Súp lơ xanh xuất hiện thường xuyên trong mâm cơm gia đình Việt nhờ vị ngọt mát và giá trị dinh dưỡng cao. Nhiều bà nội trợ có thói quen xào kỹ hoặc luộc nhừ để rau mềm dễ ăn. Tuy nhiên, cách nấu nướng ở nhiệt độ cao trong thời gian dài vô tình làm mất đi các hoạt chất quý giá trong loại rau này.

Câu trả lời ngắn gọn cho thắc mắc trên là đúng: hấp súp lơ xanh trong thời gian ngắn giúp bảo toàn và kích hoạt sulforaphane tốt hơn nhiều so với việc đun nấu chín kỹ ở nhiệt độ cao [1]. Trong đó, sulforaphane là hợp chất tự nhiên có khả năng hỗ trợ ngăn ngừa ung thư và kích hoạt mạnh mẽ các enzym giải độc giai đoạn 2 trong cơ thể [2] [3]. Chìa khóa của quá trình này nằm ở việc kiểm soát nhiệt độ để bảo vệ enzym nội sinh myrosinase [1] [2].

Cơ chế hình thành sulforaphane và vai trò của nhiệt độ

Súp lơ xanh tươi vốn không chứa sẵn hoạt chất sulforaphane ở dạng tự do ngay từ đầu. Thay vào đó, rau tích trữ tiền chất glucoraphanin (loại glucosinolate chính) và enzym nội sinh myrosinase ở các ngăn tế bào riêng biệt [1] [2]. Khi tế bào thực vật bị phá vỡ do cắt thái hoặc nhai, enzym myrosinase mới tiếp xúc và thủy phân glucoraphanin để tạo ra sulforaphane có lợi [1] [4].

Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa này gặp một rào cản tự nhiên ngay bên trong cây rau. Trong súp lơ xanh còn có một yếu tố đồng vận (cofactor) gọi là protein epithiospecifier (ESP) [1] [3]. Yếu tố ESP này hướng quá trình thủy phân glucoraphanin đi chệch hướng, tạo thành sulforaphane nitrile không có hoạt tính sinh học thay vì sulforaphane có lợi [1] [3]. Ở súp lơ xanh sống chưa qua gia nhiệt, tỷ lệ tạo ra chất nitrile vô dụng này chiếm từ 52% đến 91% tổng sản phẩm thủy phân tùy thuộc vào giống rau [1].

Nhiệt độ chính là công cụ quyết định kết quả của cuộc cạnh tranh sinh hóa này. Cả sulforaphane và enzym myrosinase đều nhạy cảm với nhiệt độ và dễ bị biến tính khi đun nấu kỹ [2] [3]. Điểm may mắn là yếu tố cản trở ESP lại nhạy cảm với nhiệt hơn cả enzym myrosinase [1]. Nếu gia nhiệt vừa đủ, nhiệt độ sẽ phá hủy ESP trước trong khi vẫn giữ lại hoạt tính của myrosinase, giúp hướng phản ứng tập trung tạo ra nhiều sulforaphane có lợi [1]. Ngược lại, nếu nấu quá kỹ (như luộc lâu hoặc xào chín kỹ ở nhiệt độ cao), cả ESP lẫn enzym myrosinase đều bị phá hủy hoàn toàn, khiến tiền chất glucoraphanin không thể chuyển hóa thành sulforaphane [2] [5]. Dù hệ vi sinh vật đường ruột của người cũng có khả năng tạo enzym giống myrosinase để phân giải glucoraphanin khi ăn vào, nhưng hiệu suất thủy phân của vi khuẩn đường ruột rất thấp [3].

