Nhiều người tìm mua thực phẩm bổ sung Rhodiola rosea (cây rễ vàng) để giảm căng thẳng, chống mệt mỏi và tăng cường trí nhớ. Tuy nhiên, đứng trước hàng chục sản phẩm ghi liều từ vài trăm miligam nhưng có giá thành chênh lệch lớn, người tiêu dùng thường bối rối không biết uống bao nhiêu là chuẩn.

Thực tế, hiệu quả của Rhodiola không nằm ở tổng khối lượng bột khô ghi mặt trước hộp, mà phụ thuộc vào tỷ lệ chuẩn hóa của hai nhóm hoạt chất chính là salidroside và rosavins [1][2]. Các tiêu chuẩn dược điển quốc tế quy định chiết xuất chuẩn phải đạt ngưỡng tối thiểu từ trên 0,08% đến 0,8% salidroside và từ trên 0,3% đến 1,0% rosavins, hoặc dùng dạng chiết xuất đậm đặc chuẩn hóa quanh mức 2,5–3,12% cho từng hoạt chất trong các thử nghiệm chuyên sâu [1][3][4].

Hoạt chất nào tạo nên tác dụng của Rhodiola?

Rhodiola rosea L. là cây thân thảo lâu năm thuộc họ Crassulaceae, phân bố ở các vùng Bắc Cực thuộc đại lục Á-Âu, Bắc Mỹ và Mông Cổ [5]. Cây thường mọc trên các sườn núi đá, vùng ngập nước định kỳ hoặc dọc bờ biển phía bắc [5]. Phần rễ và thân rễ là nơi tích tụ lượng lớn các hợp chất sinh học có tác dụng thích nghi (adaptogenic), kích thích miễn dịch, tăng cường nhận thức (nootropic) và kháng viêm [5].

Phân tích hóa học cho thấy rễ và thân rễ Rhodiola chứa 6 nhóm hợp chất có giá trị dược lý [2]. Nhóm thứ nhất là phenylpropanoids, gồm các dẫn xuất rượu của axit cinnamic và glycoside như rosavin (chiếm khoảng 2,1%), rosin và rosarin — thường được gọi chung dưới tên "rosavins" [2]. Nhóm thứ hai là phenylethanoids, nổi bật là salidroside (còn gọi là rhodioloside, khoảng 0,8%) và p-tyrosol [2]. Bốn nhóm còn lại bao gồm flavonoids (rodiolin, rodionin, rodiosin, acetylrodalgin, tricin cùng 16–18% tannin), monoterpenes (rosiridol, rosidarin), triterpenes (daucosterol, betasitosterol) và các axit phenolic (chlorogenic, hydroxycinnamic, gallic acid) cùng tinh dầu [2].

Trong toàn bộ các thành phần này, phức hợp rosavins (rosavin, rosarin, rosin) và salidroside được sử dụng chính để sản xuất các chế phẩm y học [2]. Điểm khác biệt quan trọng giúp nhận diện chuẩn dược liệu là phức hợp rosavins chỉ có đặc trưng ở loài Rhodiola rosea, trong khi hoạt chất salidroside có thể tìm thấy ở các loài Rhodiola khác hoặc thậm chí ở các chi thực vật khác [2].

Cơ chế tác động của salidroside và rosavins lên cơ thể

Mỗi hoạt chất trong Rhodiola đảm nhận những vai trò sinh học riêng biệt hoặc hiệp đồng với nhau. Nghiên cứu công bố năm 2009 xác định 4 thành phần chính gồm salidroside, rosin, rosavin và rosarin có khả năng dọn dẹp các gốc tự do như $O_2^{\bullet-}$, $H_2O_2$ và $HOCl$ theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng [6]. Nhờ đó, chiết xuất giúp bảo vệ gan, cơ xương và máu khỏi stress oxy hóa do vận động gắng sức, đồng thời tăng biểu hiện các enzyme chống oxy hóa nội sinh tại gan như Mn-superoxide dismutase, Cu/Zn-superoxide dismutase và catalase [6].

