Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 194 trên 483

  1. Thực phẩm theo nhóm

    Bột ca cao và rủi ro tích tụ cadmi: Cần dùng liều nào?

    Bột ca cao có thể chứa cadmi do rễ cây hấp thụ tự nhiên từ thổ nhưỡng. Để tránh nguy cơ tích tụ kim loại nặng ảnh hưởng đến xương và chuyển hóa, người tiêu dùng chỉ nên dùng 5–10g bột ca cao mỗi ngày và ưu tiên sản phẩm có xuất xứ rõ ràng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  2. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng cam thìa? Cảnh báo nhóm dị ứng họ Cúc

    Cam thìa thuộc họ Cúc (Asteraceae), nhóm thực vật chứa sesquiterpene lactones dễ gây mẫn cảm. Người có tiền sử dị ứng hoa cúc hoặc các cây cùng họ tuyệt đối không nên dùng, do nguy cơ cao gặp phản ứng chéo, viêm da tiếp xúc dị ứng, chàm hoặc co thắt đường thở nguy hiểm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Có nên...?

    Uống nước cam thảo đất hằng ngày: Có hại gan thận?

    Nước cam thảo đất không gây độc cho gan thận nếu dùng ngắt quãng ở liều lượng vừa phải. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy các chỉ số men gan và creatinine ổn định sau 3 tháng can thiệp, nhưng người dùng tuyệt đối không nên uống thay nước lọc hằng ngày.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  4. Ăn như thế nào

    Uống ca cao buổi tối: Giúp ngủ ngon hay gây mất ngủ?

    Uống ca cao buổi tối có thể giúp thư giãn nhờ theobromine và khoáng chất, nhưng cũng dễ gây trằn trọc mất ngủ cho những người nhạy cảm với caffeine. Tác động trái chiều này phụ thuộc vào cơ chế thụ thể adenosine và tốc độ chuyển hóa methylxanthine riêng biệt của từng cơ địa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Vì sao phụ nữ mang thai cần tránh dùng nhiều cam thảo?

    Cam thảo là thảo dược quen thuộc nhưng thai phụ cần hạn chế tối đa việc sử dụng. Hợp chất glycyrrhizin trong cam thảo có thể vô hiệu hóa enzym bảo vệ ở bánh nhau, khiến thai nhi phơi nhiễm hormone căng thẳng, làm tăng nguy cơ sinh non, suy giảm trí tuệ và rối loạn hành vi ở trẻ.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Quả bồ quân Ấn giàu polyphenol: Lợi ích thực và giới hạn nghiên cứu

    Quả bồ quân Ấn chứa hàm lượng polyphenol và anthocyanin dồi dào, mang lại tiềm năng chống oxy hóa và ức chế các enzyme chuyển hóa đường, mỡ trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện nay hoàn toàn mới dừng lại ở mức in vitro, chưa được kiểm chứng lâm sàng trên cơ thể người.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Cam thảo thoái hóa DGL và cam thảo thường khác nhau thế nào?

    Cam thảo thông thường chứa phân tử glycyrrhizin có thể gây giữ muối, hạ kali và tăng huyết áp nếu dùng kéo dài. Ngược lại, cam thảo thoái hóa (DGL) đã được tách bỏ hoàn toàn hoạt chất này, trở thành giải pháp an toàn giúp bảo vệ niêm mạc, kích thích tiết chất nhầy và giảm triệu chứng khó tiêu chức năng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Ca cao kiềm hóa và ca cao tự nhiên khác nhau thế nào?

    Ca cao tự nhiên giữ nguyên độ axit nhẹ và chứa lượng chất chống oxy hóa flavanol dồi dào. Ngược lại, ca cao kiềm hóa giúp giảm vị chua, dịu vị đắng nhưng quá trình xử lý kiềm làm hao hụt tới 60-89% lượng flavanol quý giá và làm suy giảm hoạt tính sinh học.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Bụp giấm và atiso xanh: Khác nhau thế nào về công dụng thực tế?

    Nhiều người nhầm tưởng bụp giấm ("atiso đỏ") cùng loại và có công dụng bổ gan như atiso xanh. Thực tế, atiso xanh thuộc họ Cúc giàu hoạt chất cynarin hỗ trợ gan mật, trong khi bụp giấm thuộc họ Cẩm quỳ chứa dồi dào anthocyanin giúp lợi tiểu, hỗ trợ huyết áp và ức chế hấp thu đường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Cam thảo bắc và cam thảo nam khác nhau thế nào về hoạt chất, công dụng?

