Những cơn đau âm ỉ, nóng rát vùng thượng vị khi đói hoặc sau bữa ăn là nỗi ám ảnh của nhiều người mắc bệnh viêm loét dạ dày. Trong dân gian, nhiều gia đình truyền tai nhau kinh nghiệm hầm canh củ sen hoặc uống bột củ sen để tận dụng chất nhầy làm dịu niêm mạc tiêu hóa.

Thực tế, các chiết xuất từ củ sen hồng (Nelumbo nucifera) có ghi nhận đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa, ổn định màng tế bào và hỗ trợ giảm co thắt đường tiêu hóa trên thực nghiệm [1, 2, 7]. Tuy nhiên, trong các tài liệu khoa học hiện có, chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp nào chứng minh việc ăn củ sen hay chất nhầy của nó có thể làm lành hoặc điều trị vết loét dạ dày ở người.

Thành phần dinh dưỡng và hoạt chất sinh học trong củ sen

Sen hồng (Nelumbo nucifera) là loài thực vật thủy sinh lâu năm thuộc họ Sen (Nymphaeaceae/Nelumbonaceae), phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ và Nhật Bản [5, 8]. Hầu hết các bộ phận của cây sen đều có thể ăn được, nhưng thân rễ (củ sen) và hạt sen là hai phần được sử dụng phổ biến nhất trong ẩm thực [1]. Củ sen là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, các vitamin thiết yếu và khoáng chất cho cơ thể [2].

Về mặt dược lý, các phân tích hóa thực vật cho thấy chiết xuất từ cây sen chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học đa dạng như alkaloid, flavonoid, glycoside, triterpenoid, saponin, phenol, carbohydrate và các loại vitamin [6, 8]. Những thành phần này mang lại tiềm năng trị liệu phong phú, nổi bật là đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa, hạ sốt, chống rối loạn nhịp tim và điều hòa miễn dịch [1, 3, 8].

Đối với thắc mắc về "hợp chất nhầy" khi cắt hoặc nấu củ sen, các phân tích thành phần ghi nhận sự hiện diện của nhóm carbohydrate, chất xơ và saponin [1, 8]. Dù vậy, các dữ liệu nghiên cứu hiện tại chủ yếu đánh giá tác dụng của dịch chiết toàn phần hoặc các hoạt chất phân lập (như betulinic acid, alkaloid) chứ chưa tách riêng thành phần chất nhầy để thử nghiệm trực tiếp lên vết loét niêm mạc dạ dày [5, 7].

Cơ chế kháng viêm và bảo vệ tế bào từ chiết xuất củ sen

Mặc dù chưa có bằng chứng trực tiếp trên ổ loét dạ dày, các nhà khoa học đã tìm thấy những cơ chế sinh học ở cấp độ tế bào của chiết xuất củ sen có liên quan mật thiết đến quá trình giảm viêm và bảo vệ mô. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá hoạt tính của chiết xuất củ sen chuẩn hóa (đối chiếu với hoạt chất betulinic acid) trên nhiều chỉ số miễn dịch và màng tế bào [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất củ sen có khả năng làm bền vững màng tế bào hồng cầu một cách đáng kể, đạt tỷ lệ bảo vệ 42,05% ở nồng độ 10 microg/mL và 44,31% ở nồng độ 100 microg/mL [3]. Bên cạnh đó, chiết xuất này còn giúp bảo vệ tế bào mast (dưỡng bào) khỏi quá trình phóng thích hạt gây viêm trước tác nhân kích thích (hợp chất 48/80), đồng thời ức chế sự giải phóng histamine [3]. Trong sinh lý bệnh tiêu hóa, việc kiểm soát histamine và ổn định màng tế bào là những yếu tố có lợi trong việc hạn chế phản ứng viêm lan rộng.

Ngoài ra, ở nồng độ rất thấp (1 và 5 microg/mL), chiết xuất củ sen đã ức chế sự hoạt hóa đại thực bào do độc tố vi khuẩn (LPS) gây ra, làm giảm nồng độ nitơ oxit (nitrite) và giảm biểu hiện của các phân tử đồng kích thích gây viêm như CD40, CD80 và CD86 [3]. Khả năng trung hòa các gốc tự do (như gốc DPPH và ABTS) của dịch chiết sen cũng tăng lên theo nồng độ, với giá trị IC50 lần lượt là 222,84 microg và 52,67 microg [4]. Những cơ chế này cho thấy tiềm năng giảm thiểu tổn thương tế bào trước stress oxy hóa và phản ứng viêm [1, 7, 8].

Nghiên cứu nói gì về tác động trên đường tiêu hóa và miễn dịch?

Để hiểu rõ giá trị thực sự của củ sen đối với hệ tiêu hóa, cần nhìn vào thiết kế và kết quả cụ thể của từng công trình nghiên cứu đã được công bố.

Nghiên cứu trực tiếp nhất trên hệ tiêu hóa là một thử nghiệm công bố năm 1998, đánh giá tác dụng của chiết xuất thân rễ sen (củ sen) trên đường tiêu hóa của chuột thực nghiệm bị tiêu chảy [5]. Các nhà khoa học đã cho chuột sử dụng dịch chiết củ sen theo các mức liều tăng dần là 100, 200, 400 và 600 mg/kg trọng lượng cơ thể [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết này không chỉ làm giảm đáng kể tần suất đại tiện, độ ướt của phân và tình trạng ứ dịch ruột do chất trung gian gây viêm PGE2 (prostaglandin E2) kích thích, mà còn làm chậm nhu động đẩy thức ăn (bữa ăn than hoạt) trong ống tiêu hóa một cách rõ rệt [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên mô hình chuột bị tiêu chảy, tập trung vào nhu động ruột và tiết dịch chứ không đánh giá mô hình loét dạ dày [5].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2010 tiếp tục khám phá khả năng điều hòa miễn dịch của dịch chiết củ sen và hạt sen trên các mô hình động vật sống (in vivo) [6]. Động vật thí nghiệm được gây đáp ứng miễn dịch bằng hồng cầu cừu và được dùng dịch chiết củ sen hoặc hạt sen ở mức liều 100 và 300 mg/kg [6]. Kết quả cho thấy nhóm dùng chiết xuất củ sen có sự gia tăng đáng kể tổng số lượng bạch cầu và tế bào lympho, trong khi số lượng bạch cầu trung tính giảm xuống so với nhóm đối chứng [6]. Tỷ lệ bám dính của bạch cầu trung tính vào sợi nylon ở nhóm dùng chiết xuất củ sen đạt 63,22% và 62,91%, cao hơn so với nhóm dùng chiết xuất hạt sen (54,86% và 54,23%) [6]. Nghiên cứu kết luận chiết xuất củ sen giúp kích thích hệ thống phòng thủ của cơ thể thông qua việc điều chỉnh các thông số miễn dịch, nhưng đây là tác động toàn thân trên động vật chứ chưa phải thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân viêm loét tiêu hóa [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các dữ liệu khoa học hiện có, củ sen mang lại hai nhóm lợi ích rõ ràng. Thứ nhất là giá trị dinh dưỡng cao nhờ lượng chất xơ, carbohydrate, vitamin và khoáng chất phong phú, rất phù hợp để bồi bổ cơ thể [1, 8]. Thứ hai là tiềm năng dược lý từ các hoạt chất chống oxy hóa (flavonoid, phenol) và kháng viêm, giúp ổn định màng tế bào và giảm các chất trung gian gây viêm trong phòng thí nghiệm [6, 7, 8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng này là khoảng cách từ ống nghiệm và mô hình chuột đến cơ thể người bệnh. Các kết quả giảm tiết dịch ruột, giảm nhu động hay ức chế đại thực bào đều sử dụng "dịch chiết cô đặc" hoặc "dịch chiết chuẩn hóa" với liều lượng tính theo miligam trên mỗi kilôgam trọng lượng cơ thể [2, 3, 7]. Hàm lượng hoạt chất thu được khi ăn vài lát củ sen nấu chín trong bữa ăn hàng ngày chắc chắn khác biệt rất nhiều so với dịch chiết trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, chưa có dữ liệu nào kiểm chứng khả năng kháng khuẩn (như vi khuẩn HP) hay trung hòa axit dịch vị của củ sen.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ sen chữa bệnh dạ dày

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng cảm giác "mát dịu" khi ăn thực phẩm có độ sánh, nhầy (như bột củ sen khuấy chín, canh củ sen hầm) với tác dụng "tráng màng bảo vệ và chữa lành vết loét". Cảm giác dễ chịu sau khi ăn thực chất đến từ việc thức ăn mềm, ấm, dễ tiêu hóa và làm loãng tạm thời axit dạ dày, chứ không phải do chất nhầy củ sen tạo ra lớp màng sinh học điều trị ổ loét.

Sai lầm thứ hai là tin rằng thảo dược tự nhiên có tính kháng viêm trong nghiên cứu [1, 8] thì có thể thay thế thuốc điều trị viêm loét dạ dày. Viêm loét dạ dày là bệnh lý phức tạp, cần phác đồ kiểm soát axit và bảo vệ niêm mạc chuyên biệt. Việc tự ý bỏ thuốc để chỉ ăn hoặc uống nước củ sen có thể khiến vết loét tiến triển nặng hơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng củ sen?

Dù củ sen là thực phẩm lành tính và giàu dinh dưỡng [2], một số nhóm đối tượng vẫn cần lưu ý khi đưa món ăn này vào thực đơn:

  • Người thường xuyên bị táo bón hoặc chướng bụng chậm tiêu: Nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất củ sen làm giảm độ ướt của phân và làm chậm nhu động đẩy của đường tiêu hóa [5]. Bên cạnh đó, củ sen chứa nhiều chất xơ và tinh bột [1, 8]; nếu ăn quá nhiều mà uống ít nước, hoặc ăn củ sen chế biến chưa kỹ, người có hệ tiêu hóa yếu có thể gặp tình trạng đầy hơi hoặc táo bón.
  • Người có cơ địa dị ứng hoặc đang mắc bệnh lý tự miễn: Chiết xuất củ sen có khả năng kích thích hệ thống phòng thủ và làm tăng số lượng tế bào lympho, tổng số bạch cầu trên thực nghiệm [6]. Người có bệnh nền phức tạp nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm cô đặc từ sen.
  • Bệnh nhân đang điều trị loét dạ dày cấp tính: Khi niêm mạc đang tổn thương nặng, việc tiêu thụ củ sen sống hoặc nấu chưa chín mềm (còn cứng, nhiều xơ thô) có thể gây cọ xát cơ học, làm tăng cảm giác đau rát.

Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày

Để tận dụng nguồn chất xơ, vitamin và các hợp chất chống oxy hóa từ củ sen [1, 8] một cách an toàn cho dạ dày, người dùng nên chú ý cách lựa chọn và chế biến:

  • Chế biến chín mềm, tuyệt đối không ăn sống: Củ sen là phần thân rễ phát triển dưới bùn nước, đóng vai trò lọc sinh học trong hệ sinh thái thủy sinh [2]. Do đó, củ sen tươi rất dễ nhiễm ký sinh trùng và vi khuẩn từ môi trường nước. Người có bệnh dạ dày cần gọt vỏ, rửa sạch các lỗ rỗng bên trong và nấu chín kỹ hoàn toàn.
  • Ưu tiên món hầm, súp hoặc bột củ sen: Hầm củ sen cùng thịt nạc, sườn non hoặc nấu cháo giúp làm mềm cấu trúc chất xơ [2], giúp dạ dày không phải co bóp quá sức. Sử dụng bột củ sen nguyên chất khuấy chín với nước sôi thành dạng súp sánh ấm dùng vào bữa phụ cũng là cách bổ sung năng lượng nhẹ nhàng cho tiêu hóa.
  • Lượng dùng hợp lý: Chỉ nên dùng củ sen như một loại rau củ bổ sung trong chế độ ăn cân bằng (khoảng vài lát mỏng trong bát canh mỗi bữa, vài lần một tuần), kết hợp uống đủ nước và ăn đa dạng các nhóm thực phẩm khác.

Tóm lại, củ sen là thực phẩm giàu dinh dưỡng và chứa nhiều hoạt chất có tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa, ổn định màng tế bào trên thực nghiệm [1, 7, 8]. Tuy nhiên, món ăn này chỉ đóng vai trò hỗ trợ bồi bổ sức khỏe chứ không có tác dụng điều trị hay làm lành vết loét dạ dày. Người bệnh có các triệu chứng đau dạ dày kéo dài hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh nền cần tuân thủ phác đồ và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ ăn.