Đau nhức xương khớp, mỏi gối, tê bì chân tay là tình trạng rất phổ biến ở người trung niên và cao tuổi. Nhiều người truyền tai nhau nấu nước cây hy thiêm uống thay trà hằng ngày từ tháng này qua tháng khác vì tin rằng thảo dược tự nhiên lành tính. Liệu thói quen uống nước sắc hy thiêm kéo dài có thực sự vô hại cho gan và thận?

Câu trả lời ngắn gọn là không hoàn toàn vô hại. Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy dùng dịch chiết nước hy thiêm liên tục dài ngày gây tổn thương mô gan, làm tăng men gan và đặc biệt còn gây độc cho phổi [1]. Ngay trong y học cổ truyền, vị thuốc này cũng được ghi nhận là có độc tính nhẹ, cần chế biến đúng cách và thận trọng khi dùng cho các bệnh mạn tính [1][2].

Vì sao thảo dược tự nhiên vẫn gây gánh nặng cho gan và thận?

Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa các chất lạ đưa vào cơ thể, bao gồm cả thuốc tây lẫn hoạt chất từ thảo dược [3]. Tại gan, hệ thống enzyme cytochrome P450 biến đổi các chất này để giải độc và đào thải ra ngoài [3]. Tuy nhiên, quá trình chuyển hóa đôi khi lại tạo ra các chất trung gian gây độc, điển hình là các gốc oxy tự do tồn tại ngắn hạn làm tổn thương tế bào [3].

Trong khi đó, thận giữ vai trò thiết yếu là lọc và bài tiết các chất chuyển hóa qua nước tiểu [3]. Khi nước tiểu cô đặc, nồng độ các chất có độc tính tăng cao có thể gây hại trực tiếp cho ống thận và các mô xung quanh [3]. Tình trạng tiểu ít do mất nước, vốn rất hay gặp ở người cao tuổi, càng làm nồng độ chất chuyển hóa trong nước tiểu tăng cao và đẩy nguy cơ tổn thương thận lên mức đáng ngại [3].

Với riêng cây hy thiêm, khi dùng đường uống kéo dài, cơ chế gây hại không chỉ dừng ở gánh nặng đào thải thông thường. Nghiên cứu chỉ ra dịch chiết nước hy thiêm kích hoạt các chất trung gian gây viêm tại gan và gây stress oxy hóa mạnh tại mô phổi [1]. Do đó, dùng thảo dược kéo dài mà không kiểm soát liều lượng sẽ khiến các cơ quan nội tạng âm thầm chịu tổn thương.

Khoa học nói gì về độc tính khi uống hy thiêm dài ngày?

Để làm rõ mức độ an toàn khi dùng dài ngày, một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá độc tính bán trường diễn và trường diễn của dịch chiết nước hy thiêm trên chuột cống Sprague-Dawley trong suốt 24 tuần [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng loài hy thiêm Siegesbeckia orientalis L. chiết xuất hồi lưu với nước cất, tương tự cách sắc nước uống truyền thống [1]. Chuột được chia ngẫu nhiên thành 4 nhóm (mỗi nhóm gồm 10 con đực và 10 con cái), cho uống dịch chiết ở các mức liều 5 g/kg (liều dung nạp tối đa), 1,67 g/kg, 0,56 g/kg hoặc nước cất làm đối chứng, uống 6 ngày mỗi tuần liên tục trong 24 tuần [1].

Kết quả sau 24 tuần cho thấy chuột uống dịch chiết hy thiêm bị giảm mức tăng cân, đồng thời tăng trọng lượng tương đối của gan và phổi [1]. Xét nghiệm máu ghi nhận sự gia tăng nồng độ các enzyme phản ánh tổn thương tế bào và gan mật gồm alkaline phosphatase (ALP), aspartate aminotransferase (AST), alanine aminotransferase (ALT) và lactate dehydrogenase (LDH) [1]. Kiểm tra mô bệnh học phát hiện các biến đổi bất thường rõ rệt tại cả mô gan lẫn mô phổi [1]. Tại mô gan, dịch chiết làm tăng biểu hiện của 3 cytokine tiền viêm là IL-6, IL-1beta và TNF-alpha; còn tại mô phổi, nó gây stress oxy hóa và kích hoạt con đường tín hiệu MAPK [1].

