Nhiều người trong chúng ta từng trải qua cảm giác nóng rát khó chịu ở ngực hoặc cổ họng chỉ ít phút sau khi thưởng thức món bún bò, nước mắm tỏi ớt hay đĩa salad có trộn hành tây sống. Tình trạng ợ chua, đầy bụng và nóng rát xương ức xuất hiện khá phổ biến sau các bữa ăn có mặt hai loại gia vị quen thuộc này. Câu trả lời nằm ở tác động sinh học của các hợp chất cay nồng trong hành và tỏi sống lên trương lực của cơ thắt thực quản dưới, khiến chiếc "van ngăn" axit dạ dày bị suy yếu tạm thời.
Hành tây và tỏi vốn mang lại hương vị đậm đà và nhiều giá trị sinh học, nhưng khi ăn ở dạng sống, chúng lại trở thành thử thách không nhỏ đối với hệ tiêu hóa nhạy cảm. Việc tìm hiểu rõ cơ chế kích ứng, tác động của các hợp chất hoạt tính cũng như các bằng chứng y khoa sẽ giúp bạn biết cách điều chỉnh chế độ ăn uống một cách thông minh mà không phải từ bỏ hoàn toàn sở thích ẩm thực của mình.
Chiếc "van một chiều" thực quản bị nới lỏng như thế nào?
Cơ thắt thực quản dưới (LES) hoạt động giống như một chiếc van cơ học một chiều nằm ở ranh giới giữa thực quản và dạ dày. Bình thường, cấu trúc cơ này luôn duy trì một áp lực co thắt nhất định để giữ kín thức ăn và dịch vị chứa axit clohydric không trào ngược lên trên. Chiếc van này chỉ tự động mở ra trong tích tắc khi chúng ta thực hiện động tác nuốt thức ăn hoặc đồ uống, sau đó lập tức siết chặt trở lại.
Tuy nhiên, khi chúng ta ăn hành tây hoặc tỏi chưa qua chế biến nhiệt, các hoạt chất sinh học đậm đặc được phóng thích trực tiếp vào lòng đường tiêu hóa. Một số thành phần cay kích ứng trực tiếp lên các thụ thể thần kinh tại niêm mạc dạ dày và đáy thực quản, phát đi tín hiệu làm giảm trương lực co thắt bình thường của cơ thắt thực quản dưới. Khi trương lực cơ vòng này giảm xuống dưới mức an toàn, "cánh cửa" ngăn cách bị hé mở, tạo điều kiện cho hỗn hợp axit dạ dày và enzym tiêu hóa dội ngược lên niêm mạc thực quản vốn mỏng manh.
Bên cạnh hiện tượng giãn cơ thắt, hành và tỏi còn chứa một lượng đáng kể các chuỗi carbohydrate ngắn thuộc nhóm fructan. Fructan là loại chất bột đường khó tiêu hóa và khó hấp thu hoàn toàn tại ruột non ở người. Khi di chuyển xuống đại tràng hoặc lưu lại lâu trong đường tiêu hóa, chúng trở thành nguồn thức ăn màu mỡ cho hệ vi khuẩn đường ruột lên men nhanh chóng. Quá trình lên men này sinh ra một lượng lớn khí ga, bao gồm hydro, metan và carbon dioxide, làm gia tăng áp lực bên trong ổ bụng và dạ dày. Áp lực dồn nén từ phía dưới kết hợp với cơ thắt đang bị nới lỏng chính là kịch bản hoàn hảo kích thích cơn ợ chua bùng phát dữ dội.
Bản chất các hợp chất lưu huỳnh cay nồng trong hành tỏi
Mùi vị cay nồng đặc trưng cùng khả năng tác động mạnh mẽ của các loại thực vật chi Allium bắt nguồn từ hàm lượng hợp chất lưu huỳnh dồi dào của chúng. Các phân tích sinh hóa chỉ ra rằng lưu huỳnh chiếm khoảng 1% trọng lượng khô của tỏi và chiếm tới 0,5% trọng lượng khô của củ hành tây [1]. Các hợp chất chứa lưu huỳnh này chủ yếu được tổng hợp và tích trữ dưới dạng các tiền chất như gamma-glutamyl-S-alk(en)yl-L-cysteine và các S-alk(en)yl-L-cysteine sulfoxide (ASCO) [1].
