Nhiều gia đình tại Việt Nam thường trồng cây đông hầu trắng (Turnera subulata) làm cảnh ở góc sân hoặc bờ rào, đồng thời tận dụng lá cây để hãm nước uống như một loại trà thanh nhiệt. Tuy nhiên, một câu hỏi quen thuộc mà nhiều người quan tâm là nên ngắt lá tươi rửa sạch rồi hãm ngay, hay phải phơi qua vài nắng cho khô kiệt mới giúp tối ưu hóa công dụng dược liệu.
Thực tế từ các phân tích dược lý hiện đại cho thấy, việc hãm tươi hay dùng lá khô đều có những ưu điểm riêng tùy thuộc vào mục đích trích ly hoạt chất, nhưng khoa học hiện nay chưa có nghiên cứu đối đầu tuyệt đối chứng minh phương pháp nào vượt trội hoàn toàn. Dù vậy, các bằng chứng chiết xuất thực nghiệm chỉ ra rằng dạng dịch chiết nước (tương đương với hãm trà) thu nhận rất tốt các nhóm hoạt chất kháng viêm quan trọng, trong khi việc phơi sấy không đúng cách hoặc quá nhiệt có thể làm biến tính một số thành phần chống oxy hóa nhạy cảm.
Hiểu về đông hầu trắng và các hoạt chất sinh học quý
Đông hầu trắng, danh pháp khoa học là Turnera subulata, là loài thực vật thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae) hoặc phân họ Turneraceae [1], [2]. Trong y học dân gian ở nhiều khu vực trên thế giới, loài cây này từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên hỗ trợ các tình trạng viêm sưng ngoài da và rối loạn tiêu hóa. Những năm gần đây, giới khoa học đã tiến hành nhiều phân tích sâu về thành phần hóa thực vật để làm rõ cơ chế của loài thảo mộc này [3].
Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu cho thấy lá và hoa đông hầu trắng là một nguồn dồi dào các hợp chất tự nhiên mang hoạt tính sinh học cao [4], [2]. Thành phần lá thô của cây chứa lượng lớn các polyphenol, nổi bật là flavonol-3-O-glycosylate và các flavone glycoside [1]. Ngoài ra, lá cây còn chứa nhiều hợp chất tự nhiên khác như axit carboxylic, nhóm terpene, tannin và các axit béo chưa bão hòa [5], [6].
Một tổng quan quy mô lớn về chi Turnera trong giai đoạn 10 năm đã tập hợp dữ liệu từ 92 công trình nghiên cứu, chỉ ra rằng loài cây này sở hữu hàng loạt nhóm chất quý như flavonoid, glycoside cyanogen, monoterpenoid, triterpenoid và axit béo [3]. Những hợp chất này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các phản ứng sinh học tích cực đối với cơ thể, đặc biệt là khả năng dập tắt các gốc tự do gây hại [3].
Tác động của nhiệt độ và dung môi đến các chất trong lá
Trong phòng thí nghiệm, để thu được tối đa hoạt chất từ cây đông hầu trắng, các nhà nghiên cứu thường sử dụng nhiều loại dung môi khác nhau như nước, cồn (ethanol, methanol) hoặc ethyl acetate [1], [5], [4]. Một nghiên cứu năm 2022 đã tiến hành phân tích và so sánh kỹ lưỡng giữa dịch chiết nước và dịch chiết cồn-nước từ lá và hoa của Turnera subulata bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ [4]. Kết quả cho thấy hợp chất vitexin-2-O-rhamnoside hiện diện rất rõ rệt ở cả dịch chiết nước và cồn-nước [4].
Tuy nhiên, dịch chiết cồn-nước lại cho thấy sự hiện diện thêm của các chất methoxyisoflavone, pheophorbide, các axit amin cồng kềnh như tryptophan, tyrosine, phenylalanine, cùng với các axit béo như axit octadecatrienoic, axit stearidonic và axit ferulic [4]. Điều này đồng nghĩa với việc nếu chỉ sử dụng nước nóng thông thường (như cách hãm trà gia đình), người dùng chủ yếu trích xuất được các nhóm glycoside tan trong nước như vitexin-2-O-rhamnoside, trong khi một số hợp chất kém phân cực hơn sẽ lưu lại trong bã lá [4].
Khi chuyển giao kiến thức này vào thói quen chế biến, việc phơi khô hay dùng tươi tác động trực tiếp đến sự nguyên vẹn của các phân tử hữu cơ này. Hãm lá tươi giúp bảo tồn nguyên vẹn các tinh dầu thơm thuộc nhóm terpene dễ bay hơi và các axit béo chưa bão hòa, vốn rất dễ bị oxy hóa hoặc bay hơi dưới ánh nắng mặt trời gắt [6], [3]. Ngược lại, nếu phơi khô trong bóng râm (phơi âm can) hoặc sấy lạnh ở nhiệt độ thấp, màng tế bào thực vật sẽ bị phá vỡ một phần, giúp quá trình thẩm thấu nước sôi khi hãm diễn ra nhanh hơn và dịch trà đậm đặc hơn. Nhưng nếu phơi trực tiếp dưới nắng to hoặc sấy nhiệt độ cao, các polyphenol quý giá có thể bị phân hủy đáng kể.