    Cam thảo bắc (*Glycyrrhiza uralensis*) và cam thảo nam (*Scoparia dulcis*) là hai loài thực vật khác biệt hoàn toàn về họ, hoạt chất và công dụng. Nhận biết đúng hai vị thuốc giúp tránh nhầm lẫn liều dùng, ngăn ngừa tương tác thuốc và bảo đảm an toàn khi sử dụng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  11. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng bồng nga truật liều cao kéo dài?

    Bồng nga truật là gia vị quen thuộc chứa nhiều hoạt chất sinh học giàu tiềm năng, nhưng việc dùng dịch chiết cô đặc liều cao kéo dài có thể gây quá tải nội tạng. Phụ nữ mang thai, người suy giảm chức năng gan thận và bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật cần đặc biệt tránh để ngừa các tác động bất lợi đến tế bào và mạch máu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Lê chưng bối mẫu: Món ăn bài thuốc hiệu quả đến đâu với cơn ho?

    Lê chưng bối mẫu là bài thuốc dân gian hỗ trợ trị ho, tiêu đờm hiệu quả nhờ các alkaloid trong bối mẫu đã được khoa học thực nghiệm chứng minh. Tuy nhiên, hoạt chất này rất nhạy cảm với nhiệt độ, đòi hỏi kỹ thuật chưng cách thủy chuẩn xác để tránh phân hủy và mất tác dụng dược tính.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Vi chất dinh dưỡng

    4 hoạt chất chính tạo nên dược tính cây bổ béo

    Các nghiên cứu phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ thực vật chi Gomphandra chứa flavonoid và các hợp chất sinh học có tiềm năng giảm đau ngoại vi đến 76,47% và an thần gây ngủ. Dù vậy, thảo dược này chưa có thử nghiệm trên người và cần dùng thận trọng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng cây bổ béo để bồi bổ sức khỏe?

    Phụ nữ mang thai, người mắc bệnh lý gan mật không nên dùng cây bổ béo bồi bổ cơ thể do hoàn toàn thiếu dữ liệu khoa học về độc tính dài hạn trên người. Tự ý sắc uống dược liệu này dễ gây quá tải nội tạng, tổn thương tế bào gan và nguy cơ nhiễm độc khó lường.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Bổ củi chứa chất gì? Thành phần dinh dưỡng qua phân tích khoa học

    Bọ bổ củi thuộc nhóm bọ cánh cứng giàu protein (20-71%), chất béo (14,53-36,02%) cùng nhiều khoáng chất vi lượng như sắt, kẽm, canxi và magie. Dù có giá trị dinh dưỡng tương đương thịt động vật, bổ củi không phải thần dược và tiềm ẩn nguy cơ dị ứng hay tích tụ kim loại nặng từ tự nhiên.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  16. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng cây bồ bồ? 3 nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng

    Cây bồ bồ là dược liệu thanh nhiệt quen thuộc, nhưng đặc tính mát cùng khả năng kích thích bài tiết nước mạnh mẽ có thể gây mất nước, tụt huyết áp hoặc rối loạn tiêu hóa. Phụ nữ mang thai, người tỳ vị hư hàn và người có nguy cơ mất nước cần đặc biệt cẩn trọng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  17. Có nên...?

    Bồ câu ra ràng và bồ câu già: Giá trị dinh dưỡng khác nhau ra sao?

    Bồ câu ra ràng dưới 4 tuần tuổi sở hữu sợi cơ mềm mảnh và lượng mỡ nội cơ dồi dào, mang lại vị mềm mọng dễ tiêu hóa. Ngược lại, bồ câu già có cấu trúc cơ bắp săn chắc, thớ cơ dày và dai hơn, đòi hỏi kỹ thuật ninh hầm kỹ để giải phóng dưỡng chất trọn vẹn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Bồ hòn và bồ kết: Thành phần hoạt chất và công dụng khác nhau thế nào?

    Bồ hòn và bồ kết đều chứa saponin tự nhiên nhưng khác nhau rõ rệt về công năng. Nghiên cứu cho thấy bồ hòn sở hữu saponin tẩy rửa mạnh thích hợp làm sạch gia dụng, trong khi bồ kết giàu galactomannan và chất chống oxy hóa, lý tưởng để nuôi dưỡng da đầu và sợi tóc mượt mà.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút