Khi bắt đầu cho con ăn dặm, nhiều cha mẹ băn khoăn vì bát cháo hay bột rau củ không nêm muối, đường thường có mùi vị rất nhạt nhẽo. Tâm lý sợ con chán ăn khiến phụ huynh đặt câu hỏi liệu có thể dùng các nguyên liệu tạo mùi tự nhiên như hành tây, thì là, tỏi để món ăn thơm ngon hơn hay không.
Câu trả lời là hoàn toàn có thể. Thay vì dùng muối hay đường vốn không được khuyến khích cho trẻ nhỏ, việc tận dụng hương vị tự nhiên từ đa dạng thực phẩm có nguồn gốc thực vật ở giai đoạn trẻ từ 4 đến 6 tháng tuổi trở đi là cách an toàn để kích thích khứu giác và vị giác [1]. Cách làm này giúp bé làm quen với mùi vị phong phú mà vẫn bảo vệ sức khỏe lâu dài [2].
Nỗi lo con chán ăn vì đồ ăn dặm "nhạt thếch"
Ăn dặm là quá trình tập cho trẻ làm quen với các thức ăn khác ngoài sữa mẹ hoặc sữa công thức [3]. Tuy nhiên, vì chức năng cơ thể của trẻ còn non nớt, các hướng dẫn dinh dưỡng hiện đại đều khuyên cha mẹ không nên thêm muối hoặc đường vào đồ ăn của bé [1]. Khi nếm thử bát cháo không gia vị bằng vị giác của người lớn, nhiều phụ huynh cảm thấy nhạt nhẽo và lo sợ con sẽ biếng ăn.
Từ nỗi lo đó, không ít gia đình vẫn giữ thói quen nêm muối hoặc cho trẻ dùng các thực phẩm có vị ngọt sớm [2]. Một số cha mẹ khác lại tìm đến giải pháp dùng các loại củ, lá thảo mộc tự nhiên có sẵn trong bếp như hành tây, tỏi, lá thì là để tạo mùi thơm cho món ăn mà không cần dùng đến muối. Đây là hướng đi phù hợp với nguyên tắc đa dạng hóa hương vị tự nhiên trong giai đoạn ăn dặm [1].
Cơ chế phát triển vị giác và khứu giác từ thực phẩm tự nhiên
Giai đoạn ăn dặm diễn ra vào thời điểm trẻ tăng trưởng và phát triển rất nhanh [3]. Mục tiêu của giai đoạn bắt đầu từ 4 đến 6 tháng tuổi này không chỉ là bù đắp nhu cầu dinh dưỡng khi lượng sữa giảm dần, mà còn là cho trẻ tiếp xúc với nhiều hương vị và kết cấu thức ăn khác nhau [1]. Việc tiếp xúc đa dạng này giúp trẻ dễ dàng chấp nhận một chế độ ăn phong phú và đầy đủ dưỡng chất về sau [1].
Trình tự giới thiệu món ăn, sự đa dạng của nguyên liệu và việc cho trẻ tiếp xúc lặp đi lặp lại với các loại thực phẩm có liên quan mật thiết đến sự hình thành sở thích ăn uống cũng như thói quen dinh dưỡng khi trưởng thành [2]. Khi cha mẹ dùng một lượng nhỏ các loại thực vật có hương thơm tự nhiên như hành tây, tỏi hay thì là nấu chín cùng cháo, súp, trẻ sẽ được trải nghiệm mùi vị mới mẻ mà không cần đến muối hay đường tinh luyện [1].
Bên cạnh việc phát triển vị giác và kỹ năng vận động răng miệng theo độ tuổi, chế độ ăn dặm lành mạnh chủ yếu dựa trên thực vật như rau củ, trái cây, ngũ cốc, các loại đậu và thực phẩm lên men như sữa chua còn mang lại lợi ích lớn cho bên trong cơ thể [1]. Các thực phẩm tự nhiên giàu chất xơ, sắt, kẽm, omega-3 và ít thành phần siêu chế biến này giúp hệ vi sinh đường ruột phát triển đa dạng, hỗ trợ sự trưởng thành của hệ miễn dịch và tăng khả năng dung nạp ở niêm mạc ruột, từ đó góp phần phòng ngừa các bệnh dị ứng ở trẻ đến 24 tháng tuổi [1].
Các nghiên cứu khoa học nói gì về thời điểm và thực hành ăn dặm?
