Nhiều người tìm mua ngũ vị tử để bồi bổ sức khỏe thường băn khoăn trước hai tên gọi ngũ vị tử bắc và ngũ vị tử nam. Dù cùng mang tên ngũ vị tử, hai loại dược liệu này đến từ các chi thực vật khác nhau, sở hữu bảng thành phần hoạt chất riêng biệt và đem lại tác dụng sinh học không hề tương đồng.

Hiểu một cách ngắn gọn, ngũ vị tử bắc (chủ yếu từ loài Schisandra chinensis) thường dùng quả với tác dụng an thần, bổ dưỡng và giảm ho; trong khi ngũ vị tử nam (thuộc chi Kadsura, như Kadsura japonica, Kadsura coccinea) trong dân gian và y học cổ truyền lại chủ yếu dùng thân hoặc rễ để hoạt huyết, trừ phong thấp và giảm đau nhức xương khớp [1].

Nhầm lẫn phổ biến giữa ngũ vị tử bắc và ngũ vị tử nam

Trong thực tế thị trường dược liệu, tên gọi ngũ vị tử rất dễ gây nhầm lẫn cho người sử dụng [2]. Về mặt phân loại thực vật học, họ Ngũ vị tử (Schisandraceae) gồm hai chi họ hàng gần gũi là chi Schisandra và chi Kadsura [3], [1]. Chi Kadsura bao gồm khoảng 29 loài phân bố chủ yếu ở khu vực Đông và Đông Nam Á, trong đó có khoảng 10 loài phổ biến tại vùng Nam và Tây Nam Trung Quốc [4], [5].

Tại Trung Quốc, Dược điển năm 2010 quy định quả khô của loài Schisandra chinensis là vị thuốc "Bắc ngũ vị tử" (Wuweizi), trong khi quả khô của loài Schisandra sphenanthera mới là nguồn gốc chính thức của "Nam ngũ vị tử" (Nanwuweizi) [1]. Tuy nhiên, các loài thuộc chi Kadsura (như Kadsura longipedunculata, Kadsura coccinea, Kadsura japonica) từ lâu trong dân gian vẫn thường xuyên bị gọi nhầm hoặc dùng thay thế cho ngũ vị tử [3], [1].

Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc các loài cây thuộc chi Kadsura có hình thái quả và thân dây leo khá tương đồng với chi Schisandra [2], [1]. Do đó, người bệnh nếu chỉ nghe tên thông thường mà không phân biệt rõ loài và nguồn gốc thực vật sẽ rất dễ mua nhầm dược liệu, dẫn đến hiệu quả trị bệnh không đúng như kỳ vọng [2], [6].

Khác biệt cốt lõi về bộ phận dùng và công dụng truyền thống

Sự khác biệt lớn nhất giữa chi Schisandra (ngũ vị tử bắc) và chi Kadsura (ngũ vị tử nam) nằm ở bộ phận dùng làm thuốc và định hướng điều trị [1]. Theo y học cổ truyền, quả của các loài Schisandra được dùng làm thuốc bổ chữa suy nhược thần kinh, làm dịu thần kinh và trị ho [1]. Ngược lại, bộ phận thường dùng của các loài Kadsura lại là phần thân và rễ, được ghi nhận với các tên gọi dân gian thuộc nhóm "Huyết đằng" (XueTeng) [1].

Phần thân và rễ của cây chi Kadsura có công năng chính là hoạt huyết, hóa ứ, thông kinh lạc, chỉ thống (giảm đau), khu phong và trừ thấp [4], [5]. Nhờ các đặc tính này, ngũ vị tử nam trong y học cổ truyền thường được chỉ định cho các chứng bệnh như viêm khớp dạng thấp, đau dạ dày - ruột, chấn thương gãy xương hoặc rối loạn kinh nguyệt [7], [1], [4].

