Nỗi băn khoăn giữa cá basa sông và cá thu biển

Nhiều gia đình Việt Nam thường đắn đo khi lựa chọn giữa các loại cá sông quen thuộc như cá basa, cá tra và các loại cá biển đắt đỏ như cá thu, cá hồi ngoại nhập. Một quan niệm rất phổ biến là cá nước ngọt ít dưỡng chất và thua kém hoàn toàn về hàm lượng chất béo có lợi so với cá đại dương.

Thực tế, cá biển như cá thu vượt trội hơn hẳn về tổng lượng axit béo omega-3 chuỗi dài như EPA và DHA [1]. Tuy nhiên, các loài cá sông như cá basa lại sở hữu hàm lượng protein dồi dào, mức chất béo lành mạnh riêng biệt và đặc biệt là nguy cơ nhiễm độc thủy ngân thấp hơn rất nhiều [2] [3].

So sánh hàm lượng chất béo và axit béo omega-3

Cá biển nước lạnh như cá tuyết, cá ngừ và cá thu từ lâu đã được ghi nhận là nguồn cung cấp vượt trội các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài n-3 (n-3 PUFA), chủ yếu là EPA và DHA [1]. Trong mô của các loài cá biển, tỷ lệ giữa omega-3 và omega-6 thường dao động ở mức rất cao, từ 5 đến 10 lần [1]. Ngược lại, cá nước ngọt lại là nguồn cung cấp axit béo thiết yếu omega-6 đáng kể hơn, với tỷ lệ omega-3 trên omega-6 chỉ dao động từ 1 đến 4 [1].

Tại một khảo sát về thành phần dinh dưỡng, hàm lượng lipid tổng số ở các loài cá nước ngọt dao động từ 0,316% ở cá lóc (Channa striata) đến 3,696% ở cá basa (Pangasius pangasius) [2]. Trong khi đó, lượng lipid ở các loài cá biển dao động từ 2,130% ở cá trích Setipinna phasa cho tới 13,396% ở cá đối Mugil cephalus [2]. Nhìn chung, hàm lượng chất béo ở cá biển cao hơn đáng kể so với cá nước ngọt, kéo theo trữ lượng axit béo không bão hòa đa dồi dào hơn [2].

Tuy nhiên, cá basa vẫn là loài cá nước ngọt có lượng lipid tương đối cao so với các loài cùng môi trường sống [2]. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở cấu trúc liên kết: các loài cá biển nạc chứa axit béo omega-3 chủ yếu dưới dạng phospholipid (PL), trong khi cá basa nước ngọt lại có hàm lượng omega-3 gắn phospholipid rất thấp [4].

Cơ chế chuyển hóa và tác động tới sức khỏe tim mạch

Axit béo omega-3 và omega-6 trong các mô cá đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa xơ vữa động mạch và hiện tượng hình thành huyết khối [5]. Việc tiêu thụ nhiều axit béo bão hòa (SFA) thường liên quan mật thiết đến nguy cơ phát triển bệnh mạch vành và làm gia tăng nồng độ cholesterol xấu LDL [2].

Chất béo trong cá cung cấp nguồn axit béo không bão hòa đa dồi dào như EPA và DHA, mang lại nhiều lợi ích trong việc cải thiện nhiều bệnh lý ở người [2]. Tỷ lệ PUFA/SFA cao trong khẩu phần ăn đã được chứng minh là có mối liên hệ nghịch với các biến cố tim mạch, đồng nghĩa với việc thay thế mỡ bão hòa bằng chất béo không bão hòa từ cá sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tim [2].

Bên cạnh đó, dạng liên kết của axit béo cũng quyết định hiệu quả sinh học đối với cơ thể [4]. Khi các axit béo omega-3 liên kết với phospholipid, chúng được hấp thu và phân bố vào mô hiệu quả hơn, kích thích tạo ra các chất trung gian lipid kháng viêm mạnh mẽ hơn [4]. Đây là lý do khiến chất béo từ cá biển thường phát huy tác động bảo vệ chuyển hóa vượt trội so với cá nước ngọt [4].

Những nghiên cứu khoa học cụ thể nói lên điều gì?

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 đã phân tích hàm lượng PUFA chuỗi dài giữa các bộ phận của năm loài cá kinh tế tại Vịnh Ba Tư [1]. Kết quả cho thấy các phần như đầu, đuôi, vây, da và gan của cá thu Scomberomorus commersoni và Scomberomorus guttatus chứa mật độ omega-3 đậm đặc nhất [1]. Cũng trong báo cáo này, một thử nghiệm so sánh 4 loài cá nước ngọt nuôi và tự nhiên (cá diếc, cá quýt, cá ngần, cá lóc) ghi nhận hàm lượng omega-3 chuỗi dài ở cá nuôi thường cao hơn cá tự nhiên, chứng minh quan niệm cá tự nhiên luôn bổ dưỡng hơn là không hoàn toàn chính xác [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là sự biến thiên nồng độ chất béo phụ thuộc nhiều vào vị trí giải phẫu và điều kiện thức ăn chăn nuôi [1].

Tại Bangladesh vào năm 2022, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích dinh dưỡng trên 12 loài cá nước ngọt và cá biển thương phẩm [2]. Kết quả chỉ ra hàm lượng protein của cá basa đạt 15,616%, thấp hơn cá rô phi (18,730%), trong khi cá hố biển Lepturacanthus savala đạt 18,826% [2]. Nghiên cứu chỉ rõ protein cá rất giàu các axit amin thiết yếu như lysine, methionine và taurine, vốn rất thiếu hụt trong các nguồn thịt cơ động vật khác trên cạn [2]. Điểm giới hạn của nghiên cứu là mẫu cá được lấy theo vùng địa lý cụ thể, có thể chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ [2].

Năm 2020, một nghiên cứu thực nghiệm kéo dài 12 tuần trên chuột đực C57BL/6J đã so sánh đặc tính chống béo phì giữa phi lê cá tuyết biển, cá basa nước ngọt và thịt gà trên nền chế độ ăn giàu chất béo và giàu protein [4]. Kết quả cho thấy chuột ăn cá tuyết tăng ít khối lượng mỡ nhất và kích thước tế bào mỡ trắng nhỏ hơn nhóm ăn thịt gà, trong khi nhóm ăn cá basa nằm ở mức trung gian [4]. Đáng chú ý, chuột ăn cá basa bị suy giảm dung nạp glucose hơn so với nhóm ăn cá tuyết [4]. Dù omega-3 từ cá biển chỉ chiếm dưới 2% tổng axit béo trong khẩu phần cá tuyết, lượng này vẫn đủ để nâng cao đáng kể nồng độ EPA và DHA trong mô chuột [4]. Giới hạn lớn nhất là thử nghiệm được tiến hành trên động vật gặm nhấm, đòi hỏi các thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên người để khẳng định hoàn toàn [4].

Về mặt công nghệ thực phẩm, một nghiên cứu năm 2021 đã đánh giá việc bổ sung thịt cá thu Đại Tây Dương vào chả cá tuyết haddock theo các tỷ lệ 0%, 25% và 50% [6]. Kết quả khẳng định việc bổ sung cá thu giúp sản phẩm dễ dàng đạt mức khuyến nghị 250 mg EPA và DHA mỗi ngày cho người tiêu dùng [6]. Tuy nhiên, tỷ lệ cá thu trên 50% làm kết cấu chả cá mềm hơn đáng kể và màu sắc tối hơn do hàm lượng chất béo và myoglobin cao [6]. Nghiên cứu bị giới hạn ở quy mô chế biến thực nghiệm trong phòng thí nghiệm [6].

Lợi ích dinh dưỡng và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các phân tích khoa học cho thấy các loài thủy sản như cá, tôm, cua, giáp xác và tảo đều là nguồn cung cấp khoáng chất thiết yếu gồm sắt, canxi, kẽm, phốt pho, selen, flo và i-ốt [5]. Nguồn đạm từ cá nước ngọt hay cá biển đều có giá trị sinh học rất cao, dao động từ 11,9% đến 20,6% tổng khối lượng [2]. Nhờ chứa đầy đủ các axit amin tạo vị như glycine, alanine, axit aspartic và axit glutamic, cá luôn mang lại hương vị thơm ngon đặc trưng và kích thích vị giác [2].

Dẫu vậy, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra tính biến động rất lớn của omega-3 trong tự nhiên [7]. Ở các loài cá biển nước lạnh, hàm lượng omega-3 có thể chênh lệch nhau tới 5 lần chỉ do yếu tố mùa vụ đánh bắt [7]. Thêm vào đó, việc chế biến nhiệt hoặc lưu trữ công nghiệp có thể làm gia tăng chỉ số oxy hóa lipid TBARS, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng axit béo chuỗi dài [6]. Vì vậy, một miếng cá biển không phải lúc nào cũng giữ nguyên vẹn giá trị dinh dưỡng cao nhất nếu trải qua quá trình bảo quản kém hoặc đánh bắt sai mùa [7] [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn cá nước ngọt và cá biển

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng cá sông hoàn toàn không có omega-3 và mỡ cá basa là "mỡ xấu". Thực chất, mỡ cá nước ngọt như cá basa chứa lượng axit béo không bão hòa tương đối tốt, chỉ là tỷ lệ chuyển đổi và tích tụ EPA, DHA thấp hơn cá biển [1] [2]. So với mỡ gia súc, mỡ cá basa vẫn là nguồn chất béo lành mạnh hơn cho hệ tim mạch [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cá biển càng to, càng đắt tiền thì càng an toàn và bổ dưỡng. Trên thực tế, các loài cá biển săn mồi kích thước lớn lại tiềm ẩn nguy cơ tích lũy độc chất cao [3]. Nghiên cứu tại Mỹ trên 77 loài cá cho thấy cá thu vua (king mackerel) có mức thủy ngân lên tới 1.425 ppb và cá kiếm đạt 1.107 ppb, đều vượt ngưỡng hành động an toàn 1.000 ppb của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) [3]. Trong khi đó, cá basa nước ngọt lại cực kỳ sạch với hàm lượng thủy ngân chỉ vỏn vẹn 2 ppb, cá da trơn là 1 ppb, cá rô phi là 16 ppb và cá hồi biển dao động từ 13 đến 62 ppb [3].

Hiểu lầm thứ ba là cá tự nhiên luôn sạch hơn cá nuôi. Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận tình trạng ô nhiễm vi nhựa đang lan rộng ngoài biển khơi, từ các loài cá rạn san hô cho đến các loài cá tầng đáy [5]. Điển hình như loài cá Centropomus undecimalis tại Brazil bị phát hiện nhiễm hạt vi nhựa dạng sợi và mảnh vụn rất cao [5]. Ngoài ra, 23 mẫu cá đuối Hypanus guttatus ở bờ biển Amazon đều có hạt vi nhựa trong dạ dày, trong đó sợi nhựa chiếm 82% và nhựa PET chiếm 35% [5]. Tại môi trường rạn san hô tây nam Đại Tây Dương, loài cá Haemulon aurolineatum cũng được phát hiện nuốt phải lượng vi nhựa nhiều nhất trong số 21 loài được khảo sát [5].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn các loại cá?

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần đặc biệt cẩn trọng với các loại cá biển săn mồi lớn như cá thu vua hoặc cá kiếm vì hàm lượng thủy ngân vượt ngưỡng cho phép, có thể gây hại cho sự phát triển thần kinh [3]. Nhóm đối tượng này nên ưu tiên các loại cá có mức thủy ngân cực thấp như cá basa (2 ppb), cá da trơn (1 ppb) hoặc cá hồi (13 - 62 ppb) [3].

