Mỗi khi thời tiết chuyển mùa hoặc xuất hiện cảm giác đau rát họng, nhiều người thường tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Trong số đó, phương pháp pha loãng giấm táo để súc họng đang được chia sẻ rầm rộ trên các hội nhóm mạng xã hội như một biện pháp "kháng sinh tự nhiên" giúp tiêu diệt vi khuẩn và giảm viêm tức thì.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ y khoa là: súc họng bằng giấm táo pha loãng không phải là biện pháp điều trị viêm họng được khuyến cáo, và tiềm ẩn rủi ro bỏng niêm mạc cũng như tổn thương răng miệng cao hơn nhiều so với lợi ích thực tế. Mặc dù giấm có tính kháng khuẩn trong môi trường nhân tạo, việc tự ý đưa dung dịch chứa acid vào vùng họng đang bị tổn thương có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng.
Giấm táo và nguồn gốc của niềm tin kháng khuẩn
Giấm táo là sản phẩm thu được từ quá trình lên men tự nhiên của nước ép táo [1]. Trong giai đoạn đầu, đường có trong dịch quả sẽ được nấm men chuyển hóa thành cồn [1]. Sau đó, các vi khuẩn sinh acid acetic (chủ yếu thuộc chi Acetobacter) tiếp tục lên men lượng cồn này thành acid acetic, tạo nên vị chua đặc trưng và tính acid của giấm [1].
Về mặt lịch sử, giấm đã được con người biết đến và ứng dụng từ khoảng 5.000 năm trước [1]. Vào năm 400 trước Công nguyên, danh y Hippocrates từng kê đơn hỗn hợp mật ong và giấm táo nhằm hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau [1]. Trong thời kỳ Nội chiến Mỹ, giấm cũng từng được các binh sĩ tận dụng làm dung dịch khử trùng và làm sạch các vết thương hỏa khí ngoài chiến trường [1].
Chính những ứng dụng truyền thống này cùng bản chất acid hữu cơ đã khiến nhiều người tin rằng giấm táo có thể tiêu diệt mọi loại mầm bệnh trong khoang miệng. Ngoài acid acetic, giấm táo còn chứa các hợp chất polyphenol tự nhiên mang hoạt tính sinh học [1]. Tuy vậy, việc một chất có khả năng sát khuẩn trên bề mặt đồ vật hay vết thương ngoài da hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó an toàn và hiệu quả khi đưa vào niêm mạc họng nhạy cảm của người bệnh.
Khoa học thực nghiệm nói gì về khả năng diệt khuẩn của giấm táo?
Để kiểm chứng tác động của giấm táo lên vi sinh vật vùng miệng, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tiềm năng kháng khuẩn của giấm táo đối với ba loại vi sinh vật phổ biến gây nhiễm trùng khoang miệng [2]. Ba tác nhân được lựa chọn thử nghiệm bao gồm vi khuẩn Streptococcus mutans, Enterococcus faecalis và vi nấm Candida albicans [2].
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch để đo đường kính vòng kháng khuẩn do giấm táo tạo ra [2]. Kết quả thực nghiệm ghi nhận giấm táo thể hiện vòng ức chế tối đa đối với cả ba chủng vi sinh vật nói trên, cho thấy đặc tính kháng khuẩn rõ rệt trên đĩa thạch tương đương với chiết xuất gừng 10% [2]. Các tác giả đi đến kết luận rằng giấm táo sở hữu hoạt tính kháng vi sinh vật tốt trong điều kiện phòng thí nghiệm [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học cũng ghi nhận bản thân giấm táo là môi trường lên men đặc thù, nơi một số loài vi khuẩn acetic như Acetobacter pasteurianus hay Komagataeibacter oboediens có thể thích nghi và phát triển mạnh mẽ [3]. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm của giấm chủ yếu đến từ nồng độ acid hữu cơ cao, tạo ra môi trường có độ pH thấp ức chế sự sinh sôi của các vi khuẩn gây bệnh thông thường [1].
Từ đĩa thạch đến niêm mạc họng: Khoảng cách rất lớn
Dù kết quả nuôi cấy trong phòng thí nghiệm cho thấy giấm táo có khả năng ức chế vi khuẩn, việc chuyển giao kết quả này sang thực tế lâm sàng lại vấp phải rào cản lớn [2]. Đĩa thạch trong phòng thí nghiệm là một môi trường tĩnh, nơi vi khuẩn tiếp xúc trực tiếp và liên tục với acid ở nồng độ đậm đặc mà không bị can thiệp bởi các yếu tố sinh học tự nhiên.