Cho đến nay, các nghiên cứu dịch tễ học chủ yếu tập trung vào thời điểm bắt đầu ăn dặm, sự đa dạng nhóm thực phẩm và thói quen nêm nếm muối, đường của cha mẹ, hơn là đo lường riêng lẻ từng грам hành, tỏi. Tuy nhiên, bức tranh toàn cảnh từ nhiều nghiên cứu quy mô lớn cho thấy việc chọn đúng thời điểm và tránh gia vị công nghiệp là nền tảng quan trọng nhất.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 tại Tây Ban Nha đã khảo sát ngẫu nhiên 630 cha mẹ có con từ 3 đến 18 tháng tuổi (sau khi phỏng vấn thử nghiệm 18 phụ huynh để hoàn thiện bảng hỏi) [2]. Kết quả cho thấy trẻ được ăn dặm (thường bắt đầu bằng ngũ cốc hoặc trái cây) ở độ tuổi trung vị là 5 tháng, trong khi cá và trứng được giới thiệu vào khoảng 9 và 10 tháng tuổi [2]. Đáng chú ý, có tới 93% trẻ được ăn đồ nấu tại nhà ít nhất một lần mỗi tuần, nhưng trong 36% trường hợp, cha mẹ đã thêm muối vào đồ ăn của con [2]. Nghiên cứu cũng phát hiện áp lực ép con ăn cao hơn ở các bé gái, cha mẹ trẻ tuổi, cha mẹ làm việc toàn thời gian, sống ở miền nam Tây Ban Nha và ở nhóm trẻ không được ăn đồ tự nấu tại nhà [2].
Về thời điểm bắt đầu, các cơ quan y tế toàn cầu thống nhất không nên cho trẻ ăn dặm trước 4 đến 6 tháng tuổi [4]. Một phân tích công bố năm 2020 dựa trên dữ liệu theo dõi trẻ từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi của nghiên cứu IFPS-II đã đánh giá 8 chỉ số sức khỏe giữa trẻ bú mẹ hoàn toàn, trẻ uống sữa công thức và trẻ ăn hỗn hợp [4]. Kết quả khẳng định việc cho ăn dặm trước 4 đến 6 tháng tuổi làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe cao hơn cả việc dùng sữa công thức [4]. Nhóm trẻ uống sữa công thức và ăn hỗn hợp có tỷ lệ phân cứng và ho hoặc khò khè cao hơn, dù nhóm ăn hỗn hợp có tỷ lệ tiêu chảy (hệ số LO = -0.577) và sổ mũi hoặc cảm lạnh (hệ số LO = -3.19) thấp hơn so với bú mẹ hoàn toàn [4].
Tại Mỹ, Viện Hàn lâm Nhi khoa (AAP) khuyến nghị bắt đầu ăn dặm vào khoảng 6 tháng tuổi vì trước 4 tháng tuổi, hệ tiêu hóa và vận động của trẻ chưa trưởng thành, đồng thời ăn dặm sớm làm mất đi cơ hội bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và có thể làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì [5]. Phân tích dữ liệu khảo sát quốc gia giai đoạn 2016-2018 trên 23.743 trẻ từ 1 đến 5 tuổi cho thấy có 15,6% trẻ em tại Mỹ bị cho ăn dặm quá sớm trước 4 tháng tuổi, tức khoảng 1/6 số trẻ phải tiếp nhận thức ăn đặc khi cơ thể chưa sẵn sàng [5].
Tình trạng cho ăn dặm sớm và dùng thực phẩm không phù hợp cũng được ghi nhận tại châu Âu. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2019 tại Hà Lan (nghiên cứu BeeBOFT) trên 2.157 trẻ ở thời điểm 6 tháng tuổi chỉ ra rằng 21,4% trẻ đã ăn dặm trước 4 tháng tuổi [6]. Đáng lo ngại hơn, khi được 6 tháng tuổi, có 20,2% trẻ uống đồ uống có đường mỗi ngày và 16,5% ăn đồ ăn vặt hàng ngày [6]. Các yếu tố liên quan đến thói quen này bao gồm mẹ trẻ tuổi, trình độ học vấn thấp, không cho bú mẹ hoặc bú mẹ ngắn ngày, mẹ có chỉ số khối cơ thể (BMI) trước mang thai cao, trẻ tăng cân nhanh sau sinh, trẻ không đi nhà trẻ và suy nghĩ của cha mẹ rằng "con luôn muốn ăn khi thấy người khác ăn" [6].
