Nhiều người sẵn sàng chi thêm hàng triệu đồng để nâng cấp điện thoại, máy tính bảng hay màn hình máy tính từ tần số quét 60Hz lên 120Hz. Lý do phổ biến nhất, ngoài trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, là niềm tin rằng màn hình 120Hz sẽ giúp "đỡ mỏi mắt" khi làm việc và giải trí nhiều giờ liền.

Thực tế, các tài liệu y khoa về hội chứng thị giác màn hình chưa ghi nhận bằng chứng trực tiếp cho thấy màn hình 120Hz giảm mỏi mắt hơn màn hình 60Hz. Cơn mỏi mắt kỹ thuật số xuất phát từ sự kết hợp của nhiều yếu tố như giảm tần suất chớp mắt, khô bề mặt nhãn cầu, tật khúc xạ chưa chỉnh kính đúng, ánh sáng phòng và vị trí đặt màn hình, chứ không đơn thuần nằm ở thông số Hz [1].

Hội chứng thị giác màn hình phổ biến đến mức nào?

Tình trạng mỏi mắt khi dùng thiết bị điện tử được y học gọi là hội chứng thị giác màn hình (Computer Vision Syndrome - CVS) hoặc mỏi mắt kỹ thuật số (Digital Eye Strain - DES) [1]. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng quy mô lớn, ảnh hưởng đến hơn 60 triệu người trên toàn cầu [2].

Thống kê năm 2021 cho thấy có tới 90% người dùng máy tính trên 3 giờ mỗi ngày mắc hội chứng thị giác màn hình [1]. Một báo cáo khác cùng năm 2021 cũng ghi nhận tình trạng mỏi mắt xảy ra ở khoảng 60% người trưởng thành có sử dụng thiết bị kỹ thuật số, tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống [3].

Biểu hiện của hội chứng này rất đa dạng và không đặc hiệu, bao gồm mỏi mắt, căng mắt, đau nhức trong và quanh hốc mắt, nhìn mờ, đau đầu, thậm chí nhìn đôi (song thị) [1]. Người bệnh cũng thường xuyên phàn nàn về cảm giác khó chịu ở mắt như chảy nước mắt, đỏ mắt, ngứa mắt, khô rát, chói sáng, nhạy cảm quá mức với ánh sáng hoặc khó giữ mắt mở to, đôi khi kèm theo đau mỏi cổ và lưng [4].

Vì sao mắt bị mỏi khi nhìn màn hình lâu?

Một phân loại cập nhật năm 2021 chia nguyên nhân gây ra hội chứng thị giác màn hình thành 3 nhóm riêng biệt: nhóm triệu chứng thị giác (nội tại của mắt), nhóm triệu chứng do bản thân màn hình kỹ thuật số và nhóm triệu chứng xuất phát từ bề mặt nhãn cầu [1]. Trong đó, mỏi mắt (asthenopia) và khô mắt là hai triệu chứng cốt lõi [1].

Ở nhóm bề mặt nhãn cầu, các triệu chứng như kích ứng, nóng rát, khô mắt, nhạy cảm ánh sáng xuất hiện thứ phát do tần suất chớp mắt bị suy giảm khi tập trung nhìn màn hình [4]. Khi mắt ít chớp, màng phim nước mắt không được làm mới đều đặn, dẫn đến khô rát và mỏi mệt [4].

Ở nhóm thị giác và cơ vận nhãn, việc mắt phải làm việc quá mức ở cự ly gần gây ra các triệu chứng liên quan đến điều tiết (accommodation - khả năng mắt tự chỉnh tiêu cự) và quy tụ (vergence - khả năng hai mắt phối hợp hướng vào vật thể) [4]. Người dùng thường gặp cảnh nhìn mờ xen kẽ nhìn rõ, khó chuyển tiêu cự từ gần ra xa, giảm khả năng tập trung nhưng sẽ cải thiện sau khi nghỉ ngơi [4].

