Nhiều bậc phụ huynh khi thấy con có dấu hiệu tăng cân thường ngay lập tức áp dụng biện pháp "thiết quân luật": dẹp bỏ hoàn toàn bánh kẹo, nước ngọt và đồ ăn vặt ra khỏi thực đơn. Nỗi sợ con bị béo phì khiến cha mẹ tin rằng việc cắt đứt hoàn toàn nguồn thực phẩm giàu năng lượng là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của trẻ.
Tuy nhiên, câu trả lời từ các bằng chứng khoa học lại hoàn toàn trái ngược: việc cấm đoán tuyệt đối không những không giúp trẻ phòng ngừa béo phì mà còn dễ gây phản tác dụng về mặt tâm lý và hành vi ăn uống. Thay vì giúp con biết điểm dừng, biện pháp cực đoan này thường đẩy trẻ vào xu hướng thèm thuồng mãnh liệt, tìm cách ăn lén lút và ăn bù mất kiểm soát mỗi khi rời khỏi tầm mắt của cha mẹ.
Cơ chế tâm lý "trái cấm" và hiện tượng ăn khi không đói
Khi cha mẹ áp dụng các biện pháp kiểm soát quá khắt khe đối với chế độ ăn và phớt lờ sở thích của con, việc này có thể vô tình thúc đẩy tình trạng ăn quá mức và dẫn đến chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn [1]. Hành vi kiểm soát gắt gao việc tiếp cận thức ăn ngon miệng thường khiến đứa trẻ càng khao khát món ăn đó hơn [1]. Khi có cơ hội tiếp cận tự do mà không có người lớn giám sát, trẻ bị cấm đoán thường có xu hướng tiêu thụ lượng đồ ngọt và đồ ăn vặt nhiều hơn đáng kể so với những trẻ không bị cấm [1].
Một cơ chế tâm lý nguy hiểm khác hình thành từ sự cấm đoán dài hạn là hiện tượng "Ăn khi không đói" (Eating in the Absence of Hunger - EAH) [1]. Đây là một khái niệm hành vi mô tả việc một người tiếp tục ăn theo các kích thích từ môi trường xung quanh, tức là tiếp tục nạp thức ăn vượt quá mức no của cơ thể khi đứng trước các món ngon [1]. Khi bánh kẹo bị coi là "thứ cấm kỵ", trẻ sẽ nảy sinh tâm lý sợ bị tước đoạt, dẫn đến phản xạ tranh thủ ăn thật nhiều mỗi khi có dịp, bất chấp dạ dày đã no [1].
Việc cấm đoán hà khắc còn gây ra những hệ lụy về mặt cảm xúc của trẻ nhỏ [2]. Trẻ thường có những tự đánh giá tiêu cực về bản thân khi ăn trong trạng thái không đói nếu các em phải chịu đựng mức độ cấm đoán cao ở gia đình [2]. Ngoài ra, việc cấm đoán thực phẩm chứa nhiều đường còn gắn liền với việc gia tăng sở thích và sự thèm muốn đối với chính những món ăn đó [2].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học chuyên sâu
Các nhà khoa học trên thế giới đã thực hiện nhiều công trình nghiên cứu để tìm hiểu tác động của việc cha mẹ can thiệp vào chế độ ăn vặt của con:
Một báo cáo loạt ca lâm sàng công bố năm 2019 tập trung vào việc quản lý cơn đói quá mức ở trẻ béo phì [1]. Nhóm tác giả trình bày 3 trường hợp trẻ nhỏ bị béo phì có cảm giác đói dữ dội, cha mẹ thường phản ứng bằng cách cấm đoán nghiêm ngặt nhưng lại làm trầm trọng thêm tình trạng tăng cân [1]. Khi các chuyên gia can thiệp bằng cách giảm bớt sự cấm đoán và thiết lập cấu trúc bữa ăn chính cùng bữa phụ rõ ràng, mức độ đói quá mức và cân nặng của trẻ đã được cải thiện tích cực [1].
Một nghiên cứu thực hiện năm 2015 trên 611 bà mẹ có con từ 2 đến 7 tuổi thông qua bảng câu hỏi trực tuyến nhằm đánh giá chiến lược cho ăn [3]. Kết quả chỉ ra rằng mức độ tiêu thụ đồ ăn vặt không lành mạnh ở trẻ cao hơn khi người mẹ sử dụng nhiều biện pháp cấm đoán công khai và ít dùng biện pháp kiểm soát khéo léo [3]. Ngược lại, trẻ ăn nhiều đồ ăn vặt lành mạnh hơn khi mẹ ít cấm đoán và áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát khéo léo [3].
Một thử nghiệm năm 2015 áp dụng thiết kế nội nhóm trên 37 trẻ mầm non từ 3 đến 5 tuổi để đo lường phản ứng hành vi đối với thực phẩm bị cấm [4]. Kết quả cho thấy việc cấm đoán ngắn hạn làm gia tăng sự lựa chọn, lượng ăn và phản ứng hành vi của trẻ đối với thực phẩm bị cấm, thể hiện qua việc trẻ liên tục khen ngợi, đòi hỏi và cố gắng tiếp cận món ăn đó [4]. Nghiên cứu xác nhận sự cấm đoán của cha mẹ không giúp điều hòa mức tiêu thụ đồ ăn của trẻ [4].
Một nghiên cứu năm 2016 trên 70 trẻ khỏe mạnh từ 4 đến 6 tuổi, chủ yếu thuộc các gia đình không phải gốc Da trắng và có điều kiện kinh tế xã hội thấp hơn, đã kiểm tra hành vi ăn uống qua 4 bữa tối tự chọn tự do trong phòng thí nghiệm [5]. Các món ăn gồm mì ống phô mai, đậu cô ve, nho, cà rốt bi, phô mai que, bánh pudding, sữa và đồ uống ngọt [5]. Kết quả cho thấy sự cấm đoán của người mẹ gắn liền với việc giảm mật độ năng lượng từ thức ăn và đồ uống tiêu thụ [5]. Tuy nhiên, nhìn chung thực hành cấm đoán không liên quan đến chỉ số BMI z-score của trẻ trong nhóm đối tượng này [5].
Nghiên cứu ToyBox công bố năm 2020 khảo sát trên 5.185 cặp cha mẹ và trẻ mầm non từ 3 đến 5 tuổi tại nhiều quốc gia [6]. Kết quả ghi nhận hành vi ăn vặt lành mạnh hoặc không lành mạnh của cha mẹ có mối liên hệ chặt chẽ với hành vi ăn vặt tương ứng của con trẻ [6]. Việc chuẩn bị sẵn các món ăn vặt lành mạnh cho trẻ giúp gia tăng đáng kể lượng ăn vặt lành mạnh ở trẻ [6]. Ngược lại, việc cha mẹ quá dễ dãi và luôn chiều theo đòi hỏi ăn vặt không lành mạnh của con khiến trẻ ăn nhiều đồ không tốt và ăn ít đồ lành mạnh hơn [6]. Trong các mô hình hiệu chỉnh, tình trạng béo phì ở trẻ nhỏ không liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ đồ ăn vặt lành mạnh hay không lành mạnh [6].
Một tổng quan nghiên cứu năm 2008 phân tích các dữ liệu theo dõi dọc cho thấy việc cha mẹ cấm đoán lúc trẻ 5 tuổi có thể dự báo cân nặng của trẻ lúc 7 tuổi sau khi đã hiệu chỉnh theo cân nặng ban đầu [2]. Mức độ cấm đoán cao của mẹ trong giai đoạn đầu đời liên quan đến cân nặng ban đầu cao hơn và dự báo mức độ gia tăng hành vi ăn khi không đói ở các bé gái trong giai đoạn sau của thời thơ ấu [2].
Nghiên cứu can thiệp thử nghiệm năm 2020 trên 37 cặp cha mẹ - con cái kéo dài trong 4 tuần nhằm dạy gia đình cách quản lý kẹo tại nhà bằng các chiến lược thay thế cấm đoán [7]. Sau can thiệp, 86,4% phụ huynh nhận thấy việc cùng con đưa ra quyết định để thiết lập thói quen ăn kẹo có cấu trúc là điều rất dễ thực hiện [7]. Đáng chú ý, xu hướng ăn khi không đói có chiều hướng giảm ở những trẻ được học cách chú tâm và cùng cha mẹ chia sẻ quyết định [7].
Lợi ích và giới hạn từ các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu khoa học đem lại góc nhìn đa chiều, giúp phá vỡ định kiến cho rằng cứ muốn con gầy đi thì phải cấm ăn đồ ngọt [1]. Bằng chứng khẳng định sự cấm đoán cực đoan chỉ mang lại cảm giác an tâm tạm thời cho phụ huynh nhưng lại gieo mầm cho những rối loạn hành vi ăn uống lâu dài ở trẻ [8]. Trẻ bị tước đoạt hoàn toàn quyền tự điều chỉnh sẽ mất dần khả năng nhận biết tín hiệu no - đói tự nhiên của cơ thể [1].
Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có cũng có những giới hạn nhất định. Một số nghiên cứu cắt ngang chỉ ghi nhận mối liên hệ tương quan chứ chưa thể khẳng định chắc chắn sự cấm đoán là nguyên nhân duy nhất gây béo phì, hay chính việc trẻ tăng cân đã thôi thúc phụ huynh phải áp dụng biện pháp cấm [2]. Ngoài ra, một nghiên cứu trên nhóm trẻ có hoàn cảnh kinh tế xã hội thấp và không phải gốc Da trắng cho thấy tác động của việc cấm đoán đối với chỉ số khối cơ thể không hoàn toàn giống với các nhóm dân số khác [5].
Những hiểu lầm phổ biến khi kiểm soát ăn uống của con
Sai lầm phổ biến nhất của cha mẹ là đánh đồng giữa "không cấm đoán" với "thả nổi tự do". Việc thả lỏng hoàn toàn, để sẵn đồ ngọt trong tầm với và luôn đáp ứng mọi đòi hỏi ăn vặt của con cũng nguy hại không kém sự cấm đoán [6]. Nghiên cứu ToyBox chỉ ra rằng sự dễ dãi quá mức sẽ khiến trẻ gia tăng tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, muối, chất béo và từ chối các món bổ dưỡng [6].
Một hiểu lầm khác là dùng đồ ngọt làm phần thưởng, ví dụ: "Ăn hết bát cơm mẹ mới cho ăn kẹo". Việc đem đồ ngọt ra làm mồi nhử vô tình nâng cao giá trị của món tráng miệng trong mắt trẻ và hạ thấp giá trị của bữa ăn chính [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận các bậc phụ huynh có con thừa cân thường ít sử dụng đồ ngọt làm phần thưởng hơn nhưng lại có xu hướng cấm đoán tiếp cận gay gắt hơn [5].
Ai nên đặc biệt thận trọng với biện pháp cấm đoán?
Tác động tiêu cực của sự cấm đoán không chia đều cho tất cả mọi đứa trẻ mà phụ thuộc rất lớn vào tính khí và đặc điểm hành vi của từng bé [4].
Nghiên cứu cho thấy trẻ có khả năng kiểm soát ức chế kém (dễ bốc đồng, khó kiềm chế), mức độ chủ động tiếp cận kích thích cao và coi đồ ăn là yếu tố củng cố tích cực mạnh mẽ sẽ phản ứng tiêu cực hơn nhiều trước sự cấm đoán [4]. Khi bị cấm, nhóm trẻ này có mức độ gia tăng lượng ăn bù vượt trội so với các bạn khác [4]. Những trẻ từng trải qua sự cấm đoán triền miên trong quá khứ cũng là đối tượng dễ bị tổn thương nhất [4].
Đối với những trẻ đã có dấu hiệu thừa cân hoặc béo phì, cha mẹ càng cần thận trọng để không rơi vào cái bẫy siết chặt kiểm soát một cách thô bạo [1]. Nếu trẻ có bệnh lý chuyển hóa hoặc đái tháo đường, việc điều chỉnh chế độ ăn cần tuân theo hướng dẫn chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa nhi và chuyên gia dinh dưỡng, thay vì cha mẹ tự ý áp đặt kỷ luật cực đoan tại nhà.
Giải pháp thực tế: Quản lý khéo léo thay vì cấm đoán
Thay vì dựng lên "bức tường cấm", phụ huynh có thể áp dụng các chiến lược khoa học đã được chứng minh hiệu quả để giúp con xây dựng khả năng tự điều hòa năng lượng:
Thứ nhất, chuyển từ kiểm soát công khai sang kiểm soát khéo léo [3]. Kiểm soát khéo léo là việc cha mẹ chủ động định hình môi trường thực phẩm gia đình mà không cần dùng lời lẽ cấm đoán, đe dọa [3]. Hãy hạn chế mua các loại bánh kẹo nhiều đường tích trữ trong tủ bếp, bởi nếu không nhìn thấy, trẻ sẽ ít nảy sinh cảm giác thèm muốn [3]. Đồng thời, luôn bày sẵn các loại trái cây tươi, sữa chua hoặc đồ ăn nhẹ lành mạnh ở nơi trẻ dễ nhìn thấy và với tới [6].
Thứ hai, thiết lập cấu trúc bữa ăn rõ ràng và cùng con đưa ra quy tắc [1], [7]. Thay vì để trẻ ăn vặt vô tội vạ suốt cả ngày, hãy phân định rõ giờ của bữa chính và bữa phụ [1]. Khi trẻ muốn ăn đồ ngọt, hãy đưa món đó vào như một phần của bữa phụ cố định, thay vì cấm tuyệt đối [1]. Nghiên cứu MOST cho thấy việc cha mẹ cùng con thảo luận để đưa ra quy định về tần suất ăn đồ ngọt giúp trẻ tuân thủ rất tốt và giảm hiện tượng ăn khi không đói [7].
Thứ ba, làm gương cho con và nâng cao kiến thức dinh dưỡng gia đình [6]. Trẻ em học qua quan sát; thói quen ăn uống của cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen của trẻ [6]. Những phụ huynh có kiến thức dinh dưỡng tốt và thực hành ăn uống lành mạnh sẽ giúp con tự giác ăn nhiều thực phẩm tốt và hạn chế các món không có lợi cho sức khỏe [6].
Lời khuyên giúp trẻ phát triển lành mạnh
Cấm tuyệt đối đồ ngọt và snack không phải là tấm khiên bảo vệ trẻ khỏi bệnh béo phì, mà đôi khi lại là nguyên nhân đẩy trẻ vào các hành vi ăn uống vụng trộm và mất kiểm soát [1], [2]. Chìa khóa vàng nằm ở sự điều độ, thiết lập môi trường sống tích cực và hướng dẫn trẻ biết lắng nghe cơ thể mình [8], [7]. Một mối quan hệ cân bằng với thức ăn ngay từ thời thơ ấu sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sức khỏe thể chất và tâm lý của trẻ trong suốt cuộc đời.
