Thói quen nhâm nhi tách trà xanh mỗi sáng từ lâu đã gắn liền với mong muốn thanh lọc cơ thể và bảo vệ sức khỏe của nhiều người Việt. Tuy nhiên, đứng trước quầy hàng với mức giá chênh lệch lớn giữa trà xanh hữu cơ (organic), trà "không thuốc trừ sâu" và trà thông thường, nhiều người tiêu dùng băn khoăn liệu dư lượng hóa chất trong lá trà khô có thực sự đáng ngại và việc chi thêm tiền cho nhãn hữu cơ có cần thiết.

Câu trả lời ngắn gọn là: Trà xanh canh tác thông thường có tỷ lệ phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật khá phổ biến (lên tới 65% mẫu trong một khảo sát thực địa), nhưng phần lớn nằm trong ngưỡng an toàn nếu được quản lý đúng chuẩn [1]. Dù vậy, rủi ro thực sự lại nằm ở các loại thuốc tan mạnh trong nước nóng và các chất chuyển hóa phát sinh sau khi phun — những yếu tố khiến việc chọn trà có chứng nhận hữu cơ hoặc không thuốc trừ sâu trở thành giải pháp giảm phơi nhiễm đáng giá [2], [3], [4].

Vì sao lá trà xanh dễ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật?

Trà (Camellia sinensis) là một trong những thức uống không cồn phổ biến nhất thế giới nhờ giàu các hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe [5]. Tuy nhiên, cây trà lại có đặc tính rất nhạy cảm với sâu bệnh hại, buộc người trồng trong canh tác thông thường phải sử dụng lượng lớn thuốc trừ sâu để duy trì năng suất ổn định và chất lượng lá [4], [5]. Hệ quả là dư lượng hóa chất có thể truyền trực tiếp sang búp trà non, làm giảm độ an toàn của sản phẩm cuối cùng [5].

Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học không chỉ gây hại cho hệ sinh thái tự nhiên như làm giảm độ phì nhiêu của đất, tăng phát thải khí nhà kính hay tăng nồng độ nitrat trong nước ngầm, mà còn tạo ra kháng thuốc ở sâu bệnh và gây rối loạn nội tiết ở các sinh vật không phải mục tiêu như cá, chim và chuột [3]. Đối với con người, phơi nhiễm dư lượng thuốc trừ sâu qua lá trà có khả năng dẫn đến các rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nội tiết, rối loạn sinh sản và nguy cơ phát triển ung thư [5].

Khác với rau củ thường được rửa kỹ và nấu chín trước khi ăn, lá trà sau khi thu hái sẽ được chế biến khô và hãm trực tiếp với nước sôi [4]. Chính phương pháp pha trà truyền thống bằng nước nóng này khiến nước trở thành chất mang chính đưa dư lượng hóa chất từ lá trà khô đi thẳng vào cơ thể người uống [4].

Cơ chế hóa chất từ lá khô ngấm vào tách trà nóng

Không phải mọi loại thuốc trừ sâu bám trên lá trà đều đi vào cơ thể với tỷ lệ như nhau. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2023 chỉ ra rằng các thuốc trừ sâu dùng trong vườn trà được chia thành hai nhóm chính dựa theo độ hòa tan, trong đó nhóm thuốc trừ sâu tan trong nước (water-soluble) gây ra rủi ro lớn hơn hẳn cho người uống [4].

Cơ chế này liên quan mật thiết đến tính chất hóa lý của từng hoạt chất. Các chất có độ tan trong nước cao và hệ số phân bố octanol-nước (Log Kow — chỉ số đo độ ưa chất béo) thấp sẽ dễ dàng tách khỏi bề mặt lá khô để hòa tan vào nước sôi khi pha [2].

Đáng chú ý, bản thân thuốc trừ sâu sau khi phun lên cây trà sẽ bị phân hủy và biến đổi thành các "chất chuyển hóa" (metabolites) [2]. Các chất chuyển hóa này là những chất ô nhiễm hữu cơ mới phát sinh ngay trên lá tươi và tiếp tục tồn tại trong trà xanh sau chế biến, đôi khi có độc tính và khả năng ngấm vào nước trà cao hơn cả hoạt chất thuốc trừ sâu ban đầu [2]. Quá trình từ lúc trồng, chế biến, bảo quản cho đến khi pha chế đều ảnh hưởng đến đường đi và mức độ chuyển dịch của các hóa chất này vào chén trà [4].