Ở củ tỏi, hợp chất ASCO chiếm ưu thế lớn nhất là alliin, tức S-allylcysteine sulfoxide [1]. Trong khi đó, ở củ hành tây, dạng tiền chất chiếm ưu thế vượt trội lại là isoalliin [1]. Ngoài ra, hành tây còn chứa các tiền chất khác như propiin và methiin đóng góp vào hàm lượng lưu huỳnh tổng thể [1]. Khi củ tỏi hoặc hành còn nguyên vẹn, các tiền chất này nằm tách biệt hoàn toàn với enzym alliinase bên trong các không bào tế bào thực vật [1].
Chỉ khi chúng ta tác động cơ học như cắt thái, đập dập hoặc nhai nát củ hành và nhánh tỏi tươi, màng tế bào mới bị phá vỡ hoàn toàn [1]. Lúc này, enzym alliinase được giải phóng và xúc tác phản ứng phân cắt thần tốc các phân tử ASCO thành các chất trung gian axit sulfenic không bền [1]. Các chất trung gian hoạt tính cao này lập tức ngưng tụ để tạo thành các thiosulfinate đặc trưng [1]. Ở tỏi, thiosulfinate chính được sinh ra là allicin, một hoạt chất mang mùi hăng nồng rất mạnh [1].
Allicin có tính chất kém bền vững, nhanh chóng tiếp tục phân hủy thành hàng loạt hợp chất lưu huỳnh thứ cấp tan trong dầu như ajoene, vinyldithiin cùng các phân tử sulfide bao gồm diallyl sulfide (DAS), diallyl disulfide (DADS) và diallyl trisulfide (DATS) [1]. Ở hành tây, quá trình phân cắt isoalliin và ngưng tụ tương tự không chỉ tạo ra các hợp chất sulfide như DAS, DADS, DATS mà còn sản sinh yếu tố gây cay mắt (thiopropanal S-oxide) cùng thiosulfonate, zwiebelane và cepaene [1]. Chính các phân tử lưu huỳnh bay hơi linh động này trực tiếp tạo nên phản ứng cay rát cục bộ tại niêm mạc hầu họng, đồng thời can thiệp vào hoạt động co thắt của cơ trơn thực quản.
Các đánh giá thực nghiệm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy tỏi có hàm lượng alliin cao nhất so với các loại củ cùng họ [2]. Lượng hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong hành tây thấp hơn đáng kể so với tỏi ta và tỏi voi [2]. Đáng chú ý, các nghiên cứu xác định mối tương quan thuận rõ rệt giữa hàm lượng hợp chất lưu huỳnh hữu cơ và năng lực chống oxy hóa tổng thể của các loại rau củ chi Allium với hệ số tương quan R lớn hơn 0,77 [2]. Điều này phản ánh rõ tính chất hai mặt: chính những phân tử bảo vệ tế bào mạnh mẽ lại là tác nhân gây xáo trộn cơ học tại ngã ba dạ dày - thực quản khi dung nạp ở trạng thái tươi sống.
Nghiên cứu khoa học nói gì về phản ứng phụ tiêu hóa?
Dù tỏi và hành được ca ngợi rộng rãi như những siêu thực phẩm tự nhiên, y học hiện đại vẫn ghi nhận các tác động không mong muốn rõ ràng của chúng trên đường tiêu hóa thông qua các tài liệu tổng quan quy mô lớn. Một tổng quan dù (umbrella review) bao hàm nhiều phân tích gộp được công bố vào năm 2019 khẳng định rằng tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng tỏi chính là hơi thở có mùi tỏi và các triệu chứng than phiền khó chịu ở đường tiêu hóa [3]. Những than phiền này bao gồm cảm giác đầy trướng, ợ nóng, cồn cào và kích ứng dạ dày sau khi ăn [3].
