Trong kho tàng y học cổ truyền, cây thường sơn từ lâu được nhắc đến như vị thuốc quen thuộc cho các chứng sốt rét và nhiễm trùng. Nhiều gia đình truyền tai nhau mẹo đem sao vàng vị thuốc này cùng rượu hoặc giấm ăn trước khi sắc uống nhằm triệt tiêu độc tính và tránh cảm giác nôn nao, khó chịu.

Thực tế, các tài liệu khoa học hiện tại chưa có dữ liệu kiểm chứng trực tiếp việc sao tẩm thường sơn với rượu hay giấm giúp làm giảm độc tính của riêng vị thuốc này. Các công trình hiện đại về thường sơn chủ yếu tập trung vào việc biến đổi cấu trúc hóa học trong phòng thí nghiệm để giảm độc [1], trong khi kỹ thuật sao tẩm với giấm mới chỉ được chứng minh hiệu quả giảm độc trên một số dược liệu cổ truyền khác như cam toại, thương lục, nguyên hoa, đại kích hay nga truật [2][3][4][5][6][7].

Thường sơn và bài toán độc tính trong y học

Thường sơn (tên khoa học Dichroa febrifuga Lour.) là loài cây bụi thường xanh thuộc họ Tú cầu (Saxifragaceae) [8]. Trong y học cổ truyền, rễ và lá của loài cây này là vị thuốc quan trọng được ứng dụng để điều trị bệnh sốt rét cũng như một số bệnh lý truyền nhiễm khác [8][1]. Các chiết xuất từ rễ và lá thường sơn đã được chứng minh có hiệu quả chống lại nhiều chủng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium khác nhau [8].

Tuy nhiên, rào cản lớn khi sử dụng thảo dược tự nhiên nói chung và thường sơn nói riêng là vấn đề độc tính đi kèm hoạt tính sinh học [1]. Trong thường sơn có chứa hoạt chất chính mang tên febrifugine [1]. Để giữ lại tác dụng chống sốt rét mà giảm thiểu độc tính của hợp chất này, khoa học hiện đại đã chọn hướng bán tổng hợp thông qua việc chỉnh sửa cấu trúc hóa học để tạo ra dẫn xuất mới thay vì chỉ dựa vào sơ chế nhiệt đơn thuần [1].

Bên cạnh đó, trong y học cổ truyền phương Đông, kỹ thuật chế biến dược liệu cùng phụ liệu — đặc biệt là giấm — vốn được áp dụng rộng rãi từ lâu đời nhằm mục đích giảm độc tính và tăng hiệu quả điều trị cho nhiều vị thuốc có độc tính mạnh [2][4]. Chính sự giao thoa kiến thức này khiến nhiều người mặc định việc sao giấm hoặc rượu tại nhà có thể hóa giải hoàn toàn độc tính của mọi loại thảo dược, bao gồm cả thường sơn.

Cơ chế giảm độc của hoạt chất từ thường sơn và kỹ thuật sao giấm

Đối với cây thường sơn, cách tiếp cận được ghi nhận trong nghiên cứu năm 2025 để giảm độc tính là can thiệp ở cấp độ phân tử [1]. Cụ thể, từ hợp chất tự nhiên febrifugine có trong thường sơn, các nhà khoa học thực hiện chỉnh sửa cấu trúc hóa học để bán tổng hợp nên hoạt chất halofuginone [1]. Quá trình biến đổi cấu trúc này giúp halofuginone vừa giữ nguyên được hoạt tính kháng sốt rét, vừa giảm được độc tính so với chất gốc ban đầu [1]. Hơn nữa, hoạt chất bán tổng hợp này còn thể hiện khả năng điều hòa các phản ứng miễn dịch bất thường, ức chế tình trạng viêm và chống xơ hóa mô [1].

Ở một khía cạnh khác, cơ chế giảm độc của phương pháp sao tẩm với giấm đã được giải mã khá rõ ràng trên một số dược liệu có độc tính cao khác. Đầu tiên là cơ chế chuyển hóa hóa học: nhiệt độ và môi trường axit của giấm trong quá trình sao tẩm giúp thúc đẩy phản ứng thủy phân, biến đổi các hợp chất diterpenoid có độc tính cao thành các dẫn xuất có độc tính thấp hơn [2].

Thứ hai là cơ chế bảo vệ tế bào và chống oxy hóa: dược liệu sau khi chế giấm làm giảm sự sản sinh các chất chỉ điểm gây tổn thương màng tế bào như malondialdehyde (MDA) và lactate dehydrogenase (LDH), đồng thời khôi phục hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tự nhiên như superoxide dismutase (SOD) và lượng glutathione (GSH) bên trong tế bào [2][5].

