tế bào gan trước tác hại của thuốc giảm đau paracetamol và rượu tự nấu trên mô hình chuột [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả của từng loài?

Thay vì chỉ nhìn vào màu sắc cây, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm từ ống nghiệm, mô hình động vật đến lâm sàng trên người để kiểm chứng tác dụng thực sự của từng loài.

Về tác dụng trên bệnh gan và vàng da, một tổng quan năm 2017 dẫn lại nghiên cứu khảo sát tác dụng điều trị và độc tính của P. urinaria và P. niruri trên 123 bệnh nhân [2]. Kết quả ghi nhận sự cải thiện đáng kể ở những người mắc bệnh viêm gan mạn tính [2]. Trên dòng tế bào ung thư gan người (HepA2), các nhà khoa học quan sát thấy sự ức chế tăng sinh tế bào có hồi phục và sự ức chế kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) [2]. Đối với loài P. amarus, dịch chiết của cây phát huy tác dụng hỗ trợ điều trị vàng da thông qua cơ chế làm giảm mức mRNA của kháng nguyên bề mặt virus HBV, đồng thời thể hiện tiềm năng hạ đường huyết, lợi tiểu và hạ huyết áp trong nghiên cứu lâm sàng trên người (tuy nhiên có một nghiên cứu lâm sàng khác ghi nhận phản ứng yếu hơn của dịch chiết P. amarus đối với điều trị HBV) [2].

Cũng trong nghiên cứu năm 2017, sự khác biệt về hiệu quả bảo vệ gan giữa các loài được thể hiện rất rõ trên mô hình động vật bị gây tổn thương gan bằng hóa chất CCl4 [2]. Trong khi hai loài P. niruri và P. urinaria chống lại được tổn thương gan và đưa nồng độ các men gan (SGOT và GPT) trong huyết thanh chuột trở về mức bình thường, thì loài P. simplex lại không có tác dụng này [2]. Điều này chứng minh không phải cứ cây nào có hình dáng giống chó đẻ răng cưa cũng mang lại hiệu quả bảo vệ gan như nhau [3], [2].

Về tác dụng hạ axit uric máu (hỗ trợ bệnh gút), một nghiên cứu năm 2009 đã thử nghiệm dịch chiết methanol và các hoạt chất lignan của P. niruri trên chuột bị gây tăng axit uric máu bằng potassium oxonate và axit uric [4]. Trong ống nghiệm, dịch chiết methanol ức chế men xanthine oxidase (men tạo ra axit uric) với chỉ số IC50 là 39,39 microg/mL [4]. Khi tiêm phúc mạc cho chuột, dịch chiết này làm tăng đào thải axit uric qua nước tiểu gấp 1,69 lần so với nhóm chuột đối chứng bị tăng axit uric máu [4]. Đặc biệt, các hoạt chất lignan (phyllanthin, hypophyllanthin và phyltetralin) dùng ở liều 10 mg/kg dù ức chế men xanthine oxidase yếu nhưng lại làm tăng lượng axit uric đào thải qua nước tiểu gấp 2,51 lần và tăng độ thanh thải lên tới 11,0 lần [4].

Về tác dụng đối với bệnh sỏi thận, nghiên cứu năm 2018 tại Brazil cho biết cả 4 loài P. amarus, P. urinaria, P. niruri và P. tenellus đều được y học dân gian nước này dùng làm thuốc trị sỏi thận [5]. Thế nhưng, các tác giả nhấn mạnh chỉ có duy nhất loài P. niruri là đã được chứng minh có hiệu quả trong môi trường thử nghiệm lâm sàng [5].

Ngoài ra, để chủ động tạo ra nguồn hoạt chất mà không phụ thuộc vào thu hái tự nhiên, một nghiên cứu năm 2006 tại Indonesia đã nuôi cấy dịch huyền phù tế bào của P. niruri [8]. Việc bổ sung tiền chất là axit ferulic 0,5 mM hoặc axit caffeic 0,5 mM vào môi trường nuôi cấy đã giúp tăng hàm lượng hoạt chất cubebin dimethyl ether từ 0,1 mg/g trọng lượng khô lên 0,7 mg/g, và tăng hoạt chất urinatetralin từ 0,2 mg/g lên 0,3 mg/g [8]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng hồ sơ hoạt chất lignan giữa các bộ phận trên mặt đất, rễ, hạt và mô nuôi cấy có sự khác biệt đáng kể [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu nghiên cứu hiện có mang lại lợi ích lớn trong việc khẳng định giá trị y học cổ truyền của chi Phyllanthus, đặc biệt là vai trò của P. urinaria, P. niruri và P. amarus đối với các bệnh lý về gan, tăng axit uric và sỏi thận [4], [5], [2]. Việc tìm ra tới 93 hợp chất trong P. urinaria (gồm cả flavonoid, tannin) và 83 hợp chất trong P. niruri mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc điều trị mới [1], [7].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là sự thiếu nhất quán về mặt phân loại thực vật học và sự pha trộn nguyên liệu trên thị trường [3], [7]. Các tài liệu được trích dẫn chưa cung cấp một nghiên cứu đối đầu trực tiếp định lượng xem giữa P. urinaria và P. amarus hay P. niruri trồng cùng điều kiện thì loài nào có hàm lượng flavonoid và tannin cao hơn. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2017 cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng việc xác định chính xác từng phân tử hoạt chất chủ chốt kháng virus HBV và cơ chế hoạt động cụ thể của chúng vẫn là câu chuyện cần các nghiên cứu trong tương lai giải quyết [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự tìm mua chó đẻ răng cưa

Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là tin rằng chỉ cần nhìn bằng mắt thường hoặc nghe tên gọi ngoài chợ là có thể mua đúng loại chó đẻ răng cưa tốt nhất. Thực tế, ngay cả những người thu hái dược liệu chuyên nghiệp tại Ấn Độ hay các nhà cung cấp trà thảo dược thương mại tại Brazil cũng nhầm lẫn và trộn lẫn nhiều loài khác nhau như P. simplex, P. tenellus, thậm chí lẫn cả cỏ linh lăng [3], [5]. Nếu mua nhầm phải loài P. simplex, người dùng sẽ không nhận được tác dụng bảo vệ gan và hạ men gan như khi dùng P. urinaria hay P. niruri [2].

Để phân biệt chính xác, các nhà khoa học phải dùng đến kính hiển vi để soi cấu trúc giải phẫu lá: ví dụ ở loài P. urinaria và P. maderaspatensis, mô giậu (palisade tissue) chạy liên tục qua cả vùng gân giữa của lá, trong khi ở P. amarus, P. fraternus và P. simplex thì mô giậu bị gián đoạn và chỉ giới hạn ở phiến lá [3]. Ở cấp độ hiện đại hơn, các phòng thí nghiệm phải dùng đến chỉ thị phân tử ADN như SCAR, RAPD, AFLP, ISSR-PCR hoặc mã vạch ADN (sử dụng vùng gen ITS, matK, psbA-trnH, trnL, trnL-trnF) mới có thể vạch trần sự pha trộn trong các lô dược liệu khô [6], [5]. Do đó, người dân tự hái cây hoang dại ngoài bờ ruộng rất dễ hái nhầm loài không có tác dụng điều trị mong muốn [6], [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo dược tự nhiên chứa nhiều hoạt chất quý như flavonoid, tannin hay lignan, chó đẻ răng cưa vẫn là một vị thuốc có tác động sinh học mạnh lên nhiều hệ thống men trong cơ thể [1], [2]. Người dân tuyệt đối không nên coi đây là loại nước giải khát uống vô tội vạ hàng ngày.

Những người có bệnh nền, đặc biệt là bệnh nhân đang điều trị viêm gan mạn tính, sỏi thận, gút, tiểu đường hoặc huyết áp cần hết sức thận trọng và phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng [1], [5], [2]. Nghiên cứu năm 2009 đã chứng minh hoạt chất phyllanthin trong cây có thể xảy ra tương tác làm suy giảm tác dụng khi dùng chung với thuốc pyrazinamide (một loại thuốc điều trị bệnh lý chuyên khoa) [4]. Ngoài ra, do cây có tác dụng hạ đường huyết và hạ huyết áp tiềm năng trên người [2], những người đang dùng thuốc tây điều trị tiểu đường hoặc huyết áp thấp nếu tự ý uống thêm nước sắc đặc có thể gặp nguy cơ tụt huyết áp hoặc hạ đường huyết quá mức. Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cũng cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ dược liệu này.

Cách áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả

Để tận dụng lợi ích của cây chó đẻ răng cưa một cách an toàn, người tiêu dùng nên thay đổi thói quen tự hái cây mọc hoang ở các vùng đất trống [6]. Thay vào đó, hãy lựa chọn các sản phẩm trà thảo dược hoặc chế phẩm chiết xuất từ những nhà sản xuất uy tín, có quy trình kiểm định nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng để tránh mua phải hàng bị pha trộn tạp chất hoặc nhầm loài không có dược tính như P. simplex [3], [5], [2].

Khi sử dụng với mục đích hỗ trợ các bệnh lý cụ thể, cần lưu ý chọn đúng loài đã có bằng chứng nghiên cứu: chẳng hạn P. urinaria và P. niruri có dữ liệu tốt về bảo vệ gan và hỗ trợ viêm gan mạn tính [1], [2], trong khi P. niruri lại là lựa chọn có bằng chứng lâm sàng cho người bị sỏi thận [5]. Do hàm lượng hoạt chất phân bố khác nhau giữa phần thân lá trên mặt đất, rễ và hạt [8], người dùng nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm đã được chuẩn hóa thay vì tự ý đun nấu với liều lượng tùy tiện. Bên cạnh việc dùng thảo dược hỗ trợ, người bệnh cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước và hạn chế rượu bia để bảo vệ tế bào gan một cách bền vững [2].

Nhìn chung, cả chó đẻ răng cưa đỏ (P. urinaria) và các loài chó đẻ xanh (P. amarus, P. niruri) đều là những dược liệu quý chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi cho gan và thận [1], [5], [2]. Điều quan trọng nhất quyết định hiệu quả trị bệnh không nằm ở việc tranh cãi màu sắc bên ngoài, mà là sử dụng đúng loài đã được định danh chuẩn xác và tham khảo ý kiến bác sĩ để phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng cá nhân [3], [5], [2].