Cơn sốt quả mận gai và câu hỏi về khả năng chống oxy hóa

Trong xu hướng tìm kiếm các siêu thực phẩm tự nhiên để bảo vệ sức khỏe và làm chậm quá trình lão hóa, quả mận gai hay còn gọi là sloe (Prunus spinosa L.) đang thu hút nhiều sự chú ý từ người tiêu dùng. Nhiều lời đồn thổi cho rằng loại quả mọng hoang dã này có năng lực chống oxy hóa vượt trội hơn hẳn việt quất, mâm xôi hay dâu tây quen thuộc. Điều này khiến không ít người săn lùng các chế phẩm từ mận gai với kỳ vọng ngăn ngừa bệnh tật tức thì.

Tuy nhiên, liệu mận gai có thực sự "thần thánh" và mạnh hơn mọi loại quả mọng khác như quảng cáo? Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng khoa học là: Quả mận gai sở hữu hàm lượng polyphenol dồi dào và năng lực dập tắt gốc tự do ấn tượng trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa đủ cơ sở lâm sàng để khẳng định nó vượt trội tuyệt đối hơn các loại quả mọng khác trong cơ thể người.

Mận gai thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), vốn là loài cây bụi mọc hoang dã phổ biến ở vùng khí hậu ôn đới Bắc bán cầu, đặc biệt là khu vực Địa Trung Hải và Đông Nam nước Ý [1]. Từ lâu đời, quả mận gai đã được dân gian sử dụng làm mứt, si-rô, rượu ngâm hoặc các bài thuốc thảo mộc nhờ vị chát đặc trưng và công dụng hỗ trợ sức khỏe [2].

Giải mã cơ chế: Vì sao quả mận gai lại giàu hoạt chất?

Khả năng chống oxy hóa của quả mận gai bắt nguồn từ thành phần hóa thực vật vô cùng phong phú được tích lũy tự nhiên [3]. Các hợp chất sinh học chủ lực bao gồm nhóm polyphenol, flavonoids, anthocyanin cùng các axit hữu cơ và vitamin [3]. Nhờ sự kết hợp này, chiết xuất từ quả mang lại cơ chế bảo vệ tế bào đa tầng trước các phân tử oxy hóa độc hại [4].

Cơ chế đầu tiên là khả năng trực tiếp vô hiệu hóa và dọn dẹp nhiều dạng gốc tự do nguy hiểm trong cơ thể như gốc superoxide ($O_2^{\bullet-}$), gốc hydroxyl ($HO^{\bullet}$), hydro peroxide ($H_2O_2$), nitric oxide ($NO^{\bullet}$) và axit hypochlorous ($HOCl$) [4]. Khi các gốc tự do này bị chặn đứng, màng tế bào và cấu trúc DNA sẽ tránh được các tổn thương đứt gãy sinh học [4]. Chiết xuất mận gai còn chứng minh khả năng tăng cường năng lực chống oxy hóa phi enzyme (NEAC) của huyết tương người trong điều kiện chịu stress oxy hóa do peroxynitrite kích hoạt [4].

Cơ chế tiếp theo đến từ sự hiệp đồng giữa các nhóm flavonoid như rutin, catechin, epicatechin, myricetin, quercetin và kaempferol [3]. Chúng không chỉ giúp giảm hiện tượng peroxy hóa lipid và nitrat hóa protein huyết tương, mà còn điều hòa các con đường truyền tín hiệu nội bào liên quan đến phản ứng viêm và lão hóa tế bào [5]. Nhờ đó, tế bào duy trì được tính toàn vẹn chức năng lâu dài hơn [5].

Chi tiết các nghiên cứu khoa học về mận gai

Năng lực chống oxy hóa và bảo vệ sinh học của quả mận gai đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu trong những năm gần đây:

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của quả mận gai thu hái tại châu Âu bằng ba loại dung môi chiết xuất gồm methanol, hỗn hợp methanol - nước tỷ lệ 1:1 và nước [2]. Kết quả đo lường bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH cho thấy hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất ở dịch chiết methanol với giá trị $IC_{50}$ đạt 1,33 mg/ml, tiếp theo là methanol - nước với $IC_{50}$ đạt 1,87 mg/ml và thấp nhất là dịch chiết nước với $IC_{50}$ đạt 15,29 mg/ml [2]. Đánh giá bằng phương pháp phát quang hóa học (PCL) cũng cho thứ tự tương đương với 11,94 $\mu$mol AAE/ml ở methanol, 10,35 $\mu$mol AAE/ml ở methanol - nước và 1,89 $\mu$mol AAE/ml ở nước [2].

Cũng trong thử nghiệm năm 2017 này, hàm lượng polyphenol toàn phần trong mẫu chiết methanol đạt 369 mg/100g, mẫu methanol - nước đạt 244 mg/100g và mẫu nước đạt 101 mg/100g [2]. Lượng anthocyanin toàn phần cũng giảm dần tương ứng từ 37,11 mg/100g ở methanol xuống 16,33 mg/100g ở methanol - nước và 7,76 mg/100g ở nước [2]. Hàm lượng flavonoid đo được dao động ổn định trong khoảng 35,82 đến 37,32 mg/100g giữa các mẫu [2]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra sự hiện diện vượt trội của axit chlorogenic, axit neochlorogenic cùng các glycoside của quercetin [2].

Đến năm 2019, một nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ đánh giá dịch chiết methanol của quả mận gai đã ghi nhận hàm lượng phenolic tổng số lên tới 2548 $\pm$ 18 mg GAE/100g [6]. Khi kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa, dịch chiết ghi nhận giá trị 0,1896 $\pm$ 0,1143 ở phép thử ABTS và 0,0729 $\pm$ 0,0348 ở phép thử DPPH [6]. Đáng chú ý, thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào ung thư não đa dạng (LN229, U87, T98G) cho thấy dịch chiết làm giảm tỷ lệ sống sót của tế bào u não xuống còn 50-63%, trong khi không gây độc tính trên các dòng tế bào ung thư tuyến tụy PANC-1 và AsPC-1 [6].

Năm 2020, một nghiên cứu tại Ý khảo sát quả mận gai hoang dã (PSF) đã phân tích thành phần polyphenol đơn lẻ qua HPLC-DAD, phát hiện hàm lượng rất cao rutin và axit 4-hydroxybenzoic, theo sau là axit gallic và trans-sinapic [1]. Trên mô hình tế bào hồng cầu người, chiết xuất PSF thể hiện hoạt tính chống oxy hóa tế bào (CAA) tốt và ức chế rõ rệt quá trình tan máu [1]. Đồng thời, thử nghiệm in vivo trên chuột bị gây stress oxy hóa bằng chế độ ăn giàu chất béo kết hợp liều thấp streptozotocin cho thấy chiết xuất mận gai có khả năng chống oxy hóa phụ thuộc vào liều lượng ở cả gan và não [1]. Ngoài ra, dịch chiết còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số vi khuẩn Gram âm và Gram dương gây bệnh [1].

Năm 2021, nghiên cứu về khả năng chống lão hóa do viêm và làm lành vết thương đã thử nghiệm chiết xuất ethanol của mận gai trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích thích bởi LPS [5]. Chiết xuất mận gai giúp làm tăng biểu hiện của miR-146a, đồng thời làm giảm mức biểu hiện của các chất trung gian gây viêm gồm IRAK-1 và IL-6 [5]. Thử nghiệm in vivo trên giun tròn Caenorhabditis elegans chứng minh chiết xuất kéo dài tuổi thọ và thời gian sống khỏe mạnh thông qua việc tăng điều hòa dấu ấn trường thọ miR-124 và giảm điều hòa miR-39 [5]. Hiệu quả chữa lành vết thương trên mô hình tế bào đạt mức cải thiện đáng kể, khép miệng vết thương khoảng 70% nhờ thúc đẩy sự di chuyển tế bào [5].

Năm 2022, một công trình chuyên sâu đã so sánh chiết xuất quả tươi và quả khô của mận gai trên các mô hình sinh hóa liên quan đến bệnh tiểu đường [4]. Nghiên cứu xác nhận các phân đoạn chiết giàu polyphenol có thể bảo vệ protein và lipid huyết tương người khỏi tổn thương peroxy hóa ở nồng độ từ 1 đến 50 $\mu$g/mL, tương đương 0,03 đến 6,32 $\mu$g polyphenol/mL [4]. Dịch chiết ethanol-nước (75:25, v/v) từ quả tươi thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và ức chế các enzyme phân giải carbohydrate quan trọng là alpha-glucosidase và alpha-amylase, thậm chí vượt trội hơn các hoạt chất đối chứng như aminoguanidine và acarbose trong thử nghiệm ống nghiệm [4].

So sánh hàm lượng dưỡng chất và góc nhìn thực tế

Nhiều người tiêu dùng thường đặt quả mận gai lên bàn cân với các loại quả mọng quen thuộc như việt quất hay dâu tây và kỳ vọng có một kết luận tuyệt đối về loài quả "vô địch". Tuy nhiên, dữ liệu khoa học thực tế cho thấy hàm lượng hoạt chất của mận gai biến thiên rất lớn tùy thuộc vào độ tươi, dạng dung môi và quy trình chiết xuất [2].

Chẳng hạn, hàm lượng tổng polyphenol của mận gai đo được dao động từ 101 mg/100g khi chiết bằng nước đến 369 mg/100g khi chiết bằng methanol ở nghiên cứu năm 2017 [2], nhưng có thể đạt mức 2548 mg GAE/100g trong điều kiện phòng thí nghiệm khác [6]. Hàm lượng anthocyanin toàn phần của mận gai cũng dao động từ 7,76 mg/100g đến 37,11 mg/100g tùy vào phương pháp xử lý [2].

Dù mận gai chứa các chất chống oxy hóa rất quý giá như rutin, neochlorogenic acid, anthocyanin và catechin, việc khẳng định mận gai "mạnh hơn toàn bộ các loại quả mọng khác" là thiếu cơ sở vững chắc [1], [3]. Các loại quả mọng phổ biến khác cũng sở hữu các phức hợp chống oxy hóa đặc trưng riêng biệt. Thay vì tôn sùng một loại quả duy nhất, việc nhìn nhận mận gai như một nguồn bổ sung polyphenol đa dạng và giá trị sẽ chính xác hơn về mặt khoa học dinh dưỡng.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng mận gai

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng chế biến mận gai dưới bất kỳ hình thức nào cũng giữ nguyên được toàn bộ hoạt chất chống oxy hóa. Nghiên cứu năm 2022 cho thấy hoạt tính sinh học của chiết xuất từ quả tươi vượt trội hơn rõ rệt so với các sản phẩm làm từ quả khô [4]. Quá trình phơi, sấy nhiệt thông thường có thể làm hao hụt đáng kể các phân đoạn polyphenol nhạy cảm [4].

Hiểu lầm thứ hai liên quan đến các sản phẩm ngâm ủ truyền thống như rượu mận gai. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm rõ rằng nồng độ cồn 80% v/v mang lại hiệu quả chiết xuất polyphenol tối ưu nhất, và tổng lượng polyphenol đạt đỉnh vào ngày thứ 84 khi ngâm quả nguyên vẹn cùng đường cho vào ngay từ đầu [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra một thực tế: nồng độ anthocyanin chỉ đạt mức tối đa trong giai đoạn đầu của quá trình ngâm, sau đó sụt giảm dần theo thời gian do tính kém bền hóa học [7]. Ngược lại, các axit phenolic như axit neochlorogenic và nhóm flavan-3-ols lại duy trì độ ổn định tốt hơn [7].

Do đó, người dùng không nên lầm tưởng rằng rượu thuốc ngâm mận gai càng lâu năm thì lượng anthocyanin chống oxy hóa càng dồi dào. Ngoài ra, việc mận gai ức chế tốt tế bào ung thư hay enzyme đường huyết trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn quả này sẽ thay thế được các loại thuốc điều trị bệnh [4], [6].

Ai nên thận trọng khi sử dụng quả mận gai?

Mặc dù quả mận gai là nguồn thực phẩm tự nhiên an toàn khi dùng ở liều lượng ẩm thực thông thường, một số đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng:

Người đang điều trị bệnh tiểu đường bằng thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chiết xuất mận gai đậm đặc. Do chiết xuất mận gai có hoạt tính ức chế mạnh enzyme alpha-glucosidase và alpha-amylase tương tự hoặc mạnh hơn thuốc acarbose trong thử nghiệm in vitro, việc tự ý kết hợp có thể làm thay đổi kiểm soát đường huyết [4].

Người đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp cũng cần lưu ý theo dõi sức khỏe chặt chẽ. Các hợp chất flavonoid trong mận gai như myricetin, quercetin và kaempferol đã được ghi nhận có đặc tính hỗ trợ chống tăng huyết áp [3]. Nếu sử dụng đồng thời các sản phẩm chiết xuất liều cao cùng thuốc kê đơn, huyết áp có thể bị ảnh hưởng.

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae) hoặc người có hệ tiêu hóa quá nhạy cảm nên thận trọng khi sử dụng quả tươi nguyên chất, do quả mận gai chứa hàm lượng tannin và axit hữu cơ cao tạo vị chát đậm [3], [2]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hoặc người có bệnh nền mạn tính cần hỏi ý kiến chuyên môn y tế trước khi dùng bất kỳ dạng thực phẩm chức năng chiết xuất nào từ loại quả này.

Gợi ý cách dùng và bảo toàn hoạt chất trong đời sống

Để tận dụng tối đa các hoạt chất chống oxy hóa từ quả mận gai, bạn có thể áp dụng một số phương pháp chế biến khoa học:

Nếu có quả tươi, việc sử dụng trực tiếp hoặc chế biến dạng nước ép, xay sinh tố tươi sẽ giúp lưu giữ trọn vẹn các thành phần polyphenol hơn so với các phương pháp sấy khô nhiệt độ cao [4]. Bạn có thể kết hợp mận gai cùng các loại quả có vị ngọt thanh để cân bằng lại vị chát tự nhiên do tannin tạo ra [2].

Nếu tự ngâm chiết mận gai tại nhà theo kinh nghiệm dân gian, nên cho đường ngay từ giai đoạn ban đầu để giúp ổn định tốt hơn hàm lượng flavan-3-ols và các axit phenolic [7]. Cần lưu ý sử dụng thành phẩm ở giai đoạn hợp lý, không nên ủ quá lâu nếu mục tiêu chính là tìm kiếm nguồn anthocyanin tự nhiên [7].

Quan trọng nhất, quả mận gai chỉ nên được xem là một mảnh ghép trong chế độ ăn giàu thực vật đa sắc màu. Việc phối hợp phong phú nhiều loại quả mọng như dâu tây, việt quất, dâu tằm cùng chế độ sinh hoạt lành mạnh sẽ mang lại sự bảo vệ chống oxy hóa toàn diện và bền vững nhất cho cơ thể.