Nhiều người Việt có thói quen nêm nếm đậm đà, trên mâm cơm lúc nào cũng có bát nước mắm nguyên chất hoặc đĩa muối chấm. Khi nghe khuyến cáo mỗi ngày chỉ nên nạp dưới 5g muối ăn, không ít người băn khoăn mức này tương đương bao nhiêu thìa nước mắm hay xì dầu. Thực tế, phần lớn lượng muối cơ thể dung nạp hàng ngày không chỉ đến từ muối hạt tinh khiết mà ẩn sâu trong các loại gia vị lỏng quen thuộc.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 5g muối mỗi ngày, nhưng mức tiêu thụ thực tế toàn cầu hiện lên tới khoảng 10,78g/ngày [1]. Để đạt chuẩn 5g muối, lượng gia vị lỏng tối đa mà một người được dùng mỗi ngày chỉ rơi vào khoảng 3-4 thìa cà phê nước mắm (loại thìa 5ml), hoặc gần 6 thìa cà phê xì dầu, với điều kiện trong ngày hoàn toàn không ăn thêm bất kỳ loại muối hạt hay thực phẩm chế biến sẵn nào khác.
Bức tranh thừa muối và nguồn natri trong bữa ăn châu Á
Tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình, natri chủ yếu được đưa vào cơ thể qua quá trình nấu nướng tại nhà hoặc từ các gia vị truyền thống như nước mắm, xì dầu [1]. Điều này hoàn toàn khác biệt so với các nước phát triển, nơi natri chủ yếu ẩn giấu trong thực phẩm công nghiệp [1].
Dữ liệu từ nghiên cứu INTERMAP khảo sát trên người trưởng thành từ 40 đến 59 tuổi tại 4 quốc gia chỉ ra sự khác biệt lớn về nguồn cung cấp natri [2]. Tại Trung Quốc, lượng natri bài tiết qua nước tiểu 24 giờ lên tới 5.633 mg, và lượng natri khẩu phần trung bình đạt 3.991 mg/người/ngày [2]. Đáng chú ý, có tới 75,8% lượng natri của người dân nước này đến từ muối thêm vào trong lúc nấu ăn gia đình và tại bàn ăn, trong khi xì dầu đóng góp 6,4% [2]. Tại Nhật Bản, xì dầu là nguồn cung cấp natri quan trọng nhất trong chế độ ăn, chiếm tới 20% tổng lượng natri nạp vào, tiếp theo là các món súp chiếm 16,4% (riêng súp miso chiếm 9,7%) [2].
Các loại nước sốt, gia vị dạng lỏng và đồ chấm được xác định là nhóm có mật độ mặn đậm đặc nhất. Một nghiên cứu năm 2022 phân tích 4.082 loại thực phẩm thương mại tại Trung Quốc phát hiện ra rằng nhóm nước sốt, sốt chấm và gia vị lỏng có hàm lượng natri trung bình cao nhất, lên tới 6.888,6 mg/100g, vượt xa các nhóm thực phẩm từ đậu (1.326,1 mg/100g) hay thịt, cá, trứng (1.302,1 mg/100g) [3]. Hơn 1/3 tổng số sản phẩm khảo sát thuộc nhóm thực phẩm chứa hàm lượng natri cao trên 600 mg/100g [3].
Cơ chế tác động của natri đối với huyết áp và mạch máu
Natri clorua, hay muối ăn thông thường, giữ vai trò sinh lý thiết yếu cho cơ thể [3]. Ion natri là thành phần cấu tạo trong dịch tế bào, không thể thiếu cho quá trình co cơ, dẫn truyền xung thần kinh, điều hòa áp suất thẩm thấu và huyết áp [3].
Tuy nhiên, việc dung nạp quá nhiều natri sẽ gây phản ứng ngược cho hệ tim mạch [3]. Lượng natri dư thừa làm tăng giữ nước trong lòng mạch, gia tăng áp lực lên thành mạch máu, dẫn đến tình trạng tăng huyết áp [1]. Nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học khẳng định việc giảm tiêu thụ natri là chiến lược hiệu quả giúp hạ huyết áp, đồng thời giảm nguy cơ đột quỵ, bệnh tim mạch và tử vong chung [1].
