Đau rát vùng thượng vị, đầy bụng sau bữa ăn hay sau những buổi tiệc có rượu bia là nỗi ám ảnh của nhiều người. Trong dân gian, thói quen hãm vài lát củ riềng với nước ấm để uống nhằm làm ấm bụng và xoa dịu cơn đau dạ dày đã tồn tại từ lâu, nhưng không ít người vẫn băn khoăn liệu mẹo nhỏ này có cơ sở khoa học hay chỉ là cảm giác nhất thời.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy củ riềng (tên khoa học Alpinia officinarum Hance, thuộc họ Gừng) thực sự chứa các nhóm hoạt chất sinh học có khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày, giảm viêm, điều hòa nhu động và ức chế các thụ thể gây đau [1]. Tuy nhiên, toàn bộ bằng chứng hiện tại mới dừng lại ở mô hình tế bào và động vật với dạng dịch chiết cô đặc, vì vậy nước riềng ấm chỉ đóng vai trò hỗ trợ làm dịu triệu chứng nhẹ chứ không thể thay thế thuốc điều trị chuyên khoa [1].
Hoạt chất trong củ riềng bảo vệ dạ dày như thế nào?
Củ riềng được sử dụng lâu đời như một loại thực phẩm kiêm dược liệu dân gian nhờ giàu hai nhóm hợp chất chính là diarylheptanoid (hay diphenylheptane - DPHs) và flavonoid (nổi bật là hoạt chất galangin), bên cạnh lượng tinh dầu tự nhiên dồi dào [2]. Khi đi vào đường tiêu hóa, các hợp chất này không chỉ tạo cảm giác ấm nóng bề mặt mà tác động trực tiếp vào sự cân bằng giữa hệ thống phòng vệ của cơ thể và các yếu tố gây hại bên ngoài [3].
Cơ chế đầu tiên là khả năng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ tại lớp lót dạ dày. Chiết xuất từ củ riềng giúp tăng hoạt tính của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD), đồng thời làm giảm chỉ số peroxy hóa lipid malondialdehyde (MDA) [1]. Các hoạt chất trong riềng còn ức chế con đường truyền tín hiệu viêm TLR4/MyD88/NF-kappaB, từ đó cắt giảm sự sản sinh hàng loạt chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-6, IL-1beta và các enzyme gây viêm như COX-2, iNOS [1].
Đối với triệu chứng đau và co thắt dạ dày, dịch chiết riềng can thiệp trực tiếp vào hệ thống dẫn truyền cảm giác đau và hormone tiêu hóa. Hoạt chất trong riềng điều hòa thụ thể TRPV1 (thụ thể tiếp nhận cảm giác đau và nóng rát) cùng các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác đau như CGRP và substance P [1]. Bên cạnh đó, riềng còn giúp điều chỉnh nồng độ motilin và gastrin — hai hormone kiểm soát sự co bóp và tiết dịch của dạ dày — đồng thời tăng cường yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và enzyme bảo vệ COX-1 để thúc đẩy quá trình lành vết thương niêm mạc [4].
Các nghiên cứu khoa học nói gì?
Nhiều công trình nghiên cứu đã bóc tách từng nhóm chất trong củ riềng để kiểm chứng tác dụng bảo vệ dạ dày trước các tác nhân gây hại phổ biến như cồn (ethanol), thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs) và axit.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác dụng của chiết xuất diphenylheptane (DPHs) từ thân rễ củ riềng trên mô hình chuột bị loét dạ dày do cồn [1]. Thí nghiệm thực hiện trên 60 con chuột nhắt cái chủng BALB/c, chia làm 6 nhóm: nhóm đối chứng âm, nhóm đối chứng dương (chỉ dùng cồn), nhóm dùng thuốc đối chứng ranitidine và 3 nhóm dùng DPHs ở các mức liều thấp, trung bình, cao [1]. Chuột được uống DPHs mỗi ngày một lần trong 7 ngày liên tiếp trước khi gây loét bằng cồn [1]. Kết quả cho thấy mọi mức liều DPHs đều làm giảm đáng kể chỉ số loét dạ dày so với nhóm không điều trị, đồng thời giảm nồng độ motilin, gastrin và ức chế biểu hiện thụ thể gây đau TRPV1 ở cả cấp độ protein lẫn mRNA [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới thực hiện trên chuột nhắt với mục đích dự phòng trước khi tiếp xúc tác nhân gây hại [1].
Đối với tổn thương dạ dày do thuốc giảm đau, một nghiên cứu năm 2018 trên chuột cống Sprague-Dawley đã kiểm tra hiệu quả của chiết xuất cồn từ củ riềng và hoạt chất đơn lẻ galangin [4]. Chuột bị gây tổn thương dạ dày bằng thuốc kháng viêm indomethacin liều 0,3 g/kg; sau 7 giờ, chuột được cho uống chiết xuất riềng ở các mức liều 0,03, 0,09 hoặc 0,18 g/kg, hoặc dùng galangin (0,2 g/kg), hoặc thuốc bismuth potassium citrate (0,08 g/kg) mỗi ngày một lần trong 6 ngày [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất riềng cải thiện tổn thương theo phụ thuộc liều; mức liều 0,18 g/kg đạt hiệu quả tốt nhất khi kéo giảm chỉ số loét đại thể từ 20,23 xuống 1,66 và chỉ số tổn thương mô học từ 4,67 xuống 0,33 [4]. Ở liều này, nồng độ chất gây viêm TNF-alpha trong máu giảm 14,17%, yếu tố phục hồi mạch máu VEGF tăng 1,58 lần và enzyme bảo vệ niêm mạc COX-1 tăng 1,25 lần [4]. Đáng chú ý, hoạt chất galangin đơn lẻ có tác dụng chống loét kém hơn dịch chiết toàn phần, chứng tỏ các thành phần khác trong củ riềng đã phối hợp tạo nên hiệu quả bảo vệ tổng thể [4].
Nhóm hoạt chất flavonoid toàn phần của củ riềng (F-AOH) cũng được khảo sát kỹ qua hai nghiên cứu kết hợp cả trên động vật và tế bào. Nghiên cứu năm 2020 thử nghiệm trên chuột BALB/c uống F-AOH liều 126,8, 63,4 và 31,7 mg/kg liên tục 1 tuần trước khi gây loét cấp tính bằng cồn (10 mL/kg), song song với thí nghiệm ủ tế bào biểu mô niêm mạc dạ dày người (GES-1) với F-AOH trong 16 giờ rồi tiếp xúc cồn 7% trong 4 giờ [5]. Kết quả trên chuột cho thấy F-AOH hạ chỉ số loét từ 23,4 xuống 8,32, giảm các chất gây viêm IL-1beta, IL-6, TNF-alpha, PGE2 và cải thiện bài tiết gastrin cũng như motilin [5]. Trên tế bào người GES-1, chiết xuất này nâng tỷ lệ tế bào sống sót sau phơi nhiễm cồn từ 47% lên 85% với nồng độ ức chế 50% tổn thương (IC50) là 17 mug/mL [5].
Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2022 tiếp tục thử nghiệm F-AOH trên mô hình chuột cống SD bị loét dạ dày mạn tính do axit acetic sau 2 tuần uống chiết xuất ở các mức liều 54, 27 và 13,5 mg/kg [3]. Kết quả cho thấy diện tích vết loét trên chuột giảm mạnh từ 11,2 xuống 2,19, đồng thời tỷ lệ tế bào dạ dày GES-1 chết theo chương trình (apoptosis) do cồn giảm từ 23% xuống 8,11% [3]. Phân tích giải trình tự gen ghi nhận 4005 gen biểu hiện khác biệt, xác nhận F-AOH chặn đứng quá trình viêm và đau thông qua việc ức chế con đường TLR4/NF-kappaB và thụ thể TRPV1 [3].
Không chỉ dừng ở chống viêm loét, một nghiên cứu năm 2023 trên mô hình chuột mắc chứng liệt dạ dày do đái tháo đường (biến chứng làm dạ dày co bóp chậm của bệnh tiểu đường tuýp 2) được gây dựng bằng chế độ ăn giàu chất béo và thất thường cho thấy chiết xuất củ riềng giúp giảm đường huyết, tăng tốc độ đẩy thức ăn qua đường tiêu hóa và cải thiện cấu trúc mô học dạ dày [2]. Tác dụng này đạt được nhờ điều hòa đường truyền tín hiệu SCF/c-kit và tái cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột [2].
Ngoài việc dùng đơn lẻ, củ riềng trong y học cổ truyền thường được kết hợp với củ gấu (Cyperus rotundus) để làm ấm dạ dày và giảm đau [6]. Nghiên cứu năm 2021 phân tích tinh dầu của cặp dược liệu này bằng sắc ký khí khối phổ (GC/MS) đã tìm thấy 74 hợp chất trong tinh dầu củ riềng (chiếm 93,2% tổng hàm lượng), nổi bật là 1,8-cineol (22,0%) và alpha-terpineol (11,8%) [6]. Khi kết hợp riềng và củ gấu, hỗn hợp tinh dầu có độc tính rất thấp trên tế bào dạ dày người GES-1 (TC50 > 800 mug/mL), mang lại hiệu quả bảo vệ tế bào và giảm đau do nhiệt trên chuột tốt hơn từng vị thuốc riêng lẻ nhờ ức chế NF-kappaBp65, COX-2 và protein TRPV1 [6]. Một nghiên cứu khác vào năm 2023 trên cặp dược liệu riềng - củ gấu cũng sàng lọc được 12 thành phần có hoạt tính sinh học, xác nhận hai chất DPHA và galangin tăng hàm lượng sau khi phối hợp, giúp bảo vệ tế bào dạ dày và giảm xuất huyết niêm mạc ở chuột thông qua điều hòa các protein PI3K, AKT và TRPV1 [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Nhìn tổng thể các dữ liệu khoa học, củ riềng mang lại lợi ích rõ rệt trên ba khía cạnh: củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc (tăng COX-1, VEGF, giảm chết tế bào), dập tắt phản ứng viêm - oxy hóa tại chỗ và làm dịu cảm giác đau rát, đầy trướng nhờ điều hòa thụ thể cảm giác đau TRPV1 cùng các hormone vận động tiêu hóa [1, 2, 6].
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Toàn bộ các kết quả ấn tượng nêu trên đều được thực hiện trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào biểu mô dạ dày hoặc trên mô hình động vật (chuột nhắt, chuột cống) [1, 5, 6]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nào đánh giá trực tiếp hiệu quả và liều lượng chuẩn của nước sắc củ riềng trên bệnh nhân viêm loét dạ dày thực tế.
Hơn nữa, các nghiên cứu sử dụng dịch chiết bằng dung môi cồn, phân đoạn hóa học hoặc tinh dầu cô đặc được chuẩn hóa liều lượng theo cân nặng trong nhiều ngày liên tục [2, 3, 8]. Khi người dân tự pha vài lát riềng tươi hoặc khô với nước ấm tại nhà, nồng độ hoạt chất hòa tan ra nước sẽ thấp hơn rất nhiều so với dịch chiết phòng thí nghiệm.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ riềng trị đau dạ dày
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi nước củ riềng như một loại "thuốc đặc trị" có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm loét dạ dày. Thực tế, nguyên nhân gây loét dạ dày rất phức tạp, bao gồm nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), lạm dụng thuốc giảm đau kháng viêm NSAIDs kéo dài hoặc căng thẳng thần kinh [5]. Chính nhóm tác giả nghiên cứu năm 2021 cũng kết luận chiết xuất củ riềng chỉ nên được xem là thực phẩm bổ sung hỗ trợ (auxiliary supplement) trong phòng ngừa và điều trị loét dạ dày [1].
Hiểu lầm thứ hai là pha nước riềng càng đặc hoặc uống càng nhiều thì càng nhanh cắt cơn đau. Trong tinh dầu riềng có chứa tỷ lệ lớn các hợp chất tạo mùi cay nồng như 1,8-cineol và alpha-terpineol [6]. Việc uống nước riềng quá đặc khi bụng đang rỗng hoặc khi niêm mạc đang có vết trợt loét cấp tính có thể gây kích ứng tại chỗ, làm tăng cảm giác nóng rát thay vì làm dịu.
