Nhiều người dân vùng trung du và miền núi thường có thói quen lên rừng tìm hái các cây thuốc nam quen thuộc để sắc uống chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền miệng. Cây thường sơn vốn được biết đến trong dân gian như một vị thuốc trị sốt rét hữu hiệu, nhưng việc tự ý thu hái loài cây này lại tiềm ẩn rủi ro sức khỏe rất lớn. Không chỉ dễ bị nhầm lẫn với các loài thực vật hoang dại khác, bản thân thường sơn đã là một cây có độc tính tự nhiên cao nếu dùng sai cách.
Để tránh ngộ độc nhầm khi hái thường sơn làm thuốc, nguyên tắc cốt lõi là người dân tuyệt đối không tự ý nhổ rễ, bẻ cành cây hoang dã khi chưa được đào tạo bài bản về thực vật học và dược lý. Tự ý sử dụng cây thuốc tự nhiên mà không qua chế biến chuẩn hóa có thể dẫn đến tổn thương gan, thận và tim do các hoạt chất độc có sẵn trong cây [1].
Độc tính tự nhiên và nguy cơ nhầm lẫn ngoài hoang dã
Cây thường sơn có tên khoa học là Dichroa febrifuga Lour., thuộc họ Tú cầu (Hydrangeaceae) [2]. Loài cây này thường phân bố tự nhiên ở các khu vực rừng núi râm mát, có độ ẩm cao [2]. Môi trường sinh thái ẩm ướt dưới tán rừng cũng là nơi sinh trưởng của hàng trăm loài thực vật khác nhau, khiến việc phân biệt bằng mắt thường gặp rất nhiều thách thức đối với người không chuyên.
Nhiều loài cây bụi rừng sâu có hình thái cành, phiến lá thuôn dài và màu sắc quả tương đối tương đồng với thường sơn khi quan sát thoáng qua. Việc thu hái nhầm các loài thực vật mang độc tố mạnh khác có thể gây ngộ độc cấp tính tức thì sau khi uống. Nguy hiểm hơn, ngay cả khi người dân hái chính xác cây thường sơn rừng, nguy cơ trúng độc vẫn hiện hữu do dược tính và độc tính của loài này gắn liền với nhau [1].
Hoạt chất chính trong thường sơn vừa chữa bệnh vừa gây độc
Về mặt hóa thực vật, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được 30 hợp chất hóa học từ cây Dichroa febrifuga, bao gồm các alkaloid, terpenoid và flavonoid [1]. Trong đó, nhóm alkaloid dạng quinazoline hay quinazolone là thành phần hoạt tính quan trọng bậc nhất của dược liệu này [1], [3]. Rễ thường sơn là nơi tích tụ nhiều hoạt chất đặc hiệu như febrifugine và đồng phân isofebrifugine [4].
Các alkaloid này mang lại hoạt tính chống sốt rét và chống ký sinh trùng rất mạnh mẽ [1], [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc học hiện đại chỉ ra rằng chính các alkaloid tạo nên hiệu quả trị liệu lại đồng thời là nguồn gốc gây ra độc tính nguy hiểm của cây [1]. Hoạt chất febrifugine có tác dụng phụ gây nôn mửa dữ dội, cản trở việc sử dụng trực tiếp trên lâm sàng nếu không có biện pháp can thiệp [5], [6]. Khi đi vào cơ thể không kiểm soát, các chất này gây tổn thương đa cơ quan, đặc biệt là gan, thận và tim [1].
Các nghiên cứu khoa học nói gì về đặc tính thường sơn?
Nghiên cứu tổng quan toàn diện công bố năm 2024 về Dichroa febrifuga đã tổng hợp các dữ liệu từ nhiều nguồn tài liệu y văn kinh điển và cơ sở dữ liệu quốc tế [1]. Kết quả ghi nhận loài cây này có phổ hoạt tính dược lý rộng như kháng sốt rét, chống viêm, kháng u, chống ký sinh trùng và kháng noãn nấm [1]. Mặc dù vậy, nghiên cứu nhấn mạnh độc tính của cây gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng trên người dùng như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng và tiêu chảy kéo dài [1]. Các nhà nghiên cứu nhận định cần có các phương pháp chế biến, biến đổi cấu trúc hoặc thay đổi dạng bào chế để giảm thiểu độc tính, đồng thời khuyến cáo cần thận trọng do tính an toàn của các phương pháp giảm độc này vẫn đang tiếp tục được làm rõ [1].
Trước đó, các thử nghiệm về dược chất chiết xuất từ rễ cây thường sơn cũng làm sáng tỏ vấn đề này. Một nghiên cứu năm 2002 đánh giá hoạt tính của febrifugine và isofebrifugine phân lập từ rễ Dichroa febrifuga đã xác nhận khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum rất mạnh, nhưng tác dụng phụ gây nôn nghiêm trọng khiến chúng không thể dùng trực tiếp trên lâm sàng mà phải nghiên cứu các dẫn xuất bán tổng hợp [5]. Nghiên cứu năm 2003 trên mô hình gan chuột S9 cũng cho thấy nỗ lực tìm kiếm các chất chuyển hóa giữ được hoạt tính trị sốt rét nhưng loại bỏ tác dụng nôn mửa và tác dụng phụ không mong muốn của febrifugine [6].
Nghiên cứu năm 2021 sử dụng phương pháp sắc ký ngược dòng đã tách thành công febrifugine và isofebrifugine từ rễ thường sơn, trong đó từ 50 mg tổng alkaloid đã thu được 12 mg febrifugine và 9 mg isofebrifugine với độ tinh khiết trên 98,0% [4]. Cùng năm 2021, giải mã bộ gen lục lạp đầu tiên của Dichroa febrifuga cho thấy bộ gen có chiều dài 157.647 bp, mã hóa 128 gen (84 gen mã hóa protein, 36 gen tRNA và 8 gen rRNA), khẳng định vị trí phân loại học của thường sơn có quan hệ di truyền gần gũi với tổ tiên của các loài thuộc tông Hydrangeeae [2].
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Cây thường sơn giữ vai trò đáng chú ý trong kho tàng y học cổ truyền nhờ khả năng giải nhiệt, cắt cơn sốt rét và tiêu đờm [2]. Hoạt chất febrifugine từ cây còn là nguồn cảm hứng cho sự phát triển của halofuginone – một phân tử tương tự febrifugine đã thu hút nhiều sự chú ý nhờ các tác động sinh học rộng lớn liên quan đến ung thư, xơ hóa và bệnh tự miễn [7]. Halofuginone hoạt động qua cơ chế ức chế phosphoryl hóa Smad3 của con đường truyền tín hiệu TGFbeta để chặn xơ hóa, đồng thời ức chế enzym prolyl-tRNA synthetase (ProRS) trong giai đoạn máu của ký sinh trùng sốt rét và ức chế biệt hóa tế bào Th17 nhằm ngăn ngừa viêm [7].
Dù có tiềm năng lớn, bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng việc sử dụng trực tiếp thường sơn thô ngoài tự nhiên mang lại rủi ro cao hơn nhiều so với lợi ích thu được. Ranh giới giữa liều điều trị và liều gây độc của alkaloid trong rễ cây rất hẹp. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào việc tinh chế phân lập, phân tích cấu trúc quang phổ huỳnh quang nhằm định tính, định lượng alkaloid quinazoline [3], hoặc biến đổi cấu trúc để làm giảm độc [1]. Việc giảm độc bằng các bài thuốc cổ truyền hoặc phương pháp dân gian vẫn chưa có đủ dữ liệu khoa học đồng nhất để chứng minh an toàn tuyệt đối cho người tự sử dụng tại nhà [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc tự nhiên
Sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "cây cỏ tự nhiên lành tính, không có độc tính hóa học". Nhiều người tin rằng cứ hái đúng cây thường sơn về nấu nước uống là có thể an tâm phòng ngừa hay trị bệnh sốt rét mà không gặp tác hại nào. Trên thực tế, các alkaloid tự nhiên tồn tại trong cây hoang dã có nồng độ biến thiên tùy thuộc vào thổ nhưỡng, mùa thu hái và tuổi đời của cây, khiến người dùng hoàn toàn không kiểm soát được hàm lượng độc tố đưa vào cơ thể.
