Nhiều người có thói quen bắt đầu ngày mới bằng một ly nước ép cần tây nguyên chất với hy vọng thanh lọc cơ thể, giảm cân và đặc biệt là hạ nồng độ axit uric máu để phòng ngừa cơn đau gút. Trào lưu này lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội, khiến không ít người tin rằng loại rau quen thuộc này có thể thay thế hoàn toàn các giải pháp y khoa. Tuy nhiên, liệu việc uống nước ép cần tây mỗi sáng có thực sự giúp kiểm soát nồng độ axit uric hiệu quả như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn là cần tây quả thực chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá có khả năng ức chế quá trình tổng hợp axit uric trong các thử nghiệm cận lâm sàng. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng khoa học hiện nay đều tập trung vào chiết xuất đậm đặc từ hạt hoặc hợp chất tinh chế từ cần tây trên động vật, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn chứng minh nước ép cần tây tươi có thể chữa khỏi bệnh gút hay hạ axit uric tương đương thuốc điều trị.

Axit uric hình thành thế nào và cơ chế can thiệp của cần tây

Trong cơ thể người, nồng độ axit uric tăng cao trên 6,8 mg/dL được xác định là tình trạng tăng axit uric máu [1]. Tình trạng này bắt nguồn từ việc cơ thể sản xuất quá mức axit uric, giảm đào thải qua thận, hoặc kết hợp cả hai yếu tố [2]. Khi axit uric trong máu lắng đọng thành các tinh thể monosodium urate tại các khớp xương và mô xung quanh, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm dữ dội, thu hút đại thực bào và bạch cầu trung tính, từ đó gây ra những cơn đau nhức khớp nghiêm trọng đặc trưng của bệnh gút [1].

Trọng tâm của quá trình tạo ra axit uric là enzym xanthine oxidase (viết tắt là XO hoặc XOD) [3]. Enzym này chuyển hóa từ xanthine dehydrogenase (XDH) trong điều kiện căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm, chịu trách nhiệm oxy hóa hypoxanthine thành xanthine, rồi tiếp tục oxy hóa xanthine thành axit uric [2]. Do đó, việc ức chế hoạt động của enzym xanthine oxidase được xem là mục tiêu hàng đầu trong điều trị hạ axit uric và kiểm soát bệnh gút [3].

Cần tây (tên khoa học là Apium graveolens) thu hút sự chú ý của giới y học nhờ sở hữu thành phần hóa thực vật phong phú [2]. Cây trồng này chứa các nhóm hợp chất như furocoumarin (apigravin, celerin, umbelliferone), flavonoid (apigenin, apiin, kaempferol, luteolin), các hợp chất phenolic (axit caffeic, axit p-coumaric, axit ferulic), tanin cũng như hàng loạt dẫn xuất phthalide trong tinh dầu [2]. Các hoạt chất tự nhiên này mang lại tiềm năng sinh học đáng chú ý trong việc kháng viêm và ức chế enzym tạo axit uric [1], [2].

Hoạt chất luteolin: Khóa chặt enzym tạo axit uric

Trong số các hợp chất tự nhiên có trong cần tây, flavonoid luteolin là một trong những thành phần then chốt được nghiên cứu kỹ lưỡng về khả năng kiểm soát axit uric [3], [4]. Luteolin cũng là thành phần hoạt tính chính được tìm thấy trong quả và lá của cây cần tây [2], [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã làm sáng tỏ cơ chế tác động trực tiếp của luteolin lên enzym xanthine oxidase thông qua các phương pháp quang phổ đa chiều kết hợp mô phỏng phân tử [4]. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng luteolin có khả năng ức chế thuận nghịch enzym XO theo cơ chế ức chế cạnh tranh với hằng số ức chế Ki đạt (2,38 ± 0,05) x 10^-6 mol/L [4]. Kết quả mô phỏng cho thấy phân tử luteolin gắn kết vào một vị trí liên kết duy nhất nằm ngay trong khoang hoạt động của enzym XO thông qua các tương tác kỵ nước [4]. Khi liên kết xảy ra, luteolin làm thay đổi vi môi trường và cấu trúc bậc hai của enzym, khiến enzym này mất đi khả năng chuyển hóa tiền chất thành axit uric [4].

Đến năm 2023, một nghiên cứu sàng lọc bằng công nghệ siêu lọc kết hợp sắc ký lỏng khối phổ (UF-LC-MS) đã xác định 32 hợp chất trong chiết xuất hạt cần tây, bao gồm 14 loại flavonoid và 6 phenylpeptide [3]. Thử nghiệm hoạt tính enzym khẳng định luteolin ức chế hoạt động của XOD phụ thuộc theo liều lượng với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 69,23 micromol/L [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận các dạng liên kết khác của luteolin như luteolin-7-O-apinosyl glucoside (IC50 = 3140,51 micromol/L), luteolin-7-O-glucoside (IC50 = 975,83 micromol/L) và luteolin-7-O-6'-malonyl glucoside (IC50 = 2018,37 micromol/L) đều thể hiện khả năng gắn kết và ức chế enzym [3].