Ở nhóm nguyên nhân từ màn hình và môi trường, ánh sáng xanh phát ra từ màn hình kỹ thuật số cũng có tác động nhất định lên hội chứng thị giác màn hình [1]. Ngoài ra, thông số hình ảnh chưa tối ưu, ánh sáng phòng không phù hợp, khoảng cách và hướng nhìn lệch chuẩn đều góp phần làm mắt quá tải [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về loại màn hình và mỏi mắt?

Để hiểu rõ liệu công nghệ màn hình có quyết định hoàn toàn độ mỏi mắt hay không, cần nhìn vào các nghiên cứu thực nghiệm và khảo sát lâm sàng đã được công bố.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá trực tiếp tác động của công việc thị giác và các loại màn hình khác nhau lên màng phim nước mắt cũng như mức độ mỏi mắt [5]. Khảo sát được thực hiện trên 50 người làm việc suốt 4 giờ liên tục với các loại màn hình khác nhau (gồm màn hình bóng đèn hình CRT đời cũ, màn hình tinh thể lỏng LCD) và nhóm làm việc thị giác không dùng màn hình [5]. Tất cả người tham gia đều được đo nghiệm pháp Schirmer (kiểm tra lượng nước mắt tiết ra) và đánh giá mức độ mỏi mắt trước cũng như sau khi làm việc [5]. Kết quả cho thấy không có sự thay đổi đáng kể nào ở nghiệm pháp Schirmer sau 4 giờ làm việc [5]. Tuy nhiên, hầu hết người tham gia đều báo cáo bị mỏi mắt sau bất kỳ loại công việc thị giác nào, dù có dùng màn hình hay không [5]. Mức độ mỏi mắt cao nhất được ghi nhận ở nhóm làm việc với màn hình CRT, đặc biệt nặng hơn ở những người vốn có hội chứng khô mắt [5]. Nhóm tác giả kết luận mọi công việc đòi hỏi mắt tập trung cao độ đều gây kích ứng và căng mắt, nhất là ở người có bệnh khô mắt từ trước [5].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đã lượng hóa mối quan hệ giữa các triệu chứng mỏi mắt ở những người dùng thiết bị kỹ thuật số ít nhất 4 giờ mỗi ngày [3]. Nghiên cứu khảo sát 602 người đeo kính áp tròng mềm và 127 người không đeo kính áp tròng thông qua bảng câu hỏi đánh giá tần suất và mức độ nặng của 10 triệu chứng phổ biến theo thang điểm Likert 5 mức độ [3]. Kết quả chỉ ra rằng 89% người đeo kính áp tròng mềm bị mỏi mắt hơn 1 lần mỗi tháng, và trên 60% bị mỏi mắt hơn 1 lần mỗi tuần [3]. Đáng chú ý, tần suất mỏi mắt không có sự khác biệt giữa nhóm đeo kính áp tròng và nhóm không đeo [3]. Phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) với độ tin cậy cao (từ 0,729 đến 0,824) đã chia triệu chứng thành 3 nhóm: cảm giác nguyên phát (căng/đau mắt, nhức mỏi, đau đầu), cảm giác bề mặt thứ phát (nóng rát, kích ứng, chảy nước mắt, khô mắt) và cảm giác thị giác (nhìn mờ/nhìn đôi, chữ bị nhòe hoặc trôi nổi) [3]. Sự khác biệt duy nhất giữa người đeo kính áp tròng và người không đeo nằm ở mức độ khô mắt và kích ứng mắt [3].

Về mặt điều trị và giảm nhẹ triệu chứng, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng ba nhánh công bố năm 2023 đã tuyển chọn 300 tình nguyện viên làm việc tại một công ty công nghệ thông tin có hội chứng thị giác màn hình [2]. Những người này được chia đều theo tỷ lệ 1:1:1 vào 3 nhóm: nhóm tập Trataka (một kỹ thuật thanh lọc mắt của yoga), nhóm chườm túi lạnh lên mắt và nhóm đối chứng chờ (không can thiệp) [2]. Sau 2 tuần (14 ngày), kết quả phân tích phương sai (RM-ANOVA) cho thấy cả nhóm tập Trataka và nhóm chườm lạnh đều giảm đáng kể điểm số mỏi mắt và triệu chứng thị giác so với nhóm đối chứng (p = 0,001), trong khi hiệu quả giữa hai phương pháp Trataka và chườm lạnh là tương đương nhau (p = 1) [2].