Nghiên cứu thực địa nói gì về dư lượng trong trà thông thường?

Để đánh giá mức độ phơi nhiễm thực tế, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã khảo sát trực tiếp hành vi sử dụng thuốc của nông dân và kiểm nghiệm sản phẩm trà xanh tại vùng trà Nhật Chiếu (Rizhao) [1]. Kết quả khảo sát cho thấy người trồng trà tại đây chủ yếu khoảng 60 tuổi, canh tác trên các mảnh vườn nhỏ lẻ dưới 0,067 ha [1]. Những nông dân được đào tạo bài bản về nông nghiệp có quy trình phun thuốc chuẩn mực hơn; hai loại hoạt chất được dùng phổ biến nhất là matrine và thiazinone [1].

Khi phân tích các mẫu trà xanh thành phẩm tại vùng này, các nhà khoa học phát hiện tổng cộng 16 loại thuốc trừ sâu khác nhau, với 65% số mẫu trà chứa dư lượng của ít nhất một loại thuốc [1]. Ba hoạt chất có nồng độ dư lượng cao nhất là bifenthrin, cyfluthrin và acetamiprid, đồng thời sự hiện diện của hóa chất thay đổi rõ rệt theo mùa thu hoạch và khu vực địa lý [1]. Tuy nhiên, điểm tích cực là chỉ số thương số nguy hại (HQ — đại lượng đánh giá rủi ro sức khỏe) của cả 16 loại thuốc này đều nhỏ hơn 1, cho thấy mức dư lượng trong trà thông thường được kiểm soát vẫn chưa gây nguy hại đáng kể cho sức khỏe cộng đồng [1].

Một nghiên cứu khác năm 2022 đi sâu vào tốc độ phân hủy và chất chuyển hóa của 4 loại thuốc trừ sâu được phép sử dụng (imidacloprid, diafenthiuron, malathion và chlorothalonil) trên các vườn trà tại Phúc Kiến và Tứ Xuyên [2]. Kết quả cho thấy 4 loại thuốc gốc phân hủy khá nhanh trên lá trà tươi với thời gian bán hủy (thời gian để lượng chất giảm đi một nửa) từ 1,4 đến 3,8 ngày [2].

Thế nhưng, các nhà nghiên cứu lại phát hiện tới 9 chất chuyển hóa trong lá trà tươi và trà xanh thành phẩm, với nồng độ tăng dần rồi đạt đỉnh ngay gần thời điểm bán hủy của thuốc gốc [2]. Khi tính gộp cả các chất chuyển hóa này, tổng lượng tồn dư và rủi ro cấp tính qua đường ăn uống tăng vọt từ 1,7 đến 105,2 lần so với khi chỉ tính riêng thuốc trừ sâu gốc [2].

Đối với từng hoạt chất cụ thể, một nghiên cứu năm 2018 đã theo dõi đường đi của carbendazim — một loại thuốc trừ nấm gây nhiều lo ngại — từ vườn trà đến chén nước pha [6]. Trên búp trà tươi, carbendazim có thời gian bán hủy là 2,6 ngày [6]. Quá trình chế biến trà xanh chỉ làm giảm được từ 2,81% đến 26,74% lượng thuốc này [6]. Đáng lưu ý, hệ số ngấm từ lá trà khô sang nước trà pha của carbendazim lên tới trên 0,8 (tức hơn 80% lượng chất trong lá khô đã tan vào nước uống), phụ thuộc vào nhiệt độ nước pha và kích thước cánh trà [6]. Dù vậy, chỉ số rủi ro trên các mẫu trà thực tế vẫn nhỏ hơn 1 rất nhiều, đồng nghĩa rủi ro sức khỏe từ carbendazim trong các mẫu nghiên cứu này là không đáng kể [6].

Ở góc độ cảnh báo, một nghiên cứu năm 2021 phân tích dư lượng thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ (organochlorine) trên các mẫu trà nội địa và nhập khẩu tại Ethiopia lại cho thấy bức tranh đáng ngại ở những nơi thiếu kiểm soát [7]. Phần lớn mẫu trà bị nhiễm nhiều hơn một loại thuốc clo hữu cơ [7]. Dù nồng độ trung bình thấp hơn ngưỡng giới hạn dư lượng tối đa (MRL) của Liên minh châu Âu (EU) và Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm quốc tế (Codex), nhưng hoạt chất DDT lại vượt ngưỡng MRL của Trung Quốc, cho thấy có tình trạng sử dụng lén lút chất cấm DDT [7]. Nghiêm trọng hơn, lượng hấp thụ hàng ngày ước tính (EDI) của hai chất gamma-chlordane và endrin đã vượt quá mức hấp thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI), với chỉ số nguy hại vượt quá 1, khẳng định người uống trà tại khu vực khảo sát này đang chịu rủi ro phơi nhiễm cao [7].

Giá trị thực của nhãn "Hữu cơ" và "Không thuốc trừ sâu"

Trước những rủi ro từ hóa chất canh tác, tiêu chuẩn sản xuất hữu cơ và "không thuốc trừ sâu" (pesticide-free) ra đời như những giải pháp thay thế bền vững [3]. Một nghiên cứu thực nghiệm lựa chọn của người tiêu dùng đối với trà xanh công bố năm 2022 cho thấy nhãn hữu cơ, nhãn không thuốc trừ sâu và thương hiệu đều là những yếu tố chính quyết định hành vi mua hàng [3].

Nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho nhãn hữu cơ so với nhãn không thuốc trừ sâu, dù hai loại nhãn này có hiệu ứng thay thế cho nhau [3]. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc áp dụng tiêu chuẩn "không thuốc trừ sâu" là một hướng đi linh hoạt giúp giảm chi phí chứng nhận hữu cơ vốn rất đắt đỏ mà vẫn đảm bảo an toàn hóa chất cho người uống [3]. Khi các nhãn chứng nhận này đi kèm với các thương hiệu quốc gia uy tín, niềm tin của người tiêu dùng sẽ tăng lên rõ rệt [3].

Song song với việc khuyến khích canh tác sạch, công nghệ kiểm nghiệm hiện đại cũng đang được nâng cấp để bảo vệ người dùng. Một nghiên cứu năm 2022 đã phát triển phương pháp chiết pha rắn (SPE) kết hợp sắc ký khí khối phổ hai lần (GC-MS/MS) giúp phát hiện chính xác 12 loại thuốc trừ sâu trong trà xanh và trà đen theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm mới (GB 2763-2021) [8]. Phương pháp này đạt tỷ lệ thu hồi trên trà xanh từ 70,7% đến 113,0% ở các mức nồng độ siêu nhỏ (10, 20 và 100 microgam/kg), với giới hạn phát hiện (LOD) nhạy tới mức 0,01–3,14 microgam/kg và giới hạn định lượng (LOQ) từ 0,04–8,69 microgam/kg [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn và pha trà

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng quá trình sao sấy ở nhiệt độ cao khi làm trà xanh sẽ tiêu diệt hết thuốc trừ sâu. Thực tế nghiên cứu chứng minh quy trình chế biến trà xanh chỉ đóng vai trò rất nhỏ trong việc làm giảm dư lượng, ví dụ chỉ loại bỏ được 2,81–26,74% lượng carbendazim, và vẫn để sót lại cả thuốc gốc lẫn hàng loạt chất chuyển hóa trên cánh trà khô [2], [6].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần thuốc trừ sâu phân hủy nhanh trên đồng ruộng thì trà sẽ hoàn toàn sạch. Như nghiên cứu năm 2022 đã chỉ ra, dù thuốc gốc giảm đi một nửa chỉ sau 1,4 đến 3,8 ngày, chúng lại sinh ra các chất chuyển hóa ngay trên lá với rủi ro cấp tính có thể cao gấp 1,7 đến 105,2 lần so với chất ban đầu [2].

Mặt khác, nhiều người lại hoang mang cực đoan khi nghe tin "65% mẫu trà có dư lượng thuốc trừ sâu" [1]. Cần hiểu rõ "phát hiện có dư lượng" nhờ máy móc siêu nhạy (phát hiện tới 0,01 microgam/kg) khác hoàn toàn với "vượt ngưỡng gây độc" [1], [8]. Khi người nông dân tuân thủ quy trình đào tạo, chỉ số nguy hại (HQ) vẫn nằm dưới 1, tức trong vùng an toàn cho sức khỏe [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng trà xanh hàng ngày?

Do các hợp chất thuốc trừ sâu tồn dư có khả năng gây rối loạn nội tiết và ảnh hưởng đến hệ sinh sản, phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú hoặc các cặp vợ chồng đang trong giai đoạn chuẩn bị sinh con nên đặc biệt thận trọng với nguồn gốc trà sử dụng hàng ngày [5]. Nhóm đối tượng này nên ưu tiên tuyệt đối các sản phẩm có chứng nhận hữu cơ hoặc chứng nhận không thuốc trừ sâu từ các thương hiệu lớn để cắt giảm tối đa nguồn phơi nhiễm tích lũy [3].

Những người có thói quen uống trà đặc với lượng lớn mỗi ngày cũng thuộc nhóm có nguy cơ phơi nhiễm cộng dồn cao hơn, đặc biệt nếu vô tình sử dụng phải các loại trà trôi nổi, không qua kiểm dịch biên giới hoặc trồng ở những vùng còn lén lút dùng hóa chất cấm khiến lượng hấp thụ vượt ngưỡng ADI [7]. Ngoài ra, người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng trà xanh tiêu thụ phù hợp, tránh để cả hoạt chất tự nhiên trong trà lẫn tạp chất tồn dư ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

Cách áp dụng thực tế để thưởng trà an toàn

Để tận hưởng trọn vẹn lợi ích của trà xanh mà không phải lo lắng về hóa chất bảo vệ thực vật, người tiêu dùng có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế dựa trên bằng chứng khoa học sau:

  • Ưu tiên nhãn chứng nhận phù hợp túi tiền: Nếu điều kiện tài chính cho phép, hãy chọn trà có chứng nhận Hữu cơ (Organic) [3]. Nếu muốn tối ưu chi phí, các sản phẩm có nhãn "Không thuốc trừ sâu" (Pesticide-free) đi kèm thương hiệu quốc gia uy tín là sự thay thế tương đương về mặt giảm thiểu hóa chất nông nghiệp [3].
  • Tránh mua trà trôi nổi, trà vụn không rõ nguồn gốc: Nghiên cứu cho thấy những nông hộ nhỏ lẻ chưa qua đào tạo và các nguồn trà thiếu kiểm soát chất lượng có nguy cơ nhiễm đa dư lượng hoặc hóa chất cấm rất cao [1], [7]. Ngoài ra, kích thước cánh trà khô cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ thôi nhiễm hóa chất ra nước (trà vụn dễ tiết chất ra nước nhanh hơn) [6].
  • Lưu ý nhiệt độ nước và cách pha: Nhiệt độ nước pha càng cao thì tỷ lệ các chất như carbendazim ngấm từ lá khô ra nước trà càng lớn (có thể vượt 80%) [6]. Với trà xanh, việc hãm bằng nước vừa đủ ấm thay vì nước sôi sùng sục không chỉ giúp giữ hương vị mà còn hạn chế phần nào tốc độ hòa tan của một số tạp chất, đồng thời một số quy trình xử lý nhiệt phù hợp có thể hỗ trợ giảm độc tính của nhóm clo hữu cơ [7], [6].

Trà xanh vẫn là thức uống lành mạnh và an toàn khi được sản xuất theo quy trình chuẩn [1], [5]. Người tiêu dùng không cần từ bỏ thói quen uống trà vì lo sợ hóa chất, mà chỉ cần chuyển dịch thói quen mua sắm sang các sản phẩm có kiểm định rõ ràng, ưu tiên nhãn hữu cơ hoặc không thuốc trừ sâu để bảo vệ sức khỏe lâu dài [3], [1].