Ngược lại, vùng hầu họng của con người được bao bọc bởi một lớp niêm mạc mỏng manh, giàu mạch máu và luôn được bảo vệ bởi dòng chảy của nước bọt. Nước bọt có hệ đệm sinh học tự nhiên giúp trung hòa acid nhanh chóng. Hơn nữa, đại đa số các trường hợp đau họng cấp tính là do virus đường hô hấp gây ra, trong khi giấm táo chỉ thể hiện hoạt tính diệt khuẩn trên một số vi khuẩn và nấm cụ thể trong môi trường nuôi cấy [2].
Khi người bệnh bị viêm họng, niêm mạc vùng hầu họng đã ở trạng thái sưng huyết, phù nề và trợt loét. Việc súc họng bằng dung dịch acid không những không chạm tới được các mầm bệnh nằm sâu bên dưới mô tế bào mà còn lấy đi lớp chất nhầy bảo vệ bề mặt, khiến tình trạng kích ứng trở nên tồi tệ hơn.
Hiểm họa bỏng rát và loét niêm mạc hầu họng
Mối nguy hại thực tế lớn nhất của giấm đến từ tính chất ăn mòn mô mềm. Một báo cáo y khoa năm 2002 đã ghi nhận trường hợp một phụ nữ 39 tuổi uống một thìa canh giấm trắng với mục đích dân gian là "làm mềm" mảnh vỏ cua bị mắc kẹt trong cổ họng [4]. Kết quả nội soi sau đó phát hiện bệnh nhân bị viêm cấp vùng hầu họng và bỏng ăn mòn độ hai ở thực quản lan rộng đến tận vùng tâm vị dạ dày [4].
Từ ca bệnh lâm sàng này, các chuyên gia y tế đã khẳng định giấm có khả năng gây tổn thương loét nghiêm trọng ở cả vùng hầu họng và thực quản [4]. Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng việc áp dụng kinh nghiệm dân gian dùng giấm để chữa hóc dị vật hay tác động vào họng là điều tuyệt đối không được thực hiện [4].
Không chỉ giấm nguyên chất, ngay cả các loại đồ uống chế biến từ giấm cũng tiềm ẩn nguy cơ phá hủy đường tiêu hóa nếu không được pha loãng đúng cách. Một báo cáo năm 2019 đã mô tả trường hợp một thiếu niên 15 tuổi phải nhập viện cấp cứu vì nôn ra máu và đau dữ dội vùng thượng vị [5]. Qua nội soi, các bác sĩ phát hiện toàn bộ lòng thực quản của bệnh nhân xuất hiện nhiều vết loét chạy dọc, chảy máu niêm mạc đồng thời các mảng niêm mạc bị trợt tróc hoàn toàn [5].
Nguyên nhân được xác định là do bệnh nhân uống đồ uống từ giấm mỗi ngày mà không pha loãng đủ mức [5]. Bệnh nhân sau đó phải nhịn ăn hoàn toàn trong một tuần, điều trị tích cực bằng thuốc chống viêm corticosteroid, kháng sinh và thuốc bảo vệ niêm mạc alginate mới dần bình phục [5]. Báo cáo y khoa này nhấn mạnh rằng giấm thương mại thường có độ pH dưới 5,51 và giấm táo thậm chí còn có tính acid mạnh hơn, do đó việc tiêu thụ giấm liên tục cần được nhìn nhận như một tác nhân gây ăn mòn đường tiêu hóa trên [5].
Nguy cơ mòn men răng khi súc miệng bằng acid
Ngoài niêm mạc họng, khoang miệng và men răng là những bộ phận đầu tiên phải hứng chịu tác động tiêu cực khi súc miệng bằng giấm táo. Men răng được cấu tạo chủ yếu từ khoáng chất hydroxyapatite, vốn rất nhạy cảm với môi trường acid. Khi độ pH trong khoang miệng tụt xuống dưới ngưỡng tới hạn 5,5, quá trình khử khoáng sẽ diễn ra nhanh chóng, làm mềm và bào mòn bề mặt răng.
Do hầu hết các loại giấm có tính acid cao với pH thường thấp hơn 5,51, việc ngậm hoặc súc giấm táo thường xuyên sẽ làm suy yếu lớp men bảo vệ bên ngoài [5]. Hậu quả là răng trở nên ố vàng do lộ ngà, ê buốt kéo dài khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc chua, và gia tăng nguy cơ sâu răng về lâu dài.
