Nhiều người bệnh gout hoặc người có nồng độ acid uric máu cao thường tìm đến các bài thuốc truyền miệng, trong đó việc đun nước lá vọng cách uống hằng ngày được chia sẻ rộng rãi. Lời đồn cho rằng loại lá quen thuộc này có thể tiêu trừ tinh thể muối, hạ nhanh acid uric và thay thế hoàn toàn thuốc tây.
Tuy nhiên, các tài liệu y học và nghiên cứu thực nghiệm hiện nay chưa hề có bất kỳ bằng chứng nào xác nhận lá vọng cách có khả năng ức chế enzyme tổng hợp acid uric hay cải thiện bệnh gout. Việc tự ý dùng nước lá thay phác đồ y khoa có thể khiến bệnh diễn tiến nặng hơn, dẫn tới những cơn viêm khớp cấp dữ dội và tổn thương thận.
Cơn sốt truyền miệng và sự thật về lá vọng cách
Lá vọng cách (tên khoa học Premna serratifolia) thường được người dân sử dụng làm rau gia vị ăn kèm hoặc nấu nước uống thanh nhiệt theo kinh nghiệm dân gian. Khi tỷ lệ người mắc chứng tăng acid uric máu ngày càng gia tăng, loại cây này bỗng nhiên được gán cho công dụng hạ acid uric và chữa dứt điểm bệnh gout.
Quan niệm này bắt nguồn từ tâm lý e ngại tác dụng phụ của thuốc điều trị tổng hợp, khiến người bệnh hướng về các loại thảo mộc tự nhiên. Nhiều người tin rằng các loại lá cây có vị đắng nhẹ, tính mát đều giúp giải độc gan, lọc thận và tống khứ tinh thể acid uric ra ngoài cơ thể.
Thực tế lâm sàng cho thấy không ít bệnh nhân sau nhiều tháng uống nước lá vọng cách đậm đặc vẫn phải nhập viện vì nồng độ acid uric tiếp tục tăng cao. Khớp ngón chân cái sưng tấy, biến dạng và xuất hiện các hạt tophi do không được điều trị đúng phương pháp khoa học.
Cơ chế hình thành acid uric và vai trò của enzyme xanthine oxidase
Để hiểu rõ hiệu quả thực sự của bất kỳ loại thảo dược nào đối với bệnh gout, trước hết cần nhìn nhận bản chất chuyển hóa của cơ thể. Acid uric vốn là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các nhân purine [1]. Khi nồng độ chất này tăng cao vượt ngưỡng bão hòa trong máu, hiện tượng tăng acid uric máu sẽ xuất hiện và dẫn tới bệnh gout [1].
Tình trạng tích tụ acid uric lâu ngày làm lắng đọng các tinh thể muối urat tại bao hoạt dịch và xung quanh các khớp xương [2]. Sự lắng đọng cơ học này kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ, gây ra những đợt viêm khớp cấp tính với cảm giác đau buốt dữ dội [3]. Quá trình sinh tổng hợp acid uric trong cơ thể diễn ra chủ yếu tại gan và đường tiêu hóa [2].
Trong chu trình dị hóa purine, enzyme xanthine oxidase giữ vai trò đặc biệt quan trọng [2]. Đây là enzyme duy nhất chịu trách nhiệm xúc tác chuyển hóa hypoxanthine và xanthine thành acid uric [1]. Khi hoạt tính của xanthine oxidase gia tăng bất thường, lượng acid uric tạo ra sẽ vượt quá khả năng bài tiết của thận [3].
Chính vì vậy, việc ức chế enzyme xanthine oxidase đã trở thành mục tiêu hàng đầu trong nghiên cứu và phát triển các loại thuốc điều trị tăng acid uric máu cũng như bệnh gout [1]. Khi enzyme này bị khóa hoạt tính, quá trình sản sinh acid uric bị ngăn chặn ngay từ nguồn gốc, giúp kiểm soát nồng độ urat huyết thanh [1].