Đối với hệ thần kinh và kiểm soát hành vi do căng thẳng, salidroside đóng vai trò chủ chốt. Nghiên cứu năm 2010 trên mô hình chuột cái bị rối loạn ăn uống vô độ (binge eating) do căng thẳng và nhịn ăn chu kỳ cho thấy salidroside làm giảm hoặc triệt tiêu hành vi ăn vô độ tùy theo liều, trong khi rosavin đơn độc ở liều tương đương không tạo ra hiệu ứng này [3]. Chiết xuất ở mức 20 mg/kg cũng chặn đứng sự gia tăng hormone căng thẳng corticosterone trong huyết thanh [3].

Ngược lại, trên mô hình dẫn truyền thần kinh liên quan đến học tập và trí nhớ tại vùng đồi thị (hippocampus), cả hai hoạt chất đều phát huy tác dụng theo nồng độ [4]. Trong thử nghiệm điện sinh lý năm 2018, ở nồng độ thấp 0,5 mg/L, salidroside kích thích biên độ điện thế tế bào thần kinh hiệu quả hơn rosavin [4]. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn (0,75 mg/L và 1,5 mg/L), hiệu quả của rosavin lại vượt trội hơn salidroside [4]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2020 trên mô hình tổn thương ruột do phóng xạ cũng ghi nhận rosavin (tối ưu ở nồng độ 12,5 $\mu$M trên tế bào IEC-6) và salidroside giúp cải thiện tỷ lệ sống của tế bào và giảm viêm, giảm stress oxy hóa tại mô ruột chuột [7].

Các nghiên cứu và dược điển quy định mức chuẩn hóa thế nào?

Để định lượng mức dùng chuẩn khoa học, giới chuyên môn dựa vào tiêu chuẩn dược điển quốc gia và các thông số chiết xuất trong nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu đánh giá chất lượng năm 2021 chỉ ra hai mốc tiêu chuẩn quan trọng đang được áp dụng cho rễ và thân rễ khô Rhodiola rosea [1]:

  • Dược điển Mỹ (USP): Yêu cầu hàm lượng tối thiểu trên 0,3% rosavins và trên 0,08% salidroside [1].
  • Dược điển Nga: Yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe hơn, tối thiểu phải đạt 1,0% rosavins và 0,8% salidroside [1].

Trong các thử nghiệm dược lý chuyên sâu, các nhà khoa học thường sử dụng dạng chiết xuất khô đã được làm giàu hoạt chất cao hơn nguyên liệu thô. Cụ thể, nghiên cứu năm 2010 về kiểm soát ăn uống vô độ sử dụng chiết xuất khô chuẩn hóa ở mức 3% rosavin và 3,12% salidroside, cho chuột uống liều 10 mg/kg (giảm triệu chứng) và 20 mg/kg (cắt đứt hoàn toàn cơn ăn vô độ và hạ corticosterone) 1 giờ trước khi tiếp xúc thức ăn [3].

Nghiên cứu năm 2018 so sánh 7 loại chiết xuất thương mại trên mô hình trí nhớ đã làm rõ tầm quan trọng của tỷ lệ phối hợp hai chất [4]. Khi so sánh chiết xuất Chi-R (chứa 2,5–3,0% salidroside nhưng ít rosavin) với chiết xuất EPR-7 (chứa cùng mức 2,5–3,0% salidroside nhưng hàm lượng rosavin cao gấp 3,5 lần), kết quả cho thấy EPR-7 đạt hiệu quả tương đương Chi-R dù chỉ cần dùng ở nồng độ thấp hơn 2,5 lần [4]. Chiết xuất EPR-7 đạt hoạt tính cao nhất ở mức 5 mg/L (tương ứng 0,18 mg/L hay 0,4 $\mu$M rosavin) và có chỉ số $EC_{50}$ (nồng độ tối thiểu để đạt 50% hiệu quả tối đa) thấp nhất trong cả 7 sản phẩm [4]. Chỉ số $EC_{50}$ càng thấp đồng nghĩa với việc cần ít lượng dược chất hơn để phát huy tác dụng, từ đó giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ [4].