Cũng trong báo cáo tổng quan này, các tác giả nhấn mạnh tỏi và hành tây chia sẻ nhiều đặc tính phân tử tương đồng, bao gồm sự hiện diện của các flavonoid và hợp chất polyphenol [3]. Các chất này có thể hoạt động như chất tiền oxy hóa để kích hoạt phản ứng bảo vệ tế bào và thúc đẩy hệ thống chống oxy hóa nội sinh của cơ thể [3]. Tuy nhiên, phản ứng sinh học mạnh mẽ này cũng giải thích tại sao đường ruột người dễ xuất hiện phản ứng nhạy cảm khi tiếp xúc với tỏi tươi nguyên chất.
Về độ an toàn sinh học toàn thân, các dữ liệu lâm sàng ghi nhận rằng việc tiêu thụ đều đặn 4,2 g tỏi sống mỗi ngày không gây suy giảm chức năng tiểu cầu ở những người tham gia hoàn toàn khỏe mạnh trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược [3]. Chiết xuất tỏi già cũng được chứng minh không liên quan đến nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng trong các mô hình thí nghiệm trên động vật [3]. Mặc dù chiết xuất tỏi già có thể ức chế sự kết tập tiểu cầu thông qua thụ thể P2X1, thụ thể thromboxane và ức chế phosphoryl hóa MAP kinase, việc sử dụng tỏi thông thường trong bữa ăn vẫn được đánh giá là an toàn đối với đại đa số cá nhân không mang bệnh lý xuất huyết tiềm ẩn [3].
Tác động dược lý lên hệ tuần hoàn và đông máu của các loại củ này còn được kiểm chứng trong các nghiên cứu thực nghiệm dài hạn. Một nghiên cứu trên chuột kéo dài 4 tuần đã đánh giá chiết xuất dạng nước của tỏi và hành dùng theo đường uống hoặc tiêm màng bụng [4]. Kết quả cho thấy tỏi dùng ở liều thấp 50 mg/kg thể trọng đã ức chế đáng kể nồng độ thromboxane B2 (TXB2) trong huyết thanh [4]. Khi nâng lên liều cao 500 mg/kg, cả dịch chiết tỏi và hành đều làm suy giảm nồng độ TXB2 mạnh hơn nữa, trong đó tỏi thể hiện hiệu lực mạnh hơn hành tây [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỏi và hành luộc chín ở nồng độ cao hầu như không còn tác dụng lên quá trình tổng hợp TXB2, chứng minh nhiệt độ cao đã làm phân hủy các hoạt chất sinh học nhạy cảm [4].
Tác động dài hạn đối với ung thư đường tiêu hóa trên
Mặc dù việc ăn tỏi và hành sống có thể gây ra những phiền toái tức thì như giãn cơ thắt thực quản và khởi phát cơn ợ chua, bức tranh dịch tễ học dài hạn lại cho thấy một nghịch lý đáng ngạc nhiên. Các nghiên cứu quan sát trên quần thể người chỉ ra rằng thói quen tiêu thụ hành tỏi thường xuyên lại đóng vai trò bảo vệ thực quản và dạ dày trước các tổn thương ác tính nghiêm trọng.
Tại Trung Quốc, một nghiên cứu bệnh chứng tiến hành tại thành phố Dương Trung, tỉnh Giang Tô – nơi có tỷ lệ mắc ung thư rất cao – đã theo dõi 81 ca ung thư thực quản, 153 ca ung thư dạ dày được chẩn đoán xác định qua mô bệnh học và 234 đối chứng cộng đồng [5]. Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy nhóm tiêu thụ tỏi ở mức cao nhất (từ 1 lần mỗi tuần trở lên) có tỷ số chênh đã hiệu chỉnh (OR) mắc ung thư thực quản là 0,30 so với nhóm dùng dưới 1 lần mỗi tháng [5]. Đối với hành tây, OR tương ứng cho ung thư thực quản là 0,25 [5]. Tác dụng bảo vệ này cũng thể hiện rõ rệt đối với ung thư dạ dày, với OR là 0,31 cho tỏi và 0,17 cho hành tây [5].