Quy đổi 5g muối sang thìa nước mắm và xì dầu
Dựa trên các bảng thành phần thực phẩm được ghi nhận trong nghiên cứu quốc tế, hàm lượng muối trong nước mắm ước tính khoảng 25%, trong khi ở xì dầu là 14% [4]. Nếu tính chung nhóm nước mắm và xì dầu, nồng độ muối trung bình rơi vào khoảng 20%, còn bột gia vị và viên súp hầm chứa tới 50% muối [4].
Nghiên cứu tại Nhật Bản ghi nhận lượng muối tương đương của xì dầu là 15,0g trong mỗi 84,7ml (khoảng 17,7g muối/100ml) [5]. Trong khi đó, việc thêm nước mắm hoặc xì dầu vào bát ăn tại bàn làm tăng lượng natri khẩu phần từ 350 mg đến 500 mg cho mỗi thìa cà phê [6].
Để kiểm soát mức 5g muối (chứa khoảng 2.000 mg natri):
- Với nước mắm (nồng độ muối khoảng 25%): 5g muối tương đương khoảng 20g nước mắm [4]. Tính theo thể tích, mức này tương đương khoảng 15-20ml, tức khoảng 3 đến 4 thìa cà phê nước mắm (loại thìa gạt 5ml).
- Với xì dầu thông thường (nồng độ muối khoảng 14%): 5g muối tương đương khoảng 35,7g xì dầu [4]. Mức này tương đương 5 đến 6 thìa cà phê xì dầu.
Nếu trong ngày đã nêm nếm thức ăn với muối hạt, bột canh hoặc viên súp hầm (vốn chứa tới 50% là muối [4]), thì hạn mức dành cho nước mắm chấm ngoài bàn ăn sẽ phải rút ngắn lại, thậm chí chỉ còn 1 thìa cà phê duy nhất.
Nghiên cứu can thiệp: Giảm nước mắm từ thói quen dùng thìa
Một nghiên cứu công bố năm 2020 tại Thái Lan áp dụng thuyết "cú hích" (nudge) nhằm thay đổi hành vi nêm nước mắm của khách ăn bún, mì tại căng tin Đại học Mahidol [6]. Thái Lan đặt mục tiêu giảm 30% mức tiêu thụ natri vào năm 2025 theo chuẩn WHO, nhưng việc lạm dụng nước mắm khiến lượng muối nạp vào vẫn ở mức rất cao [6].
Nghiên cứu thực hiện can thiệp thay đổi dụng cụ phục vụ: chuyển từ việc để chai nước mắm tự rót sang dạng bát có thìa múc [6]. Kết quả phân tích cho thấy việc đổi chai sang bát kèm thìa thông thường giúp giảm 0,2509g nước mắm trên mỗi tô bán ra (p = 0,0276) và giảm 1,1721g nước mắm trên mỗi tô có thêm gia vị (p = 0,0088) [6]. Khi kết hợp thìa định lượng đặc biệt đi kèm thông tin cảnh báo, mức tiêu thụ nước mắm giảm mạnh hơn: giảm 0,5768g trên mỗi tô bán ra (p < 0,0001) và giảm tới 2,6120g trên mỗi tô có nêm nếm gia vị [6]. Điều này chứng minh rằng việc kiểm soát kích thước dụng cụ lấy gia vị có thể can thiệp hiệu quả vào hành vi ăn mặn mà không gây xáo trộn lớn [6].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng nước mắm chỉ là chất đạm từ cá nên có thể chấm thoải mái mà không lo thừa muối. Thực tế, nước mắm là một dung dịch muối đậm đặc [4]. Một thìa cà phê gia vị này đã bổ sung tới 350-500 mg natri [6], chiếm 1/4 tổng nhu cầu cả ngày của một người lớn.
Một lo ngại khác của người tiêu dùng là nguy cơ nhiễm kim loại nặng như thủy ngân từ cá làm mắm. Một nghiên cứu năm 2020 đánh giá hàm lượng thủy ngân trong nước mắm tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (nơi mức tiêu thụ đạt khoảng 4 kg/người/năm) cho thấy nồng độ thủy ngân trung bình là 11,4 microg/kg [7]. Lượng dung nạp hàng tuần ước tính (EWI) là 0,014 microg/kg thể trọng, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng tạm thời chấp nhận được (PTWI) của FAO/WHO là 4 microg/kg thể trọng [7]. Ngay cả với mẫu có hàm lượng cao nhất (42,8 microg/kg, EWI = 0,055 microg/kg thể trọng), nguy cơ phơi nhiễm thủy ngân từ nước mắm vẫn ở mức không đáng kể [7]. Như vậy, nguy cơ thực sự đối với sức khỏe của nước mắm nằm ở hàm lượng natri cao, không phải thủy ngân [4, 6].
Bên cạnh đó, việc sử dụng các sản phẩm xì dầu giảm mặn cũng đem lại lợi ích rõ rệt. Nghiên cứu khảo sát 4.082 sản phẩm thực phẩm tại Trung Quốc chỉ ra rằng hàm lượng natri trung bình trong các loại xì dầu giảm muối thấp hơn 2.022,8 mg/100g so với các loại thông thường [3].
Tuy nhiên, các số liệu nồng độ muối mang tính chất trung bình. Nước mắm truyền thống và công nghiệp có độ mặn chênh lệch tùy theo phương pháp chế biến và tỷ lệ cá - muối của từng cơ sở sản xuất.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
- Người mắc bệnh tăng huyết áp, suy tim hoặc có tiền sử bệnh tim mạch: Cần hạn chế nghiêm ngặt nước mắm và gia vị mặn, bởi natri dư thừa làm gia tăng huyết áp và tăng nguy cơ biến cố tim mạch [1].
- Người có nguy cơ hội chứng chuyển hóa: Nghiên cứu OMEGA tại Nhật Bản trên bệnh nhân tăng huyết áp chỉ ra rằng lượng natri nạp vào ở nam giới và lượng kali nạp vào ở nữ giới là yếu tố quyết định tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa [8].
- Người mắc bệnh thận mạn tính: Khả năng bài tiết natri kém đòi hỏi việc kiểm soát gia vị lỏng phải theo sát hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Người đang sử dụng thuốc điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập ngưỡng natri an toàn riêng biệt.
Hướng dẫn áp dụng thực tế để cắt giảm muối
Để kiểm soát lượng muối mà không làm mất đi hương vị bữa ăn gia đình, bạn có thể áp dụng các bước đơn giản sau:
- Dùng thìa định lượng thay vì rót trực tiếp: Đong nước mắm bằng thìa cà phê nhỏ (loại 5ml) khi nêm hoặc chấm, tránh rót thẳng từ chai vào đĩa [6]. Mỗi người chỉ nên chấm tối đa 1 thìa cà phê nước mắm mỗi bữa.
- Pha loãng nước chấm: Pha thêm nước sôi để nguội, chanh, giấm, tỏi, ớt để tăng hương vị mà giảm được lượng natri tổng thể trên cùng một thể tích chấm.
- Tận dụng thực phẩm giàu kali: Bên cạnh việc giảm muối, việc tiếp cận chế độ ăn toàn diện giàu kali thông qua trái cây và rau xanh giúp tăng cường bảo vệ sức khỏe tim mạch [6, 8].
- Lựa chọn sản phẩm giảm muối: Tìm mua các dòng xì dầu hoặc nước chấm có nhãn giảm mặn (salt-reduced) để cắt bớt lượng natri đưa vào cơ thể [3].
- Nấu ăn bằng thảo mộc và gia vị tự nhiên: Dùng hạt tiêu, gừng, hành để tạo độ thơm ngon cho món ăn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bột canh, súp hầm hay nước mắm đậm đặc [4].
Kiểm soát lượng nước mắm không đồng nghĩa với việc phải loại bỏ hoàn toàn món gia vị truyền thống thơm ngon này. Chỉ cần nắm rõ tỷ lệ quy đổi 5g muối tương đương khoảng 3-4 thìa cà phê nước mắm, chủ động dùng thìa đong đếm và ưu tiên món hấp luộc, bạn hoàn toàn có thể vừa thưởng thức trọn vẹn nét ẩm thực Việt, vừa giữ cho trái tim luôn khỏe mạnh.





