Thời tiết giao mùa khiến trẻ nhỏ dễ mắc bệnh hô hấp với triệu chứng ho kéo dài. Nhiều phụ huynh ngại dùng thuốc tây nên tự nấu hoặc mua siro từ vỏ rễ dâu tằm tàu cho con uống. Liệu bài thuốc truyền miệng này có thực sự an toàn cho cơ thể non nớt của trẻ?

Câu trả lời ngắn gọn là phụ huynh không nên tự ý dùng siro vỏ rễ dâu tằm tàu tự chế cho trẻ nhỏ. Dù vỏ rễ cây dâu được ghi nhận dùng trị ho trong y học cổ truyền, dược liệu này chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh, kể cả chất gây độc tế bào trong ống nghiệm [1]. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác định liều lượng an toàn cho trẻ em, dẫn đến nguy cơ ngộ độc dược thảo nếu dùng sai cách.

Truyền thống dùng vỏ rễ dâu trị ho và thực tế khoa học

Chi Dâu (Morus) thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), phân bố từ vùng ôn đới đến nhiệt đới trên thế giới với 17 loài và 2 phân loài [2]. Tại châu Á, loài dâu trắng (Morus alba) và dâu tằm tàu (Morus australis) rất phổ biến [2]. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, lá, rễ, vỏ, thân và quả của loài Morus alba được dùng để hỗ trợ trị thấp khớp, viêm nhiễm và ho [2].

Theo Dược điển Trung Quốc, vỏ rễ cây dâu có tên vị thuốc là Tang bạch bì (Sang bai pi), dùng để thanh phế nhiệt, giảm ho và khò khè [3]. Tại Hàn Quốc, dược liệu này gọi là Pong-na-moo dùng cho chứng ho và tăng huyết áp, còn ở Nhật Bản gọi là Sohakuhi dùng chăm sóc da [3]. Chính vì lịch sử sử dụng lâu đời này, nhiều gia đình mặc định mọi loài dâu và mọi cách chế biến đều lành tính cho trẻ nhỏ.

Tuy nhiên, việc dùng một vị thuốc cổ truyền theo đơn của thầy thuốc khác hẳn với việc tự đun sắc tại nhà. Dâu tằm tàu (Morus australis) và dâu trắng (Morus alba) là hai loài khác nhau trong cùng một chi, dù cùng được khảo sát về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học [2]. Phụ huynh tự thu hái rễ cây ngoài tự nhiên rất dễ nhầm lẫn loài hoặc không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất đi vào cơ thể trẻ.

Bên trong vỏ rễ dâu tằm tàu có những hoạt chất gì?

Tất cả các bộ phận của cây dâu từ quả, lá, cành đến vỏ rễ đều giàu dưỡng chất và hợp chất thực vật (phytochemical) [4]. Trong đó, nhóm polyphenol bao gồm flavonoid, benzofuran, stilbene và các hợp chất cộng Diels-Alder là thành phần hóa học chính tạo nên hoạt tính sinh học của chi Morus [2]. Riêng vỏ rễ dâu là nguồn tập trung nhiều flavonoid đã prenyl hóa như morusin, mulberrin và kuwanon G [4].

Khi đi sâu vào loài dâu tằm tàu (Morus australis), các nhà khoa học tìm thấy cấu trúc hóa học rất phức tạp. Một nghiên cứu công bố năm 1983 khi phân tích chiết xuất vỏ rễ loài Morus australis Poir đã phân lập được mulberrofuran D (một dẫn xuất 2-arylbenzofuran mới) cùng 6 dẫn xuất flavone gồm morusin, oxydihydromorusin, cyclomorusin, kuwanon C, kuwanon G và kuwanon H [5]. Mulberrofuran D là ví dụ đầu tiên trong tự nhiên của dẫn xuất 2-arylbenzofuran vừa được geranyl hóa vừa được prenyl hóa [5].

Không chỉ vỏ rễ, phần vỏ thân của dâu tằm tàu cũng chứa nhiều hợp chất đặc thù. Một nghiên cứu năm 2009 đã phân lập từ vỏ thân Morus australis hai hợp chất stilbene dạng đime mới là austrafuran B và austrafuran C bằng các phương pháp quang phổ [6]. Sự đa dạng hóa học này cho thấy dịch chiết từ vỏ cây dâu tằm tàu không đơn thuần là nước mát giải nhiệt mà là một hỗn hợp nhiều chất có hoạt tính dược lý mạnh.

