Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà như thài lài tía (còn gọi là hồng trai) về đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh nhiệt, giải độc cơ thể. Thói quen sử dụng thảo mộc kéo dài theo kinh nghiệm truyền miệng dẫn đến mối lo ngại liệu các hoạt chất nạp vào liên tục có gây quá tải, tổn thương hay làm suy giảm chức năng gan hay không.
Thực tế, gan là cơ quan nội tạng quan trọng hàng đầu trong cơ thể đảm nhiệm chức năng chuyển hóa các chất từ thức ăn, thức uống và thuốc men [1]. Hiện tại, các bằng chứng khoa học thực nghiệm trực tiếp về độc tính bán trường diễn cũng như tác động của cây thài lài tía trên enzym gan vẫn chưa có đủ dữ liệu cụ thể trong các tài liệu nghiên cứu đối chứng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ cách thức gan chuyển hóa hóa chất ngoại lai và cơ chế phát sinh độc tính là cơ sở cần thiết giúp người dùng thận trọng khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào dài ngày.
Gan và cơ chế chuyển hóa hoạt chất ngoại lai
Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa sinh học đối với thực phẩm, dược phẩm và các hợp chất lạ xâm nhập vào cơ thể [1]. Quá trình này giúp phân giải các hợp chất phức tạp, hỗ trợ đào thải các chất độc hại ra bên ngoài qua đường mật hoặc nước tiểu [1].
Khi các hoạt chất ngoại sinh đi vào gan, chúng thường được xử lý thông qua hệ thống enzym chuyên trách [1]. Các biến đổi sinh hóa tại mô gan bao gồm hoạt động của các enzym chỉ điểm huyết thanh, sự cân bằng của các enzym chống oxy hóa cũng như phản ứng của nhiều phân tử sinh học chuyên biệt [1]. Nếu lượng chất đưa vào vượt quá khả năng xử lý, cân bằng nội môi của tế bào gan có thể bị phá vỡ, dẫn tới tổn thương tế bào [1].
Hiện tượng đa hình di truyền của các enzym chuyển hóa thuộc hệ cytochrome P450 cũng là một trong những yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng nhạy cảm hoặc dễ tổn thương gan ở từng cá thể khác nhau [1]. Do đó, phản ứng của cơ thể trước một loại cây cỏ phụ thuộc rất lớn vào cơ địa và liều lượng sử dụng [1].
Dấu hiệu nhận biết tổn thương tế bào gan
Để đánh giá mức độ tổn thương của mô gan do hóa chất độc hại hay các hợp chất thử nghiệm gây ra, y học hiện đại dựa vào sự thay đổi nồng độ của các enzym đặc hiệu trong máu [1, 3]. Các chỉ số sinh hóa thường được đo lường gồm men gan ALT, AST, phosphatase kiềm (ALP) và gamma-glutamyltransferase (GGT) [2].
Khi tế bào gan chịu tác động tiêu cực, màng tế bào bị hủy hoại khiến các enzym nội bào rò rỉ vào dòng máu, làm tăng hoạt độ men gan [2]. Đồng thời, các tổn thương chức năng còn thể hiện qua sự suy giảm lượng protein toàn phần và albumin trong huyết thanh [2]. Sự biến đổi của các chỉ số này phản ánh mức độ stress oxy hóa, sự peroxide hóa lipid và phản ứng viêm mô gan [1, 3].
Bằng chứng khoa học về độc tính trên gan
Nghiên cứu tổng quan năm 2014 phân tích chi tiết các mô hình nghiên cứu độc tính gan trên động vật sống và trong ống nghiệm [1]. Báo cáo nhấn mạnh rằng các rối loạn chức năng gan chủ yếu do hóa chất độc hại như rượu, các hợp chất lạ như carbon tetrachloride, hydrocarbon clo hóa, thuốc giảm đau chống viêm như paracetamol, thuốc chống lao, kim loại nặng và độc tố vi nấm [1]. Các yếu tố nguy cơ gây tổn thương gan bao gồm bệnh lý gan mắc phải trước đó, tuổi tác, giới tính, tình trạng dinh dưỡng và đa hình di truyền [1]. Nghiên cứu này đặt nền tảng phương pháp luận cho các nhà nghiên cứu độc chất và dược liệu khi đánh giá an toàn thảo dược [1].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 về độc tính gan của độc tố nấm mốc zearalenone minh họa rõ nét cơ chế phá hủy enzym gan qua các mô hình thực nghiệm [2]. Khi cho chuột nhắt dùng liều 40 mg/kg thể trọng, nồng độ ALP, AST và ALT trong huyết thanh gia tăng rõ rệt [2]. Ở thỏ, sau 7 và 14 ngày phơi nhiễm với mức liều 100 microgam/kg thể trọng, hoạt độ ALT, ALP, AST và GGT trong huyết thanh đều tăng [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng liều 40 mg/kg thể trọng ở chuột nhắt làm tăng nồng độ malondialdehyde, tạo carbonyl protein, tăng catalase, superoxide dismutase và biểu hiện protein sốc nhiệt HSP 70, dẫn đến stress oxy hóa tế bào gan [2]. Ở nồng độ thấp 0,1 micromol/L, các gen mục tiêu tham gia chuyển hóa pha I bị tác động chủ yếu là CYP3A4, CYP2B6 và CYP1A1 [2].