Những người mắc hội chứng chuyển hóa, rối loạn mỡ máu hoặc kháng insulin cần lưu ý rằng cá basa có thể không mang lại hiệu quả cải thiện dung nạp glucose tốt bằng các loài cá biển nạc chứa omega-3 dạng phospholipid [4]. Dù vậy, cá basa vẫn an toàn hơn thịt gà và thịt đỏ trong việc kiểm soát tích tụ mô mỡ [4].

Người tiêu dùng thường xuyên ăn cá biển đóng hộp hoặc hải sản đánh bắt cần chú ý đến nguy cơ phơi nhiễm chất ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng [8]. Một nghiên cứu độc chất trên 14 loài cá biển tính toán cho người trưởng thành 70 kg ghi nhận lượng hấp thụ hàng ngày của cadmium là 1,1 µg, chì là 2,0 µg, thủy ngân là 9,9 µg, bên cạnh dioxin và PCB đạt 38,0 pg WHO-TEQ/ngày [8]. Dù mức này an toàn khi tiếp xúc trong 70 năm, tần suất ăn và kích cỡ khẩu phần vẫn là yếu tố quyết định để tránh rủi ro tích lũy sinh học [8]. Người có bệnh nền mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng thực đơn cá phù hợp nhất.

Hướng dẫn sử dụng và chế biến cá an toàn, khoa học

Để bảo vệ tim mạch, các tổ chức y tế khuyến nghị lượng tiêu thụ omega-3 từ 250 mg đến 500 mg mỗi ngày cho mục tiêu phòng ngừa ban đầu, và khoảng 1 g mỗi ngày đối với người cần phòng ngừa thứ phát các bệnh tim mạch [7]. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) cho biết liều lượng 2 đến 4 g omega-3 mỗi ngày giúp duy trì nồng độ triglyceride bình thường trong máu, và liều 3 g mỗi ngày giúp duy trì huyết áp ổn định [7]. Mức nạp lên tới 5 g EPA kết hợp DHA mỗi ngày được coi là an toàn cho sức khỏe khi dùng ngắn hạn [7].

Chỉ cần tiêu thụ một khẩu phần cá biển béo như cá thu được chế biến hợp lý là đã có thể dễ dàng đạt mức 250 mg EPA và DHA mỗi ngày [6]. Để kết hợp tối ưu giữa nguồn lợi omega-3 dồi dào của cá biển và độ an toàn ít nhiễm độc của cá sông, người tiêu dùng nên áp dụng thực đơn xen kẽ trong tuần.

Về phương pháp chế biến, nên ưu tiên các biện pháp hấp, nấu canh chua hoặc áp chảo ở nhiệt độ vừa phải thay vì chiên ngập dầu ở nhiệt độ cao. Nhiệt độ quá cao có thể kích thích quá trình oxy hóa chất béo và làm biến đổi các axit béo chưa bão hòa quý giá [6]. Khi sơ chế cá biển, việc loại bỏ nội tạng và các mô mỡ thừa cũng góp phần giảm bớt các hóa chất tích tụ nếu có [8]. Người tiêu dùng cũng có thể kết hợp tiêu thụ hải sản tự nhiên cùng các viên bổ sung dầu cá để đáp ứng nhu cầu omega-3 dài hạn [7].

Tóm lại, cá thu biển vượt trội hơn cá basa sông về hàm lượng axit béo omega-3 chuỗi dài có hoạt tính sinh học cao [1]. Bù lại, cá basa là nguồn đạm chất lượng, kinh tế và sở hữu mức độ an toàn kim loại nặng rất ấn tượng [2] [3]. Một chế độ dinh dưỡng thông minh là biết kết hợp linh hoạt cả cá biển lẫn cá sông trong bữa ăn hàng ngày để vừa tối ưu hóa dưỡng chất, vừa bảo vệ sức khỏe lâu dài.