Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

9.602 bài, trang 37 trên 481

  1. Có nên...?

    Ai không nên dùng yến sào? 4 nhóm đối tượng cần cẩn trọng rủi ro

    Yến sào không phải là thực phẩm bổ dưỡng phù hợp cho tất cả mọi người. Những người có cơ địa dị ứng, trẻ nhỏ, người có hệ tiêu hóa yếu và phụ nữ mang thai cần hết sức cẩn trọng do yến sào chứa dị nguyên protein có thể gây sốc phản vệ nguy hiểm.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Áp nhĩ cần và cần tây: Giá trị dinh dưỡng khác nhau thế nào?

    Áp nhĩ cần và cần tây cùng thuộc họ hoa tán nhưng sở hữu giá trị sinh học riêng biệt: cần tây giàu kẽm, phốt pho, vitamin C và beta-carotene, trong khi áp nhĩ cần chứa các hợp chất polyacetylene có hoạt tính sinh học đặc thù; các dữ liệu nghiên cứu hiện chưa cho thấy sự vượt trội tuyệt đối về kali hay chất xơ giữa hai loại rau này.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 16 phút
  3. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu ăn tổ yến có giúp thai nhi thông minh? Sự thật đối chiếu nghiên cứu

    Nhiều thai phụ bồi bổ yến sào với kỳ vọng con sinh ra sẽ thông minh vượt trội. Tuy nhiên, bằng chứng về khả năng cải thiện nhận thức của tổ yến hiện mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận tác dụng này trên phụ nữ mang thai.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên ăn nhiều yến mạch? 3 nhóm người cần lưu ý lượng chất xơ

    Yến mạch được xem là nguồn ngũ cốc lành mạnh, nhưng việc bổ sung ồ ạt loại thực phẩm giàu xơ này có thể gây trướng bụng, khó tiêu nghiêm trọng. Đặc biệt, người mắc hội chứng ruột kích thích, bệnh viêm ruột hoặc có vấn đề nhu động ruột cần đặc biệt lưu ý kiểm soát lượng dùng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Quả xộp giúp lợi sữa sau sinh: Khoa học nói gì?

    Nhiều sản phụ truyền tai nhau dùng quả xộp để kích thích sữa về, nhưng khoa học hiện đại chưa có nghiên cứu chứng minh tác dụng lợi sữa của loại quả này. Dữ liệu y khoa chủ yếu ghi nhận hoạt tính kháng viêm và chống virus, đòi hỏi người mẹ cần thận trọng khi sử dụng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Ăn như thế nào

    Liều dùng xạ can an toàn: Dùng khô hay tươi ít tác dụng phụ hơn?

    Xạ can là vị thuốc quen thuộc trị viêm họng, khản tiếng nhưng dùng sai dạng hoặc quá liều có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Dạng rễ khô qua chế biến nhiệt cho độ an toàn cao hơn củ tươi nhờ ổn định hoạt chất. Liều sắc khuyến cáo thông thường không quá 6-10g mỗi ngày.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Ăn như thế nào

    Chưng yến huyết sai cách: Hoạt chất nào bị phá hủy bởi nhiệt độ?

    Chưng yến huyết sai cách ở nhiệt độ sôi cao kéo dài làm biến tính mạng lưới mucin glycoprotein và phân hủy lượng lớn axit sialic tự do. Để giữ trọn vẹn dưỡng chất và hoạt tính sinh học quý, người dùng chỉ nên chưng cách thủy lửa nhỏ trong thời gian khoảng 20-30 phút.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người không nên tùy tiện uống xạ vàng để thanh lọc cơ thể

    Uống nước xạ vàng thanh lọc cơ thể là thói quen truyền tai của nhiều người. Tuy nhiên, hoạt chất trong dược liệu này có khoảng an toàn rất hẹp, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan thận. Người huyết áp thấp, suy thận nặng, phụ nữ có thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự tiện sử dụng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Ăn gì theo đối tượng

    Uống trà xạ đen hằng ngày: 4 nhóm người cần cẩn trọng rủi ro tụt áp

    Uống trà xạ đen hàng ngày là thói quen của nhiều người nhằm thanh nhiệt, tuy nhiên thảo dược này có đặc tính hạ áp nhẹ. Bốn nhóm người gồm người huyết áp thấp, người suy thận, người cao tuổi và bệnh nhân tim mạch cần thận trọng nguy cơ tụt huyết áp gây hại chức năng cơ quan.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  10. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên dùng yến huyết: Lưu ý cho trẻ em và phụ nữ mang thai

    Yến huyết được xem là món bổ dưỡng, nhưng trẻ em và phụ nữ mang thai đối mặt nguy cơ dị ứng nghiêm trọng, sốc phản vệ do protein lạ 66 kDa và độc tính tích lũy từ kim loại nặng như chì, thủy ngân. Nhóm đối tượng này cần thận trọng tối đa trước khi sử dụng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  11. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Yohimbine đốt mỡ khi tập gym: Sự thật hay phóng đại?