Trong một nghiên cứu khác năm 2014 về độc tính của các chất chuyển hóa thứ cấp trên phôi cá ngựa vằn biến đổi gen, các ấu trùng cá ở thời điểm 3 ngày sau thụ tinh được nuôi cấy trong điều kiện 28,5 độ C với chu kỳ 14 giờ sáng/10 giờ tối và được chia vào các đĩa 24 giếng (10 ấu trùng mỗi giếng) [3]. Ấu trùng được kiểm tra độc tính chung và độc tính tim ở ngày thứ 4, sau đó được chấm điểm độc tính gan ở ngày thứ 6 dưới kính hiển vi huỳnh quang [3]. Mô hình này phân loại tổn thương gan thành 5 kiểu hình: gan bình thường, giảm huỳnh quang, giảm kích thước gan, gan to và mất gan hoàn toàn [3].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các nghiên cứu mô hình giúp giới khoa học hiểu sâu về chu trình độc tính tế bào, cách thức men gan bị biến đổi và sự kích hoạt phản ứng viêm thông qua các cytokine như yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) [1, 3]. Nhờ đó, việc đánh giá độ an toàn của thảo dược có thể dựa vào các dấu ấn sinh học rõ ràng như AST, ALT, GGT và albumin [1, 3].
Tuy vậy, giới hạn lớn nhất hiện nay là thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người về việc uống nước thài lài tía (hồng trai) liên tục dài ngày. Đa phần các dữ liệu về biến đổi enzym hay độc tính bán trường diễn mới chỉ dừng lại ở mô hình độc chất học cơ bản hoặc trên các loài động vật thí nghiệm [1, 2, 3]. Không thể tùy tiện quy chụp độc tính của một chất sang thảo mộc khác khi chưa có nghiên cứu định lượng rõ ràng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước thảo mộc
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì tuyệt đối lành tính, uống thay nước lọc càng nhiều càng tốt". Mọi hoạt chất đưa vào cơ thể, kể cả từ thảo dược thông thường, đều buộc gan và thận phải tham gia chuyển hóa và đào thải [1].
Một hiểu lầm khác là cho rằng uống nước lá đậm đặc sẽ tăng hiệu quả giải độc nhanh hơn. Việc dung nạp nồng độ hoạt chất quá mức có thể gây áp lực lên hệ thống cytochrom trong gan, làm đảo lộn cân bằng oxy hóa và gây hại cho tế bào mô [1, 3]. Tự ý kết hợp nhiều loại cây cỏ nấu nước uống chung mà không nắm rõ tương tác dược lý cũng tiềm ẩn rủi ro tương tự.
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Những người đã có tiền sử mắc các bệnh lý gan mật như viêm gan virus, xơ gan hoặc gan nhiễm mỡ cần hết sức cẩn giác [1]. Bệnh nền về gan khiến khả năng dự trữ và xử lý hoạt chất ngoại sinh suy giảm đáng kể so với người bình thường [1].
Người cao tuổi, người có thể trạng suy dinh dưỡng hoặc người đang phải dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính cũng thuộc nhóm nguy cơ cao bị tổn thương tế bào gan [1]. Tác động cộng hưởng giữa các hoạt chất trong nước lá và thuốc điều trị có thể làm thay đổi enzym chuyển hóa, tăng độc tính không mong muốn [1, 3]. Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng nước lá thài lài tía thường xuyên.
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu sử dụng thài lài tía như một thức uống dân gian giải khát, người dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không đun nước quá đặc và không sử dụng liên tục từ tuần này qua tháng khác. Cần duy trì thói quen uống nước lọc xen kẽ để giảm tải áp lực bài tiết cho gan thận.
Luôn chọn nguồn nguyên liệu sạch, rõ nguồn gốc, rửa kỹ trước khi nấu để tránh lẫn tạp chất, nấm mốc hoặc thuốc bảo vệ thực vật. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, cần lập tức ngừng uống thảo dược. Người đang điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.
Thói quen dùng nước thảo mộc cần dựa trên sự điều độ và hiểu biết khoa học đúng đắn. Không có loại nước lá nào có thể thay thế hoàn toàn nước uống thông thường hay thuốc trị bệnh. Lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và kiểm tra sức khỏe định kỳ mới là chìa khóa then chốt để bảo vệ lá gan khỏe mạnh.