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng triệu chứng nôn tháo, tiêu chảy dữ dội sau khi uống thuốc nam là hiện tượng "thải độc" hay "công thuốc". Khoa học đã khẳng định nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy sau khi dùng thường sơn chính là biểu hiện ngộ độc cấp tính của nhóm alkaloid quinazolone lên hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng [1]. Nếu nhầm lẫn các triệu chứng này với phản ứng trị liệu bình thường và tiếp tục sử dụng, bệnh nhân có thể đối mặt với tổn thương gan cấp và suy giảm chức năng thận nghiêm trọng [1].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng
Mọi người dân đều cần tránh tự ý thu hái và sử dụng thường sơn mọc hoang dại ngoài rừng. Tuy nhiên, có những nhóm đối tượng sẽ phải đối mặt với nguy cơ biến chứng tính mạng nặng nề nhất nếu nhiễm độc tố từ loài cây này:
- Người có tiền sử bệnh gan: Do hoạt chất độc hại trong thường sơn gây tổn hại trực tiếp đến mô gan, những người viêm gan, gan nhiễm mỡ hay xơ gan sẽ có nguy cơ suy gan bùng phát [1].
- Người mắc bệnh thận và bệnh tim mạch: Độc tính của alkaloid thường sơn có thể làm nặng thêm các tổn thương ở thận và tim [1].
- Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Cơ thể nhạy cảm khó dung nạp các phản ứng nôn dữ dội và rối loạn tiêu hóa, dễ dẫn đến mất nước, mất điện giải và nguy hiểm tính mạng.
- Người sống tại vùng sâu, vùng xa có điều kiện cấp cứu y tế hạn chế: Việc trúng độc do hái nhầm cây có thể diễn tiến nhanh, nếu không tiếp cận cơ sở y tế kịp thời sẽ rất nguy hiểm.
Lời khuyên an toàn khi cần dùng dược liệu
Để loại bỏ nguy cơ ngộ độc do hái nhầm thảo dược, người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn y tế dự phòng:
- Không tự ý hái cây trên rừng: Tuyệt đối không tự xác định cây thuốc bằng mắt thường hoặc truyền tai nhau kinh nghiệm dân gian. Mọi chẩn đoán hình thái học thực vật cần có kiến thức chuyên sâu và đối chiếu tiêu bản khoa học.
- Mua dược liệu tại các cơ sở y học cổ truyền hợp pháp: Dược liệu thường sơn nếu được chỉ định phải trải qua quá trình sao tẩm, chế biến theo quy chuẩn dược điển để giảm thiểu độc tính trước khi cấp phát [1], [2].
- Đến cơ sở y tế khi có sốt: Bệnh sốt rét hiện nay đã có các phác đồ điều trị đặc hiệu bằng thuốc tân dược đã được kiểm định an toàn và hiệu quả cao. Khi xuất hiện các cơn sốt cao, ớn lạnh, người dân cần đến ngay trạm y tế hoặc bệnh viện để được xét nghiệm máu và chỉ định điều trị đúng phác đồ.
- Xử trí khi nghi ngờ ngộ độc: Nếu lỡ uống phải nước sắc từ cây rừng nghi là thường sơn hoặc cây lạ và xuất hiện triệu chứng buồn nôn, nôn liên tục, đau quặn bụng, tiêu chảy, cần dừng uống ngay lập tức [1]. Nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo cành, lá hoặc bã cây đã sắc để bác sĩ nhận diện độc chất và xử trí giải độc kịp thời.
Tự ý tìm kiếm và sử dụng cây thường sơn hoang dại là thói quen nguy hiểm cần được loại bỏ. Dù mang nhiều dược tính chống bệnh có giá trị khoa học, bản thân loài cây này chứa đựng độc tính tự nhiên phức tạp có thể gây tổn thương gan, thận và tim [1]. Hãy luôn bảo vệ sức khỏe bản thân bằng cách tham khảo ý kiến của thầy thuốc chuyên khoa và thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín thay vì tự làm bác sĩ nơi rừng sâu.