Bên cạnh gan, lá phổi là cơ quan chịu ảnh hưởng đáng kể nhưng người dùng thường ít ngờ tới. Một nghiên cứu chuyển hóa chất (metabolomics) công bố năm 2021 trên chuột tiếp tục khẳng định hy thiêm sống dùng dài ngày làm tăng đáng kể nồng độ LDH trong huyết thanh và gây tổn thương mô bệnh học ở phổi [2]. Phân tích sâu hơn cho thấy có 32 chất chuyển hóa bị thay đổi đáng kể [2]. Trong đó, sự rối loạn hai con đường chuyển hóa (gồm chuyển hóa alanine, aspartate, glutamate và chuyển hóa glycerophospholipid) ở nhóm dùng dược liệu sống cho thấy stress oxy hóa chính là thủ phạm gây độc cho phổi [2].

Mặt khác, chất lượng và độ an toàn của vị thuốc còn phụ thuộc lớn vào nguồn gốc thực vật [4]. Một nghiên cứu năm 2018 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ (UPLC-QTOF/MS) để phân tích 3 loài cùng được gọi là hy thiêm gồm Siegesbeckia pubescens, S. orientalis và S. glabrescens [4]. Kết quả xác định được 40 hợp chất nhưng có sự khác biệt hóa học rõ rệt giữa 3 loài, với 6 chất chỉ thị đặc trưng riêng biệt [4]. Sự khác biệt thành phần hóa học giữa các loài dẫn đến hiệu quả và mức độ an toàn trên lâm sàng không hoàn toàn giống nhau [4].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Không thể phủ nhận giá trị y học của hy thiêm. Một tổng quan khoa học công bố năm 2021 cho biết phần trên mặt đất phơi khô của cây hy thiêm (tên tiếng Trung là Hy thiêm thảo) đã được sử dụng làm thuốc từ thời nhà Đường ở Trung Quốc, cũng như phổ biến tại Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc [5]. Y học cổ truyền dùng vị thuốc này để trừ phong thấp, làm dịu đau nhức khớp, trị đau mỏi lưng gối và tê yếu tay chân [2][5].

Phân tích thành phần hóa học hiện đại tìm thấy trong hy thiêm có chứa các nhóm chất sesquiterpenoid, diterpenoid, flavonoid và các acid hữu cơ [5]. Nhờ các hợp chất này, dược liệu thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như kháng viêm, chống khối u, chống dị ứng, chống oxy hóa, chống huyết khối, kháng khuẩn và bảo vệ cơ tim cũng như não trước tổn thương thiếu máu cục bộ [5].

Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Các dữ liệu chi tiết về độc tính lên gan và phổi khi dùng dài ngày hiện chủ yếu được thực hiện trên mô hình chuột thực nghiệm [1][2]. Giữa động vật gặm nhấm và con người có sự khác biệt nhất định về sinh lý, chẳng hạn chuột có khả năng cô đặc nước tiểu cao hơn nhiều so với người [3]. Dù các nghiên cứu tiền lâm sàng giúp cảnh báo nguy cơ, chúng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác hoàn toàn mức độ độc tính trên người bệnh thực tế, và giới khoa học vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng cũng như dấu ấn sinh học để theo dõi an toàn tốt hơn [5][3].

Những hiểu lầm thường gặp khi tự nấu nước hy thiêm

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cây cỏ tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được và chỉ cần lo lắng về thận. Thực tế, y văn cổ truyền đã xếp hy thiêm vào nhóm có độc tính nhẹ [2]. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy khi dùng kéo dài, cơ quan chịu tổn thương rõ rệt nhất về mặt mô học và sinh hóa là gan và phổi [1][2].

Sai lầm thứ hai là hái cây tươi hoặc mua cây khô sống về đun nước uống trực tiếp mà bỏ qua khâu bào chế. Nghiên cứu năm 2021 đã chứng minh việc chế biến hy thiêm với rượu gạo theo phương pháp cổ truyền giúp giảm đáng kể độc tính trên phổi so với dùng sống [2]. Cụ thể, nhóm chuột dùng hy thiêm đã qua chế biến rượu gạo có nồng độ enzyme LDH thấp hơn và mức độ tổn thương mô phổi nhẹ hơn hẳn so với nhóm dùng hy thiêm sống [2]. Ở nhóm dùng dược liệu đã chế biến, cơ thể chỉ thay đổi con đường chuyển hóa histidine, gợi ý rằng quá trình bào chế đã giúp dọn dẹp các gốc tự do và giảm stress oxy hóa [2].