Đặc biệt, hệ thống y học dân tộc Thổ Gia (Tujia) ở phía nam Trung Quốc đã có hàng trăm năm kinh nghiệm sử dụng loài Kadsura coccinea (tên dân gian là "Hắc lão hổ" với quả hình giống quả bóng) để điều trị các bệnh lý rối loạn tiêu hóa và viêm xương khớp [7]. Lịch sử y văn cổ lẫn thị trường thương mại dược liệu đều không có bằng chứng chính thống nào ghi nhận việc dùng quả Kadsura để thay thế trực tiếp cho quả ngũ vị tử bắc Schisandra [1].

Tác động lên thụ thể GABA: Điểm khác biệt sinh học giữa Kadsura và Schisandra

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích cơ chế sinh học phân tử để làm rõ sự khác biệt giữa hai chi thực vật này [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã tiến hành so sánh tác động điều biến thụ thể GABA A – thụ thể ức chế quan trọng nhất của hệ thần kinh trung ương liên quan mật thiết đến giấc ngủ và sự thư giãn – giữa các chiết xuất từ Schisandra chinensis, Kadsura japonica và Kadsura longipedunculata [3].

Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-PDA-ESIMS) để so sánh dịch chiết ete dầu hỏa của các loài cây này [3]. Kết quả cho thấy chỉ có dịch chiết của các loài thuộc chi Kadsura (Kadsura longipedunculata và Kadsura japonica) thể hiện hoạt tính điều biến thụ thể GABA A rõ rệt trên mô hình thử nghiệm tế bào trứng (oocyte assay) [3]. Ngược lại, dịch chiết ete dầu hỏa của Schisandra chinensis hoàn toàn không thể hiện hoạt tính này [3].

Phân tích sâu hơn, các nhà nghiên cứu phát hiện các hợp chất lignan cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính trên thụ thể GABA A gồm (+)-anwulignan và acid meso-dihydroguaiaretic có mặt dồi dào trong chiết xuất của Kadsura longipedunculata và Kadsura japonica [3]. Dù các chất này cũng từng được tìm thấy trong Schisandra, nhưng chúng không phải là thành phần chủ yếu và dịch chiết S. chinensis chỉ chứa dạng vết không đáng kể [3]. Đáng chú ý, deoxyschisandrin – một lignan chính tạo nên tác dụng dược lý của Schisandra sphenanthera – lại không tác động lên thụ thể GABA A cấu hình alpha1beta2gamma2S, cho thấy tác dụng an thần nếu có của Schisandra trên động vật gặm nhấm diễn ra theo con đường sinh học hoàn toàn khác [3].

Hoạt chất đặc trưng và dược tính của chi Kadsura qua các nghiên cứu

Dù có chung một số nhóm chất lignan thuộc họ Schisandraceae, nhưng các loài Kadsura sở hữu hệ thành phần hóa học rất đa dạng và đặc thù [7], [4]. Đến nay, riêng loài Kadsura coccinea đã được phân lập tới 202 hợp chất tự nhiên [7]. Các thành phần chính của chi thực vật này bao gồm nhóm lignan và nhóm terpenoid (đặc biệt là các triterpenoid và sesquiterpenoid có cấu trúc độc đáo) [7].

Một đánh giá tổng hợp năm 2021 về các hợp chất lignan trong chi Kadsura giai đoạn 2014-2021 đã ghi nhận 81 lignan thuộc 5 nhóm cấu trúc: dibenzocyclooctadiene (46 chất), spirobenzofuranoid dibenzocyclooctadiene (19 chất), aryltetralin (6 chất), diarylbutane (3 chất), tetrahydrofuran (1 chất) cùng 6 lignan mới [4]. Sự hiện diện của các nhóm lignan và triterpene này giúp các chiết xuất từ Kadsura thể hiện nhiều hoạt tính sinh học có giá trị [4], [5].

Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận chiết xuất và các hoạt chất phân lập từ loài Kadsura coccinea có khả năng chống khối u, kháng virus HIV, chống viêm và ức chế sản sinh nitric oxide (NO) [7]. Các báo cáo y dược học năm 2024 cũng khẳng định dịch chiết từ chi Kadsura có tác dụng chống viêm khớp dạng thấp, bảo vệ gan, chống oxy hóa và đã được ứng dụng lâm sàng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý thấp khớp cũng như bệnh gan [5].

