Pha trà hoa hòe uống thay nước lọc mỗi ngày là thói quen của nhiều gia đình Việt để thanh nhiệt, hỗ trợ ổn định huyết áp. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn uống bao nhiêu gam mỗi ngày là vừa đủ và liệu dùng nhiều có gây độc cho gan, thận hay không.
Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn xác lập con số chính xác bao nhiêu gam hoa hòe mỗi ngày là ngưỡng an toàn tuyệt đối cho gan, thận ở người. Các dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu đánh giá chiết xuất và hoạt chất từ hoa hòe trên mô hình tế bào hoặc động vật [1] [2] [3]. Kết quả cho thấy ở nồng độ phù hợp, các hợp chất trong hoa hòe có tiềm năng bảo vệ thận và giảm tích tụ mỡ ở tế bào gan, nhưng hiệu quả và tác động phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng của từng hoạt chất [1] [2].
Thảo dược quen thuộc trong dược điển nhiều nước
Cây hòe có tên khoa học là Sophora japonica, thuộc họ Đậu, phân bố phổ biến tại Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [4]. Bộ phận dùng làm trà và dược liệu thường là hoa hoặc nụ hoa phơi khô [2] [3]. Vị thuốc này đã được ghi nhận trong các y văn cổ truyền châu Á cũng như xuất hiện trong cả Dược điển Trung Quốc lẫn Dược điển châu Âu [4].
Theo kinh nghiệm dân gian tại châu Á, nụ và quả hòe thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị trĩ, đại tiện ra máu, tiểu ra máu, xuất huyết đường ruột hoặc tử cung [4]. Ngoài ra, dược liệu này còn được dùng cho người bị xơ cứng động mạch, tăng huyết áp, đau đầu, chóng mặt, kiết lỵ và một số bệnh ngoài da [4].
Dù quen thuộc trong đời sống, việc dùng hoa hòe như một loại trà sức khỏe hằng ngày vẫn cần nhìn nhận dưới góc độ khoa học [3]. Cơ thể tiếp nhận các hoạt chất sinh học từ thảo dược đều phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận.
Các hoạt chất trong hoa hòe tác động thế nào đến gan, thận?
Một tổng quan khoa học công bố năm 2016 tổng hợp dữ liệu từ năm 1957 đến 2015 cho thấy có khoảng 153 hợp chất hóa học đã được phân lập từ lá, cành, hoa, nụ và quả hòe [4]. Trong đó, nhóm flavonoid và isoflavonoid là các thành phần hoạt tính chính, mang lại tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, kháng virus, chống loãng xương và chống oxy hóa [4].
Đối với gan, các hợp chất flavonoid như rutin, quercetin, kaempferol và isorhamnetin trong hoa hòe tham gia điều hòa quá trình tích tụ chất béo trung tính (triglyceride) và kiểm soát căng thẳng oxy hóa ở tế bào [1] [3]. Cơ chế này giúp hạn chế sự lắng đọng mỡ trong tế bào gan khi thử nghiệm ở mức liều thấp [1].
Đối với thận, hoạt chất isorhamnetin chiết xuất từ nụ hoa hòe hoạt động như một chất ức chế enzyme xanthine oxidase (XOD) [2]. Đây là enzyme đóng vai trò trung tâm trong quá trình sản sinh axit uric của cơ thể [2]. Khi hoạt động của enzyme này bị kìm hãm ở cả máu và gan, lượng axit uric tạo ra giảm xuống, từ đó giảm gánh nặng lọc và hạn chế tổn thương cấu trúc ống thận do tăng axit uric máu gây ra [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về liều lượng và phản ứng của tế bào?
Cho đến nay, các bằng chứng định lượng cụ thể về hoa hòe tập trung ở cấp độ chiết xuất phân tử trên tế bào và chuột thí nghiệm [1] [2] [3]. Mỗi nghiên cứu cho thấy một góc nhìn riêng về sự khác biệt giữa liều thấp và liều cao.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã phân lập được 3 hợp chất flavonoid glycoside mới (đặt tên là soyaflavonosides A, B, C) cùng 23 hợp chất đã biết từ dịch chiết cồn 70% của hoa hòe [1]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào gan người HepG2, nhiều hợp chất trong số này cho thấy khả năng ức chế rõ rệt sự tích tụ chất béo trung tính (triglyceride) [1]. Các nhà khoa học nhận thấy nhóm quercetin glycoside duy trì hoạt tính ổn định bất kể số lượng gốc đường gắn kèm, trong khi ở nhóm isorhamnetin glycoside và orobol, việc tăng số lượng gốc đường lại làm giảm hoạt tính sinh học [1]. Đáng chú ý, hoạt chất kaempferol ở liều thấp 10 micromol/lít giúp giảm tích tụ mỡ trong tế bào HepG2, nhưng khi tăng lên liều cao 30 micromol/lít lại chuyển sang ức chế sự phát triển của chính các tế bào này [1].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đã sàng lọc dịch chiết nước của nụ hoa hòe khô và xác định isorhamnetin là chất ức chế enzyme XOD chính [2]. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây tăng axit uric máu bằng cách cho uống potassium oxonate và hypoxanthine liên tục trong 7 ngày [2]. Khi cho chuột dùng isorhamnetin ở 3 mức liều thấp, trung bình và cao (tương ứng 50, 100 và 150 mg trên mỗi kg trọng lượng cơ thể), nồng độ axit uric trong huyết thanh giảm đáng kể và hoạt tính enzyme XOD ở cả máu lẫn gan đều bị ức chế [2]. Đồng thời, các chỉ số phản ánh chức năng lọc của thận là creatinine huyết thanh và nitơ urê máu (BUN) đều giảm xuống, đi kèm sự thuyên giảm các tổn thương nhân tế bào và tình trạng giãn ống thận trên hình ảnh mô bệnh học [2].
Gần đây hơn, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác dụng của dịch chiết flavonoid từ hoa hòe (chứa rutin và quercetin) trên hai dòng tế bào: tế bào ung thư gan người HepG2 và tế bào gan người bình thường L02 [3]. Kết quả đo lường cho thấy dịch chiết này ức chế mạnh sự tăng sinh của tế bào ung thư gan HepG2 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 117,98 microgam/mL [3]. Điểm tích cực là ở cùng điều kiện thử nghiệm, dịch chiết chỉ gây ảnh hưởng tối thiểu lên các tế bào gan bình thường L02 [3].
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Nhìn vào chuỗi dữ liệu trên, có thể thấy chiết xuất hoa hòe chứa nhiều hợp chất có lợi cho quá trình chuyển hóa ở gan và bảo vệ thận trước tình trạng dư thừa axit uric [1] [2]. Sự chọn lọc của dịch chiết khi ức chế tế bào ác tính nhưng ít gây hại cho tế bào gan lành L02 cũng là một tín hiệu khả quan về độ an toàn ở cấp độ tế bào [3].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ các con số như 10 đến 30 micromol/lít, 117,98 microgam/mL hay 50 đến 150 mg/kg đều là liều của các hợp chất tinh khiết hoặc dịch chiết cô đặc dùng trong phòng thí nghiệm [1] [2] [3]. Chúng không thể quy đổi trực tiếp theo phép tính cơ học ra số gam nụ hoa hòe khô mà một người trưởng thành pha uống hằng ngày.
Khi pha trà bằng nước nóng thông thường, lượng hoạt chất hòa tan ra nước phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian hãm và chất lượng nguyên liệu. Do đó, dù nghiên cứu trên chuột và tế bào cho kết quả tốt, người dùng vẫn không nên mặc định rằng uống càng đặc hay càng nhiều gam hoa hòe thì gan, thận càng được bảo vệ.
Những hiểu lầm thường gặp khi uống trà hoa hòe
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể uống đặc tùy thích. Thực tế, nghiên cứu năm 2017 đã chỉ ra cùng một hợp chất kaempferol trong hoa hòe nhưng ở nồng độ 10 micromol/lít và 30 micromol/lít đã tạo ra hai tác động sinh học khác nhau trên tế bào [1]. Điều này chứng minh phản ứng của cơ thể với các hoạt chất thực vật luôn phụ thuộc chặt chẽ vào ngưỡng liều lượng [1].