Nhiều người lầm tưởng rằng sau khi súc giấm táo thì nên đánh răng ngay để làm sạch acid. Thực tế, chải răng ngay thời điểm men răng vừa bị acid làm mềm sẽ đẩy nhanh tốc độ mài mòn cơ học, khiến men răng bị tổn thương vĩnh viễn và không thể phục hồi.
Những ai tuyệt đối nên thận trọng với giấm táo?
Những người đang có tổn thương sẵn ở vùng miệng và đường tiêu hóa cần đặc biệt tránh xa thói quen súc hoặc uống giấm táo. Những đối tượng bị nhiệt miệng, loét miệng, viêm amidan hốc mủ hoặc viêm họng cấp khi tiếp xúc với acid sẽ bị đau rát dữ dội, vết loét lan rộng và lâu lành hơn.
Bệnh nhân mắc chứng trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét dạ dày hoặc từng bị tổn thương ống tiêu hóa cũng cần tuyệt đối không dùng giấm, bởi tính ăn mòn của acid acetic có thể kích hoạt các cơn đau thượng vị cấp tính hoặc làm tái phát các vết loét cũ [5]. Trẻ nhỏ và thanh thiếu niên có niêm mạc thực quản và họng mỏng manh hơn người lớn, do đó nguy cơ bị bỏng acid do giấm không pha loãng là rất cao [5].
Bên cạnh đó, việc sử dụng giấm táo liều cao hoặc kéo dài qua đường uống còn có thể tiềm ẩn những tác động bất lợi đến các cơ quan nội tạng. Một báo cáo y khoa năm 2025 đã ghi nhận trường hợp một bệnh nhân nam 60 tuổi bị tổn thương gan do sử dụng giấm táo trong thời gian dài [6]. Tình trạng nhiễm độc gan chỉ thuyên giảm sau khi bệnh nhân ngừng sử dụng sản phẩm này, cho thấy người có bệnh lý nền về gan cần hết sức cẩn trọng với các liệu pháp tự nhiên từ giấm [6].
Chăm sóc họng an toàn và đúng cách theo khoa học
Thay vì đặt niềm tin vào các phương pháp chưa được kiểm chứng lâm sàng có thể gây hại niêm mạc, người bệnh nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ đã được y học công nhận là an toàn để làm dịu cơn đau họng:
- Súc họng bằng nước muối sinh lý: Nước muối đẳng trương 0,9% là giải pháp lành tính hàng đầu. Dung dịch này giúp rửa trôi đờm nhớt, làm sạch vi khuẩn và dịu niêm mạc mà hoàn toàn không gây ăn mòn hay làm tổn thương men răng. Khi súc, nên ngửa cổ để dung dịch tiếp xúc sâu vào vùng hầu họng trong khoảng 30 giây rồi nhổ ra.
- Giữ ấm và uống đủ nước: Uống nước ấm từng ngụm nhỏ, có thể kết hợp với một lượng nhỏ mật ong nguyên chất để tạo lớp màng ẩm làm dịu họng. Mật ong kết hợp cùng chế độ nghỉ ngơi hợp lý là cách nâng đỡ tự nhiên đã được áp dụng từ lâu đời [1].
- Sử dụng máy tạo độ ẩm: Duy trì độ ẩm không khí trong phòng ngủ giúp niêm mạc đường thở không bị khô ráp, hạn chế cảm giác đau rát vào ban đêm và sáng sớm.
- Dùng giấm táo đúng mục đích ẩm thực: Nếu yêu thích giấm táo, hãy sử dụng sản phẩm này như một loại gia vị trộn salad hoặc chế biến món ăn thay vì dùng làm thuốc điều trị bệnh. Khi tiêu thụ qua đường uống, giấm bắt buộc phải được pha loãng thật nhiều với nước lọc để tránh nguy cơ kích ứng thực quản [5].
Tóm lại, dù giấm táo thể hiện hoạt tính kháng một số chủng vi khuẩn trong ống nghiệm, việc súc họng bằng dung dịch này mang lại rủi ro bỏng niêm mạc và mòn men răng lớn hơn nhiều so với bất kỳ lợi ích kỳ vọng nào [1, 5, 7]. Khi xuất hiện triệu chứng đau họng kéo dài, sốt cao hoặc khó nuốt, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng các phác đồ y khoa an toàn, thay vì tự thử nghiệm các mẹo dân gian tiềm ẩn nhiều nguy cơ.