Sai lầm thứ ba là đánh đồng mọi cây có tên hy thiêm đều giống hệt nhau. Việc tồn tại ít nhất 3 loài thực vật khác nhau cùng mang tên dược liệu này với hồ sơ hóa học khác biệt đồng nghĩa với việc người dân tự thu hái ngoài tự nhiên rất dễ dùng nhầm loài hoặc dùng phải nguồn dược liệu không đồng nhất về hàm lượng hoạt chất [5][4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng hy thiêm?

Các tổn thương gan hoặc thận do thuốc nếu chưa bước sang giai đoạn mạn tính thì thường có khả năng hồi phục khi ngừng dùng [3]. Tuy nhiên, hậu quả trên thực tế lâm sàng vẫn có thể rất nghiêm trọng ở những nhóm đối tượng nhạy cảm [3].

Trước hết là người cao tuổi và người đang có sẵn bệnh lý nền về gan hoặc thận [3]. Ở nhóm này, chức năng giải độc và bài tiết vốn đã suy giảm, việc nạp thêm hoạt chất phải chuyển hóa qua gan trong thời gian dài sẽ dễ làm bùng phát tổn thương mô gan [1][3]. Người cao tuổi uống ít nước, bị mất nước dẫn đến tiểu ít cũng đối mặt với nguy cơ cao bị tác dụng phụ do chất chuyển hóa tích tụ đậm đặc ở đường tiết niệu [3].

Tiếp theo là những người thường xuyên uống rượu bia, có chế độ ăn đặc biệt hoặc đang phải dùng nhiều loại thuốc tây để điều trị bệnh mạn tính [3]. Các yếu tố này có thể gây cảm ứng hoặc ức chế hệ enzyme chuyển hóa ở gan, làm thay đổi nồng độ chất độc trung gian và tăng nguy cơ tương tác bất lợi [3]. Ngoài ra, những người có bệnh lý hô hấp mạn tính cũng cần hết sức dè chừng trước nguy cơ gây stress oxy hóa và tổn thương mô phổi khi dùng hy thiêm sống kéo dài [1][2].

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe

Để tận dụng lợi ích giảm đau nhức xương khớp của hy thiêm mà không rước họa vào thân, nguyên tắc quan trọng hàng đầu là không tự ý dùng dược liệu sống đun nước uống thay nước lọc quanh năm [1][2]. Khi điều trị các bệnh mạn tính, việc sử dụng hy thiêm bắt buộc phải có sự thận trọng về liều lượng và thời gian, có đợt nghỉ để cơ quan nội tạng phục hồi [1][3].

Người bệnh chỉ nên sử dụng vị thuốc hy thiêm đã qua bào chế đúng quy chuẩn (như chế với rượu gạo theo y học cổ truyền) tại các cơ sở khám chữa bệnh uy tín để giảm thiểu độc tính gây hại mô phổi [2]. Nguồn dược liệu cần được kiểm soát chất lượng rõ ràng để đảm bảo đúng loài thực vật [5][4]. Trong suốt quá trình dùng thuốc, người bệnh cần uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ thận bài tiết thuận lợi, tránh tình trạng cô đặc nước tiểu [3].

Nếu bạn đang có bệnh lý gan, thận, phổi hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh nền, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng hy thiêm [3]. Khi dùng kéo dài theo chỉ định, việc kiểm tra định kỳ các chỉ số men gan (AST, ALT, ALP, LDH) là biện pháp thiết thực để phát hiện sớm các bất thường sinh hóa trước khi tổn thương mô tiến triển nặng [1][3].

Hy thiêm là vị thuốc quý có tác dụng kháng viêm, giảm đau xương khớp đã được đúc kết qua hàng thế kỷ và được khoa học hiện đại ghi nhận [2][5]. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm về nguy cơ tổn thương gan và phổi khi dùng liên tục 24 tuần là lời cảnh tỉnh rõ ràng cho thói quen uống nước lá vô tội vạ [1]. Dùng thuốc đúng nguồn gốc, đã qua bào chế giảm độc và tuân thủ hướng dẫn của thầy thuốc chính là chìa khóa để bảo vệ lá gan, quả thận của chính bạn [2][4].