Bằng chứng khoa học về các phương pháp chế biến

Nhiều công trình nghiên cứu đã đo lường trực tiếp tác động của thời gian và phương pháp gia nhiệt lên hàm lượng sulforaphane. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã khảo sát bốn giống súp lơ xanh (Pinnacle, Marathon, Patriot và Brigadier) khi đem luộc, nấu bằng lò vi sóng và hấp trong các khoảng thời gian khác nhau [1]. Kết quả cho thấy việc luộc và nấu vi sóng làm giảm chất nitrile ban đầu kèm theo sự gia tăng sulforaphane, nhưng ngay sau đó làm mất đi sulforaphane, tất cả diễn ra chỉ trong vòng 1 phút [1]. Ngược lại, phương pháp hấp trong khoảng 1 đến 3 phút giúp tăng sản lượng sulforaphane thu được ở 3 trên 4 giống rau khảo sát (trừ giống Brigadier), đồng thời giảm lượng nitrile vô lợi [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2017 sử dụng mô hình tiêu hóa trong ống nghiệm (mô phỏng miệng, dạ dày và ruột non) để đánh giá súp lơ xanh ăn sống và hấp ở các mốc 1 phút, 2 phút, 3 phút [4]. Các nhà khoa học phát hiện quá trình hình thành sulforaphane diễn ra chủ yếu ngay trong bước nhai mô phỏng ở miệng [4]. Khi xuống đến dạ dày, môi trường axit làm bất hoạt không hồi phục enzym myrosinase, khiến quá trình thủy phân glucoraphanin dừng lại hoàn toàn [4]. Đáng chú ý, súp lơ xanh ăn sống và hấp 1 phút cho nồng độ sulforaphane sau tiêu hóa cao gấp tới 10 lần so với mẫu hấp lâu hơn [4]. Nghiên cứu này cũng thử bổ sung chất đạm (protein) hoặc chất béo (lipid) vào bữa ăn (tương tự việc dùng dầu mỡ và thịt khi xào nấu) và thấy rằng thành phần bữa ăn không làm thay đổi khả năng hình thành hay hấp thu sulforaphane; thời gian gia nhiệt mới là yếu tố quyết định [4].

Về việc bảo quản và nấu chín kỹ, một nghiên cứu năm 2007 trên giống súp lơ xanh Marathon đã kiểm tra tác động của việc làm lạnh, cấp đông và các cách nấu [6]. Khi bảo quản lạnh ở 6 độ C và độ ẩm 95% trong 35 ngày, rau mất khoảng 39% vitamin C và 29% sulforaphane [6]. Bảo quản đông lạnh ở âm 18 độ C trong 60 ngày cũng gây thất thoát tương tự, chủ yếu do bước chần nhiệt trước khi cấp đông [6]. Khi đem luộc hoặc hấp kỹ trong thí nghiệm này, lượng vitamin C mất đi lần lượt là 34% và 22%, đồng thời không còn phát hiện được sulforaphane sau khi nấu [6]. Trong khi đó, phương pháp nấu áp suất và kết hợp áp suất với vi sóng trong nghiên cứu năm 2007 lại giữ được trên 90% vitamin C và không làm mất đáng kể sulforaphane [6].

Đối với súp lơ xanh đông lạnh thương mại, một nghiên cứu năm 2013 chỉ ra rằng quy trình chần công nghiệp ở 86 độ C trở lên làm bất hoạt hoàn toàn các enzym gây hỏng rau (peroxidase, lipoxygenase) nhưng cũng tiêu diệt luôn enzym myrosinase, khiến rau mất khả năng tạo sulforaphane [5]. Khi hạ nhiệt độ chần xuống 76 độ C, nhà sản xuất vẫn bất hoạt được 92% enzym lipoxygenase gây hỏng rau mà chỉ làm giảm 18% khả năng tạo sulforaphane phụ thuộc myrosinase [5]. Việc rã đông súp lơ xanh đông lạnh thương mại trong 9 giờ không giúp tạo ra sulforaphane nếu không bổ sung nguồn enzym từ bên ngoài [5].

Bên cạnh cách nấu gia đình, các công nghệ chế biến mới cũng được thử nghiệm. Nghiên cứu năm 2021 về siêu âm nhiệt (thermosonication ở tần số 18 kHz, công suất 0,6 W/g, nhiệt độ 40-60 độ C trong 3-7 phút) cho thấy xử lý ở 60 độ C trong 7 phút giúp tăng sản lượng sulforaphane gấp khoảng 2,9 lần so với rau không xử lý, và cao hơn 15,8% so với chỉ gia nhiệt đơn thuần ở cùng điều kiện [7]. Sự gia tăng này một phần nhờ sóng siêu âm giúp giải phóng glucoraphanin bị giữ trong vách tế bào (tăng khoảng 2,3 lần lượng glucoraphanin tự do so với mẫu đối chứng) [7]. Một nghiên cứu khác năm 2020 trên mầm súp lơ xanh ghi nhận việc xử lý nhiệt trên 70 độ C để diệt khuẩn sẽ làm hỏng myrosinase [8]. Khi áp dụng công nghệ áp suất cao (HPP), áp suất vừa phải từ 50-250 MPa ở 30 độ C ít ảnh hưởng đến myrosinase, nhưng áp suất từ 300-500 MPa ở 20 độ C gây bất hoạt đáng kể enzym này [8]. Tuy nhiên, áp suất dưới 350 MPa ở 35 độ C hoặc áp suất 200 MPa ở 50-60 độ C trong nước ép súp lơ xanh lại giúp làm chậm quá trình hỏng enzym do nhiệt [8].