Bằng chứng hạ axit uric và giảm viêm trên động vật thí nghiệm

Không chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong ống nghiệm, tác dụng sinh học của chiết xuất cần tây đã được kiểm chứng trên các mô hình gặm nhấm mắc bệnh gút và tăng axit uric máu [1], [2].

Năm 2018, một nghiên cứu thực nghiệm trên chuột nhắt bị gây tăng axit uric máu bằng potassium oxonate đã đánh giá tác động của chiết xuất cần tây (Apium graveolens) [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất cần tây làm giảm nồng độ axit uric trong huyết thanh rõ rệt theo mức liều, đồng thời ức chế đáng kể hoạt tính của enzym XO và XDH tại gan [2]. Song song đó, chiết xuất này còn làm giảm quá trình peroxy hóa lipid ở mô gan và thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [2].

Tiếp đó, một công trình nghiên cứu năm 2019 đã khảo sát toàn diện tác dụng của chiết xuất nước (CSAE) và chiết xuất dầu (CSOL) từ hạt cần tây trên chuột [1]. Ở chuột bị tăng axit uric máu do dùng potassium oxonate kết hợp chiết xuất nấm men, cả hai dạng chiết xuất hạt cần tây đều làm giảm nồng độ axit uric và enzym xanthine oxidase trong huyết thanh [1]. Ngoài ra, CSAE và CSOL còn làm giảm các gốc oxy hóa tự do (ROS), đồng thời tăng cường hai enzym chống oxy hóa nội sinh quan trọng là superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase [1].

Đặc biệt, trên chuột cống bị viêm khớp gút cấp tính do tiêm trực tiếp tinh thể monosodium urate vào khớp cổ chân, việc điều trị bằng chiết xuất nước và chiết xuất dầu từ hạt cần tây đã giúp giảm sưng khớp cổ chân và hạn chế sự xâm nhập của tế bào viêm quanh ổ khớp [1]. Về mặt sinh hóa, các chiết xuất này làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm như interleukin-1beta (IL-1beta) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), đồng thời nâng cao nồng độ cytokine kháng viêm interleukin-10 (IL-10) [1].

Tiềm năng từ hợp chất glycoside và đào thải axit uric qua thận

Bên cạnh luteolin, các flavonoid glycoside trong cần tây cũng đóng vai trò vô cùng nổi bật trong việc điều hòa axit uric và hỗ trợ chức năng thận [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tối ưu hóa quá trình chiết xuất và phân lập được ba glycoside flavone chính từ hạt cần tây gồm apiin, graveobioside A và graveobioside B [5]. Khi tiến hành thủy phân bằng axit ở nhiệt độ cao, các nhà nghiên cứu thu được apigenin, luteolin và chrysoeriol [5]. Thử nghiệm in vivo trên chuột cống và chuột nhắt bị tăng axit uric máu cho thấy hoạt chất apiin sở hữu hiệu quả hạ axit uric máu phụ thuộc liều rất tốt, trong khi apigenin cũng thể hiện khả năng hạ axit uric [5]. Đáng chú ý, ở chuột cống tăng axit uric máu, liều cao của apiin và chiết xuất glycoside flavone từ hạt cần tây cho hiệu quả hạ axit uric máu gần như tương đương với allopurinol - một loại thuốc ức chế XO kinh điển được dùng phổ biến trong y khoa [5].

Không chỉ ức chế enzym tạo axit uric, nghiên cứu năm 2022 còn chỉ ra rằng apigenin và apiin có thể cải thiện khả năng thanh thải axit uric qua thận bằng cách nâng cao khả năng lọc của cầu thận [5]. Tác động này được phản ánh cụ thể qua việc giảm các chỉ số đánh giá chức năng thận gồm nồng độ nitơ urê huyết thanh (SUN) và creatinin huyết thanh (SCr) trên động vật thí nghiệm [5].

Một nghiên cứu khác vào năm 2021 cũng đã ứng dụng mạng nơ-ron nhiều lớp kết hợp phân tích thành phần chính (MNN-PCA) để mô hình hóa mối quan hệ giữa dữ liệu sắc ký bản mỏng và hoạt tính ức chế xanthine oxidase của chiết xuất hạt cần tây [6]. Mô hình toán học này đạt hệ số xác định R^2 lên tới 0,9998 trên tập huấn luyện và 0,8124 trên tập kiểm tra, một lần nữa khẳng định năng lực ức chế enzym XO và hạ axit uric của các thành phần trong hạt cần tây [6].

Khoảng cách giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và ly nước ép cần tây

Mặc dù các phát hiện khoa học trên đem lại nhiều triển vọng, người tiêu dùng cần nhìn nhận một cách khách quan về khoảng cách giữa các nghiên cứu này và việc uống nước ép cần tây tại nhà.

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu khoa học đạt hiệu quả cao đều sử dụng chiết xuất từ hạt cần tây hoặc các hợp chất tinh khiết được chiết xuất dưới dạng cô đặc [3], [1], [5]. Trong khi đó, thói quen phổ biến hiện nay là sử dụng phần thân và lá cần tây tươi để ép lấy nước. Mặc dù lá và thân cần tây cũng chứa flavonoid và các hợp chất chống oxy hóa [2], nhưng nồng độ hoạt chất trong một ly nước ép thông thường thấp hơn rất nhiều so với liều lượng chiết xuất tiêu chuẩn dùng trong phòng thí nghiệm.