Hiểu lầm thứ hai là dùng nước sắc hoa hòe để tự điều trị và thay thế thuốc hạ axit uric máu hoặc thuốc bệnh gan. Dù isorhamnetin trong dịch chiết nước nụ hòe giúp giảm axit uric và bảo vệ thận trên chuột thí nghiệm, tác giả nghiên cứu chỉ kết luận đây là hợp chất có tiềm năng phát triển thành thuốc hoặc thực phẩm bổ sung trong tương lai, không phải phác đồ thay thế thuốc điều trị hiện hành [2].
Một sai lầm khác là nhầm lẫn giữa các bộ phận của cây hòe hoặc dùng nguyên liệu không rõ nguồn gốc. Trong tự nhiên, cả lá, cành, hoa, nụ và quả hòe đều chứa tới hơn một trăm hợp chất hóa học khác nhau, từ flavonoid đến alkaloid và triterpene [4]. Việc thu hái hoặc chế biến không đúng bộ phận chuẩn hóa có thể làm thay đổi hàm lượng hoạt chất đưa vào cơ thể.
Ai nên thận trọng khi sử dụng hoa hòe?
Người đang có bệnh lý gan, thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng lọc cầu thận cần đặc biệt thận trọng. Khi gan và thận đã tổn thương, khả năng chuyển hóa và đào thải khoảng 153 hợp chất tự nhiên có trong cây hòe sẽ không còn hoạt động trơn tru như người khỏe mạnh [4].
Người đang bị tăng axit uric máu, bệnh gút hoặc các bệnh lý chuyển hóa đang dùng thuốc kê đơn không nên tự ý uống trà hoa hòe đặc cùng lúc với thuốc. Hoạt chất trong hòe có tác động lên hệ enzyme tại gan như xanthine oxidase, do đó việc dùng chung cần có ý kiến của bác sĩ để tránh tương tác bất lợi [2].
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có cơ địa huyết áp thấp hoặc hay rối loạn tiêu hóa cũng nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng thường xuyên. Không có một mức liều cố định nào là an toàn cho mọi thể trạng khác nhau.
Cách sử dụng hoa hòe hợp lý trong đời sống
Với người trưởng thành khỏe mạnh muốn dùng hoa hòe như một loại trà thảo mộc thanh nhiệt, nguyên tắc quan trọng nhất là dùng ở mức độ vừa phải, pha loãng và không uống thay thế hoàn toàn nước lọc. Bạn chỉ nên dùng một nhúm nhỏ nụ hoa hòe khô đã sao vàng cho mỗi ấm trà, hãm với nước sôi tương tự như cách chiết xuất bằng nước trong các nghiên cứu để thu nhận các flavonoid hòa tan một cách nhẹ nhàng [2] [3].
Thời điểm uống phù hợp là sau bữa ăn hoặc rải rác trong ngày, kết hợp uống xen kẽ nhiều nước lọc để thận bài tiết thuận lợi. Người dùng nên duy trì thói quen lắng nghe cơ thể, sử dụng thành từng đợt ngắn rồi nghỉ thay vì uống liên tục quanh năm với nồng độ đậm đặc.
Trong quá trình chọn mua, hãy ưu tiên nụ hoa hòe khô (Flos Sophorae Immaturus) có nguồn gốc rõ ràng, không ẩm mốc, không tồn dư hóa chất bảo quản [2] [4]. Nếu đang có mục tiêu kiểm soát mỡ máu, mỡ gan hay axit uric, giải pháp nền tảng vẫn là chế độ ăn giảm đạm пуrin, hạn chế rượu bia, vận động đều đặn và khám sức khỏe định kỳ.
Tóm lại, các nghiên cứu hiện đại đã bước đầu làm sáng tỏ vai trò bảo vệ thận và hỗ trợ tế bào gan của các flavonoid trong hoa hòe ở những ngưỡng nồng độ xác định [1] [2] [3]. Tuy nhiên, vì chưa có định lượng chuẩn xác số gam tuyệt đối cho mọi cá nhân, việc thưởng thức trà hoa hòe điều độ, pha loãng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền chính là chìa khóa bảo vệ gan, thận an toàn nhất.