Ngoài ra, ngay cả trong những môi trường đòi hỏi thị giác khắt khe như phẫu thuật robot, một tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng phẫu thuật viên bị mỏi mắt do nhìn màn hình video kéo dài và chịu áp lực điều tiết từ ống nhòm 3D [6]. Các biện pháp can thiệp hiệu quả được chứng minh bao gồm tối ưu thông số hình ảnh, di chuyển camera chậm hơn để giảm xung đột quy tụ - điều tiết, kết hợp nghỉ giải lao, nhỏ nước mắt nhân tạo và tập luyện chớp mắt [6].

Vì sao nâng cấp màn hình "xịn" vẫn không hết mỏi mắt?

Từ các dữ liệu trên, có thể thấy chưa có nghiên cứu nào trong các tài liệu được trích dẫn đặt màn hình 60Hz và 120Hz lên bàn cân lâm sàng để kết luận tần số quét cao giúp trị mỏi mắt. Trong thực tế nghiên cứu khoa học, màn hình cảm ứng LCD 60Hz chỉ được dùng làm thiết bị hiển thị tiêu chuẩn ở khoảng cách 54cm, còn tốc độ lấy mẫu 120Hz thường là thông số của camera theo dõi chuyển động mắt chuyên dụng [7].

Việc chuyển từ màn hình CRT đời cũ sang LCD giúp giảm bớt độ mỏi mắt cao nhất [5], và việc tối ưu thông số hình ảnh cũng như giảm chuyển động hình ảnh đột ngột giúp hạn chế xung đột điều tiết [6]. Tuy nhiên, nếu người dùng sở hữu màn hình đời mới nhưng vẫn làm việc liên tục trên 3-4 giờ mỗi ngày, mắt vẫn sẽ mỏi [1]. Nguyên nhân là màn hình mượt hơn không thể tự động làm mắt chớp nhiều hơn, không bù đắp được độ ẩm cho giác mạc và không sửa được tật khúc xạ tiềm ẩn [1].

Hiểu lầm thường gặp về màn hình và sức khỏe mắt

Hiểu lầm đầu tiên là "chỉ cần đổi màn hình đắt tiền hoặc đeo kính chống ánh sáng xanh là mắt sẽ khỏe". Thực tế, ánh sáng xanh chỉ có một phần tác động lên hội chứng thị giác màn hình, và việc giảm ánh sáng xanh chỉ được khuyến nghị như một biện pháp phòng ngừa bổ sung [1]. Điều trị hội chứng thị giác màn hình bắt buộc phải là phác đồ kết hợp đồng thời trên cả 3 nhóm: chỉnh thị lực, chỉnh màn hình/môi trường và chăm sóc bề mặt nhãn cầu [1].

Hiểu lầm thứ hai là "chỉ nhìn màn hình điện tử mới gây mỏi mắt". Nghiên cứu năm 2010 trên 50 người làm việc suốt 4 giờ đã chứng minh rằng hầu hết mọi người đều bị mỏi mắt sau bất kỳ loại công việc thị giác tập trung nào, kể cả nhóm làm việc trên giấy tờ không dùng màn hình [5].

Hiểu lầm thứ ba là "đổ lỗi hoàn toàn cho kính áp tròng khi bị mỏi mắt". Dù người đeo kính áp tròng mềm bị khô và kích ứng bề mặt mắt nặng hơn, nhưng tần suất xuất hiện cơn mỏi mắt kỹ thuật số nói chung không hề khác biệt so với người không đeo kính áp tròng khi cùng dùng thiết bị trên 4 giờ mỗi ngày [3].

