Nhân sâm từ lâu được xem là vị thuốc đại bổ, đứng đầu trong tứ đại danh dược gồm sâm, nhung, quế, phụ. Tuy nhiên, nhiều người mang cơ địa hay nóng trong, thường xuyên bốc hỏa, nổi mụn hoặc vã mồ hôi lại e ngại việc sử dụng thảo dược này vì sợ làm tăng nhiệt độ cơ thể.

Theo các nghiên cứu khoa học hiện đại, nhân sâm không trực tiếp gây ra hiện tượng tăng thân nhiệt bất thường hay gây sốt như nhiều người vẫn lầm tưởng. Cảm giác ấm nóng đôi khi xuất hiện thực chất bắt nguồn từ quá trình kích thích tuần hoàn máu và điều hòa năng lượng tế bào, hoàn toàn khác với các phản ứng viêm nhiễm gây nóng sốt nội sinh.

Nỗi sợ "uống sâm phát hỏa" xuất phát từ đâu?

Trong y học cổ truyền phương Đông, nhân sâm thường được phân loại là vị dược liệu có tính ấm, giúp đại bổ nguyên khí và thúc đẩy sinh lực. Quan niệm dân gian theo đó suy đoán rằng những người thuộc thể nhiệt, hay gặp triệu chứng bốc hỏa vùng mặt, miệng khô khát hoặc táo bón nếu uống sâm sẽ khiến nhiệt độ bên trong bùng phát mạnh mẽ hơn.

Nhiều trường hợp sau khi dùng sâm cảm thấy mặt đỏ bừng, lòng bàn tay ấm lên hoặc nhịp tim đập nhanh nhẹn hơn bình thường. Điều này càng củng cố thêm định kiến rằng sâm là chất kích nhiệt cực mạnh, không phù hợp cho người có thể trạng nóng.

Các tài liệu y học cổ truyền theo trường phái phân loại thể tạng Sasang cũng từng chia cơ địa con người thành các nhóm khác nhau như Thái Dương, Thiếu Dương, Thái Âm và Thiếu Âm, trong đó giả định rằng mức độ đáp ứng nhiệt với nhân sâm sẽ có sự phân hóa rõ rệt tùy theo từng thể tạng [1]. Tuy nhiên, các suy luận mang tính chất kinh nghiệm này cần được soi chiếu dưới các đo lường sinh học khách quan của y học chứng cứ.

Góc nhìn y học hiện đại về tuần hoàn và sinh nhiệt

Dưới lăng kính sinh lý học, hiện tượng cảm thấy "nóng" trong cơ thể có thể xuất phát từ hai cơ chế chính: sự gia tăng sản sinh nhiệt lượng do chuyển hóa tế bào hoặc sự giãn mạch máu ngoại vi đưa máu dồn về bề mặt da. Nhiệt lượng từ các cơ quan nội tạng cốt lõi thường được phân tán ra môi trường xung quanh thông qua quá trình giãn nở của hệ thống mạch máu dưới da [1].

Khi các mạch máu ngoại vi giãn nở, lượng máu ấm từ trung tâm cơ thể lưu thông dồn dập đến các mao mạch ở vùng mặt, cổ và tứ chi. Quá trình chuyển dịch dòng máu này tạo ra cảm giác ấm áp bừng bừng tức thì trên bề mặt da, khiến hệ thần kinh cảm nhận như cơ thể đang bốc hỏa dù nhiệt độ vùng lõi nội tạng không hề tăng quá mức cho phép.

Bên cạnh yếu tố tuần hoàn, sinh nhiệt chuyển hóa còn gắn liền với hoạt động của mô mỡ nâu và các ti thể tế bào, nơi năng lượng từ thức ăn được chuyển đổi thành nhiệt năng thông qua các protein đặc hiệu [1]. Một số chiết xuất tự nhiên có khả năng tương tác với chu trình này để tái lập cân bằng năng lượng hơn là gây ra sự phát nhiệt mất kiểm soát.

Nghiên cứu lâm sàng trên người: Thân nhiệt có thực sự tăng vọt?

Để kiểm chứng tính xác thực của quan niệm nhân sâm gây nóng đầu và mặt, các nhà khoa học đã triển khai các nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng chặt chẽ ngay trên cơ thể người.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đăng ký mã KCT0003126 đã được tiến hành trên 180 người tham gia khỏe mạnh nhằm so sánh chiết xuất hắc sâm KGR-BG1 với hồng sâm Hàn Quốc và giả dược [2]. Các đối tượng được chia ngẫu nhiên vào các nhóm, sử dụng liều uống 1500 mg chiết xuất (chứa 1000 mg hoạt chất) mỗi ngày hai lần liên tục trong 6 tuần [2]. Kết quả đo lường sau thời gian can thiệp trên 172 người hoàn thành cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhiệt độ vùng đầu, mặt và toàn thân giữa các nhóm dùng sâm so với nhóm dùng giả dược [2]. Đồng thời, các chỉ số sinh học huyết thanh liên quan đến phản ứng viêm, chuyển hóa glucose và lipid vẫn duy trì ổn định tương đương mức ban đầu [2].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược khác tiến hành đánh giá hiệu quả lưu thông máu của hồng sâm Hàn Quốc trên 40 đối tượng hoàn thành phác đồ [3]. Những người tham gia được chỉ định dùng 1500 mg chiết xuất hồng sâm Hàn Quốc hoặc giả dược mỗi ngày trong suốt 8 tuần [3]. Kết quả chụp ảnh nhiệt hồng ngoại kỹ thuật số ghi nhận tình trạng mất cân bằng phân bố nhiệt cục bộ đã giảm đi rõ rệt ở nhóm dùng hồng sâm, giúp đưa nhiệt độ toàn cơ thể về trạng thái đồng đều và an toàn [3]. Đáng chú ý, siêu âm Doppler không ghi nhận biến động bất thường nào về tốc độ tuần hoàn máu tối đa cũng như trung bình, đồng thời các xét nghiệm đông máu và chuyển hóa lipid hoàn toàn bình thường, không ghi nhận phản ứng bất lợi [3].

Các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người đã bác bỏ quan niệm sâm gây sốt hay làm tăng nhiệt độ vùng đầu mặt một cách tiêu cực. Ngược lại, dược liệu này giúp san phẳng độ chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng cơ thể thông qua việc phân bổ đều dòng máu [3].

Các thử nghiệm tiền lâm sàng giải mã chuyển hóa tế bào

Không dừng lại ở các đo lường bề mặt, các nhà khoa học tiếp tục đi sâu vào mô hình động vật và tế bào để bóc tách cách thức sâm can thiệp vào bộ máy sinh nhiệt.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 so sánh trực tiếp giữa rễ và lá nhân sâm Panax ginseng đã tiến hành chiết xuất dạng lỏng với tỷ lệ 75,0 g nguyên liệu trong dung tích cuối 1000 mL (đạt nồng độ 0,075 g/mL) và cho chuột uống với thể tích 0,1 mL trên mỗi 10 g trọng lượng cơ thể [4]. Thử nghiệm đo lường tốc độ trao đổi chất lúc nghỉ ngơi bằng hệ thống đo nhiệt lượng dòng hở trong các ngày 0, 9 và 18, đặt trong buồng kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt 30 độ C [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ rễ sâm, chứ không phải lá sâm, có khả năng nâng cao năng lực sinh nhiệt và tăng cường chức năng của ti thể [4].

Cơ chế sinh nhiệt thích ứng của các hoạt chất tinh khiết trong sâm cũng được làm sáng tỏ qua nghiên cứu năm 2020 trên chuột béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo [5]. Khi được tiêm phúc mạc ginsenoside Rd với liều lượng 15 mg/kg mỗi ngày, chuột đã cải thiện được tình trạng kháng insulin và tăng khả năng chịu lạnh nhờ kích hoạt biểu hiện các gene sinh nhiệt trong mô mỡ nâu và tăng hiện tượng "hóa nâu" của mô mỡ trắng [5]. Các nhà nghiên cứu phát hiện ginsenoside Rd làm tăng hàm lượng adenosine monophosphate vòng (cAMP) nội bào, và hiệu ứng này biến mất khi sử dụng chất ức chế adenylyl cyclase SQ22536, chứng minh quá trình sinh nhiệt chuyển hóa này phụ thuộc trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu cAMP/protein kinase A [5].

Ở khía cạnh điều hòa thân nhiệt tổng thể, nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng việc bổ sung ngắt quãng chiết xuất sâm giúp cải thiện nhịp điệu thân nhiệt và ức chế phản ứng viêm ở các cơ quan chuyển hóa ngoại vi của chuột bị hạ thân nhiệt do propylthiouracil (PTU) [6]. Hiệu quả này gắn liền với sự thay đổi tiết hormone đường ruột và cấu hình hệ vi sinh vật đường ruột [6]. Thử nghiệm in-vitro trên tế bào ICE-6 chứng minh chiết xuất sâm điều hòa các gene liên quan đến đồng hồ sinh học và viêm nhiễm trực tiếp lẫn gián tiếp thông qua trục vi sinh vật và con đường tín hiệu PI3K-AKT [6].

Một nghiên cứu năm 2016 trên chuột cũng xác nhận các chiết xuất nhân sâm Panax ginseng hấp ở các mốc thời gian khác nhau không gây ra bất kỳ sự gia tăng thân nhiệt bất lợi nào [1]. Biểu hiện gene và nồng độ huyết thanh của các yếu tố giãn mạch như iNOS, IL-1, IL-6 cũng như các chất điều hòa sinh nhiệt mô mỡ nâu như UCP1 và PGC-1alpha đều không bị biến đổi tiêu cực [1].

Nghiên cứu so sánh năm 2014 giữa sâm Hàn Quốc và sâm Hoa Kỳ trên chuột cho thấy việc dùng sâm Hàn Quốc liều cấp tính 1000 mg/kg hoặc mạn tính 200 mg/kg/ngày trong 4 tuần đều không làm thay đổi lượng thức ăn, mức tiêu thụ oxy hay mức tiêu hao năng lượng tổng thể [7]. Ngược lại, sâm Hoa Kỳ liều cao dùng cấp tính làm giảm nhiệt độ cơ thể vào ban đêm cùng các yếu tố liên quan đến chất gây sốt như prostaglandin E2 [7]. Đáng lưu ý, cả hai loại sâm đều ghi nhận khả năng làm giảm nồng độ thyroxin huyết thanh ở chuột thí nghiệm [7].

Vì sao người bốc hỏa cảm thấy khó chịu khi dùng sâm?

Mặc dù nhân sâm không làm tăng nhiệt độ vùng lõi nội tạng, cảm giác bứt rứt, nóng bừng ở những người hay bốc hỏa vẫn là một hiện tượng có cơ sở sinh học thực tế.

Đầu tiên là hiệu ứng điều hòa nhiệt độ không đồng đều ban đầu. Với những người vốn bị ứ trệ tuần hoàn hoặc rối loạn thần kinh thực vật, việc sâm thúc đẩy tái phân bổ nhiệt độ cơ thể thông qua mạng lưới vi mạch có thể tạo ra sự thay đổi lưu lượng máu nhanh chóng tại da mặt và ngực [3]. Sự tăng tưới máu cục bộ này kích thích các thụ thể cảm giác nhiệt ở biểu bì, tạo ra phản xạ nóng rát tức thời giống hệt cơn bốc hỏa sinh lý.

Thứ hai, hoạt tính kích thích chuyển hóa ti thể và thúc đẩy năng lực sinh nhiệt thích ứng thông qua con đường truyền tín hiệu nội bào có thể làm tăng nhẹ mức độ sử dụng năng lượng cục bộ [4], [5]. Với người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang trong trạng thái căng thẳng, sự tăng cường hoạt động chuyển hóa này dễ bị não bộ diễn dịch nhầm thành cảm giác "phát hỏa" bên trong.

Ngoài ra, nhân sâm tác động lên đồng hồ sinh học và các chất trung gian chuyển hóa đường ruột [6]. Nếu người dùng sử dụng sâm sai thời điểm, chẳng hạn như uống vào buổi tối muộn, nhịp điệu sinh học của thân nhiệt có thể bị xáo trộn nhẹ, dẫn đến cảm giác trằn trọc, bức bối khó ngủ và làm trầm trọng thêm cảm nhận nóng trong người.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng nhân sâm?

Mặc dù được đánh giá là an toàn và dung nạp tốt qua các thử nghiệm lâm sàng dài ngày [2], [3], nhân sâm vẫn là một vị thuốc có dược tính cao và đòi hỏi sự cẩn trọng ở các nhóm đối tượng đặc thù:

  • Người đang trong đợt sốt cấp tính, nhiễm trùng hoặc huyết áp tăng cao kịch phát chưa kiểm soát không nên tự ý dùng sâm.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng nếu không có chỉ định từ chuyên gia y tế.
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị rối loạn chức năng tuyến giáp cần theo dõi cẩn thận, bởi bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy sâm có thể làm giảm nồng độ thyroxin huyết thanh [7].
  • Người đang dùng các thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh các tương tác chuyển hóa bất lợi ngoài ý muốn.
  • Người có thể trạng dễ kích ứng, thường xuyên hồi hộp, bốc hỏa dữ dội do mất cân bằng nội tiết nên tham vấn bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền để được phối ngũ dược liệu phù hợp, thay vì dùng sâm đơn độc.

Cách dùng sâm an toàn, tránh cảm giác bốc hỏa

Để tận dụng tối đa giá trị bồi bổ của nhân sâm mà không gặp phải phản ứng khó chịu hay cảm giác nóng bừng, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Dùng đúng liều lượng chuẩn mực: Trong các nghiên cứu can thiệp lâm sàng trên người, liều dùng chiết xuất sâm hiệu quả và an toàn dao động quanh mức 1500 mg mỗi ngày chia làm hai lần hoặc duy trì theo khuyến cáo của nhà sản xuất đạt chuẩn [2], [3]. Không nên lạm dụng liều lượng quá cao với hy vọng bồi bổ nhanh.
  • Lựa chọn thời điểm sử dụng: Thời điểm tốt nhất để dùng sâm là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, sau bữa ăn. Tránh uống sâm vào buổi tối vì tác động cải thiện tuần hoàn và đồng hồ sinh học có thể gây tỉnh táo, trằn trọc [6].
  • Bắt đầu với liều thấp: Người hay bốc hỏa nên bắt đầu bằng một lượng nhỏ, chỉ bằng 1/3 hoặc 1/2 liều thông thường để cơ thể thích ứng dần với sự phân bổ lại của tuần hoàn máu, sau đó mới tăng dần nếu không gặp trở ngại.
  • Phối hợp hợp lý: Trong ẩm thực và y học cổ truyền, nhân sâm thường được hầm chung với các nguyên liệu có tính bình hòa để giảm bớt cảm giác bốc nóng. Uống đủ nước trong ngày cũng giúp quá trình trao đổi chất diễn ra êm dịu hơn.
  • Cân nhắc loại sâm: Nếu cơ thể quá nhạy cảm với nhiệt độ, việc tìm hiểu các dòng sâm đã qua chế biến chuẩn hóa như hồng sâm, hắc sâm đã được kiểm chứng không làm biến đổi nhiệt độ mặt [2], hoặc tham khảo sâm Hoa Kỳ vốn có xu hướng làm giảm nhiệt độ ban đêm trong thử nghiệm cấp tính [7].

Nhân sâm không phải là thủ phạm trực tiếp gây "nóng trong" hay sốt cao như các định kiến truyền miệng, mà chủ yếu tác động tích cực đến tuần hoàn và chuyển hóa tế bào [2], [3]. Người hay bốc hỏa hoàn toàn có thể sử dụng sâm nếu hiểu đúng cơ chế, dùng đúng liều lượng và lắng nghe phản ứng của cơ thể. Hãy luôn chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa nếu bạn đang có bệnh lý nền để đạt được lợi ích sức khỏe an toàn nhất.