Nhiều người nội trợ và người theo đuổi lối sống lành mạnh thường có thói quen thay thế hoàn toàn đường trắng bằng đường nâu trong nấu ăn, pha chế đồ uống hay làm bánh. Không ít người tin rằng màu nâu sẫm tự nhiên của hạt đường là minh chứng cho một loại thực phẩm nguyên cám, chưa bị xử lý hóa chất và dồi dào khoáng chất vi lượng bổ dưỡng cho cơ thể.

Tuy nhiên, xét dưới góc độ khoa học dinh dưỡng, sự khác biệt giữa hai loại đường này là vô cùng nhỏ. Đường nâu thực tế không mang lại lợi thế vượt trội nào cho sức khỏe so với đường trắng, bởi lượng khoáng chất vi lượng trong đường nâu chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể so với nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày, trong khi nguy cơ chuyển hóa do năng lượng rỗng của chúng lại hoàn toàn tương đương.

Sự khác biệt trong quy trình sản xuất và bản chất hóa học

Để hiểu vì sao đường nâu không phải là "siêu thực phẩm", trước hết cần nhìn vào cách thức hai loại đường này ra đời. Cả đường trắng và đường nâu thương mại phần lớn đều được sản xuất từ cây mía hoặc củ cải đường. Nước mía sau khi ép sẽ được lọc sạch, cô đặc thành si-rô, kết tinh và ly tâm để tách riêng các tinh thể đường sucrose khỏi dịch mật rỉ màu nâu đen.

Đường trắng tinh luyện trải qua quá trình lọc sạch triệt để, loại bỏ toàn bộ mật rỉ để thu được những hạt tinh thể sucrose có độ tinh khiết lên tới trên 99,5%. Trong khi đó, phần lớn đường nâu trên thị trường hiện nay được sản xuất bằng cách phối trộn lại một lượng nhỏ mật rỉ vào các tinh thể đường trắng tinh luyện theo tỷ lệ nhất định, hoặc là loại đường chưa qua tinh chế hoàn toàn còn giữ lại một phần dịch mật.

Chính lớp mật rỉ mỏng bao quanh tinh thể đường đã tạo nên màu nâu đặc trưng, độ ẩm cao hơn và hương vị đậm đà giống như caramel. Mật mía tự nhiên chứa một số hợp chất thực vật và khoáng chất, nhưng lượng mật rỉ giữ lại trong đường nâu thành phẩm chỉ chiếm từ vài phần trăm đến khoảng mười phần trăm trọng lượng. Về mặt hóa học, thành phần chính của đường nâu vẫn là đường sucrose tự do chiếm từ 90% đến 95%.

Khi đi vào hệ tiêu hóa, các phân tử sucrose trong đường nâu hay đường trắng đều bị các enzyme phân cắt nhanh chóng thành glucose và fructose. Cơ thể con người không hề có cơ chế tiếp nhận đặc biệt dành riêng cho đường nâu, mà chuyển hóa chúng theo con đường giống hệt đường trắng tinh luyện.

Bóc tách hàm lượng khoáng chất: Đừng để con số đánh lừa

Lý do phổ biến nhất khiến người tiêu dùng chuộng đường nâu là niềm tin vào hàm lượng khoáng chất phong phú. Sự thật là đường nâu có chứa một số khoáng chất tự nhiên vốn tồn tại trong mật mía, trong khi đường trắng đã bị loại bỏ gần hết các chất này. Tuy nhiên, nếu phân tích nồng độ thực tế, những con số này hoàn toàn không đủ để tạo ra ý nghĩa dinh dưỡng đối với sức khỏe con người.

Một nghiên cứu công bố năm 2008 tại Pakistan đã sử dụng phương pháp phân tích kích hoạt neutron dụng cụ để đo lường chính xác các nguyên tố thiết yếu trong các sản phẩm từ mía đường, bao gồm đường thô (jaggery), đường nâu, đường trắng và rỉ mật [1]. Kết quả phân tích xác định sự hiện diện của 10 nguyên tố thiết yếu gồm canxi (Ca), clo (Cl), coban (Co), crom (Cr), sắt (Fe), kali (K), magie (Mg), mangan (Mn), natri (Na) và kẽm (Zn) [1].

