Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cảm cúm lại trở thành nỗi ám ảnh với các triệu chứng quen thuộc như sốt cao, đau nhức mình mẩy, nghẹt mũi và mệt mỏi rã rời. Trong dân gian, nhiều người thường truyền tai nhau các biện pháp kiêng khem ngặt nghèo hoặc ngược lại, cố gắng tẩm bổ thật nhiều chất béo để "lấy lại sức". Tuy nhiên, việc ăn uống thiếu khoa học trong giai đoạn nhiễm virus không những không giúp bệnh thuyên giảm mà còn có thể khiến hệ miễn dịch suy yếu hơn.
Để cơ thể nhanh chóng phục hồi khi mắc cúm, người bệnh cần ưu tiên một chế độ ăn cân bằng mức năng lượng, kết hợp đầy đủ các nhóm thực phẩm giàu vi chất như sắt, kẽm, đồng, selen cùng vitamin A, C và D. Các dưỡng chất này đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa phản ứng viêm, bảo vệ niêm mạc hô hấp và duy trì hoạt động của các tế bào miễn dịch [1].
Năng lượng cân bằng: Nền tảng cốt lõi chống virus cúm
Khi bị cảm cúm, phản ứng tự nhiên của cơ thể là chán ăn, đắng miệng và mệt mỏi. Nhiều người chọn cách nhịn ăn hoặc chỉ húp vài thìa cháo loãng. Tuy nhiên, việc đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy một hệ miễn dịch khỏe mạnh [1]. Cả tình trạng thiếu dinh dưỡng lẫn thừa dinh dưỡng đều phá vỡ sức khỏe miễn dịch, làm suy giảm khả năng chống đỡ và kéo dài thời gian hồi phục sau nhiễm trùng [1].
Nghiên cứu trên mô hình động vật năm 2011 chỉ ra rằng các mức năng lượng cực đoan, bao gồm việc hạn chế năng lượng quá mức hoặc béo phì do ăn uống quá độ, đều gây tác hại nghiêm trọng đến phản ứng miễn dịch trước virus cúm [2]. Động vật bị hạn chế calo hoặc bị béo phì đều có tỷ lệ mẫn cảm và tử vong do cúm cao hơn rõ rệt [2]. Cụ thể, việc nhịn ăn kiêng khem làm suy giảm miễn dịch bẩm sinh ngay từ giai đoạn đầu nhiễm virus, trong khi béo phì làm suy yếu cả miễn dịch bẩm sinh lẫn miễn dịch thích ứng [2]. Điểm tương đồng giữa hai tình trạng này là chức năng của tế bào tiêu diệt tự nhiên (tế bào NK) đều bị suy giảm và phản ứng viêm bị biến đổi bất thường [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu năm 2025 cũng nhấn mạnh rằng người béo phì thường có tỷ lệ mắc cúm cao hơn và thời gian phục hồi kéo dài hơn [3]. Tình trạng béo phì gây rối loạn chức năng cơ quan miễn dịch, giảm hoạt tính tế bào miễn dịch, gây rối loạn chức năng ty thể và làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột [3]. Sự tổn thương hàng rào niêm mạc ruột và vi sinh vật đường ruột bị xáo trộn có thể thúc đẩy virus nhân lên, làm trầm trọng thêm mức độ tổn thương mô phổi [3]. Do đó, việc duy trì mức năng lượng vừa phải, không bỏ đói cơ thể nhưng cũng không nạp thừa calo, là bước đi đầu tiên để chiến thắng virus cúm.
Vi chất kẽm và selen: Tuyến phòng thủ tế bào và kháng viêm
Kẽm là một trong những khoáng chất được nhắc đến nhiều nhất trong các đợt nhiễm trùng đường hô hấp. Thiếu kẽm khiến các quần thể miễn dịch suy yếu và làm tăng nguy cơ nhiễm nhiều loại virus khác nhau [4]. Ở cấp độ tế bào, bổ sung kẽm đã được chứng minh trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là giúp tăng cường phản ứng cytokine Th1, bao gồm việc kích thích sản sinh interleukin-2 (IL-2) và interferon-gamma (IFN-gamma) [4]. Đây là các phân tử tín hiệu quan trọng giúp điều phối tế bào lympho tiêu diệt mầm bệnh.