Giải pháp "cứu" súp lơ xanh đã nấu chín kỹ

Nếu lỡ nấu súp lơ xanh quá chín hoặc dùng rau đông lạnh đã mất hết enzym myrosinase, liệu có cách nào khôi phục sulforaphane? Câu trả lời nằm ở tiền chất glucoraphanin vốn bền nhiệt hơn rất nhiều so với enzym.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 cho thấy khi nấu súp lơ xanh trong túi hút chân không (sous vide) ở nhiệt độ 100 độ C trong 8 và 12 phút, tiền chất glucoraphanin chỉ bị phân hủy nhiệt dưới 12% [2]. Khi luộc súp lơ xanh trong nước sôi, enzym myrosinase bị bất hoạt nên không tạo ra lượng sulforaphane đáng kể nào, nhưng tiền chất glucoraphanin vẫn còn nằm trong rau [2].

Để kích hoạt lại lượng tiền chất này, các nhà nghiên cứu trong công trình năm 2013 đã rắc thêm bột hạt mù tạt (Sinapis alba) vào súp lơ xanh đã nấu chín [2]. Hạt mù tạt chứa một dạng đồng phân enzym myrosinase có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều so với enzym trong súp lơ xanh [2] [8]. Kết quả là việc thêm bột hạt mù tạt vào rau đã nấu kỹ giúp làm tăng đáng kể sự hình thành sulforaphane [2].

Tương tự, nghiên cứu năm 2013 trên súp lơ xanh đông lạnh cũng tìm kiếm nguồn enzym bổ sung từ bên ngoài [5]. Các nhà khoa học nhận thấy rễ cây súp lơ xanh không bền nhiệt hơn phần bông [5]. Tuy nhiên, củ cải trắng (daikon radish) lại chứa nguồn enzym rất bền, vẫn duy trì khả năng hỗ trợ tạo sulforaphane ngay cả khi bị đun nóng ở 125 độ C trong 10 phút [5]. Chỉ cần thêm một lượng nhỏ củ cải trắng (tỷ lệ 0,25%) vào súp lơ xanh đông lạnh trước khi rã đông đã giúp khôi phục quá trình tạo sulforaphane mà không làm thay đổi hình thức bên ngoài của món rau [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các nghiên cứu cung cấp cái nhìn rõ ràng về mặt hóa sinh thực phẩm: giữ được enzym myrosinase hoạt động và bất hoạt protein ESP là nguyên tắc vàng để tối ưu hóa sulforaphane [1] [3]. Dữ liệu thực nghiệm cũng đưa ra khung thời gian cụ thể từ 1 đến 3 phút hấp làm mốc tham chiếu thực tế cho người tiêu dùng [1] [4].

Tuy nhiên, độc giả cần lưu ý những giới hạn của các bằng chứng này. Hầu hết dữ liệu được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc mô hình tiêu hóa ống nghiệm (in vitro), không bao gồm giai đoạn tiêu hóa ở đại tràng người thực tế [4]. Ngoài ra, hàm lượng chất dinh dưỡng và phản ứng với nhiệt độ có sự khác biệt lớn giữa các giống súp lơ xanh khác nhau (như giống Brigadier không tăng sulforaphane khi hấp 1-3 phút như các giống khác) [1]. Điều này giải thích vì sao nghiên cứu năm 2007 không tìm thấy sulforaphane sau khi hấp [6], trong khi nghiên cứu năm 2012 và 2017 lại ghi nhận mức tăng cao khi kiểm soát thời gian hấp từ 1 đến 3 phút [1] [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi chế biến súp lơ xanh

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng ăn sống hoàn toàn luôn tốt hơn nấu chín. Thực tế, khi ăn sống, protein ESP chưa bị nhiệt tiêu diệt sẽ hướng phản ứng tạo ra từ 52% đến 91% chất sulforaphane nitrile không có hoạt tính sinh học [1]. Hấp nhanh 1-3 phút giúp vô hiệu hóa kẻ cản đường này, từ đó thu được nhiều sulforaphane hơn [1].

Hiểu lầm thứ hai là nghĩ rằng dùng dầu mỡ khi xào hoặc ăn kèm thịt cá sẽ quyết định lượng sulforaphane hấp thu. Nghiên cứu tiêu hóa thực nghiệm năm 2017 đã chứng minh việc thêm chất béo (lipid) hay chất đạm (protein) hoàn toàn không ảnh hưởng đến sự hình thành và khả năng tiếp cận sinh học của sulforaphane [4]. Thất thoát khi xào kỹ đến từ nhiệt độ cao kéo dài làm hỏng enzym chứ không phải do dầu ăn.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng súp lơ xanh đông lạnh có giá trị hoạt chất tương đương rau tươi. Quy trình chần công nghiệp ở nhiệt độ từ 86 độ C trở lên trước khi cấp đông đã làm bất hoạt enzym myrosinase, khiến rau đông lạnh hầu như không tự tạo được sulforaphane khi ăn [5].

Ai nên thận trọng khi áp dụng?

Súp lơ xanh là thực phẩm lành mạnh trong chế độ ăn cân bằng hằng ngày. Tuy nhiên, việc chuyển từ ăn rau nấu chín mềm sang ăn rau hấp tái (1-3 phút) hoặc kết hợp gia vị cay nồng như hạt mù tạt, củ cải sống không phải lúc nào cũng phù hợp với tất cả mọi người.

Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, người cao tuổi sức nhai kém hoặc trẻ nhỏ có thể gặp khó khăn khi tiêu hóa rau hấp quá nhanh còn độ cứng. Việc nhai không kỹ cũng làm giảm hiệu quả, bởi quá trình tạo sulforaphane diễn ra chủ yếu ngay trong bước nhai ở miệng trước khi enzym bị axit dạ dày làm bất hoạt [4]. Ngoài ra, bột hạt mù tạt có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày ở người bị viêm loét dạ dày tá tràng. Những người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị định kỳ nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi đột ngột chế độ ăn hoặc dùng các sản phẩm chiết xuất hàm lượng cao. Thực phẩm tự nhiên chỉ đóng vai trò hỗ trợ sức khỏe, hoàn toàn không thay thế thuốc chữa bệnh.

Cách áp dụng thực tế trong căn bếp gia đình

Để thu được lượng sulforaphane tối đa từ bữa ăn hằng ngày, bạn có thể áp dụng quy trình chế biến khoa học sau đây. Khi mua súp lơ xanh tươi, nên sử dụng sớm vì bảo quản tủ lạnh kéo dài (như ở 6 độ C trong 35 ngày) làm mất tới 29% tiềm năng tạo sulforaphane và 39% vitamin C [6].

Về cách nấu, ưu tiên hàng đầu là phương pháp hấp cách thủy trong khoảng 1 đến 3 phút (đặc biệt mốc 1 phút cho hiệu quả rất cao), vừa đủ để rau chín tới, giữ màu xanh tươi và độ giòn [1] [4]. Tránh luộc ngập nước hoặc nấu vi sóng quá 1 phút vì nhiệt độ cao truyền trực tiếp làm mất sulforaphane rất nhanh [1] [2]. Khi ăn, hãy nhai thật kỹ để phá vỡ tế bào rau, giúp enzym myrosinase tiếp xúc tối đa với tiền chất glucoraphanin ngay tại khoang miệng trước khi xuống dạ dày [4].

Nếu gia đình thích ăn súp lơ xanh luộc mềm, xào chín kỹ cho dễ tiêu hóa, hoặc sử dụng súp lơ xanh đông lạnh mua ở siêu thị, bạn vẫn có thể thu nhận sulforaphane bằng mẹo kết hợp thực phẩm. Hãy rắc thêm một chút bột hạt mù tạt hoặc ăn kèm một lượng nhỏ củ cải trắng (củ cải daikon) vào đĩa rau sau khi nấu [2] [5]. Nguồn enzym myrosinase bền nhiệt từ hạt mù tạt và củ cải trắng sẽ thay thế phần enzym đã mất của súp lơ, giúp chuyển hóa lượng glucoraphanin sẵn có thành hoạt chất có lợi cho cơ thể [2] [5].

Tóm lại, cách chế biến quyết định trực tiếp lượng hoạt chất sinh học bạn nhận được từ đĩa rau súp lơ xanh mỗi ngày. Hấp nhanh từ 1 đến 3 phút và nhai kỹ là phương pháp đơn giản nhất để bảo vệ enzym tự nhiên và tối ưu hóa sulforaphane [1] [4]. Trong trường hợp cần nấu chín mềm hoặc dùng rau cấp đông, việc điểm thêm chút bột mù tạt hay củ cải trắng sẽ là giải pháp khoa học giúp bữa ăn vừa hợp khẩu vị vừa trọn vẹn dưỡng chất [2] [5].