Thứ ba là cơ chế bảo vệ đường tiêu hóa: việc chế giấm giúp làm giảm tình trạng kích ứng niêm mạc, hạ thấp nồng độ các chất gây viêm như prostaglandin E2 (PGE2) và oxit nitric (NO) [3]. Ngoài ra, kỹ thuật này còn giúp điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột, thúc đẩy lợi khuẩn sản sinh các axit béo chuỗi ngắn (SCFAs), củng cố các protein liên kết chặt ở thành ruột và bình thường hóa hoạt động của các kênh vận chuyển nước aquaporin (AQP) ở đại tràng, từ đó ngăn ngừa tình trạng phù nề ruột và tiêu chảy cấp [6][7].

Nghiên cứu khoa học nói gì về thường sơn và phương pháp chế giấm?

Khi xét riêng về cây thường sơn, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tiến hành phân lập ba hợp chất từ lá thường sơn gồm: hydrangenoside C (hợp chất 1), isoarborinol (hợp chất 2) và methyl 1,3,4,6-tetra-O-acetyl-fructofuranoside (hợp chất 3) [8]. Nhóm nghiên cứu đánh giá đặc tính kháng viêm thông qua thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng chất carrageenan (in vivo) và mô phỏng trên máy tính (in silico) [8]. Kết quả cho thấy hợp chất isoarborinol ức chế tình trạng phù nề một cách hiệu quả và phụ thuộc vào liều lượng, tương tự như thuốc kháng viêm diclofenac, trong khi hai hợp chất còn lại không cho thấy hoạt tính rõ rệt [8]. Mô phỏng máy tính chỉ ra rằng isoarborinol có khả năng gắn kết với hai enzyme gây viêm là 5-LOX và PLA2 thông qua liên kết hydro [8]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng ở mô hình động vật và mô phỏng máy tính trên các chất phân lập từ lá, không khảo sát độc tính đường tiêu hóa hay tác động của việc sao tẩm rượu, giấm [8].

Tiếp đó, một bài tổng quan khoa học công bố năm 2025 đã tổng hợp các tiến bộ về hoạt chất halofuginone có nguồn gốc từ thường sơn trong việc chống lại các bệnh tự miễn [1]. Nghiên cứu này ghi nhận việc bán tổng hợp halofuginone từ febrifugine giúp giảm độc tính và mở ra tiềm năng làm dịu triệu chứng, ngăn ngừa tổn thương mô trong các bệnh lý tự miễn nhờ cơ chế ức chế viêm và chống xơ hóa [1]. Tuy nhiên, đây là dữ liệu về hoạt chất đã qua bán tổng hợp trong công nghiệp dược phẩm, không phải kết quả từ việc sao tẩm dược liệu thô theo phương pháp thủ công [1].

Về tác dụng giảm độc của phương pháp sao giấm, bằng chứng khoa học hiện tập trung ở nhóm các vị thuốc có độc tính mạnh khác. Một nghiên cứu năm 2019 trên rễ cây cam toại (Euphorbia kansui) đã khảo sát cơ chế giảm độc khi sao với giấm trên mô hình phôi cá ngựa vằn và phân tích sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao (UPLC) [2]. Kết quả cho thấy sau khi sao giấm, hàm lượng chất độc diterpenoid là 3-O-EZ giảm đáng kể do đã chuyển hóa thành chất ingenol ít độc hơn (giảm độc tính cấp, độc tính phát triển và độc tính cơ quan trên phôi cá) [2]. Trong khi chất 3-O-EZ làm tăng MDA, giảm GSH, ức chế enzyme SDH và SOD gây tổn thương oxy hóa phôi, đồng thời làm tăng các chất gây viêm IL-2, IL-8 gây chết tế bào theo chương trình, thì việc chuyển hóa thành ingenol nhờ sao giấm đã làm giảm rõ rệt các tác hại này [2].

Một nghiên cứu khác năm 2013 đánh giá độc tính của rễ thương lục (Phytolaccae Radix) trước và sau khi chế giấm trên mô hình gây kích ứng niêm mạc mắt thỏ, mô hình viêm phúc mạc chuột và đại thực bào nuôi cấy (in vitro) [3]. Các thành phần độc của thương lục sống gây phù nề kết mạc ở thỏ, làm tăng mạnh chất gây viêm PGE2 và NO trong dịch rỉ phúc mạc của chuột [3]. Sau khi được chế biến với giấm, mức độ kích ứng giảm xuống và lượng PGE2 cũng như NO trên chuột giảm đi rõ rệt [3].

