Nhiều bậc phụ huynh tại Việt Nam rơi vào cảnh căng thẳng mỗi giờ ăn vì con đã lên 2 tuổi nhưng vẫn chỉ nuốt chửng cháo xay nhuyễn, hễ gặp chút lợn cợn là ọe hoặc nhè ra. Tâm lý sợ con hóc, sợ con ăn ít hoặc tiêu hóa kém khiến không ít gia đình duy trì máy xay sinh tố suốt những năm đầu đời của trẻ. Liệu thói quen giữ thức ăn nhuyễn mịn quá lâu có phải là thủ phạm khiến trẻ lười nhai và biếng ăn?

Câu trả lời từ các nghiên cứu khoa học là có. Việc trì hoãn cho trẻ làm quen với thức ăn có kết cấu lợn cợn, cần phải nhai (thường sau mốc 9 đến 10 tháng tuổi) có liên quan mật thiết đến việc trẻ kém chấp nhận thức ăn thô, giảm kỹ năng vận động cơ hàm và giảm sự hứng thú với các nhóm thực phẩm đa dạng khi lên 2 tuổi, thậm chí kéo dài hệ lụy đến năm 7 tuổi [1], [2], [3]. Quá trình tập nhai có một "giai đoạn nhạy cảm" trong năm đầu đời; nếu bỏ lỡ thời điểm vàng này, trẻ sẽ gặp nhiều khó khăn khi chuyển đổi sang thức ăn của người lớn [1], [4], [5].

Cơ chế vận động cơ hàm và "giai đoạn nhạy cảm" để tập nhai

Nhai trưởng thành không phải là phản xạ tự nhiên có sẵn ngay khi sinh, mà là sự phối hợp phức tạp giữa môi, lưỡi và xương hàm, cần nhiều năm để hoàn thiện hoàn toàn [1]. Quá trình này khởi đầu bằng sự pha trộn giữa phản xạ mút, cắn và các chuyển động hàm lên xuống kiểu "nhai nhóp nhép", được đặc trưng bởi sự kích hoạt luân phiên đều đặn giữa các cặp cơ đối kháng ở hàm [1]. Cùng lúc đó, lưỡi của trẻ bắt đầu học cách di chuyển sang hai bên (từ trung tâm ra rìa miệng) để đẩy thức ăn vào mặt nhai [1].

Khi hệ thần kinh - cơ của trẻ đạt độ trưởng thành nhất định vào khoảng 4 đến 6 tháng tuổi, trẻ bắt đầu hình thành khả năng nhận diện thức ăn, tiếp nhận thìa, nhai và nuốt, cũng như phân biệt mùi vị và màu sắc [4]. Từ khoảng 6 đến 7 tháng tuổi, chuyển động hàm lên xuống giúp trẻ xử lý được các thức ăn mềm dễ tan như bánh quy ăn dặm, bánh mì que hoặc bánh mì nướng [1]. Các nhà khoa học ghi nhận rằng trẻ nhỏ từ 7 tháng tuổi đã có khả năng tự điều chỉnh chuyển động của cơ hàm để thích ứng với các độ đặc, cứng khác nhau của thực phẩm [1].

Một nghiên cứu khảo sát sự phát triển kỹ năng nhai ở trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi chỉ ra rằng: dù hiệu quả nhai tăng lên trong suốt giai đoạn từ 6 tháng đến 2 tuổi, nhưng những thay đổi rõ rệt và mạnh mẽ nhất lại diễn ra trong khoảng từ 6 đến 10 tháng tuổi [1]. Đây chính là "giai đoạn nhạy cảm" để trẻ tiếp thu kỹ năng nhai và làm quen với thực phẩm có kết cấu khác ngoài dạng xay nhuyễn [1], [5].

Nếu thực phẩm có độ lợn cợn — tức các món đòi hỏi lưỡi phải di chuyển sang hai bên để xử lý — được đưa vào chế độ ăn quá muộn, trẻ sẽ giảm khả năng chấp nhận chúng [1]. Cảm giác trong khoang miệng đối với thức ăn có kết cấu phức tạp vốn là thử thách với nhiều trẻ nhỏ; trẻ thường thích đồ trơn mịn hơn là đồ có "mảnh vụn" lợn cợn bên trong [5]. Khi bước sang năm thứ hai của cuộc đời (từ 1 đến 2 tuổi), trẻ thường xuất hiện hội chứng sợ thức ăn mới [5]. Do đó, việc trẻ không chấp nhận đồ ăn thô khi được giới thiệu muộn sau 1 tuổi bắt nguồn từ việc từ chối thử món lạ kết hợp với sự thiếu hụt trải nghiệm vận động hàm trước đó [1], [5].

Nghiên cứu khoa học nói gì về thời điểm ăn thô?

Mối liên hệ giữa thời điểm ăn thức ăn lợn cợn và hành vi ăn uống của trẻ đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu quy mô lớn. Đáng chú ý nhất là chuỗi nghiên cứu dài hạn thuộc Dự án Nghiên cứu Dọc Avon về Cha mẹ và Trẻ em (ALSPAC) tại Anh [2], [3], [6].

Nghiên cứu đầu tiên công bố năm 2001 đã theo dõi 9.360 bà mẹ có con sinh vào giai đoạn 1991–1992 [6]. Thông qua bảng câu hỏi tự điền khi trẻ được 6 tháng và 15 tháng tuổi, nhóm nghiên cứu chia trẻ thành ba nhóm dựa trên độ tuổi lần đầu tiên được ăn thức ăn đặc có độ lợn cợn: 10,7% trẻ bắt đầu trước 6 tháng tuổi; 71,7% trẻ bắt đầu trong khoảng 6 đến 9 tháng tuổi; và 17,6% trẻ bắt đầu từ 10 tháng tuổi trở lên [6]. Kết quả cho thấy những trẻ được làm quen với độ thô lợn cợn từ 10 tháng tuổi trở lên ít được ăn các món cơm gia đình hơn hẳn ở mốc 15 tháng tuổi so với nhóm bắt đầu lúc 6 đến 9 tháng [6]. Đồng thời, ở cả hai mốc khảo sát, nhóm ăn thô muộn (từ 10 tháng trở lên) đều khiến mẹ gặp nhiều khó khăn hơn khi cho ăn, trẻ kén chọn hơn với những sở thích và sự chối bỏ thức ăn rất rõ rệt [1], [6].

Để xem xét tác động khi trẻ lên 2 tuổi — lứa tuổi mà nhiều phụ huynh phàn nàn con chỉ thích ăn cháo xay — một nghiên cứu công bố năm 2013 tiếp tục phân tích dữ liệu của 9.599 trẻ em trong đoàn hệ ALSPAC bằng bảng câu hỏi tần suất thực phẩm [3]. Các nhà khoa học rút ra ba kiểu hình ăn uống chính ở trẻ 2 tuổi: kiểu "thức ăn gia đình" (gồm thịt, cá, bánh pudding, khoai tây và rau củ); kiểu "ngọt và dễ ăn" (gồm đồ nhiều đường như kẹo, sô-cô-la, nước ngọt có ga, sữa hương vị và các món ít cần chế biến hay nhai kỹ như khoai tây chiên giòn, đậu nướng, đậu Hà Lan, súp); và kiểu "chú trọng sức khỏe" (trái cây, rau củ, trứng, các loại hạt và nước ép) [3]. Kết quả chỉ ra rằng những trẻ được giới thiệu thức ăn lợn cợn cần nhai muộn (sau 9 tháng tuổi) có điểm số thấp hơn ở cả hai nhóm "thức ăn gia đình" và "chú trọng sức khỏe" khi lên 2 tuổi [3]. Trình độ học vấn của người mẹ cũng ảnh hưởng lớn: mẹ có học vấn cao hơn gắn liền với việc con ăn theo kiểu "thức ăn gia đình" và "chú trọng sức khỏe" nhiều hơn, đồng thời giảm kiểu ăn "ngọt và dễ ăn" [3].