Tại châu Âu, một mạng lưới nghiên cứu bệnh chứng tích hợp tại Ý và Thụy Sĩ cũng cho thấy mối liên hệ nghịch tương tự giữa tần suất sử dụng hành tỏi và nguy cơ ung thư [6]. Mức tiêu thụ hành tây giữa các đối tượng dao động từ 0 đến 14 phần mỗi tuần ở nhóm bệnh và 0 đến 22 phần mỗi tuần ở nhóm chứng [6]. Tỷ số chênh OR đa biến ở nhóm tiêu thụ hành tây cao nhất đối với ung thư thực quản chỉ ở mức 0,12, trong khi ở nhóm tiêu thụ tỏi cao nhất là 0,43 [6]. Mức giảm nguy cơ cũng được ghi nhận đồng thời ở ung thư khoang miệng, họng, thanh quản và đại trực tràng [6].
Một phân tích gộp xuất bản năm 2016 tổng hợp dữ liệu từ 21 nghiên cứu bệnh chứng và 4 nghiên cứu đoàn hệ đã mang lại cái nhìn định lượng toàn diện hơn [7]. Nguy cơ tương đối (RR) gộp đối với ung thư biểu mô tế bào vảy đường tiêu hóa trên (UADT) ở nhóm tiêu thụ cao nhất so với thấp nhất là 0,79 cho tổng các loại allium, 0,74 cho tỏi và 0,72 cho hành tây [7]. Mối liên hệ nghịch này thể hiện rõ ràng và mạnh mẽ hơn trong các nghiên cứu bệnh chứng với RR là 0,56 cho tổng allium, và ở các nghiên cứu tại Trung Quốc với RR là 0,67 cho lượng tỏi nạp vào [7]. Tuy vậy, phân tích gộp này nhấn mạnh không tìm thấy mối liên hệ rõ rệt nào giữa việc tiêu thụ rau họ allium và nguy cơ ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) của thực quản [7].
Như vậy, bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất trong hành tỏi mang lại giá trị bảo vệ tế bào thực quản về mặt lâu dài trước các dạng tổn thương ung thư biểu mô vảy [7]. Tuy nhiên, lợi ích phòng bệnh dài hạn này không đồng nghĩa với việc người bệnh có thể bỏ qua triệu chứng trào ngược axit trước mắt, bởi vì tình trạng trào ngược dạ dày thực quản kéo dài mạn tính nếu không được kiểm soát tốt có thể gây viêm trợt và loét niêm mạc.
Những ai nên thận trọng khi dùng hành tây và tỏi sống?
Dựa trên các đặc tính sinh học và tác dụng phụ đã được xác lập, một số nhóm đối tượng cụ thể cần hết sức lưu ý khi đưa hành và tỏi sống vào khẩu phần ăn hàng ngày:
- Người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Những người có tiền sử ợ chua, viêm thực quản trào ngược hoặc thoát vị hoành nên hạn chế tối đa việc ăn hành tây hoặc tỏi sống. Việc cơ thắt thực quản dưới bị kích ứng giãn lỏng kết hợp với khí sinh ra do quá trình lên men carbohydrate sẽ nhanh chóng kích hoạt đợt trào ngược cấp tính.
- Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Khi niêm mạc tiêu hóa đang có sẵn các ổ viêm loét hoặc xung huyết, nồng độ cao của các chất chuyển hóa từ allicin [1] có thể gây cảm giác cồn cào, nóng rát và đau quặn vùng thượng vị.
- Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bệnh lý rối loạn đông máu: Các chiết xuất từ tỏi có khả năng ức chế sự kết tập tiểu cầu và giảm nồng độ thromboxane [3], [4]. Mặc dù liều ăn uống thông thường 4,2 g tỏi sống hàng ngày được chứng minh an toàn ở người khỏe mạnh [3], các chuyên gia vẫn khuyến cáo những người có nguy cơ chảy máu dự kiến cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng liều lượng lớn [3].
- Người có cơ địa dị ứng: Tỏi và hành có thể gây phản ứng quá mẫn qua trung gian kháng thể IgE do chứa protein gây dị ứng chính là alliin lyase [8]. Nghiên cứu miễn dịch học xác nhận protein alliin lyase tinh sạch từ tỏi gây phản ứng dị ứng qua test da và có phản ứng chéo mạnh mẽ với alliin lyase từ hành lá, hẹ tây và hành tây [8]. Người từng bị ngứa da, nổi mề đay hoặc co thắt phế quản khi tiếp xúc với tỏi cần tránh hoàn toàn nhóm thực vật này [8].
Áp dụng thực tế: Cách thưởng thức hành tỏi an toàn cho dạ dày
Để tận hưởng trọn vẹn hương vị thơm ngon của các món ăn mà không phải gánh chịu những cơn ợ chua bức bối, bạn có thể áp dụng các giải pháp chế biến và tiêu thụ hợp lý sau:
- Làm chín bằng nhiệt độ: Hoạt tính của enzym alliinase rất nhạy cảm với nhiệt và sẽ bị biến tính hoàn toàn khi trải qua quá trình đun nấu, xào hoặc luộc [1]. Việc làm chín hành tây và tỏi giúp ngăn chặn sự hình thành ồ ạt của các thiosulfinate cay nồng [1], từ đó loại bỏ khả năng gây kích ứng làm giãn cơ thắt thực quản. Đồng thời, nhiệt độ cũng làm mềm các chuỗi carbohydrate, giúp hệ tiêu hóa xử lý êm dịu hơn.
- Không ăn sống khi bụng đói: Nếu yêu thích vị giòn cay của hành tây trong các món gỏi hoặc tỏi ngâm chua, bạn tuyệt đối không nên ăn vào đầu bữa ăn khi dạ dày còn đang trống rỗng. Hãy lót dạ trước bằng các món ăn giàu tinh bột như cơm, khoai lang hoặc bánh mì để tạo một lớp đệm che chắn niêm mạc dạ dày trước tác động của các hợp chất cay.
- Ngâm nước đá hoặc ngâm giấm: Cắt mỏng hành tây rồi ngâm vào nước đá lạnh hoặc ướp với một chút đường và giấm trước khi trộn gỏi có thể giúp hòa tan bớt một phần các hợp chất lưu huỳnh bay hơi tự do, làm giảm đáng kể độ hăng gắt tác động lên vòm họng và thực quản.
- Kiểm soát lượng dùng vừa phải: Thử nghiệm lâm sàng cho thấy liều 4,2 g tỏi sống (tương đương khoảng 1 đến 2 nhánh tỏi nhỏ) mỗi ngày là ngưỡng dung nạp tốt ở người khỏe mạnh [3]. Tránh lạm dụng ăn tỏi sống với số lượng lớn trong một bữa ăn đơn lẻ để phòng ngừa các phàn nàn khó chịu về đường ruột [3].
Hành tây và tỏi sống là những gia vị mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng cũng là tác nhân trực tiếp làm nới lỏng cơ thắt thực quản và thúc đẩy cơn ợ chua khó chịu. Lắng nghe phản ứng của cơ thể, kiểm soát lượng dùng và ưu tiên các phương pháp nấu chín là chìa khóa vàng giúp bạn bảo vệ trọn vẹn sự êm dịu cho hệ tiêu hóa. Nếu bạn thường xuyên gặp triệu chứng trào ngược dai dẳng dù đã điều chỉnh chế độ ăn, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời.