Năm 2018, một thí nghiệm thực hiện trên dòng tế bào biểu mô ruột IEC-6 đã kiểm tra khả năng giảm độc của vị thuốc nguyên hoa (Daphne genkwa) sau khi chế giấm [5]. Phân đoạn chiết xuất bằng dichloromethane của nguyên hoa sống làm giảm mạnh mức enzyme chống oxy hóa SOD, GSH và hoạt tính của các bơm ion Na+-K+-ATPase, Ca2+-Mg2+-ATPase, đồng thời làm tăng mức LDH, MDA và tỷ lệ chết tế bào với mức ý nghĩa thống kê P<0.01 [5]. Khi sử dụng nguyên hoa đã chế giấm, tất cả các chỉ số tổn thương oxy hóa và tỷ lệ chết tế bào biểu mô ruột đều giảm đáng kể, trong khi hoạt tính các enzyme bảo vệ tế bào được phục hồi (P<0.01) [5].

Cùng năm 2018, một nghiên cứu trên mô hình chuột uống dịch chiết từ vị thuốc lang độc (Euphorbiae Ebracteolatae Radix) đã đo lường độ ẩm trong phân, mô tá tràng, đại tràng và mức độ biểu hiện của các protein vận chuyển nước aquaporin (AQP1, AQP3, AQP4) [7]. Phân đoạn chiết bằng chloroform của dược liệu sống làm tăng mạnh độ ẩm trong phân và mô ruột, giảm biểu hiện AQP1 nhưng làm tăng AQP3 và AQP4 ở đại tràng, dẫn đến rối loạn vận chuyển dịch ruột, gây phù nề ruột và tiêu chảy [7]. Sau khi dược liệu được chế với giấm, độ ẩm trong phân và mô ruột giảm đáng kể, mức protein AQP ở đại tràng trở về trạng thái bình thường, qua đó giảm độc tính trên đường ruột [7].

Năm 2021, nghiên cứu trên củ nga truật (Curcuma phaeocaulis) đã đánh giá độc tính và hoạt tính ức chế tạo mạch trên phôi cá ngựa vằn (dòng AB và FLk-GFP) cùng mô hình chuột mắc hội chứng huyết ứ [4]. Trên cá ngựa vằn, giá trị nồng độ gây chết 50% cá thể (LC50) của tinh dầu nga truật tăng từ 67,315 mug/mL (dạng sống) lên 95,755 mug/mL (sau khi chế giấm); tương tự, nước sắc nga truật có LC50 tăng từ 161,440 mug/mL lên 206,239 mug/mL sau khi chế giấm [4]. Chỉ số LC50 càng cao đồng nghĩa với độc tính càng thấp [4]. Tinh dầu nga truật chế giấm ở liều 20 mug/mL còn ức chế sự phát triển mạch máu liên đốt ở cá ngựa vằn mà dạng sống không làm được, đồng thời làm giảm độc tính trên buồng trứng và tử cung ở mô hình chuột [4].

Gần đây hơn, nghiên cứu năm 2024 trên rễ cây đại kích (Euphorbiae Pekinensis Radix) đã kết hợp giải trình tự hệ vi sinh đường ruột, cấy ghép đơn khuẩn trên chuột và nuôi cấy đồng thời hai dòng tế bào Caco-2 và RAW264.7 [6]. Dược liệu sống làm sụt giảm hàm lượng các axit béo chuỗi ngắn (SCFAs) trong phân, gây viêm ruột và suy giảm các protein liên kết chặt ở thành ruột [6]. Quá trình chế giấm đã cải thiện sự sụt giảm SCFAs này nhờ thúc đẩy lợi khuẩn Bifidobacterium phát triển — chủng vi khuẩn có tương quan thuận với nồng độ các axit acetic, propionic, isobutyric, n-butyric, isovaleric và n-valeric, từ đó làm dịu phản ứng viêm và bảo vệ hàng rào biểu mô ruột [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Nhìn vào bức tranh dữ liệu trên, lợi ích rõ ràng nhất được khoa học chứng minh là kỹ thuật chế biến dược liệu với giấm có cơ sở sinh học và hóa học vững chắc trong việc làm giảm độc tính của nhiều vị thuốc Đông y [2][3][4][5][6][7]. Phương pháp này không chỉ biến đổi cấu trúc chất độc thành chất ít độc hơn mà còn bảo vệ niêm mạc ruột, giảm viêm, chống oxy hóa và duy trì cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa [2][3][5][6][7]. Riêng với cây thường sơn, y học hiện đại cũng đã xác nhận giá trị kháng viêm từ chiết xuất lá và tiềm năng điều trị bệnh tự miễn từ dẫn xuất bán tổng hợp của nó [8][1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất cần thẳng thắn nhìn nhận là sự thiếu hụt dữ liệu trực tiếp về việc sao tẩm thường sơn với rượu hay giấm. Không thể lấy kết quả giảm độc các chất diterpenoid trong cam toại hay lang độc khi sao giấm để suy diễn hoàn toàn sang hoạt chất febrifugine của thường sơn, bởi mỗi nhóm hợp chất hóa học có phản ứng khác nhau với nhiệt độ và axit [2][1][7]. Bên cạnh đó, toàn bộ các nghiên cứu trích dẫn ở trên đều được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm kiểm soát chặt chẽ trên tế bào, phôi cá ngựa vằn, thỏ hoặc chuột, chưa phải là các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người bệnh [2][8][3][4][5][6][7].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự chế biến dược liệu

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng mọi phương pháp sơ chế dân gian đều giúp "khử sạch" hoàn toàn độc tính. Ngay cả với những vị thuốc đã được chứng minh giảm độc nhờ sao giấm như cam toại hay nga truật, các nghiên cứu chỉ khẳng định độc tính "giảm đi đáng kể" hoặc chuyển thành chất "ít độc hơn", chứ không biến dược liệu thành hoàn toàn vô hại [2][4].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng việc tự sao tẩm trên chảo tại nhà có thể đạt hiệu quả tương đương quy trình chuẩn hóa. Trong nghiên cứu khoa học, việc giảm độc tính phụ thuộc rất lớn vào sự chuyển hóa hóa học chính xác của hoạt chất (như phản ứng thủy phân hay bán tổng hợp cấu trúc phân tử) [2][1]. Khi người dân tự sao thuốc với rượu hoặc giấm tại nhà, việc không kiểm soát được nồng độ axit, lượng phụ liệu, nhiệt độ và thời gian gia nhiệt có thể khiến chất độc chưa kịp phân hủy hoặc làm cháy hỏng cả các hoạt chất có lợi.

Ai nên thận trọng khi sử dụng thường sơn và thảo dược có độc tính?

Do thường sơn và nhiều vị thuốc cổ truyền chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh kèm theo độc tính tiềm ẩn trên tế bào và cơ quan nội tạng, việc tự ý sử dụng cần hết sức dè dặt [2][5][1]. Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng, tiêu chảy hoặc rối loạn hệ vi sinh đường ruột cần đặc biệt tránh tự dùng các dược liệu chưa qua kiểm định độc tính, bởi các phân đoạn độc trong thảo dược rất dễ gây kích ứng niêm mạc, làm tổn thương tế bào biểu mô ruột và gây rối loạn vận chuyển dịch [3][5][6][7].

Phụ nữ đang mang thai, người có bệnh lý nền ở cơ quan sinh sản, gan, thận cũng thuộc nhóm nguy cơ cao. Các thử nghiệm trên động vật và phôi cá ngựa vằn cho thấy thảo dược chưa qua chế biến giảm độc đúng cách có thể gây độc tính phát triển cho phôi và ảnh hưởng đến hệ số buồng trứng, tử cung [2][4]. Người đang mắc các bệnh tự miễn hoặc đang dùng thuốc kháng viêm Tây y (như nhóm NSAIDs) tuyệt đối không tự ý sắc uống thường sơn để tránh tương tác thuốc hoặc gặp tác dụng phụ nguy hiểm [8][1].

Áp dụng thực tế thế nào để đảm bảo an toàn?

Trong đời sống thực tế, người dân không nên tự thu hái lá hay rễ cây thường sơn tươi hoặc khô về tự sao với rượu, giấm để uống trị bệnh. Khi có các triệu chứng sốt, viêm nhiễm hoặc nghi ngờ mắc sốt rét, việc đầu tiên cần làm là đến cơ sở y tế để được xét nghiệm và điều trị bằng phác đồ chuẩn xác.

Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc Đông y có chứa thường sơn hoặc các vị thuốc cần chế biến giảm độc, người bệnh cần thăm khám tại các bệnh viện y học cổ truyền hoặc phòng khám chuyên khoa uy tín. Tại đây, dược liệu được bào chế theo quy trình chuẩn hóa về nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ phụ liệu, đồng thời bác sĩ sẽ cân nhắc liều lượng phù hợp với thể trạng từng người. Trong suốt quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc mệt mỏi, người bệnh cần ngưng sử dụng ngay và thông báo cho bác sĩ điều trị.

Thường sơn là một vị thuốc quý chứa các hợp chất có giá trị kháng sốt rét và kháng viêm đã được khoa học ghi nhận [8][1]. Tuy nhiên, việc giảm độc tính của thảo dược đòi hỏi quy trình bào chế chuẩn xác hoặc can thiệp cấu trúc hóa học chuyên sâu chứ không thể dựa vào mẹo sao tẩm truyền miệng tại nhà [2][1]. Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ vị thuốc nào luôn là nguyên tắc an toàn tối cao cho sức khỏe.