    Yohimbine được nhiều người tập gym truyền tai nhau như thần dược đốt mỡ cấp tốc, nhưng thực tế nghiên cứu chỉ ghi nhận hiệu quả giảm tỷ lệ mỡ trên nhóm nhỏ 20 vận động viên với liều 20 miligam mỗi ngày. Hoạt chất này hoàn toàn không giúp tăng cơ hay tăng sức mạnh thể lực.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  12. Vi chất dinh dưỡng

    Avenanthramide: Hoạt chất chống viêm độc bản trong yến mạch có tác dụng gì?

    Avenanthramide là hoạt chất polyphenol độc bản trong yến mạch, đã được chứng minh có khả năng hấp thu, tăng chất chống oxy hóa trong máu và hỗ trợ giảm phản ứng ngứa, viêm da trên mô hình thí nghiệm. Dù vậy, các bằng chứng bảo vệ mạch máu ở người còn hạn chế và lượng hấp thu từ khẩu phần ăn thực tế thấp hơn nhiều so với nghiên cứu.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Yến huyết và yến trắng khác nhau thế nào: Bằng chứng dinh dưỡng

    Yến huyết có giá đắt đỏ do lời đồn chim yến thổ huyết và chứa dưỡng chất vượt trội. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học khẳng định màu đỏ chỉ do phản ứng với nitrit hoặc oxy hóa sắt, không chứa máu. Dưỡng chất cốt lõi như protein và axit sialic giữa hai loại không có sự chênh lệch thần kỳ nào.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  14. Vi chất dinh dưỡng

    Đạm trong tổ yến so với trứng gà: Có thực sự vượt trội như giá tiền?

    Tổ yến chứa nhiều đạm thô và glycoprotein đặc thù, nhưng phần lớn ở dạng khó tan và khó hấp thu trọn vẹn nếu chưng nấu thông thường. Xét riêng về hàm lượng protein sinh học và chi phí kinh tế, tổ yến không vượt trội so với trứng gà hay nguồn đạm phổ thông.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Xuân hoa đỏ và xuân hoa trắng: Khác nhau thế nào về công dụng?

    Xuân hoa đỏ và xuân hoa trắng thường bị đánh đồng tên gọi, nhưng y học hiện đại chỉ mới xác thực thành phần dược chất ở loài xuân hoa trắng (*Pseuderanthemum palatiferum*). Việc phân biệt chuẩn xác giúp người dùng tránh nhầm lẫn hóa thực vật, hạn chế rủi ro tương tác thuốc và bảo vệ sức khỏe an toàn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  16. Thực phẩm theo nhóm

    Lá xương sông và lá lốt: Khác nhau thế nào về dược tính?

    Lá lốt và lá xương sông là hai loại rau gia vị khác hẳn nhau về họ thực vật và cấu trúc tinh dầu. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận lá lốt (*Piper sarmentosum*) giàu benzyl benzoat, có khả năng ức chế vi khuẩn và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày trên động vật, trong khi xương sông thuộc họ Cúc với đặc tính hóa học riêng biệt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Có nên...?

    Bệnh nhân ung thư có nên ăn yến? Bằng chứng khoa học hiện tại

    Nhiều gia đình băn khoăn liệu tổ yến có làm khối u phát triển nhanh hơn do chứa yếu tố tăng trưởng biểu mô hay không. Dù yến giàu dinh dưỡng giúp hỗ trợ phục hồi thể trạng, bằng chứng khoa học hiện tại trên người bệnh ung thư vẫn còn rất hạn chế và người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  18. Thực phẩm theo nhóm

    Cây xạ đen và xạ vàng khác nhau thế nào? Cách phân biệt tránh nhầm

    Cây xạ đen và xạ vàng hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc thực vật học, màu sắc, hương vị và thành phần hoạt chất. Xạ đen chuẩn thuộc chi *Ehretia*, giàu polyphenol quý như flavonoid và phenylpropanoid với tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm thực nghiệm, trong khi xạ vàng thường là cây gỗ xốp bị trộn lẫn, thiếu cơ sở khoa học.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút