Mỗi khi xuất hiện các triệu chứng đầy bụng, chướng hơi hoặc tiêu chảy nhẹ sau bữa ăn, nhiều gia đình Việt Nam thường tìm đến nắm lá ngải cứu quanh vườn để chế biến món ăn bài thuốc. Đây là kinh nghiệm dân gian lưu truyền qua nhiều thế hệ nhằm ổn định lại hoạt động của đường ruột. Tuy nhiên, liệu loài thảo mộc quen thuộc này có thực sự sở hữu khả năng ức chế các tác nhân vi khuẩn gây rối loạn tiêu hóa dưới góc nhìn của khoa học hiện đại hay không?
Nghiên cứu dược lý và vi sinh học hiện đại xác nhận chiết xuất từ cây ngải cứu (Artemisia vulgaris) chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính kháng lại một số chủng vi khuẩn đường ruột [1], [2]. Mặc dù thảo mộc này thể hiện khả năng ức chế mạnh đối với một số vi khuẩn Gram dương gây ngộ độc thực phẩm, tác dụng thực tế của ngải cứu trên vi khuẩn Gram âm lại có sự chọn lọc và còn nhiều hạn chế nhất định [3], [4].
Cơ chế tác động của chiết xuất ngải cứu lên vi khuẩn đường tiêu hóa
Ngải cứu (Artemisia vulgaris), loài thảo dược thuộc họ Cúc Asteraceae, từ thời Trung Cổ từng được mệnh danh là "mẹ của các loài thảo mộc" nhờ phổ ứng dụng đa dạng [1]. Giá trị sinh học của bộ phận trên mặt đất loài cây này đến từ cấu trúc hóa học phức tạp, bao gồm hàm lượng dồi dào tinh dầu, flavonoid, tannin, saponin cùng các sesquiterpenoid lactone đặc trưng [1], [4].
Khi phân tích cơ chế kháng khuẩn của chiết xuất từ các loài thuộc chi ngải (Artemisia), các nhà khoa học nhận thấy các hợp chất tự nhiên này chủ yếu tác động thông qua việc làm suy giảm tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn [5]. Sự can thiệp vào cấu trúc vỏ bao ngoài khiến vi khuẩn bị rò rỉ nucleotide, mất cân bằng nội bào và dẫn đến tiêu vong [5]. Đồng thời, các phân tích cũng ghi nhận chiết xuất ngải có khả năng làm giảm sản xuất chất nền ngoại bào exopolysaccharide, từ đó hạn chế sự hình thành màng sinh học (biofilm) bảo vệ của vi khuẩn [5].
Ngoài ra, thành phần tinh dầu chiết xuất từ phần trên mặt đất của ngải cứu có chứa các đơn chất như 1,8-cineole, alpha-thujone, beta-thujone, camphor, borneol, beta-pinene, myrcene và nerol [4]. Những hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học rõ rệt, kết hợp cùng các polyphenol (flavonoid và tannin) mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ bên cạnh đặc tính kháng khuẩn [2], [4].
Đánh giá hiệu quả ức chế vi khuẩn ngộ độc thực phẩm Bacillus cereus
Một trong những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất về tiềm năng kháng khuẩn đường ruột của ngải cứu được ghi nhận trong nghiên cứu công bố năm 2025 tập trung vào trực khuẩn Bacillus cereus [2]. Chủng vi khuẩn này phân bố rộng rãi trong môi trường đất và thực vật, là tác nhân gây ra khoảng 1,4% đến 12% các vụ ngộ độc thực phẩm trên toàn thế giới với các triệu chứng nôn mửa hoặc tiêu chảy cấp [2].
Nghiên cứu thực nghiệm này đã thu thập các chủng phân lập Bacillus cereus, sử dụng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để xác định các gen độc lực và đánh giá hoạt tính của chiết xuất methanol ngải cứu (Artemisia vulgaris) [2]. Kết quả phân tích phân tử cho thấy các chủng vi khuẩn này mang các gen sinh độc tố tán huyết HBL gồm hblA (8,62%) và hblB (20,68%), gen độc tố ruột không tán huyết NHE gồm nheA (20,68%) và nheB (22,41%), cùng các gen bceT (29,30%) và ces (15,51%) liên quan trực tiếp đến khả năng sản sinh độc tố gây nôn [2]. Khảo sát tính nhạy cảm kháng sinh chỉ ra các chủng vi khuẩn này kháng mạnh ampicillin (86,20%) và novobiocin (65,51%), nhưng còn nhạy cảm cao với ciprofloxacin (91,37%) và rifampicin (96,54%) [2].
Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, chiết xuất methanol từ ngải cứu Artemisia vulgaris đã chứng minh hiệu quả ức chế vi khuẩn mạnh mẽ với đường kính vòng kháng khuẩn đạt từ 19,20 ± 0,25 mm đến 27,10 ± 0,13 mm [2]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất dao động trong khoảng từ 62,5 đến 250 µg/mL [2]. Không dừng lại ở việc ngăn chặn sự phát triển tế bào vi khuẩn, chiết xuất ngải cứu còn ức chế đáng kể sự hình thành màng sinh học và làm giảm biểu hiện của các gen sinh độc tố ruột từ -2,5 đến -5,2 lần (P < 0,0001) [2].