Về thời gian bổ sung để tăng sức bền thể chất, nghiên cứu năm 2009 cho chuột Wistar đực uống chiết xuất Rhodiola pha trong nước ở 3 mức liều: 5, 25 và 125 mg/ngày/con liên tục trong 4 tuần trước khi bơi gắng sức 90 phút [6]. Kết quả cho thấy việc dùng liên tục 4 tuần giúp giảm sản sinh gốc tự do ở máu, gan, cơ xương, giảm chỉ số peroxy hóa lipid (malonedialdehyde huyết tương) và tăng thành tích bơi, đặc biệt rõ rệt ở mức liều cao nhất 125 mg/ngày/con [6].

Vì sao hàm lượng hoạt chất giữa các sản phẩm chênh lệch lớn?

Không phải cứ trồng hay thu hái Rhodiola rosea là sẽ thu được lượng hoạt chất giống nhau. Có ba nguyên nhân chính dẫn đến sự biến động lớn về chất lượng dược liệu.

Thứ nhất là vùng địa lý và bộ phận dùng của cây. Khảo sát năm 2012 tại các vùng núi Bulgaria cho thấy rễ cây mọc ở núi Rila đạt hàm lượng salidroside cao nhất tới 1,55%, trong khi ở núi Pirin chỉ đạt 0,72% [2]. Phần thân và lá trên mặt đất chứa ít salidroside hơn hẳn so với phần rễ [2]. Một phân tích năm 2007 so sánh cây trồng tại Lithuania và cây mọc tự nhiên ở vùng Altai (Nga) ghi nhận lượng salidroside trong dịch chiết khá tương đồng (1,35–1,62 mg/mL), nhưng tổng lượng rosavins ở cây trồng tại Lithuania lại cao hơn đáng kể so với cây tự nhiên ở Nga (7,4 mg/mL so với 4,2 mg/mL) [8]. Nghiên cứu năm 2021 cũng nhận xét các mẫu trồng tại châu Á (Trung Quốc, Kazakhstan, Nga) và mẫu RR19 từ Ba Lan có tổng hàm lượng chất chuyển hóa cao, có thể do điều kiện môi trường khắc nghiệt đã kích thích cơ chế tự vệ hóa học của cây [1].

Thứ hai là kỹ thuật và dung môi chiết xuất. Nghiên cứu năm 2007 chứng minh rằng dùng cồn ethanol 70% (v/v) giúp chiết xuất rosavins hiệu quả hơn so với cồn 40%, nhưng dịch chiết cồn 70% lại chỉ thu được nồng độ salidroside rất thấp (0,16–0,17 mg/mL) [8]. Đến năm 2023, các nhà khoa học đã phải thử nghiệm hệ dung môi eutecti sâu tự nhiên (NADES) gồm choline chloride kết hợp axit malonic, malic, tartaric hoặc citric để tối ưu hóa việc rút kiệt hoạt chất so với nước và ethanol 50% truyền thống [5].

Thứ ba là tình trạng thiếu chuẩn hóa ở sản phẩm thương mại. Phân tích năm 2021 trên 24 mẫu nguyên liệu dược và 7 sản phẩm thương mại phát hiện một thực tế đáng lo ngại: không có bất kỳ sản phẩm thương mại nào được phân tích đạt đúng hàm lượng salidroside và/hoặc rosavins như công bố trên bao bì [1]. Nếu xét theo tiêu chuẩn cao của Dược điển Nga (1,0% rosavins, 0,8% salidroside), chỉ có 3 mẫu nguyên liệu (2 từ Thụy Sĩ, 1 từ Phần Lan) và 3 trên 5 mẫu thực phẩm bổ sung đạt chuẩn [1]. Nếu xét theo chuẩn USP của Mỹ (>0,3% rosavins, >0,08% salidroside), phần lớn các mẫu đều đạt, ngoại trừ 2 mẫu dược liệu và 1 sản phẩm thuốc thảo dược [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua Rhodiola

Hiểu lầm phổ biến nhất là chỉ nhìn vào số miligam tổng lượng chiết xuất (ví dụ 500 mg bột rễ) mà bỏ qua phần trăm chuẩn hóa. Như nghiên cứu năm 2018 đã chỉ ra, một chiết xuất giàu cả salidroside và rosavin (như EPR-7) có hoạt tính sinh học mạnh hơn gấp 2,5 lần so với loại nghèo rosavin, giúp người dùng chỉ cần uống lượng nhỏ hơn mà vẫn đạt hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn [4].