Bên cạnh lignan, quả của một số loài Kadsura còn chứa lượng hợp chất phenolic và flavonoid rất cao [8]. Nghiên cứu năm 2020 trên hai loài Kadsura heteroclita và Kadsura coccinea tại Thái Lan cho thấy dịch chiết chứa lượng flavonol quercetin dao động từ 12,59 đến 51,19 mg/100 g trọng lượng khô, cùng hàm lượng naringenin rất lớn đạt mức 1395,22 đến 1972,65 mg/100 g trọng lượng khô [8]. Mẫu quả còn chứa nhiều dẫn xuất anthocyanin như cyanidin 3-O-glucoside, cyanidin 3-O-galactoside, cyanidin 3-O-rutinoside và cyanidin 3,5-di-O-glucoside [8].

Nghiên cứu thực nghiệm về tạo máu và ức chế enzyme chuyển hóa

Một hướng nghiên cứu nổi bật khác về công dụng của ngũ vị tử nam là khả năng bổ máu và hỗ trợ chuyển hóa [8], [6]. Trong y học cổ truyền, thân cây Kadsura interior được sử dụng phổ biến làm vị thuốc bổ huyết để trị các chứng hư huyết [6].

Năm 2022, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá hiệu quả bổ máu của dịch chiết ethanol từ thân cây Kadsura interior trên mô hình chuột bị thiếu máu do dùng 1-acetyl-2-phenylhydrazine (APH) kết hợp cyclophosphamide (CTX) [6]. Kết quả nghiên cứu chứng minh dịch chiết thân cây Kadsura interior làm tăng đáng kể các chỉ số thể tích khối hồng cầu (HCT), nồng độ huyết sắc tố (HGB) và số lượng tế bào hồng cầu (RBC) [6]. Đồng thời, nồng độ các yếu tố kích thích dòng tế bào trong huyết thanh gồm interleukin 3 (IL-3), GM-CSF và M-CSF cũng tăng rõ rệt với mức ý nghĩa thống kê cao (P < 0,01), trong đó hiệu quả bổ máu vượt trội nhất được ghi nhận ở mức liều 200 mg/kg [6].

Về tác động hỗ trợ các bệnh lý mạn tính, nghiên cứu in vitro năm 2020 trên Kadsura heteroclita và Kadsura coccinea cũng phát hiện chiết xuất từ hai loài này có khả năng chống oxy hóa mạnh tương quan thuận với tổng hàm lượng phenolic [8]. Các chiết xuất thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ hai enzyme tiêu hóa carbohydrate quan trọng liên quan đến bệnh đái tháo đường là alpha-glucosidase và alpha-amylase [8]. Thêm vào đó, chúng còn cho thấy tiềm năng đối với bệnh Alzheimer thông qua khả năng ức chế các enzyme acetylcholinesterase (AChE), butyrylcholinesterase (BChE) và beta-secretase (BACE-1) trong thử nghiệm ống nghiệm [8].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu khoa học, có thể thấy ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) và ngũ vị tử nam (Kadsura spp.) mang các giá trị dược lý rất khác biệt [3], [1]. Ngũ vị tử bắc nghiêng về bổ dưỡng cơ thể suy nhược, định tâm an thần và chỉ khái [1]. Trong khi đó, ngũ vị tử nam lại nổi bật với tiềm năng hỗ trợ kích thích tạo máu [6], kháng viêm trong các bệnh lý xương khớp [7], [5], bảo vệ gan [5] và tương tác lên thụ thể GABA A liên quan đến an thần giảm đau [3].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại. Phần lớn các dữ liệu ấn tượng về ức chế enzyme tiểu đường, kháng Alzheimer của Kadsura coccinea hay điều biến thụ thể GABA A của Kadsura japonica mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào in vitro hoặc mô hình động vật thí nghiệm [3], [8], [6]. Các tác giả của nghiên cứu thụ thể GABA A cũng thẳng thắn lưu ý cần có thêm nhiều mẫu thử nghiệm trên các nguồn gốc khác nhau trước khi đưa ra kết luận khái quát toàn diện [3].