Bằng chứng khoa học về các chất ức chế xanthine oxidase
Các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm nhằm tìm kiếm hoạt chất có khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase. Các báo cáo tổng quan từ năm 2015 đến nay ghi nhận nhiều nhóm chất tiềm năng từ các sản phẩm tự nhiên, dẫn xuất pyrimidine, triazole, isonicotinamide, chalcone, furan, coumarin, pyrazole và imidazole [1]. Tuy nhiên, trong toàn bộ danh mục nghiên cứu này, hoàn toàn không có sự xuất hiện của lá vọng cách [1].
Nghiên cứu công bố năm 2016 khảo sát 24 phân đoạn chiết xuất hữu cơ từ 4 loài thực vật thuộc chi Citrus họ Rutaceae để đánh giá hoạt tính ức chế xanthine oxidase trong ống nghiệm [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate từ quả non phơi khô của loài Citrus aurantium L. thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất [2]. Từ chiết xuất này, các nhà khoa học đã phân lập 5 hợp chất flavanone và 2 hợp chất polymethoxyflavone [2]. Trong số đó, hoạt chất hesperetin thể hiện hoạt tính ức chế enzyme vượt trội với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) đạt 16,48 µM [2].
Cũng trong năm 2006, một nghiên cứu khác tập trung vào hoạt chất morin (3,5,7,2',4'-pentahydroxyflavone) chiết xuất từ cành cây dâu tằm Morus alba L. [4]. Nghiên cứu chỉ ra cơ chế kép: hợp chất này vừa ức chế sự hấp thu urat tại các túi màng diềm bàn chải thận của chuột theo cơ chế cạnh tranh với chỉ số hằng số ức chế (Ki) là 17,4 µM, vừa ức chế enzyme xanthine oxidase theo dạng hỗn hợp với Ki là 7,9 µM và Kies là 35,1 µM [4]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây tăng acid uric máu bằng oxonate, morin chứng minh khả năng tăng đào thải urat qua nước tiểu và hạ acid uric máu [4].
Bên cạnh các chất từ thực vật, nhiều nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hóa học. Năm 2011, một nghiên cứu tổng hợp 3 dẫn xuất chalcone và thử nghiệm in vitro [5]. Hoạt chất 3,5,2',4'-tetrahydroxychalcone (Hợp chất 1) cho thấy khả năng ức chế cạnh tranh xanthine oxidase với IC50 đạt 22,5 µM và Ki là 17,4 µM [5]. Trên chuột thí nghiệm, hợp chất này làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh và ức chế hoạt tính xanthine oxidase tại gan theo mức độ phụ thuộc liều, đồng thời an toàn ở liều lên tới 5 g/kg [5].
Năm 2016, các nhà khoa học tiếp tục phát triển 14 dẫn xuất oxadiazole dựa trên cấu trúc của febuxostat và topiroxostat [6]. Kết quả đánh giá sinh học ghi nhận 5 hợp chất thể hiện hoạt tính ức chế xanthine oxidase đáng kể ở nồng độ dưới 10 µmol/L [6].
Năm 2018, một loạt dẫn xuất 2-arylbenzo[b]furan được tổng hợp và kiểm tra hoạt tính trên enzyme và mô hình tế bào [7]. Hợp chất 4a nổi bật với tác dụng ức chế mạnh nhất, có chỉ số IC50 đạt 4,45 µM [7]. Phép đo động học với xanthine oxidase từ sữa bò cho thấy hợp chất 4a ức chế kiểu hỗn hợp với Ki là 3,52 µM và Kis là 13,14 µM [7]. Khi đưa vào mô hình chuột tăng acid uric máu bằng potassium oxonate, hợp chất 4a thể hiện tác dụng hạ acid uric rõ rệt [7].