Hệ lụy của việc chỉ ăn đồ xay nhuyễn kéo dài không dừng lại ở tuổi lên 2. Một nghiên cứu khác công bố năm 2009 đã theo dõi 7.821 bà mẹ và trẻ em từ đoàn hệ ALSPAC cho đến khi trẻ tròn 7 tuổi [2]. Trong mẫu nghiên cứu này, tỷ lệ trẻ ăn thô lợn cợn trước 6 tháng là 12,1%, từ 6 đến 9 tháng là 69,8%, và sau 9 tháng là 18,1% [2]. Khi lên 7 tuổi, những trẻ từng ăn thô muộn (sau 9 tháng tuổi) ăn ít hơn đáng kể ở nhiều nhóm thực phẩm, bao gồm toàn bộ 10 nhóm trái cây và rau củ (những thực phẩm có kết cấu phức tạp), đồng thời gặp nhiều vấn đề khó khăn trong ăn uống hơn một cách có ý nghĩa thống kê (với P < 0,05 đến 0,001) so với nhóm ăn thô từ 6 đến 9 tháng [1], [2].

Ngoài ra, một nghiên cứu tổng quan năm 2017 cũng dẫn lại dữ liệu thực nghiệm cho thấy: yếu tố dự báo tốt nhất về việc một đứa trẻ 12 tháng tuổi có chấp nhận ăn cà rốt thái nhỏ hay không chính là trải nghiệm trước đó của trẻ với các miếng cà rốt [1]. Tại Anh, một khảo sát năm 2011 ghi nhận khoảng 80% trẻ sơ sinh được ăn dặm lần đầu trước 5 tháng tuổi (thường là đồ xay nhuyễn từ 4 đến 6 tháng), và một nghiên cứu khác cho thấy hơn 50% trẻ ở mức 7 tháng tuổi đã được cho ăn các thực phẩm đòi hỏi phải nhai [5]. Tuy vậy, một bài tổng quan năm 2023 cho biết tình trạng trì hoãn giới thiệu kết cấu thức ăn lợn cợn vẫn còn phổ biến ở cả Mỹ và châu Âu, đồng thời thời điểm ăn dặm thường có xu hướng bị trì hoãn tại khu vực châu Á [7].

Lợi ích của việc tăng độ thô đúng lúc và giới hạn của bằng chứng

Việc chuyển tiếp từ thức ăn xay nhuyễn sang kết cấu lợn cợn trong khung thời gian khuyến nghị (từ 6 đến 9 tháng tuổi) mang lại lợi ích rõ ràng cho cả cơ hàm lẫn tâm lý ăn uống của trẻ [2], [5]. Khi được tiếp xúc sớm và đa dạng với các loại thực phẩm cũng như kết cấu khác nhau trong giai đoạn nhạy cảm, trẻ dễ dàng hình thành sở thích, rèn luyện phản xạ điều chỉnh hàm và sẵn sàng đón nhận thức ăn mới hơn [1], [5]. Điều này giúp trẻ ăn được đầy đủ dưỡng chất theo nhu cầu phát triển, hình thành kỹ năng tự xúc ăn và hòa nhập tốt với bữa cơm gia đình khi lên 2 tuổi [3], [4].

Tuy nhiên, độc giả cũng cần nhìn nhận các giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại. Các nghiên cứu lớn từ dự án ALSPAC chủ yếu dựa trên bảng câu hỏi do người mẹ tự báo cáo về thực phẩm con ăn và những khó khăn mà mẹ cảm nhận được [2], [6]. Tác giả của bài tổng quan năm 2017 lưu ý rằng đây là các nghiên cứu quan sát, do đó có thể có những yếu tố khác cùng tác động vào các vấn đề ăn uống của trẻ ở giai đoạn sau chứ không chỉ riêng thời điểm ăn thô [1]. Nghiên cứu năm 2013 trên trẻ 2 tuổi cũng nhấn mạnh cần có thêm các phân tích để xác định rõ mối quan hệ nhân quả theo thời gian giữa những khó khăn khi ăn và các hành vi ăn uống [3]. Bên cạnh đó, hành vi cho trẻ ăn còn chịu ảnh hưởng mạnh bởi đặc điểm của cha mẹ như tuổi tác, trình độ học vấn, điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa [4], [7].

Những hiểu lầm thường gặp khiến trẻ 2 tuổi vẫn ăn đồ xay

Hiểu lầm phổ biến nhất của các bậc cha mẹ là "đợi con mọc đủ răng hoặc lớn hẳn mới cho ăn thô để tránh hóc và hại dạ dày". Thực tế, từ khoảng 4 đến 6 tháng tuổi, hệ tiêu hóa của hầu hết trẻ đã có hệ thống phòng vệ phát triển tốt giúp giảm thiểu nguy cơ dị ứng với protein lạ, đồng thời cải thiện khả năng tiêu hóa chất đạm, chất béo và tinh bột [4]. Thận của trẻ ở giai đoạn này cũng đã phát triển đủ để đào thải các chất cặn bã từ thực phẩm có tải lượng thận cao như thịt [4]. Về mặt cơ học, trẻ từ 6 đến 7 tháng đã dùng nướu và chuyển động hàm kiểu "nhai nhóp nhép" kết hợp lưỡi đẩy ngang để nghiền thức ăn mềm mà chưa cần đến răng hàm hoàn chỉnh [1].

Hiểu lầm thứ hai là "cháo xay nhuyễn trộn đủ thịt, rau là đã đủ chất, không cần tập nhai sớm". Dù cháo xay có thể cung cấp năng lượng trước mắt, nhưng việc trì hoãn kết cấu thô khiến trẻ mất đi cơ hội rèn luyện cơ hàm trong giai đoạn 6 đến 10 tháng tuổi [1], [4]. Hệ quả là khi lên 2 tuổi, trẻ có xu hướng né tránh các món gia đình như thịt, cá, rau củ nguyên miếng và dễ trượt sang kiểu ăn "ngọt và dễ ăn" (như súp, bánh kẹo, sữa có đường) vì những món này không đòi hỏi công sức nhai [3].

Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng mọi loại rau củ đều dễ ăn như nhau khi tập ăn thô. Các nghiên cứu chỉ ra rằng một số loại rau khó được trẻ chấp nhận hơn các loại khác (ví dụ đậu cô-ve khó tập hơn cà rốt), đòi hỏi cha mẹ phải kiên trì cho trẻ tiếp xúc trong thời gian dài hơn đối với những thực phẩm có vị đắng hoặc kết cấu khó nhai [5].

Nhóm trẻ nào cần thận trọng khi tăng độ thô?

Mặc dù việc kéo dài thời gian ăn đồ xay nhuyễn gây nhiều bất lợi, cha mẹ cũng không nên nóng vội cho trẻ ăn dặm hoặc ăn thô quá sớm khi trẻ chưa sẵn sàng. Việc giới thiệu thức ăn bổ sung quá sớm tiềm ẩn nguy cơ cao gây hại cho trẻ, bao gồm nguy cơ hóc nghẹn, dị ứng thực phẩm và làm giảm lượng sữa mẹ hoặc sữa công thức trẻ bú [4]. Mọi quyết định chuyển đổi kết cấu thức ăn cần dựa trên sự đánh giá toàn diện về mức độ sẵn sàng phát triển, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của từng trẻ [4].

Đặc biệt, cần hết sức thận trọng đối với nhóm trẻ có các vấn đề phát triển đặc thù, điển hình là trẻ mắc hội chứng Down [8]. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2023 dựa trên 18 bài báo khoa học (xuất bản từ tháng 1/1991 đến tháng 6/2022) cho thấy trẻ mắc hội chứng Down thường bắt đầu ăn dặm muộn hơn và tiến triển sang các kết cấu thức ăn phức tạp chậm hơn so với trẻ phát triển bình thường [8]. Nguyên nhân là do sự chậm trễ về kỹ năng vận động thô, vận động tinh và các rối loạn cảm giác ở nhóm trẻ này đã dẫn đến các vấn đề ăn uống thứ phát, bao gồm: khó nhai, khó cắn và giảm nhận thức cảm giác khi thức ăn chạm vào môi và lưỡi [8]. Cha mẹ của trẻ mắc hội chứng Down thường phải thận trọng hơn, kiểm soát bữa ăn chặt chẽ hơn và lo lắng nhiều hơn về cân nặng của con [8].

Với những trẻ có bệnh nền, rối loạn nuốt, chậm phát triển vận động hoặc trẻ đã 2 tuổi nhưng phản xạ nôn ọe quá dữ dội khi gặp thức ăn thô, phụ huynh không nên tự ý ép con ăn miếng lớn. Gia đình cần đưa trẻ đi khám để nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn chuyên biệt từ bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng, ngôn ngữ trị liệu nhằm hạn chế sự chậm trễ và tối ưu hóa khả năng ăn uống của trẻ [2], [8].

Cách áp dụng thực tế giúp trẻ tập nhai và hứng thú ăn uống

Để phòng ngừa và khắc phục tình trạng trẻ lười nhai, các chuyên gia y tế khuyến cáo cần chủ động thúc đẩy quá trình chuyển tiếp từ thức ăn xay nhuyễn sang thức ăn có kết cấu và cho trẻ tiếp xúc sớm với các nhóm thực phẩm quan trọng [2]. Phụ huynh có thể áp dụng lộ trình thực tế dựa trên các mốc phát triển sinh lý của trẻ như sau:

  • Giai đoạn khởi đầu (khoảng 4 đến 6 tháng tuổi): Khi trẻ có dấu hiệu sẵn sàng về mặt phát triển thần kinh - cơ (nhận biết thức ăn, tiếp nhận thìa), bắt đầu cho trẻ làm quen với thức ăn bổ sung dạng xay nhuyễn mịn và an toàn [4], [5].
  • Giai đoạn vàng tập nhai (từ 6 đến 9 tháng tuổi): Không giữ nguyên đồ xay nhuyễn mà chuyển dần sang kết cấu lợn cợn từ khoảng 6 tháng tuổi [2], [5]. Ở mốc 6 đến 7 tháng, có thể cho trẻ tập gặm và nhai nhóp nhép các món dễ tan hoặc mềm như bánh quy ăn dặm, bánh mì nướng, bánh mì que [1]. Tăng dần độ đặc và kích thước hạt thức ăn để kích thích lưỡi trẻ di chuyển sang hai bên và giúp cơ hàm tập điều chỉnh lực nhai [1].
  • Giai đoạn trước và sau 1 tuổi: Duy trì việc cho trẻ ăn các thực phẩm cắt nhỏ vừa tầm (như cà rốt thái hạt lựu nấu mềm) để tạo kinh nghiệm nhai trước khi trẻ bước vào giai đoạn sợ thức ăn mới ở năm thứ hai [1], [5]. Cho trẻ tiếp xúc đa dạng các loại trái cây, rau củ và thức ăn gia đình như thịt, cá, trứng, khoai tây [3], [5].
  • Với trẻ 2 tuổi đang quen ăn đồ xay: Thay vì cắt đột ngột đồ xay khiến trẻ hoảng sợ, hãy giảm độ nhuyễn từ từ (xay dối, băm nhỏ rồi thái miếng mềm) để cơ hàm và khoang miệng của trẻ quen dần với cảm giác có "mảnh vụn" trong thức ăn [5]. Hạn chế tối đa việc chiều trẻ bằng nhóm thực phẩm "ngọt và dễ ăn" như súp loãng, bánh kẹo, nước ngọt hay sữa có hương vị, đồng thời kiên trì cho trẻ ngồi ăn cùng mâm cơm gia đình để khuyến khích trẻ thử thịt, cá và rau củ [3].

Việc tập cho trẻ ăn từ lỏng đến đặc, từ mịn đến thô là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu đúng quy luật sinh lý. Tăng độ thô đúng thời điểm trong khoảng 6 đến 9 tháng tuổi không chỉ giúp cơ hàm phát triển khỏe mạnh mà còn là chìa khóa giúp trẻ ăn đa dạng, hào hứng với rau củ và cơm gia đình trong suốt những năm tháng sau này [1], [2], [3]. Nếu trẻ đã 2 tuổi vẫn gặp khó khăn nghiêm trọng khi nhai nuốt, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn giải pháp can thiệp phù hợp và an toàn nhất.