Nghiên cứu này chỉ ra rằng rỉ mật tích tụ nồng độ cao nhất của hầu hết các nguyên tố khoáng, tiếp theo là hàm lượng thấp hơn ở đường thô và đường nâu, trong khi đường trắng chỉ chứa hàm lượng dạng vết của tất cả các nguyên tố thiết yếu [1]. Khi đánh giá mức độ đóng góp vào nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) theo tuần, đường nâu mang lại tỷ lệ phần trăm cao nhất đối với các nguyên tố clo, sắt, kali và natri trong số các loại đường tiêu thụ [1]. Ngược lại, mức đóng góp của đường trắng vào giá trị RDA hàng tuần của các nguyên tố này là không đáng kể, chứng minh đường trắng là nguồn vi chất dinh dưỡng rất nghèo nàn [1].

Mặc dù đường nâu vượt trội hơn đường trắng về mặt số liệu tương đối trong phòng thí nghiệm, nhưng khi đặt vào bài toán thực tế, tỷ lệ đóng góp này không thể biến đường nâu thành nguồn bổ sung vi chất khả thi. Để hấp thụ được một lượng sắt hay kali đáng kể từ đường nâu đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị cho cơ thể, một người sẽ phải tiêu thụ hàng trăm gam đường mỗi ngày. Lượng đường khổng lồ này sẽ nạp vào hàng nghìn calo rỗng, gây ngộ độc chuyển hóa trước khi khoáng chất kịp phát huy bất kỳ lợi ích sinh học nào.

Các nghiên cứu nói gì về vi chất và chất chống oxy hóa?

Bên cạnh các khoáng chất vi lượng, các nhà khoa học cũng dành sự quan tâm đến các chất chống oxy hóa tự nhiên còn sót lại trong các sản phẩm đường mía chưa qua tinh chế sâu. Nước mía nguyên chất vốn chứa nhiều hợp chất thực vật giá trị như các axit phenolic và flavonoid [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã so sánh đặc tính dinh dưỡng, hoạt tính chống oxy hóa và độc tính của đường nâu tinh chế tối thiểu (MRBS), đường tinh chế (RS) và đường nâu thương mại thông thường (BS) [2]. Kết quả cho thấy đường nâu tinh chế tối thiểu có độ ẩm thấp hơn và hàm lượng tro cao hơn hai loại đường còn lại [2]. Hàm lượng kali và mangan trong đường nâu tinh chế tối thiểu cũng cao hơn so với đường tinh chế và đường nâu thông thường [2].

Nghiên cứu năm 2020 này cũng phát hiện đường nâu tinh chế tối thiểu chứa selen – một nguyên tố vi lượng chống oxy hóa không được phát hiện thấy trong đường tinh chế và đường nâu thông thường [2]. Các hợp chất phenolic chủ yếu được nhận diện trong đường nâu tinh chế tối thiểu bao gồm axit 4-hydroxybenzoic, axit chlorogenic, axit protocatechuic, axit trans-ferulic và apigenin [2]. Đáng chú ý, khi thử nghiệm độc tính tế bào in vitro trên tế bào mỡ 3T3-L1 và thử nghiệm trên mô hình cá sọc ngựa, cả các dung dịch đường và dịch chiết chứa chất chống oxy hóa đều không gây độc tế bào [2].

Đặc tính chống oxy hóa của các dạng đường nâu cũng được khảo sát trong một nghiên cứu năm 2016 trên hai loại đường nâu không ly tâm thể rắn, được chế biến từ toàn bộ thân cây mía và từ phần ruột mía tách riêng [3]. Nghiên cứu nhận thấy không có sự khác biệt về thành phần đường và khoáng chất giữa hai loại sản phẩm, tạo nên hương vị rất tương đồng [3]. Mặc dù sản phẩm từ ruột mía có cường độ mùi thơm yếu hơn, nó vẫn giữ lại được hơn 60% hoạt tính chống oxy hóa so với sản phẩm làm từ toàn bộ thân cây [3].

Tại Malaysia, một đề cương thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2022 đã được thiết kế nhằm đánh giá can thiệp giáo dục dinh dưỡng ở những người có nguy cơ tim mạch - chuyển hóa [4]. Thử nghiệm phân chia các đối tượng thành nhóm chứng không can thiệp (35 người), nhóm can thiệp dùng đường trắng tinh luyện (35 người) và nhóm can thiệp dùng đường nâu tinh chế tối thiểu (35 người) trong thời gian theo dõi 6 tháng [4]. Đề cương nghiên cứu nhấn mạnh rằng chế độ ăn không lành mạnh với lượng đường cao là nguyên nhân dẫn đến các ca tử vong liên quan đến tim mạch và chuyển hóa, đồng thời giả thuyết rằng hàm lượng chất chống oxy hóa trong đường nâu tinh chế tối thiểu có thể hỗ trợ cải thiện các chỉ số nguy cơ tim mạch tốt hơn so với đường trắng nếu lượng tiêu thụ được kiểm soát [4].

Tuy các chất chống oxy hóa và khoáng chất trong đường nâu hay đường tinh chế tối thiểu là có thật, giới hạn nghiên cứu nằm ở chỗ hầu hết các dữ liệu tích cực đều đến từ môi trường phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc các mô hình động vật. Cơ thể người đòi hỏi lượng chất chống oxy hóa đa dạng từ rau xanh, củ quả và ngũ cốc nguyên hạt, chứ không thể dựa vào việc nạp đường để tìm kiếm các chất bảo vệ này.

Hiểu lầm phổ biến: "Ăn đường nâu thoải mái không lo béo"

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là coi đường nâu như một loại thực phẩm "thay thế lành mạnh" có thể ăn thoải mái mà không sợ tăng cân hay tiểu đường. Tâm lý này dẫn đến hiện tượng bù trừ nguy hiểm, khi người dùng vô thức thêm nhiều đường nâu hơn vào đồ uống vì nghĩ rằng nó vô hại.

Về phương diện năng lượng, 100 gram đường trắng cung cấp khoảng 400 kilocalories, trong khi 100 gram đường nâu cung cấp khoảng 380 kilocalories. Mức chênh lệch khoảng 20 kilocalories này chủ yếu do đường nâu giữ lại một lượng nước nhỏ trong mật rỉ, hoàn toàn không đủ để tạo ra bất kỳ sự khác biệt nào đối với việc kiểm soát cân nặng.

Khi đi vào máu, chỉ số đường huyết (GI) của đường nâu và đường trắng cũng ở mức tương đương nhau. Cả hai đều nhanh chóng làm tăng nồng độ glucose trong máu, kích thích tuyến tụy tiết ra hormone insulin để chuyển hóa. Nếu lạm dụng đường nâu với suy nghĩ "đường tự nhiên tốt cho sức khỏe", người dùng vẫn đối mặt với nguy cơ kháng insulin, gan nhiễm mỡ và tích tụ mỡ thừa ở vùng bụng tương tự như khi dùng đường trắng.

Cần hiểu rõ rằng, dù là đường màu trắng, màu vàng hay màu nâu, phân tử chi phối vẫn là đường tự do (free sugar). Việc cơ thể tiếp nhận quá nhiều đường tự do sẽ tạo gánh nặng lớn lên hệ thống chuyển hóa, bất kể nguồn gốc của hạt đường đó đến từ đâu.

Rủi ro sức khỏe khi tiêu thụ quá mức bất kỳ loại đường nào

Tác hại của việc tiêu thụ đường quá mức đối với cơ thể người đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ nghiên cứu y học. Khi lượng đường đưa vào vượt quá khả năng tiêu thụ năng lượng của các tế bào, lượng đường dư thừa sẽ được gan chuyển hóa thành các axit béo tự do thông qua quá trình sinh mỡ mới (de novo lipogenesis).

Hậu quả đầu tiên và trực tiếp của quá trình này là tình trạng tích tụ mỡ trong gan, dẫn đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Đồng thời, sự gia tăng của các phân tử chất béo trung tính (triglyceride) trong máu làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Tiêu thụ đường cao cũng liên quan mật thiết đến tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp và kích thích huyết áp tăng cao.

Ngoài ra, đường tự do là thức ăn ưa thích của các vi khuẩn có hại trong khoang miệng. Dù bạn sử dụng đường nâu hay đường trắng, vi khuẩn vẫn lên men các phân tử đường này thành axit, làm xói mòn men răng và gây sâu răng nghiêm trọng nếu không có biện pháp vệ sinh răng miệng đúng cách.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với đường?