Năm 2016, nghiên cứu trên 7 loài nấm nội sinh Muscodor phân lập từ cây Cinnamomum và Aegle marmelos ghi nhận chiết xuất chloroform của Muscodor darjeelingensis có IC50 ức chế xanthine oxidase đạt 0,54 µg/ml, làm giảm 88% lượng acid uric tạo ra, tương đương allopurinol [8]. Nghiên cứu cũng đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH, ghi nhận chỉ số chống oxy hóa của loài M. indica đạt 7,7; M. kashayum đạt 5,4 và M. darjeelingensis đạt 1,63 [8].
Các dẫn xuất dị vòng chứa nitơ tổng hợp cũng được tổng hợp và phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính để tìm ra các thuốc mới hạ acid uric máu [3]. Như vậy, mọi tiến bộ khoa học hiện nay về ức chế enzyme và hạ acid uric đều gắn liền với các hợp chất đơn lẻ được định danh cụ thể, không hề có ghi nhận nào về dịch chiết lá vọng cách.
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Dữ liệu y học hiện đại chỉ công nhận một số lượng rất hạn chế các thuốc ức chế xanthine oxidase được phê duyệt chính thức để điều trị tăng acid uric máu và gout mãn tính, tiêu biểu là allopurinol và febuxostat [2], [3], [8]. Mặc dù đem lại hiệu quả lâm sàng tốt trong việc kiểm soát acid uric, các thuốc tổng hợp này có thể gây ra những tác dụng ngoại ý như phản ứng dị ứng, quá mẫn, suy thận, phát ban trên da, rối loạn tiêu hóa hoặc làm tăng độc tính của 6-mercaptopurine [2].
Chính vì các tác dụng phụ này, xu hướng tìm kiếm các chất ức chế chọn lọc không purine từ nguồn gốc tự nhiên hoặc bán tổng hợp đang được đẩy mạnh [2], [8]. Tuy nhiên, phần lớn các hoạt chất đầy hứa hẹn như hesperetin từ Citrus aurantium L. [2], morin từ Morus alba L. [4], hay dịch chiết Muscodor darjeelingensis [8] mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật thí nghiệm [4], [5], [7].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến ứng dụng điều trị trên người bệnh là rất lớn. Một hoạt chất có thể ức chế enzyme trong điều kiện phòng thí nghiệm nhưng khi vào cơ thể người có thể bị dịch tiêu hóa phân hủy, khó hấp thu qua niêm mạc ruột hoặc bị gan chuyển hóa mất tác dụng. Với lá vọng cách, thảo dược này thậm chí còn chưa bước qua được cánh cửa thử nghiệm sàng lọc ban đầu về khả năng ức chế xanthine oxidase hay kích thích bài tiết acid uric qua thận.
Những hiểu lầm nguy hại khi dùng lá vọng cách chữa gout
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng cảm giác đi tiểu nhiều khi uống nước lá với việc "tinh thể acid uric đang được tống ra ngoài". Thực chất, việc uống bất kỳ loại nước lá đun loãng nào với lượng lớn từ 2 đến 3 lít mỗi ngày đều kích thích bàng quang bài tiết nước tiểu nhiều hơn. Sự gia tăng thể tích nước tiểu này đơn thuần là phản ứng thải nước dư thừa của thận, không đồng nghĩa với việc nồng độ acid uric trong máu đã được hạ thấp.
Nhiều người bệnh tự ý bỏ thuốc hạ acid uric do bác sĩ kê đơn để chuyển hẳn sang uống nước lá vọng cách đậm đặc. Khi ngừng thuốc đặc hiệu, nồng độ acid uric sẽ nhanh chóng tăng vọt trở lại. Tình trạng này khiến các đợt viêm khớp cấp bùng phát dữ dội hơn, làm tăng nguy cơ tổn thương sụn khớp vĩnh viễn và tạo điều kiện cho sỏi urat hình thành trong đường tiết niệu.
Một nguy cơ khác là việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc, bị phun thuốc trừ sâu hoặc nhiễm nấm mốc trong quá trình thu hái, phơi khô. Việc đưa một lượng lớn chất chuyển hóa chưa xác định từ thảo mộc đậm đặc vào cơ thể mỗi ngày vô tình tạo thêm gánh nặng giải độc cho gan và bài tiết cho thận.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người đã được chẩn đoán mắc bệnh gout hoặc có acid uric máu tăng cao tuyệt đối không nên tự điều trị bằng nước lá vọng cách thay thế phác đồ y tế. Tự ý dùng nước lá có thể làm mất đi giai đoạn kiểm soát bệnh tối ưu, dẫn tới hình thành các hạt tophi biến dạng khớp.
Người có tiền sử suy giảm chức năng thận, viêm cầu thận hoặc sỏi thận cần hết sức cẩn giác. Thận của nhóm đối tượng này vốn đã giảm khả năng lọc, việc uống nước lá sắc đặc chứa nhiều khoáng chất chưa kiểm soát hoặc tạp chất thực vật có thể thúc đẩy suy thận tiến triển nhanh hơn.
Bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính, viêm gan virus hoặc xơ gan không nên tùy tiện nạp các dịch chiết thảo dược chưa qua kiểm định độc tính. Gan là nơi chuyển hóa thuốc và đào thải độc tố, bất kỳ gánh nặng hóa thực vật nào cũng có thể gây kích ứng tế bào gan.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và người lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền kết hợp đang dùng nhiều loại thuốc điều trị cũng cần tránh xa trào lưu này để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.
Hướng dẫn kiểm soát acid uric và bệnh gout đúng chuẩn y khoa
Thay vì kỳ vọng vào những loại nước lá chưa có cơ sở khoa học, người có chỉ số acid uric cao cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa đã được chứng minh hiệu quả rõ ràng trong việc kiểm soát bệnh:
Tuân thủ chỉ định dùng thuốc của bác sĩ: Nếu nồng độ acid uric vượt ngưỡng an toàn hoặc đã xuất hiện cơn gout cấp, người bệnh cần sử dụng đúng các thuốc kiểm soát acid uric theo đơn của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc bỏ thuốc giữa chừng.
Thiết lập chế độ dinh dưỡng nghèo purine: Giảm thiểu tối đa việc tiêu thụ các loại thực phẩm giàu purine như phủ tạng động vật (gan, thận, tim), thịt đỏ (bò, cừu), hải sản đậm màu. Thay vào đó, tăng cường rau xanh, củ quả và các nguồn đạm ít purine như trứng, sữa tách béo.
Kiêng tuyệt đối rượu, bia và đồ uống có cồn: Đồ uống có cồn vừa thúc đẩy quá trình dị hóa purine tạo ra nhiều acid uric hơn, vừa cạnh tranh đào thải với acid uric tại ống thận, là tác nhân hàng đầu kích hoạt cơn đau gout cấp tính.
Uống đủ nước lọc mỗi ngày: Duy trì lượng nước từ 2 đến 2,5 lít nước lọc sạch mỗi ngày giúp duy trì lưu lượng nước tiểu đều đặn, hỗ trợ thận bài tiết lượng acid uric dư thừa hiệu quả hơn và hạn chế tạo sỏi thận.
Giữ cân nặng hợp lý và vận động nhẹ nhàng: Thừa cân, béo phì làm tăng tổng hợp acid uric và giảm đào thải qua thận. Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, đạp xe giúp cải thiện tuần hoàn và ổn định chuyển hóa mà không gây áp lực lên khớp.
Nước lá vọng cách chỉ là một loại thức uống dân dã theo kinh nghiệm truyền miệng, hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase hay đào thải acid uric. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, chủ động thăm khám y tế định kỳ và tuân thủ phác đồ điều trị chuyên khoa để bảo vệ khớp xương và chức năng thận lâu dài.