Một sai lầm khác là tự ý ngâm củ riềng với rượu để uống trị đau bụng. Dù trong phòng thí nghiệm các nhà khoa học dùng dung môi ethanol để tách chiết hoạt chất rồi bay hơi hết cồn trước khi thử nghiệm, bản thân cồn (ethanol) khi uống trực tiếp lại chính là tác nhân hàng đầu được dùng để phá hủy niêm mạc và gây loét dạ dày cấp tính trong hầu hết các mô hình nghiên cứu [1, 5].
Ai nên thận trọng khi uống nước củ riềng?
Mặc dù củ riềng là gia vị quen thuộc và khá lành tính, không phải ai bị đau dạ dày cũng phù hợp để sử dụng thường xuyên.
Trước hết, những người đang có biểu hiện xuất huyết tiêu hóa cấp tính (nôn ra dịch màu nâu đen, đi ngoài phân đen), đau bụng dữ dội đột ngột hoặc nghi ngờ thủng dạ dày tuyệt đối không tự xử lý bằng nước riềng mà phải đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần lưu ý: nghiên cứu năm 2023 trên chuột cho thấy chiết xuất củ riềng có tác dụng làm giảm mức đường huyết đáng kể [2]. Do đó, việc dùng lượng lớn riềng thường xuyên cùng lúc với thuốc điều trị đái tháo đường cần có sự theo dõi và tư vấn của bác sĩ để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân có bệnh nền gan, thận mạn tính đang phải uống nhiều loại thuốc điều trị hàng ngày cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng củ riềng như một thức uống hỗ trợ dài ngày.
Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống
Để tận dụng lợi ích làm ấm bụng, giảm co thắt nhẹ và bảo vệ niêm mạc của củ riềng một cách an toàn, người dùng nên ưu tiên sử dụng ở mức độ thực phẩm hỗ trợ vừa phải.
Về cách chế biến, do nghiên cứu năm 2018 chỉ ra dịch chiết toàn phần của củ riềng bảo vệ dạ dày tốt hơn hoạt chất galangin đơn lẻ [4], bạn có thể dùng trực tiếp vài lát củ riềng tươi hoặc khô rửa sạch, đập dập nhẹ rồi hãm với một cốc nước ấm khoảng 10–15 phút. Nước hãm nên có vị thơm dịu, hơi ấm nhẹ, tránh đun quá đặc gây cay gắt. Thời điểm uống phù hợp là sau bữa ăn khoảng 30 phút, đặc biệt là sau các bữa ăn nhiều dầu mỡ dễ gây đầy bụng, chậm tiêu.
Trong ẩm thực và chăm sóc sức khỏe tại nhà, có thể kết hợp củ riềng với củ gấu (hương phụ) đã sao chế theo đúng cách truyền thống nếu có sẵn nguyên liệu sạch, bởi các nghiên cứu năm 2021 và 2023 đều xác nhận sự kết hợp này làm tăng hàm lượng hoạt chất bảo vệ tế bào dạ dày và giảm độc tính [3, 8]. Bên cạnh đó, cần duy trì lối sống bảo vệ dạ dày căn bản: hạn chế tối đa rượu bia [1], không tự ý lạm dụng thuốc giảm đau chống viêm NSAIDs khi chưa có chỉ định của bác sĩ [2, 5] và tránh chế độ ăn quá nhiều chất béo hay ăn uống thất thường [2].
Tóm lại, uống nước củ riềng ấm có cơ sở khoa học để hỗ trợ làm dịu niêm mạc, giảm viêm và điều hòa co bóp dạ dày nhờ hệ hoạt chất flavonoid, diphenylheptane và tinh dầu tự nhiên [1, 5, 8]. Tuy nhiên, thức uống này chỉ phát huy giá trị tốt nhất khi dùng đúng mức độ như một biện pháp hỗ trợ triệu chứng nhẹ hàng ngày [1]. Khi cơn đau dạ dày kéo dài hoặc tái phát liên tục, người bệnh cần đi khám chuyên khoa Tiêu hóa để tìm đúng nguyên nhân và điều trị bài bản.