Tương tự, nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu Generation R công bố năm 2013 theo dõi 3.561 cặp mẹ con đa sắc tộc cũng phân tích thời điểm ăn dặm ở các mốc dưới 3 tháng, từ 3 đến 6 tháng và từ 6 tháng trở lên [7]. Có tới 62% trẻ được ăn dặm trước 6 tháng tuổi [7]. Việc ăn dặm rất sớm (dưới 3 tháng) gắn liền với yếu tố làm mẹ đơn thân và trẻ đi nhà trẻ; trong khi ăn dặm sớm (3-6 tháng) liên quan đến việc mẹ trẻ tuổi, sinh nhiều con, gia đình không có tiền sử hen suyễn, cơ địa dị ứng hoặc trẻ không bị dị ứng đạm sữa bò [7]. Học vấn thấp và không bú mẹ hoàn toàn trong 4 tháng là yếu tố chung của cả hai nhóm ăn dặm sớm này [7].
Tại Thụy Sĩ, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2006 (thu thập dữ liệu năm 2003 qua bảng hỏi nhớ lại khẩu phần 24 giờ từ các bà mẹ) cho thấy đa số trẻ bắt đầu ăn dặm vào giữa tháng thứ 5 và tháng thứ 6, chỉ có 5% bà mẹ cho con ăn dặm trước 4 tháng tuổi [8]. Các yếu tố ảnh hưởng chính là tuổi mẹ, vùng ngôn ngữ, chỉ số BMI và thói quen hút thuốc của mẹ, việc có anh chị em và cơ địa dị ứng của trẻ [8].
Đối với nhóm trẻ sinh non muộn, một nghiên cứu quan sát tiến cứu năm 2018 tại Ý đã theo dõi 49 bà mẹ và 57 trẻ sinh ở tuần thai 34 đến 36 (được gọi điện khảo sát vào lúc 3, 6 và 12 tháng sau sinh) [3]. Tuổi trung bình sau sinh khi bắt đầu ăn dặm của nhóm này là 5,7 tháng (cộng trừ 0,7 tháng), thường bắt đầu bằng các thực phẩm ít năng lượng hoặc ít đạm [3]. Việc chọn trái cây làm thức ăn dặm đầu tiên có liên quan đến việc bắt đầu ăn dặm sớm hơn 1,6 tháng [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi tạo hương vị cho đồ ăn của bé
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng trẻ phải ăn mặn hoặc ngọt giống người lớn thì mới đủ chất và ngon miệng. Thực tế, 36% phụ huynh trong khảo sát tại Tây Ban Nha vẫn thêm muối vào đồ ăn của con [2], và hơn 16-20% trẻ 6 tháng tuổi tại Hà Lan đã dùng đồ ăn vặt, nước ngọt hàng ngày [6]. Báo cáo hướng dẫn năm 2025 của nhóm chuyên gia dị ứng châu Âu (EAACI) nhấn mạnh đồ ăn dặm lành mạnh phải là thực phẩm nguyên bản, giàu dinh dưỡng, tự nấu tại nhà hoặc cấp đông từ nguyên liệu nguyên chất, hoàn toàn không thêm muối, không thêm đường và hạn chế tối đa thực phẩm siêu chế biến [1].
Hiểu lầm thứ hai là thấy con nhìn người lớn ăn thì nghĩ rằng con đã sẵn sàng ăn dặm và nếm đủ loại gia vị. Nghiên cứu tại Hà Lan đã chứng minh niềm tin "con luôn muốn ăn khi thấy người khác ăn" chính là yếu tố thúc đẩy cha mẹ cho trẻ ăn dặm quá sớm trước 4 tháng tuổi và cho trẻ dùng các thực phẩm không được khuyến nghị [6].
Hiểu lầm thứ ba là lạm dụng sữa công thức hoặc thực phẩm đóng sẵn cho trẻ em mà bỏ qua việc tự chế biến đa dạng nguyên liệu tươi. Hướng dẫn năm 2025 lưu ý cha mẹ cần tránh phụ thuộc quá mức vào sữa công thức và đồ ăn dặm đóng hộp thương mại, thay vào đó nên ưu tiên thực phẩm gia đình tự nấu được điều chỉnh phù hợp với lứa tuổi [1].
Ai nên thận trọng khi bắt đầu làm quen mùi vị mới?
