Nhiều người yêu hoa cảnh và ẩm thực tự nhiên thường bắt gặp những bông hoa cánh bướm rực rỡ tại tiệm cây kiểng hoặc trên các món bánh ngọt. Thắc mắc phổ biến là liệu chậu hoa păng-xê mua ngoài chợ về chưng ban công có thể hái pha trà hoặc nấu nước uống thay thế cho dược liệu hoa tím tam sắc hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là không nên đánh đồng hai loại này khi sử dụng cho mục đích sức khỏe. Hoa tím tam sắc hoang dã (Viola tricolor) là thảo dược có lịch sử nghiên cứu về đặc tính kháng viêm và điều hòa miễn dịch [1]. Trong khi đó, hoa păng-xê trồng chậu (Viola x wittrockiana) là giống lai cảnh, tuy chứa chất chống oxy hóa nhưng lại có khả năng tích tụ kim loại nặng rất cao từ đất trồng và nguồn nước [2].

Cơ chế tác động của các hoạt chất trong chi Hoa tím

Dược tính của loài hoa tím tam sắc hoang dã (Viola tricolor) đến từ hai nhóm hợp chất thực vật chính là cyclotide và flavonoid [1]. Cyclotide là một nhóm hoạt chất thực vật có đặc tính tương tự thuốc, nổi bật nhờ cấu trúc bền vững giúp chúng không bị phân hủy nhanh trong đường tiêu hóa khi dùng đường uống [1]. Nhóm chất này đóng vai trò điều hòa phản ứng miễn dịch, kiểm soát các tế bào gây viêm [1].

Bên cạnh đó, hoa của cả loài hoang dã (Viola tricolor) và giống lai (Viola x wittrockiana) đều giàu hợp chất polyphenol và flavonoid [3]. Ở giống lai Viola x wittrockiana, các flavonol chính bao gồm quercetin và myricetin, cùng sắc tố anthocyanin tạo nên màu tím đặc trưng của cánh hoa [3]. Các hợp chất này hoạt động như chất chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do gây hại cho tế bào [3].

Tuy nhiên, một cơ chế sinh học đặc biệt khác của chi Hoa tím (Viola) là khả năng dung nạp và siêu tích tụ kim loại nặng từ môi trường sống [2]. Tế bào của cả Viola tricolor và Viola x wittrockiana đều có hệ số tích lũy sinh học (BF) cao đối với chì và kẽm [2]. Điều này có nghĩa là cây hút kim loại nặng từ đất và giữ lại trong mô thực vật mà bản thân cây vẫn sống sót bình thường [2].

Nghiên cứu nói gì về dược tính của hoa tím tam sắc?

Các nghiên cứu y sinh học tập trung chủ yếu vào loài hoang dã Viola tricolor để làm rõ tác dụng kháng viêm và ức chế miễn dịch. Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã đánh giá hoạt tính kháng viêm của cồn thuốc chiết xuất từ phần trên mặt đất của Viola tricolor trên mô hình chuột đực Wistar bị gây viêm cấp tính bằng tinh dầu thông (liều 0,6 ml/100 g trọng lượng cơ thể tiêm bắp) [4]. Nhóm chuột dùng chiết xuất Viola tricolor ở liều 50 mg cồn thuốc/100 g trọng lượng cơ thể được so sánh với nhóm đối chứng dương và nhóm dùng thuốc kháng viêm diclofenac (liều 30 mg/100 g trọng lượng cơ thể) [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất Viola tricolor làm giảm đáng kể tỷ lệ bạch cầu đa nhân, tế bào đơn nhân và sự hoạt hóa của các thực bào lưu thông trong máu, đồng thời giảm nhẹ quá trình tổng hợp nitric oxide [4].

Ở cấp độ tế bào người, một nghiên cứu năm 2014 đã phân tích tác dụng ức chế miễn dịch của chiết xuất nước từ thảo dược Viola tricolor trên tế bào lympho T đã hoạt hóa [5]. Khi so sánh với nhóm đối chứng (mức 100%) và thuốc ức chế miễn dịch cyclosporine A, chiết xuất Viola tricolor làm giảm sự giải phóng hai chất trung gian gây viêm: interferon-gamma (IFN-gamma) xuống còn 37% (± 25%) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) xuống còn 70% (± 10%) [5]. Điểm đáng chú ý là chiết xuất này không làm suy giảm hoạt động phóng hạt tiêu bào (biểu hiện qua protein đánh dấu CD107a/LAMP-1) của tế bào lympho T, khác với cyclosporine A vốn làm giảm khả năng này xuống còn 34% (± 8%) [5].

Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu năm 2023 đã khảo sát các chế phẩm Viola tricolor giàu cyclotide trên tế bào lympho T nguyên phát và đại thực bào của người — hai loại tế bào giữ vai trò cốt lõi trong bệnh viêm ruột [1]. Kết quả chỉ ra rằng nước sắc thảo dược bằng nước nóng có hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào T và giảm tiết IFN-gamma, interleukin-21 mạnh hơn so với dịch chiết dung môi hữu cơ (DCM/MeOH) [1]. Tác dụng của nước sắc tăng lên khi kéo dài thời gian đun sôi, với hoạt chất chính được xác định là cyclotide kalata S [1]. Ngược lại, dịch chiết dung môi hữu cơ lại hiệu quả hơn trong việc giảm các cytokine gây viêm (interleukin-6, interleukin-12, interleukin-23, TNF-alpha và CXCL10) tiết ra từ đại thực bào [1].

Nghiên cứu về giống lai trồng cảnh và nguy cơ tích tụ kim loại nặng

Đối với giống lai Viola x wittrockiana (hoa păng-xê trồng chậu), một nghiên cứu năm 2019 đã đo lường hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và khả năng chống oxy hóa trong ống nghiệm bằng các phương pháp DPPH và FRAP [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất hoa Viola x wittrockiana có hàm lượng polyphenol tổng số đạt 80,18 ± 0,007 mg PE/g chiết xuất, cao hơn có ý nghĩa thống kê (p <= 0,001) so với loài Viola cornuta (đạt 54,92 ± 0,008 mg PE/g chiết xuất) [3].

Dù có tiềm năng chống oxy hóa, rủi ro lớn nhất khi dùng hoa trồng cảnh làm thực phẩm hay thuốc nằm ở đặc tính hút kim loại nặng. Nghiên cứu công bố năm 2022 trên tế bào huyền phù và cây trồng trong đất đã chứng minh khả năng siêu tích tụ chì (Pb) và kẽm (Zn) của chi Viola [2]. Ở nồng độ xử lý 200 muM, các tế bào sống của các loài Viola tích lũy lượng kẽm vừa phải (từ 6,88 đến 12,51 mg/kg trọng lượng khô) nhưng tích lũy lượng chì rất cao (từ 53,33 đến 175,97 mg/kg trọng lượng khô) [2]. Khi nồng độ chì hoặc kẽm tăng lên 2000 muM, mức tích lũy trong tế bào tăng vọt gấp hàng trăm lần, với lượng chì tích tụ cao gấp 10 lần lượng kẽm và hệ số tích lũy sinh học (BF) vượt mức 50 [2].

Đáng lưu ý, khả năng siêu tích tụ chì mạnh nhất được ghi nhận ở chính hai loài Viola tricolor và Viola x wittrockiana [2]. Khi thử nghiệm bổ sung chì vào đất ở nồng độ thấp (10 ppm) và trung bình (100 ppm), cả Viola tricolor và Viola x wittrockiana đều thể hiện hệ số tích lũy sinh học cao (BF trên 4) [2].

Lợi ích thực phẩm và giới hạn của bằng chứng khoa học

Ngoài dạng trà hay dịch chiết, hoa Viola tricolor còn được nghiên cứu như một loại thực phẩm chức năng (hoa ăn được) nhờ hàm lượng flavonoid [6]. Một nghiên cứu năm 2015 cho thấy vì cánh hoa tươi rất dễ hỏng, việc áp dụng công nghệ chiếu xạ tia gamma (cobalt-60) hoặc chùm tia điện tử ở liều 1 kGy giúp bảo quản hoa và mang lại hàm lượng phenolic cũng như hoạt tính chống oxy hóa cao nhất [6]. Thậm chí, năm 2013, chiết xuất từ Viola tricolor còn được thử nghiệm cố định trên vải cotton phủ chitosan để tạo ra loại vải sinh học có khả năng giải phóng hoạt chất chống oxy hóa có kiểm soát, hướng tới hỗ trợ người bị dị ứng hoặc các vấn đề về da [7].

Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Toàn bộ dữ liệu về khả năng ức chế miễn dịch trong bệnh viêm ruột hay kháng viêm nêu trên mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (trên tế bào người phân lập) [1] hoặc thử nghiệm trên động vật (chuột Wistar) [4]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người bệnh để xác định liều lượng chuẩn và độ an toàn dài hạn.

Những hiểu lầm thường gặp khi tự hái hoa làm thuốc

Hiểu lầm phổ biến nhất là cứ thấy hoa có ba màu tím, vàng, trắng thì đều là cây thuốc quý. Thực tế, việc phân biệt các loài trong chi Viola bằng mắt thường rất phức tạp ngay cả với giới chuyên môn [8]. Một nghiên cứu hình thái học năm 2022 tại Ý trên 14 quần thể hoang dã (phân tích 272 bông hoa và lá dựa trên 32 đặc điểm hình thái) chỉ ra rằng sự biến thiên về kích thước đài hoa, cánh hoa và hình dạng lá dễ gây nhầm lẫn sâu sắc giữa các loài gần gũi như Viola arvensis, Viola kitaibeliana và Viola tricolor [8].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng cây hoa sống khỏe mạnh nghĩa là cây sạch. Như nghiên cứu năm 2022 đã chỉ ra, tế bào của giống hoa păng-xê lai (Viola x wittrockiana) có tỷ lệ sống sót rất cao ngay cả khi đã tích tụ một lượng chì lớn bên trong [2]. Do đó, một chậu hoa păng-xê mua ở tiệm cây cảnh trông tươi tốt vẫn có thể chứa hàm lượng chì vượt ngưỡng nếu đất trồng, phân bón hoặc nước tưới tại vườn ươm bị ô nhiễm kim loại nặng [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do cả Viola tricolor và Viola x wittrockiana đều có đặc tính siêu tích tụ chì từ đất ngay ở nồng độ thấp (10 ppm) [2], tuyệt đối không sử dụng hoa trồng cảnh không rõ nguồn gốc đất trồng làm thực phẩm cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Chì là kim loại nặng có độc tính cao, tích lũy lâu dài trong cơ thể.

Đối với dược liệu Viola tricolor chuẩn hóa, vì thảo dược này có hoạt tính ức chế sự tăng sinh của tế bào lympho T và làm giảm các cytokine miễn dịch [1], những người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (như cyclosporine A) [5] hoặc thuốc điều trị bệnh lý tự miễn, viêm ruột mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Việc tự ý kết hợp có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch ngoài ý muốn.

Cách áp dụng thực tế và sử dụng an toàn

Để tận dụng lợi ích từ hoa tím tam sắc một cách an toàn, người tiêu dùng cần tách biệt rõ mục đích trang trí và mục đích ăn uống, làm thuốc:

  • Chọn đúng nguồn nguyên liệu: Chỉ sử dụng hoa tươi trang trí món ăn hoặc dược liệu khô khi sản phẩm được ghi rõ tên khoa học Viola tricolor L., được trồng theo tiêu chuẩn thực phẩm (edible flowers) hoặc dược điển, có kiểm soát hàm lượng kim loại nặng trong đất [2]. Không hái hoa păng-xê (Viola x wittrockiana) trồng chậu cảnh thương mại để ăn hoặc pha trà.
  • Cách chế biến phù hợp: Nếu dùng trà thảo dược Viola tricolor để hỗ trợ kháng viêm đường tiêu hóa, phương pháp sắc (đun sôi với nước nóng) với thời gian đun lâu hơn được chứng minh giúp chiết xuất hoạt chất cyclotide kalata S tốt hơn và mang lại hiệu quả điều hòa tế bào T cao hơn so với việc chỉ hãm nhanh [1].
  • Bảo quản hoa tươi: Hoa Viola tricolor ăn được rất nhanh héo hỏng ở điều kiện thường [6]. Nên mua sản phẩm đã qua xử lý bảo quản tiêu chuẩn và giữ lạnh, dùng ngay trong ngày.

Tóm lại, hoa tím tam sắc hoang dã (Viola tricolor) và hoa păng-xê trồng chậu (Viola x wittrockiana) tuy cùng chi thực vật và đều chứa chất chống oxy hóa nhưng không thể thay thế cho nhau về mặt dược học. Độc giả chỉ nên thưởng thức vẻ đẹp của chậu păng-xê cảnh bằng mắt, và khi có nhu cầu sử dụng thảo dược hỗ trợ sức khỏe, hãy tìm đến nguồn dược liệu Viola tricolor được kiểm định chất lượng cũng như hỏi ý kiến bác sĩ nếu đang điều trị bệnh nền.