Tất cả mọi người đều cần kiểm soát lượng đường nạp vào, nhưng có những nhóm đối tượng đặc biệt cần phải hạn chế tối đa cả đường nâu lẫn đường trắng:

Người mắc bệnh đái tháo đường type 1 và type 2: Lượng carbohydrate hấp thu nhanh trong đường nâu sẽ làm tăng vọt đường huyết sau bữa ăn, gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, suy thận, mù lòa.

Người bị tiền đái tháo đường và thừa cân, béo phì: Cơ thể của những đối tượng này đã bắt đầu xuất hiện tình trạng kháng insulin. Việc tiếp tục tiêu thụ đường, kể cả đường nâu, sẽ đẩy nhanh tiến trình chuyển thành bệnh đái tháo đường thực sự.

Người mắc hội chứng chuyển hóa, gan nhiễm mỡ và rối loạn mỡ máu: Lượng fructose có trong đường nâu sẽ trực tiếp kích thích gan tổng hợp chất béo xấu, làm trầm trọng thêm các tổn thương gan và mạch máu.

Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên: Thói quen ăn ngọt từ sớm sẽ định hình khẩu vị xấu suốt đời, làm tăng nguy cơ béo phì học đường và các vấn đề về răng miệng từ khi còn nhỏ.

Những người đang có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang trong phác đồ điều trị chuyển hóa cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập khẩu phần ăn phù hợp, không tự ý dùng đường nâu thay thế đường trắng với kỳ vọng cải thiện bệnh.

Hướng dẫn sử dụng đường an toàn và lành mạnh trong thực tế

Mục tiêu của một chế độ ăn lành mạnh không phải là thay đường trắng bằng đường nâu, mà là chủ động cắt giảm tổng lượng đường tiêu thụ từ mọi nguồn. Người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc thiết thực sau trong sinh hoạt thường ngày:

Kiểm soát liều lượng theo khuyến nghị: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo lượng đường tự do nên chiếm dưới 10% tổng năng lượng nạp vào mỗi ngày, và mức lý tưởng nhất là dưới 5% (tương đương khoảng 25 gram, tức khoảng 5 thìa cà phê đường cho một người trưởng thành có nhu cầu 2.000 calo). Giới hạn này bao gồm tất cả các loại đường trắng, đường nâu, mật ong và đường có trong nước ép trái cây.

Lựa chọn đường theo mục đích ẩm thực, không vì lý do sức khỏe: Bạn hoàn toàn có thể sử dụng đường nâu nếu yêu thích hương vị caramel đậm đà, mùi thơm đặc trưng của rỉ mật hoặc độ ẩm mà nó mang lại cho món bánh hay món kho. Tuy nhiên, hãy dùng nó đơn thuần như một gia vị tạo hương vị chứ không phải một vị thuốc hay thực phẩm bổ sung.

Tập thói quen giảm ngọt dần dần: Vị giác con người có khả năng thích nghi rất tốt. Bạn có thể giảm dần lượng đường thêm vào cà phê, trà hay nước ép từ 1 thìa xuống nửa thìa, rồi tiến tới uống nguyên vị. Sau 2-3 tuần, bạn sẽ cảm nhận được vị ngọt thanh tự nhiên của thực phẩm mà không cần thêm đường.

Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng trên thực phẩm chế biến sẵn: Rất nhiều sản phẩm gắn mác "sử dụng đường nâu tự nhiên", "đường mía thô" hay "organic" để tạo cảm giác an tâm cho người mua. Hãy luôn kiểm tra mục "Đường bổ sung" (Added Sugars) trên bảng thành phần dinh dưỡng để biết chính xác lượng đường bạn sắp nạp vào cơ thể.

Thay thế đường bằng thực phẩm nguyên bản: Khi thèm ngọt, hãy lựa chọn trái cây tươi nguyên quả. Trái cây tươi không chỉ cung cấp vị ngọt tự nhiên mà còn chứa lượng chất xơ dồi dào giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, đồng thời bổ sung vitamin và khoáng chất thực sự cho cơ thể.

Đường nâu và đường trắng về bản chất không khác biệt nhau nhiều về mặt dinh dưỡng và tác động chuyển hóa. Việc đường nâu chứa một lượng khoáng chất hay chất chống oxy hóa không biến nó thành một lựa chọn "tốt cho sức khỏe" để có thể ăn nhiều hơn. Chìa khóa vàng cho sức khỏe chuyển hóa bền vững vẫn luôn là sự tiết chế và chủ động cắt giảm tổng lượng đường trong lối sống hàng ngày.