Bằng chứng khoa học về khả năng chống đông máu và kháng viêm
Một trong những công trình nổi bật về lá đông hầu trắng được công bố vào năm 2019, tập trung đánh giá tác động của dịch chiết thô và phân đoạn ethyl acetate từ lá cây lên con đường đông máu [1]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết lá có khả năng kích hoạt kéo dài thời gian thromboplastin một phần và thời gian prothrombin, đồng thời ức chế các yếu tố đông máu Xa, IIa và ức chế thrombin thông qua cofactor heparin II [1]. Các nhà khoa học kết luận rằng các hoạt chất trong lá đông hầu trắng có khả năng ức chế trực tiếp và gián tiếp thrombin, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc hỗ trợ các liệu pháp chống hình thành huyết khối, đồng thời không ghi nhận độc tính tế bào cả in vitro lẫn in vivo [1].
Bên cạnh tác dụng lên hệ mạch máu, đặc tính kháng viêm của loài cây này cũng được chứng minh rất rõ ràng. Nghiên cứu năm 2022 trên mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS cho thấy dịch chiết nước và cồn-nước từ lá và hoa Turnera subulata có khả năng điều biến phản ứng viêm mạnh mẽ [4]. Dịch chiết đã làm biến đổi quá trình tiết các cytokine gây viêm, làm giảm rõ rệt TNF-alpha, IL-1beta và IL-6, đồng thời kích thích giải phóng cytokine chống viêm IL-10 [4]. Ngoài ra, dịch chiết thực vật này còn ức chế sự sản sinh các chất trung gian gây viêm nguy hiểm là prostaglandin E2 (PGE-2) và oxit nitric (NO) [4].
Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cũng củng cố thêm các tác động sinh học này. Năm 2022, một nghiên cứu trên cá sọc ngựa trưởng thành (Danio rerio) với số lượng 6 con trên mỗi nhóm thử nghiệm đã đánh giá dịch chiết ethanol từ hoa của cây ở các mức liều uống 4, 20 hoặc 40 mg/kg [2]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết mang lại hiệu quả giảm đau thông qua thụ thể TRPA1 khi gây đau bằng formalin, kháng viêm trên mô hình viêm do carrageenan, và giúp hạ đường huyết trên mô hình gây tăng đường huyết bằng D-glucose nồng độ 111 mM [2]. Phân tích nhận diện được các hợp chất chlorogenic acid, luteolin-7-o-glucoside, vitexin và apigenin-7-o-glucoside đã hiệp đồng tạo nên những tác dụng này mà không gây độc tính cấp trong 96 giờ theo dõi [2].
Khả năng hỗ trợ kháng khuẩn và hạn chế nấm
Một khía cạnh giá trị khác của lá đông hầu trắng là tác động ức chế vi sinh vật gây bệnh. Năm 2020, một nghiên cứu vi sinh đã khảo sát hoạt tính của dịch chiết methyl từ lá Turnera subulata khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với các kháng sinh nhóm aminoglycoside bằng phương pháp vi pha loãng, với toàn bộ thử nghiệm được thực hiện lặp lại ba lần [5]. Kết quả chỉ ra dịch chiết thể hiện cả tác dụng kháng khuẩn tự thân lẫn khả năng điều biến, làm tăng hoạt lực của kháng sinh aminoglycoside chống lại các chủng vi khuẩn, nhờ sự góp mặt của tannin và flavonol [5].
Đối với vi nấm, một công trình năm 2023 đã phân tích dịch chiết ethanol của lá đông hầu trắng trên các chủng nấm men chuẩn gồm Candida albicans, Candida krusei và Candida tropicalis [6]. Mặc dù ở nồng độ có ý nghĩa lâm sàng dịch chiết chưa ức chế được sự phát triển số lượng tế bào nấm, nhưng ở nồng độ cao hơn, nó có khả năng ức chế hiện tượng chuyển dạng lưỡng hình sợi nấm của C. albicans và C. tropicalis [6]. Việc ngăn chặn chuyển dạng sợi nấm được đánh giá là một hướng đi triển vọng giúp làm suy yếu yếu tố độc lực của vi nấm mà không ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sống của tế bào ký chủ [6].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù có nhiều kết quả tích cực trong phòng thí nghiệm, việc sử dụng đông hầu trắng cần nhìn nhận một cách khoa học và khách quan. Đánh giá tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng dù các hoạt chất như vitexin-2-O-rhamnoside có tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm rất lớn, hiện nay vẫn có sự thiếu hụt đáng kể các nghiên cứu lâm sàng trên người cũng như các dữ liệu về dược động học, tính an toàn dài hạn và tương tác thuốc [7]. Đa phần các nghiên cứu từ trước đến nay chỉ mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm tế bào hoặc mô hình động vật nhỏ như cá sọc ngựa [4], [2], [7].
Tổng quan 10 năm về chi Turnera cũng nhấn mạnh rằng mặc dù 29 hoạt tính sinh học đã được ghi nhận ở 5 loài trong chi này – bao gồm bảo vệ gan, chống oxy hóa, hỗ trợ thần kinh và hạ đường huyết – các nhà khoa học vẫn cần thực hiện thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng ngặt nghèo để chứng minh hiệu quả trên cơ thể người bệnh [3].
Một hiểu lầm rất phổ biến là xem nước hãm lá đông hầu trắng tươi hoặc khô như một loại thần dược có thể chữa khỏi dứt điểm bệnh tiểu đường hay thay thế thuốc kháng sinh [5], [2]. Thực tế, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và cung cấp chất chống oxy hóa cho cơ thể, hoàn toàn không có khả năng thay thế các phác đồ y khoa hiện hành. Việc người dân tự ý bỏ thuốc điều trị huyết khối hay thuốc hạ đường huyết để chỉ uống nước lá hãm có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch và chuyển hóa vô cùng nguy hiểm.
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng lá đông hầu trắng?
Từ những cơ chế dược lý đã được làm rõ trong các trích đoạn nghiên cứu, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải cẩn trọng trước khi sử dụng nước hãm lá đông hầu trắng:
Người đang điều trị bệnh lý đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Do dịch chiết lá cây có hoạt tính ức chế thrombin, ức chế các yếu tố đông máu Xa, IIa và kéo dài thời gian đông máu [1], việc sử dụng chung thảo dược này với các thuốc chống đông máu thông thường (như warfarin, heparin, aspirin) có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khó cầm. Người bệnh sắp trải qua các thủ thuật ngoại khoa cần dừng uống nước lá này trước đó.
Người đang dùng thuốc hạ đường huyết: Thử nghiệm thực nghiệm cho thấy chiết xuất từ cây có khả năng làm giảm nồng độ đường huyết rõ rệt [2]. Nếu người bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc điều trị dạng uống hoặc tiêm insulin mà dùng thêm nước lá đông hầu trắng đậm đặc, nguy cơ tụt đường huyết quá mức (hạ glucose máu) có thể xảy ra, gây chóng mặt, vã mồ hôi và hôn mê.
Người có cơ địa nhạy cảm hoặc phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu hiện tại chưa hoàn thiện dữ liệu an toàn về độc tính sinh sản cũng như dược động học trên phụ nữ có thai và cho con bú [7]. Do đó nhóm đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng nước hãm từ lá tươi hay lá khô khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý cách sơ chế và sử dụng an toàn tại nhà
Dựa trên đặc tính lý hóa của các hợp chất sinh học trong lá đông hầu trắng, người dùng có thể áp dụng các bước sơ chế và pha hãm như sau để bảo toàn tối đa dược chất:
Nếu thích dùng lá tươi: Ưu tiên chọn những lá bánh tẻ, không quá non và không quá già, không bị sâu bệnh hoặc dính thuốc bảo vệ thực vật. Sau khi hái, cần rửa sạch nhẹ nhàng dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, ngâm qua nước muối loãng 5 phút rồi vớt ra để ráo. Khi hãm, nên vò nhẹ lá để phá vỡ lớp biểu bì ngoài, dùng nước sôi khoảng 85-90 độ C hãm trong bình kín từ 10-15 phút. Cách này giúp giữ lại tối đa các hợp chất bay hơi, mùi vị tươi mới và chiết xuất tốt hoạt chất vitexin [4], [6].
Nếu muốn bảo quản dùng dần bằng cách phơi khô: Tuyệt đối không phơi lá trực tiếp dưới ánh nắng gay gắt vào buổi trưa vì tia cực tím và nhiệt độ cao sẽ bẻ gãy các liên kết flavonoid và polyphenol quý giá [1], [2]. Phương pháp lý tưởng nhất là rửa sạch, để ráo rồi phơi trong bóng râm nơi thoáng gió (phơi âm can) hoặc sấy ở tủ sấy nhiệt độ thấp (dưới 45-50 độ C) cho đến khi lá giòn đều. Khi lá đã khô, bảo quản trong hũ thủy tinh kín khí, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Khi hãm lá khô, chỉ cần dùng một nhúm nhỏ hãm với nước sôi 90-95 độ C.
Liều lượng sử dụng chỉ nên dừng ở mức vừa phải, xem như một thức uống thảo mộc thưởng thức xen kẽ trong ngày, không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hay dùng nước hãm quá đặc liên tục trong thời gian dài.
Dù sử dụng lá tươi hay lá phơi khô, điều cốt lõi là kiểm soát tốt nhiệt độ sơ chế và không để nhiệt độ cao phá hủy các phân tử sinh học nhạy cảm. Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết khối hay tiểu đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa loại thảo dược này vào thói quen hằng ngày.