Hơn nữa, việc phân loại dược liệu chi Kadsura ngoài tự nhiên vẫn gặp nhiều khó khăn [2]. Do các đặc điểm hình thái lá và hoa giữa các loài như K. coccinea, K. heteroclita, K. longipedunculata khá mập mờ hoặc khó thu thập đầy đủ bộ phận sinh sản, các cơ sở dược liệu vẫn dễ bị thu hái lẫn lộn, đòi hỏi phải áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử và phân tích chất chuyển hóa chỉ thị mới bảo đảm chuẩn hóa chất lượng [2], [6].

Những ai cần thận trọng khi sử dụng ngũ vị tử?

Vì hai loại cây này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học rất mạnh tác động lên nhiều hệ cơ quan, người dùng không nên tùy tiện sử dụng mà không có sự tư vấn của chuyên môn [7], [5].

Người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật cần đặc biệt thận trọng với ngũ vị tử nam [1], [5]. Do thân và rễ của các loài chi Kadsura có đặc tính hoạt huyết tiêu ứ mạnh [1], [5], những người đang gặp tình trạng xuất huyết, phụ nữ bị rong kinh nặng hoặc phụ nữ đang mang thai không nên tự ý dùng để tránh nguy cơ kích thích co bóp tử cung hoặc tăng chảy máu.

Bệnh nhân mắc các bệnh nền mạn tính đang điều trị bằng thuốc tân dược, chẳng hạn thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông máu hoặc các thuốc an thần tác động lên hệ thần kinh trung ương, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp dược liệu [3], [8]. Khả năng ức chế các enzyme tiêu hóa và điều biến thụ thể thần kinh của dịch chiết thực vật có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị thông thường của thuốc kê đơn [3], [8].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn dược liệu

Để sử dụng dược liệu đúng mục đích và đảm bảo an toàn, người tiêu dùng cần xác định rõ nhu cầu sức khỏe của bản thân trước khi chọn mua. Nếu mục tiêu là cải thiện tình trạng mất ngủ, suy nhược cơ thể, ho kéo dài, lựa chọn chuẩn hóa theo y văn chính thống là quả ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) [1]. Nếu mục tiêu là hỗ trợ đau nhức phong thấp, cải thiện tuần hoàn ứ trệ hoặc các bệnh khớp, các bộ phận của cây chi Kadsura mới là dược liệu thường được hướng tới trong dân gian [1], [4], [5].

Về mặt kiểm soát chất lượng, người dùng tuyệt đối không nên mua các loại rễ cây, thân dây leo trôi nổi không rõ nguồn gốc dán mác chung chung là "ngũ vị tử" [2]. Sự nhầm lẫn giữa các loài trong chi Kadsura có thể làm suy giảm nghiêm trọng hiệu quả điều trị, như nghiên cứu đã chỉ ra hiệu lực bổ huyết của Kadsura interior ở liều 200 mg/kg vượt trội hơn hẳn các loài họ hàng gần của nó [6].

Khi sử dụng các bài thuốc có chứa ngũ vị tử nam hay ngũ vị tử bắc, cần tuân thủ đúng liều lượng chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền. Không nên tự ý sắc uống kéo dài liều cao hoặc phối hợp bừa bãi nhiều vị thuốc hoạt huyết cùng lúc mà chưa qua thăm khám.

Tóm lại, ngũ vị tử bắc và ngũ vị tử nam là hai thực thể dược liệu hoàn toàn khác biệt từ nguồn gốc chi thực vật cho đến cơ chế tác động sinh học [3], [1]. Việc hiểu đúng bản chất hóa học và bằng chứng nghiên cứu sẽ giúp người dùng lựa chọn chính xác phương pháp hỗ trợ sức khỏe, tránh tiền mất tật mang do nhầm lẫn tên gọi.