Hiểu lầm thứ hai là mua các sản phẩm chỉ ghi chứa "Salidroside" mà không có "Rosavins". Phức hợp rosavins là dấu vân tay hóa học đặc hiệu của loài Rhodiola rosea chuẩn, trong khi salidroside có thể lấy từ các loài cây khác rẻ tiền hơn [2]. Tuy nhiên, cũng không nên chỉ chuộng mỗi rosavin mà bỏ qua salidroside, bởi trong một số cơ chế như giảm ăn uống vô độ do stress, chính salidroside mới là hoạt chất quyết định tác dụng chứ không phải rosavin [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo dược có nguồn gốc tự nhiên, chất lượng các chế phẩm Rhodiola rosea trên thị trường rất không đồng nhất và thường sai lệch so với nhãn mác [1]. Các bằng chứng định lượng cụ thể trong các tài liệu trên phần lớn được thực hiện trên mô hình động vật (chuột), lát cắt mô não hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm, chưa phải là phác đồ điều trị lâm sàng thay thế thuốc cho người [6][3][4][7].

Do đó, người có bệnh lý nền mạn tính, người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh thần kinh, nội tiết (do thảo dược có tác động lên hormone corticosterone và dẫn truyền thần kinh vùng đồi thị) cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng [3][4]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ em không nên tự ý sử dụng các chiết xuất thảo dược đậm đặc khi chưa có chỉ định y khoa.

Cách áp dụng thực tế để chọn và dùng Rhodiola hiệu quả

Khi chọn mua thực phẩm bổ sung Rhodiola, người tiêu dùng cần lật mặt sau bao bì để kiểm tra bảng thành phần chuẩn hóa (Standardized extract). Ưu tiên các sản phẩm công bố rõ ràng cả hai chỉ số: đạt tối thiểu chuẩn USP (>0,3% rosavins và >0,08% salidroside), chuẩn Dược điển Nga (1,0% rosavins và 0,8% salidroside), hoặc lý tưởng nhất là các chiết xuất đậm đặc chuẩn hóa quanh mức 2,5–3% salidroside đi kèm tỷ lệ rosavin tương ứng như trong các nghiên cứu dược lý [1][3][4].

Chỉ chọn sản phẩm ghi rõ bộ phận dùng là rễ và thân rễ (roots and rhizomes) của đúng loài Rhodiola rosea L., tránh các sản phẩm dùng phần thân lá trên mặt đất vì hàm lượng salidroside thấp [1][2][5]. Nên chọn các thương hiệu uy tín có giấy kiểm nghiệm độc lập từ bên thứ ba để tránh rủi ro mua phải hàng không đủ hàm lượng như ghi trên nhãn [1]. Về thời gian, đối với mục đích hỗ trợ sức bền và giảm stress oxy hóa khi vận động, cần sự kiên trì bổ sung liên tục (như mô hình 4 tuần) thay vì chỉ uống một liều duy nhất, trừ các trường hợp xử lý stress cấp tính trước sự kiện 1 giờ theo hướng dẫn của chuyên gia [6][3].

Tóm lại, một liều dùng Rhodiola chuẩn khoa học phải được định nghĩa bằng hàm lượng phần trăm của hai hoạt chất salidroside và rosavins chứ không chỉ là trọng lượng viên uống [1][4]. Lựa chọn chiết xuất từ rễ cây Rhodiola rosea đạt chuẩn dược điển, kết hợp cả hai hoạt chất sẽ giúp tối ưu hóa lợi ích cho trí nhớ, sức bền và kiểm soát căng thẳng với mức liều thấp và an toàn nhất [6][1][4].