Phân tích hóa thực vật bằng phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trong nghiên cứu trên đã chỉ ra các thành phần chính yếu tạo nên tác động này là dopamine N,N-dimethyl-dimethyl ether (chiếm 40,31%), acid n-hexadecanoic (chiếm 16,57%) cùng hàm lượng cao acid chlorogenic [2]. Thử nghiệm độc tính trên tế bào Vero và HFB4 cho thấy chiết xuất có mức độc tính tế bào thấp với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 524,7 ± 1,23 µg/mL và 236,5 ± 1,74 µg/mL, mở ra triển vọng ứng dụng an toàn [2].
Khả năng tác động trên các mầm bệnh đường ruột khác
Không chỉ giới hạn ở Bacillus cereus, hoạt tính kháng khuẩn của ngải cứu cùng các loài thảo mộc liên quan đã được kiểm nghiệm trên nhiều vi sinh vật khác [3], [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2009 khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật của các dịch chiết ethanol, methanol và hexane từ ba loài gồm Artemisia absinthium, Artemisia annua và Artemisia vulgaris trên 5 chủng vi khuẩn Gram dương, 2 chủng vi khuẩn Gram âm và 1 chủng vi nấm [3]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra rằng các chiết xuất từ chi ngải Artemisia đều có hoạt tính kháng vi sinh vật, ủng hộ việc ứng dụng của chúng trong y học cổ truyền đối với các bệnh nhiễm trùng [3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tinh dầu phân lập từ các bộ phận trên không của ngải cứu (Artemisia vulgaris) cho thấy sự hiện diện của 1,8-cineole và alpha-thujone mang lại tác dụng kháng khuẩn phổ rộng đối với các tác nhân thường gặp ở hệ tiêu hóa và mô mềm như Escherichia coli, Salmonella Enteritidis, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Staphylococcus aureus cùng các vi nấm như Candida albicans, Aspergillus niger [4]. Tuy nhiên, hoạt tính của tinh dầu chiết từ rễ cây ngải cứu lại suy giảm đáng kể do chứa hàm lượng 1,8-cineole và thujone thấp hơn nhiều so với phần lá và thân non [4].
Ở loài họ hàng gần là ngải đắng (Artemisia absinthium), dịch chiết ethanol cũng thể hiện tiềm năng kháng khuẩn với giá trị MIC dao động từ 0,25 đến 4 mg/mL trên nhiều chủng vi khuẩn và kháng nấm Candida ở mức MIC 0,5 đến 1 mg/mL [5]. Dù vậy, nghiên cứu năm 2009 cũng đưa ra lưu ý quan trọng rằng chiết xuất cồn của Artemisia annua nhìn chung vượt trội hơn, trong khi toàn bộ chiết xuất từ các loài ngải thử nghiệm chỉ thể hiện hoạt tính từ mức trung bình cho đến không có tác dụng đối với các vi khuẩn Gram âm [3].
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa dược học và thực nghiệm ống nghiệm (in vitro) mang lại nhiều kết quả khả quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng này. Hầu hết các thử nghiệm khẳng định ngải cứu có thể ức chế Bacillus cereus hay các mầm bệnh khác đều được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt với các dạng dịch chiết cô đặc như methanol hoặc ethanol [3], [2].
Khi dung nạp qua đường ăn uống thông thường, nồng độ các hoạt chất sinh học như acid chlorogenic, flavonoid hay tinh dầu thujone trong đường ruột sẽ bị pha loãng bởi dịch tiêu hóa, thức ăn và chịu tác động phân giải của hệ enzym tiêu hóa [1], [2], [4]. Do đó, hoạt tính kháng khuẩn đạt được từ việc ăn ngải cứu chế biến nhiệt khó có thể tương đương với nồng độ ức chế tối thiểu MIC đo lường trên đĩa thạch vi sinh [2].
Ngoài ra, sự biến thiên hóa thực vật của ngải cứu tự nhiên là rất lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và vị trí thu hái [1]. Thành phần hoạt tính của ngải cứu tập trung nhiều ở phần thân lá trên mặt đất, trong khi phần rễ lại có hoạt tính suy giảm rõ rệt [4]. Do đó, người bệnh không thể coi các món ăn hay nước sắc ngải cứu thông thường là phương thuốc thay thế hoàn toàn cho kháng sinh chỉ định trong các trường hợp ngộ độc thực phẩm nặng hoặc nhiễm trùng huyết bắt nguồn từ đường ruột.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngải cứu điều trị tiêu hóa
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "ngải cứu diệt được mọi loại vi khuẩn gây đau bụng". Trên thực tế, các chủng vi khuẩn Gram âm (như một số dòng E. coli hay vi khuẩn yếm khí gây tiêu chảy) có cấu trúc thành tế bào dày phức tạp khiến dịch chiết thảo mộc khó xâm nhập, dẫn đến hiệu lực của ngải cứu trên nhóm này thường chỉ ở mức trung bình hoặc không có tác dụng [3].
Một sai lầm khác là việc lạm dụng ngải cứu với liều lượng quá đặc hoặc uống liên tục nhiều ngày với suy nghĩ thảo dược tự nhiên là vô hại. Các thành phần hóa học trong ngải cứu như tinh dầu thujone (alpha-thujone, beta-thujone) dù có khả năng kháng khuẩn nhưng nếu hấp thụ lượng lớn có thể gây tác động tiêu cực lên hệ thần kinh và chuyển hóa [4].
Nhiều người cũng cho rằng chỉ cần ăn lá ngải sống là đủ để trị dứt điểm các cơn rối loạn tiêu hóa cấp tính. Cần lưu ý rằng các bệnh lý tiêu hóa đi kèm dấu hiệu mất nước nhanh, sốt cao, đi ngoài phân có máu hoặc đau quặn bụng dữ dội thường là tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm hoặc ngộ độc cấp tính, đòi hỏi can thiệp y tế tức thì thay vì tự chữa trị tại nhà bằng mẹo dân gian.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng ngải cứu
Mặc dù được phân loại là vị thuốc điều hòa tiêu hóa truyền thống và nguồn nguyên liệu tiềm năng trong Dược điển Châu Âu, ngải cứu vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng khi dùng cho các đối tượng nhạy cảm [1].
Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai không nên tự ý dùng ngải cứu với liều cao hay uống nước cốt ngải cứu đặc. Các tài liệu ghi nhận ngải cứu có hoạt tính kích thích co bóp và tác động estrogen, từ xa xưa đã được dùng trong y học cổ truyền để can thiệp vào các rối loạn phụ khoa [1]. Sự kích thích này tiềm ẩn nguy cơ làm tăng co bóp cơ trơn tử cung bất lợi cho thai kỳ.
Những người có tiền sử dị ứng với các loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần hết sức thận trọng vì có thể gặp phải phản ứng chéo. Những bệnh nhân mắc bệnh lý gan thận mạn tính cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng ngải cứu dạng chiết xuất cô đặc dài ngày, dù các thử nghiệm tế bào ngắn hạn cho thấy độc tính tế bào của dịch chiết ngải cứu ở mức thấp [2]. Khi đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu, việc dùng thêm thảo dược cần được bác sĩ chuyên khoa giám sát nhằm tránh hiện tượng tương tác thuốc ngoài ý muốn.
Cách ứng dụng ngải cứu an toàn trong hỗ trợ chăm sóc tiêu hóa
Để tận dụng các đặc tính có lợi của ngải cứu mà vẫn đảm bảo an toàn cho cơ thể, người dùng có thể áp dụng theo các hướng dẫn khoa học và thực tế sau:
- Bộ phận sử dụng: Ưu tiên thu hái và sử dụng phần ngọn, lá non và thân trên mặt đất của ngải cứu, bởi đây là những bộ phận tích lũy hàm lượng tinh dầu (1,8-cineole, thujone) và các polyphenol cao nhất, trong khi phần rễ chứa ít hoạt chất hơn hẳn [4].
- Cách chế biến thông thường: Có thể sử dụng ngải cứu tươi để nấu canh, làm món trứng rán ngải cứu hoặc hãm như trà thảo mộc nhẹ. Quá trình làm chín bằng nhiệt giúp làm dịu bớt vị đắng chát do tannin và tạo cảm giác dễ chịu cho dạ dày [4].
- Lượng dùng hợp lý: Nên sử dụng ngải cứu ở mức độ vừa phải như một loại rau gia vị, khoảng 1-2 lần mỗi tuần cho các bữa ăn gia đình nhằm kích thích tiêu hóa và tận dụng khả năng chống oxy hóa [1], [2]. Không nên ép lấy nước cốt tươi nguyên chất với số lượng lớn để uống kéo dài.
- Thời điểm sử dụng: Các món ăn ấm từ ngải cứu thích hợp dùng sau các bữa ăn có nhiều đạm, dầu mỡ khó tiêu hoặc khi cơ thể cảm thấy chướng bụng, đầy hơi nhẹ do ăn uống thất thường.
- Kết hợp dinh dưỡng: Duy trì thói quen uống đủ nước, ăn chín uống sôi và ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hòa tan để nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.
Ngải cứu là một loài thảo mộc quen thuộc chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính ức chế vi khuẩn đã được khoa học ghi nhận, đặc biệt đối với trực khuẩn ngộ độc thực phẩm Bacillus cereus [2]. Tuy nhiên, người dân nên nhìn nhận ngải cứu như một loại rau gia vị hỗ trợ tiêu hóa an toàn trong sinh hoạt hàng ngày, không lạm dụng quá mức và luôn tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên khoa khi xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài.