Nhóm đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng là trẻ dưới 4 tháng tuổi. Ở độ tuổi này, cả hệ tiêu hóa lẫn kỹ năng vận động của trẻ đều chưa hoàn thiện [5]. Mọi loại thức ăn hay nguyên liệu tạo mùi ngoài sữa mẹ và sữa công thức đưa vào cơ thể trẻ trước 4 tháng tuổi đều làm tăng nguy cơ bất lợi cho sức khỏe [4].
Nhóm thứ hai là trẻ sinh non (như trẻ sinh ở tuần thai 34-36). Đây là đối tượng dễ bị tổn thương, có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn và có nguy cơ thay đổi tốc độ tăng trưởng sau sinh, dễ bị thiếu hụt hoặc dư thừa dinh dưỡng khi giảm lượng sữa để chuyển sang ăn dặm [3]. Cha mẹ có con sinh non cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để có lịch trình ăn dặm riêng biệt [3].
Nhóm thứ ba là trẻ có cơ địa dị ứng hoặc gia đình có tiền sử hen suyễn, dị ứng, dị ứng đạm sữa bò [7]. Mặc dù hướng dẫn hiện đại khuyến khích giới thiệu sớm các thực phẩm có khả năng gây dị ứng đặc thù theo vùng miền và gia đình để tạo khả năng dung nạp miễn dịch [1], nhưng tốc độ và thời điểm đưa từng nguyên liệu mới (bao gồm cả các loại rau gia vị, củ quả) cần được cá nhân hóa và theo dõi sát sao [1]. Nếu trẻ có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc, phụ huynh phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ ăn.
Cách áp dụng thực tế trong căn bếp gia đình
Về thời điểm, cha mẹ chỉ nên bắt đầu cho trẻ làm quen với thực phẩm ăn dặm và các hương vị tự nhiên khi trẻ được khoảng 6 tháng tuổi, và tuyệt đối không sớm hơn 4 tháng tuổi [5]. Đây là lúc cơ thể trẻ đã sẵn sàng để tiếp nhận đa dạng mùi vị và kết cấu thức ăn [1].
Về nguyên liệu và lượng dùng, các loại thực vật tạo hương như hành tây, tỏi, thì là nằm trong nhóm thực phẩm nguồn gốc thực vật (rau củ, thảo mộc) được khuyến khích sử dụng để làm phong phú hương vị món ăn tự nấu tại nhà [1]. Vì các trích đoạn nghiên cứu hiện tại không quy định con số định lượng cụ thể bao nhiêu gam hành hay tỏi cho mỗi bữa, cha mẹ nên áp dụng nguyên tắc chung của ăn dặm: giới thiệu từ từ với lượng rất nhỏ để thăm dò phản ứng, cho trẻ tiếp xúc lặp đi lặp lại để làm quen mùi vị, và tuyệt đối không kèm theo muối hay đường [2].
Về cách chế biến và kết hợp, toàn bộ nguyên liệu cần đảm bảo an toàn vệ sinh và được nấu chín kỹ, chế biến đúng cách phù hợp với kỹ năng nhai nuốt theo tháng tuổi của bé [1]. Cha mẹ có thể băm thật nhuyễn một chút hành tây, tỏi hoặc lá thì là để nấu chín cùng các thực phẩm giàu sắt, kẽm, chất xơ và omega-3 như cháo ngũ cốc, các loại đậu, rau củ, cá hoặc trứng (khi trẻ đến tuổi ăn cá, trứng) [2]. Việc tự nấu đồ ăn tại nhà không chỉ giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu mà còn gắn liền với việc giảm áp lực tâm lý ép con ăn ở cha mẹ [2].
Tóm lại, sử dụng một lượng nhỏ các nguyên liệu thực vật tự nhiên như hành tây, tỏi, thì là trong bữa ăn dặm tự nấu là giải pháp an toàn giúp kích thích khứu giác và vị giác của trẻ mà không cần dùng đến muối hay đường [1]. Điều cốt lõi là cha mẹ cần tuân thủ đúng thời điểm bắt đầu ăn dặm từ 4 đến 6 tháng tuổi trở đi, ưu tiên thực phẩm nguyên bản đa dạng và kiên nhẫn cho con làm quen từng bước [1]. Khi trẻ có dấu hiệu bất thường hoặc sinh non, có cơ địa dị ứng, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để có hướng dẫn phù hợp nhất.