Nghiên cứu hiện đại nói gì về công dụng và độc tính?

Trong các nghiên cứu dược lý hiện đại, vỏ rễ loài Morus alba được báo cáo có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa, hạ đường huyết, hạ mỡ máu, bảo vệ thần kinh, chống loét, giảm đau và kháng viêm trong ống nghiệm (in vitro) lẫn trên cơ thể sống (in vivo) [3]. Đối với loài dâu tằm tàu (Morus australis), một sản phẩm (số bằng sáng chế US2010/0166898 A1) chiết xuất từ vỏ cây Morus australis Poir chứa hoạt chất kuwanon H đã được ứng dụng làm chất kháng khuẩn [4]. Khả năng kháng viêm và kháng khuẩn này giải thích phần nào lý do vỏ rễ dâu giúp làm dịu đường hô hấp.

Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý nhất đối với sự an toàn của trẻ nhỏ nằm ở độc tính tế bào của các hợp chất trong cây dâu. Các polyphenol từ chi Morus thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, trong đó có độc tính tế bào (cytotoxicity) [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã phân lập từ vỏ thân Morus australis 3 hợp chất tự nhiên mới thuộc nhóm cộng Diels-Alder là australisine A, B, C cùng 8 hợp chất liên quan gồm mulberrofuran E, F, G, J, Q, mongolicin C, chalcomoracin và kuwanon G [1].

Trong nghiên cứu năm 2007 này, các tác giả đã thử nghiệm độc tính bằng phương pháp MTT trên 5 dòng tế bào ung thư ở người [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất australisine A-C, mulberrofuran G, mongolicin C và chalcomoracin có hoạt tính gây độc tế bào ở mức trung bình, với nồng độ ức chế 50% tế bào (chỉ số IC50) dao động từ 4,6 đến 9,2 microg/ml [1]. Dù thử nghiệm hướng đến tìm chất diệt tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm, con số này chứng minh vỏ cây dâu tằm tàu chứa các chất có khả năng tác động mạnh lên sự sống của tế bào ở nồng độ rất thấp.

Ngoài ra, các chiết xuất từ cây dâu còn có tác động lên nội tiết và hệ cơ xương khớp. Một chiết xuất nước và cồn của Morus alba (bằng sáng chế US7815949 B2) có tác dụng giống nội tiết tố nữ (estrogenic), dùng cho triệu chứng mãn kinh, loãng xương, ung thư vú hoặc tử cung [4]. Các thử nghiệm khác như nghiên cứu năm 2015 về hỗn hợp UP3005 hay nghiên cứu năm 2017 về hỗn hợp UP1306 (kết hợp vỏ rễ Morus alba với dược liệu khác) chỉ tập trung giảm đau và bảo vệ sụn khớp trên mô hình chuột bị viêm xương khớp do monosodium-iodoacetate [4], [3].

Khoảng trống bằng chứng về độ an toàn cho trẻ nhỏ

Nhìn vào toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có, giới hạn lớn nhất là sự vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng trên trẻ em. Các nghiên cứu về Morus australis chủ yếu dừng lại ở việc phân lập chất trong phòng thí nghiệm (năm 1983, 2007, 2009) hoặc đăng ký sáng chế chất kháng khuẩn [6], [4], [5], [1]. Những nghiên cứu có thử nghiệm trên động vật sống lại chỉ thực hiện trên chuột bị viêm khớp và dùng loài Morus alba phối hợp với cây khác [4], [3].

Chưa có bất kỳ dữ liệu nào xác định liều dùng tính theo cân nặng, thời gian uống tối đa hay độ thanh thải qua gan, thận của dịch chiết vỏ rễ dâu tằm tàu ở trẻ nhỏ. Cơ thể trẻ em có hệ thống men gan và chức năng lọc của thận chưa hoàn thiện như người lớn. Việc đưa vào cơ thể trẻ các hoạt chất mạnh như nhóm flavonoid prenyl hóa, các dẫn xuất benzofuran hay các chất có tính kháng khuẩn, tác động nội tiết và gây độc tế bào mà không rõ hàm lượng là một sự đánh cược sức khỏe [4], [5], [1].

Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tính an toàn của quả và lá dâu với vỏ rễ dâu. Thực tế, lá và quả của loài Morus alba được dùng làm thực phẩm trên khắp thế giới và chi Morus được đánh giá là an toàn khi làm phụ gia thực phẩm [2]. Tuy nhiên, thành phần hóa học ở các bộ phận rất khác nhau: quả dâu đen (Morus nigra) giàu anthocyanin, lá dâu giàu flavonol và axit chlorogenic, trong khi vỏ rễ và vỏ thân lại tập trung các flavonoid prenyl hóa, mulberrofuran và australisine [4], [5], [1]. An toàn khi ăn quả chín không đồng nghĩa với an toàn khi uống nước sắc vỏ rễ đậm đặc.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên không có tác dụng phụ. Như các nghiên cứu đã chỉ ra, vỏ rễ dâu có khả năng hạ đường huyết, hạ mỡ máu và chiết xuất cây dâu có thể mang hoạt tính giống estrogen [4], [3]. Ở một đứa trẻ đang ăn uống kém vì ho kéo dài, việc uống siro thảo dược có hoạt tính hạ đường huyết có thể làm trẻ mệt mỏi, lả người. Nếu dùng kéo dài các chiết xuất có hoạt tính nội tiết, sự phát triển sinh lý tự nhiên của trẻ cũng đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tuổi là nhóm đầu tiên cần tránh các loại siro vỏ rễ dâu tự nấu hoặc không rõ nguồn gốc. Ở độ tuổi này, phản xạ ho là cơ chế bảo vệ đường thở để tống đờm nhớt ra ngoài. Việc tự ý dùng các loại lá, rễ cây có hoạt tính sinh học phức tạp dễ gây rối loạn tiêu hóa, nôn ói hoặc che lấp triệu chứng của các bệnh nhiễm trùng hô hấp nặng như viêm phổi, viêm tiểu phế quản.

Trẻ có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc đang mắc các bệnh lý nền về gan, thận, rối loạn đường huyết cũng cần tuyệt đối thận trọng [3]. Do vỏ rễ dâu chứa nhiều hợp chất có hoạt tính dược lý từ kháng viêm, giảm đau đến hạ đường huyết [3], việc cho trẻ uống cùng lúc với thuốc tây do bác sĩ kê đơn có thể gây tương tác thuốc. Phụ huynh luôn phải hỏi ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi kết hợp bất kỳ sản phẩm thảo dược nào vào phác đồ điều trị của con.

Áp dụng chăm sóc thực tế khi trẻ ho kéo dài

Khi trẻ bị ho, thay vì tự đào rễ dâu tằm tàu về đun sắc, phụ huynh nên bắt đầu bằng các biện pháp chăm sóc cơ bản và an toàn đã được y học công nhận. Hãy cho trẻ uống đủ nước ấm để làm loãng đờm, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý, giữ ấm cơ thể nhưng đảm bảo phòng ngủ thông thoáng. Chế độ dinh dưỡng cần cân bằng, chia nhỏ bữa ăn để trẻ không bị nôn trớ khi lên cơn ho.

Nếu muốn sử dụng các chế phẩm có chứa thành phần từ cây dâu (như Tang bạch bì), phụ huynh chỉ nên dùng các sản phẩm siro ho đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành chính thức. Các chế phẩm dược phẩm tiêu chuẩn hóa sẽ kiểm soát được loại chiết xuất, loại bỏ tạp chất độc hại và có hướng dẫn liều lượng rõ ràng theo độ tuổi. Tuyệt đối không mua các loại cao, siro nấu thủ công rao bán trên mạng không có nhãn mác kiểm định.

Nếu trẻ ho kéo dài trên một tuần không giảm, kèm theo sốt cao, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, bỏ bú hoặc lừ đừ, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện khám ngay. Các bài thuốc dân gian hay thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ triệu chứng nhẹ và không thể thay thế việc chẩn đoán, điều trị nguyên nhân gây bệnh của bác sĩ.

Vỏ rễ dâu tằm tàu và các loài cây thuộc chi Dâu là nguồn dược liệu quý chứa nhiều hoạt chất kháng khuẩn, kháng viêm tiềm năng [4], [3]. Tuy nhiên, do chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh và thiếu hụt dữ liệu an toàn trên trẻ nhỏ, phụ huynh không nên tự chế siro vỏ rễ dâu cho con uống [1]. Thăm khám y khoa và tuân thủ chỉ định của bác sĩ vẫn là nguyên tắc an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe đường hô hấp của trẻ.