Ai nên thận trọng khi dùng màn hình cường độ cao?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là những người ngồi trước màn hình máy tính, điện thoại hơn 3 đến 4 giờ mỗi ngày, đặc biệt là nhân viên công nghệ thông tin hoặc người làm việc văn phòng [1]. Đây là nhóm có tỷ lệ mắc hội chứng thị giác màn hình lên tới 60-90% [1].

Nhóm thứ hai là người có sẵn hội chứng khô mắt hoặc đang đeo kính áp tròng mềm [3]. Nghiên cứu cho thấy người có bệnh khô mắt chịu mức độ căng thẳng thị giác nặng nề nhất khi làm việc với màn hình [5], còn người đeo kính áp tròng mềm có tỷ lệ mỏi mắt hàng tháng lên tới 89% kèm cảm giác khô rát, kích ứng rõ rệt [3].

Nhóm thứ ba là người có tật khúc xạ chưa được chỉnh kính chuẩn xác (như loạn thị tồn dư), người có rối loạn điều tiết hoặc suy giảm dự trữ quy tụ của mắt [1]. Khi xuất hiện các triệu chứng kéo dài như nhìn đôi, đau đầu, nhìn mờ không cải thiện sau khi nghỉ ngơi, người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt để được đo khám chính xác, không tự ý mua thuốc điều trị.

Cách bảo vệ mắt thực tế và hiệu quả khi dùng thiết bị số

Để giảm mỏi mắt bền vững, người dùng cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công thái học và chăm sóc mắt đã được nghiên cứu chứng minh:

  • Tối ưu màn hình và không gian làm việc: Đặt màn hình ở vị trí và khoảng cách hợp lý, điều chỉnh hướng nhìn (góc nhìn) chuẩn xác để tránh mỏi cổ và lưng [1]. Chỉnh lại hệ thống chiếu sáng trong phòng để tránh chói lóa, tối ưu thông số hiển thị của màn hình và bật chế độ giảm phát xạ ánh sáng xanh như một biện pháp dự phòng [1]. Khi lướt nội dung hoặc điều khiển camera/hình ảnh, nên thao tác chậm rãi để mắt kịp thích nghi tiêu cự [6].
  • Chăm sóc bề mặt nhãn cầu và tăng độ ẩm: Chủ động tập luyện thói quen chớp mắt đều đặn và trọn vẹn để tạo trí nhớ vận động, giúp dàn đều phim nước mắt [6]. Có thể sử dụng thêm nước mắt nhân tạo (thuốc nhỏ mắt bôi trơn) và dùng máy tạo độ ẩm để tăng độ ẩm không khí trong phòng làm việc [1].
  • Nghỉ giải lao và thư giãn mắt: Thực hiện các quãng nghỉ rời mắt khỏi màn hình định kỳ [6]. Sau giờ làm việc căng thẳng, có thể áp dụng phương pháp chườm túi lạnh lên mắt hoặc tập bài tập mắt yoga (Trataka) trong khoảng 14 ngày để cải thiện đáng kể cảm giác căng mỏi mắt [2].
  • Khám và chỉnh kính đúng độ: Đi khám chuyên khoa mắt để điều chỉnh triệt để các tật khúc xạ, bao gồm cả độ loạn thị nhỏ còn sót lại, rối loạn điều tiết hoặc kê kính lăng kính (base-in/base-up prisms) nếu có bất thường về quy tụ [1].

Tóm lại, màn hình thông số cao có thể mang lại trải nghiệm thị giác dễ chịu hơn nhờ tối ưu chất lượng hiển thị, nhưng không phải là "lá chắn" giúp mắt miễn nhiễm với cơn mỏi mệt. Bảo vệ đôi mắt trước thiết bị số luôn cần sự kết hợp giữa một màn hình được căn chỉnh đúng, môi trường đủ ẩm, đôi mắt được chỉnh kính chuẩn và thói quen cho mắt nghỉ ngơi hợp lý [1].