Thứ hai, tất cả các dữ liệu về việc chiết xuất cần tây hạ axit uric tương đương allopurinol hay làm giảm sưng khớp gút đều mới dừng lại ở mô hình động vật như chuột cống và chuột nhắt [1], [5]. Cơ thể con người có khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa và đào thải hoạt chất sinh học rất khác biệt so với loài gặm nhấm. Cho đến nay, vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định uống nước ép cần tây tươi mỗi sáng có thể hạ axit uric máu ổn định.

Do đó, việc xem nước ép cần tây như một "thần dược" có thể thay thế thuốc điều trị tăng axit uric máu hay thuốc chữa bệnh gút là một hiểu lầm tai hại. Ngừng dùng thuốc kê đơn để chuyển sang uống nước ép có thể khiến axit uric tái tích tụ, gây bùng phát các cơn viêm khớp gút cấp dữ dội và tiềm ẩn nguy cơ tổn thương thận.

Những ai cần thận trọng khi uống nước ép cần tây mỗi sáng?

Dù cần tây là một loại rau ăn tự nhiên và tương đối lành tính, việc uống nước ép cần tây đậm đặc hàng ngày vào mỗi sáng không hoàn toàn phù hợp với tất cả mọi người.

Người đang mắc bệnh thận mạn tính cần đặc biệt lưu ý. Cần tây chứa một hàm lượng khoáng chất tự nhiên và nước đáng kể. Việc nạp một lượng lớn nước ép có thể tạo thêm gánh nặng cho quá trình lọc và bài tiết của thận đang suy yếu. Hơn nữa, bất kỳ thay đổi lớn nào trong chế độ ăn uống của người bệnh thận đều cần có sự tham vấn kỹ càng của bác sĩ chuyên khoa.

Người đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc có cơ địa huyết áp thấp cũng cần cẩn trọng. Tinh dầu cần tây chứa các dẫn xuất phthalide có tác động sinh học lên thành mạch [2], việc dùng nước ép cần tây liên tục có thể gây tụt huyết áp ngoài ý muốn hoặc tương tác với phác đồ hạ áp hiện tại.

Ngoài ra, những người có tiền sử dị ứng với thực vật họ Hoa tán (Apiaceae), người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ bị đầy bụng hoặc đang gặp tình trạng viêm đại tràng cấp tính không nên uống nước ép cần tây sống nguyên chất khi bụng đói. Hoạt tính kích thích đường ruột có thể dẫn đến hiện tượng đau quặn bụng hoặc tiêu chảy.

Cách áp dụng cần tây hợp lý trong đời sống hàng ngày

Để tận dụng tối đa những lợi ích dinh dưỡng của cần tây mà không gặp phải rủi ro sức khỏe, người tiêu dùng nên xem nước ép cần tây như một phần của lối sống lành mạnh thay vì giải pháp điều trị bệnh đơn lẻ.

Nếu muốn uống nước ép cần tây, bạn chỉ nên dùng một lượng vừa phải, khoảng 150 đến 250 ml mỗi buổi sáng, dùng sau khi đã ăn nhẹ hoặc uống một cốc nước ấm, tránh uống khi bụng quá cồn cào. Nên chọn cần tây tươi sạch, rõ nguồn gốc xuất xứ, ngâm rửa kỹ dưới vòi nước chảy để loại bỏ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật và vi khuẩn. Bạn có thể ép chung cần tây với các loại quả ít đường như táo xanh hoặc dưa leo để hương vị dễ uống hơn.

Thay vì chỉ ép lấy nước và bỏ bã, việc sử dụng cần tây trong các món ăn nấu chín như canh, súp, hoặc các món xào nhẹ cũng là cách tuyệt vời để nạp thêm chất xơ tự nhiên, các hợp chất phenolic và flavonoid vào cơ thể [2]. Chế độ ăn nhiều rau xanh giàu chất chống oxy hóa đã được chứng minh là hỗ trợ giảm bớt gánh nặng stress oxy hóa và viêm nhiễm toàn thân [1], [2].

Quan trọng nhất, đối với những người đã được chẩn đoán tăng axit uric máu hoặc bệnh gút, việc duy trì chế độ dinh dưỡng ít purin, hạn chế rượu bia, thịt đỏ, hải sản và uống đủ nước mỗi ngày vẫn là nền tảng cốt lõi. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp thảo mộc hay thói quen ăn uống mới nào.

Việc uống nước ép cần tây mỗi sáng có thể cung cấp thêm chất chống oxy hóa và các flavonoid có lợi cho cơ thể. Tuy nhiên, nó chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống, hoàn toàn không thể thay thế cho các biện pháp y khoa và phác đồ điều trị axit uric tiêu chuẩn. Một lối sống cân bằng, khoa học và tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế luôn là chìa khóa bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe khớp và hệ chuyển hóa của bạn.