Tuy nhiên, hiệu quả của kẽm có thể khác nhau tùy theo nhóm đối tượng. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy việc bổ sung kẽm liều cao giúp tăng cường chức năng tuyến ức và sản sinh tế bào T ngây thơ CD4 [4]. Ngược lại, ở người cao tuổi, việc nâng cao nồng độ kẽm trong huyết tương lại không ghi nhận tác động đáng kể lên phản ứng kháng thể hay số lượng tế bào lympho sau khi tiêm vaccine cúm [4]. Trong một thử nghiệm khác ở trẻ em viêm phổi, liệu pháp bổ sung kẽm sulfat (10 mg cho trẻ dưới 1 tuổi và 20 mg cho trẻ lớn hơn) đã giúp gia tăng nồng độ IFN-gamma và IL-2, cải thiện nhịp thở từ mức 57±7 xuống 37±6 lần/phút (P = 0,04) và nâng độ bão hòa oxy từ 53±7 lên 87±9 (P = 0,007) chỉ sau vài giờ so với nhóm chứng [5].
Cùng với kẽm, selen là nguyên tố vi lượng mang đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ [4]. Bổ sung selen mang lại những tác động đa chiều đối với miễn dịch tế bào chống lại virus cúm [4]. Selen giúp kích thích sự phân chia tế bào T theo liều lượng và thúc đẩy sản sinh các cytokine điều hòa như IL-8 và IL-10 [4]. Mặc dù selen không làm thay đổi lượng kháng thể đặc hiệu trên niêm mạc, nhưng nó hỗ trợ các tế bào bảo vệ cơ thể dọn dẹp virus nhanh chóng hơn [4]. Người bệnh cúm có thể bổ sung selen tự nhiên thông qua các loại hải sản, trứng và ngũ cốc nguyên hạt.
Vai trò bất ngờ của sắt và đồng đối với tế bào miễn dịch
Nhiều người chỉ nghĩ sắt liên quan đến việc bổ máu, nhưng thực tế vi chất này quyết định khả năng ghi nhớ của hệ miễn dịch. Nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra rằng tình trạng thiếu sắt trong khẩu phần ăn làm suy yếu chức năng của các tế bào T ghi nhớ sau khi nhiễm cúm [6]. Tế bào T ghi nhớ đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ cơ thể khi tái nhiễm mầm bệnh [6]. Chuột thiếu sắt bị sụt cân nhiều hơn trong giai đoạn nhiễm cúm ban đầu [6].
Đặc biệt, sau khi đã hồi phục khỏi bệnh cúm, các tế bào T ghi nhớ được hình thành trong điều kiện thiếu sắt bị suy giảm chức năng nghiêm trọng, rõ rệt nhất là tại các mô phổi [6]. Khả năng sản sinh interferon-gamma và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) của các tế bào T CD8+ này vẫn bị tổn hại nặng nề ngay cả khi đã được nuôi cấy chung với các tế bào có đủ sắt [6]. Điều này cho thấy nếu không nạp đủ sắt trong đợt nhiễm bệnh, đường hô hấp sẽ rất dễ bị tổn thương tái phát và khó phục hồi hoàn toàn. Thịt nạc đỏ, gan gia cầm, các loại đậu và rau lá xanh thẫm là nguồn cung cấp sắt dồi dào trong bữa ăn.
Bên cạnh sắt, đồng cũng là một khoáng chất vi lượng thiết yếu đóng vai trò sống còn trong sự phát triển và biệt hóa của các tế bào miễn dịch [4]. Trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, phức chất của thujaplicin và đồng đã ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào do virus cúm gây ra, đồng thời kìm hãm sự nhân lên và phát tán của virus từ tế bào nhiễm [4]. Khi hiện diện bên trong tế bào, đồng trực tiếp can thiệp và làm gián đoạn vòng đời của virus cúm [4]. Việc cung cấp lượng đồng hợp lý giúp tối ưu hóa trạng thái chống oxy hóa thông qua việc cải thiện nồng độ và hoạt tính của ceruloplasmin cùng enzyme superoxide dismutase [4]. Ở người khỏe mạnh, việc bổ sung đồng ở các mức 1,6 mg/ngày, sau đó tăng lên 7 mg/ngày và 7,8 mg/ngày đã làm biến đổi đáng kể số lượng bạch cầu, tế bào lympho và nồng độ thụ thể IL-2 (P < 0,05) [5].
Magie cũng là một vi chất cần được nhắc tới khi đóng vai trò kiểm soát quá trình tổng hợp globulin miễn dịch và cơ chế ly giải tế bào phụ thuộc kháng thể [4]. Bổ sung magie từ các loại hạt, quả bơ hay chuối sẽ giúp các phản ứng enzym trong cơ thể diễn ra trơn tru [4].
Vitamin C, D và A: Những trợ thủ tăng sinh kháng thể
Vitamin C từ lâu đã được coi là "vũ khí" quen thuộc khi bị cảm cúm. Các bằng chứng thực nghiệm năm 2022 cho thấy khi bị nhiễm cúm, nồng độ vitamin C trong huyết thanh của chuột sụt giảm nghiêm trọng từ mức 80-100 microM xuống chỉ còn 10-20 microM [5]. Sự sụt giảm vitamin C này kéo theo sự suy giảm phản ứng miễn dịch kháng virus thông qua việc giảm sản sinh các cytokine bảo vệ như IFN và IL-1alpha/beta [5]. Do đó, việc duy trì nồng độ vitamin C thông qua các loại trái cây họ cam quýt, ổi, dâu tây hoặc ớt chuông là rất cần thiết để giữ vững hàng rào phòng thủ.
Không kém phần quan trọng, vitamin D và vitamin A tạo nên bộ đôi hỗ trợ miễn dịch dịch thể đắc lực. Một nghiên cứu ghi nhận rằng việc bổ sung dạng kẹo dẻo chứa 20.000 IU vitamin A và 2.000 IU vitamin D ở trẻ em đã giúp gia tăng đáng kể phản ứng kháng thể trước virus cúm [5]. Trong khi đó, việc sử dụng vitamin D liều cao (6 liều 100.000 IU, mỗi lọ cách nhau 15 ngày) đi kèm vaccine cúm đã làm tăng nồng độ TGF-beta trong huyết tương, kích thích quá trình phân cực tế bào lympho theo hướng dung nạp và điều hòa miễn dịch [5].
Những phát hiện này khẳng định việc đảm bảo đủ vitamin A (có nhiều trong cà rốt, bí đỏ, đu đủ, trứng) và vitamin D (từ nấm, cá béo, lòng đỏ trứng hoặc tắm nắng hợp lý) là điều cần thiết để hệ thống miễn dịch tạo ra đủ kháng thể trung hòa mầm bệnh [5].
Chi tiết các nghiên cứu y khoa về dinh dưỡng và cúm
Hiệu quả của việc kết hợp dinh dưỡng toàn diện đối với hệ miễn dịch đường hô hấp đã được chứng minh cụ thể qua nhiều thử nghiệm lâm sàng chặt chẽ. Đáng chú ý là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng tiến hành từ tháng 9/2002 đến tháng 1/2003 tại các viện dưỡng lão ở Florida (Mỹ) trên 157 người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên [7]. Nghiên cứu này đánh giá công thức dinh dưỡng thử nghiệm (EXP) so với công thức dinh dưỡng dạng lỏng tiêu chuẩn (CON) [7].
Các đối tượng tham gia được uống 240 mL/ngày công thức EXP hoặc CON trong 4 tuần trước và 6 tuần sau khi tiêm vaccine cúm [7]. Có 92 đối tượng hoàn thành toàn bộ can thiệp (40 người nhóm CON và 52 người nhóm EXP) [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ người có hiệu giá kháng thể H1N1 trên 100 sau tiêm phòng ở nhóm EXP cao vượt trội so với nhóm chứng (43% so với 23%, P = 0,047) [7]. Tỷ lệ gia tăng hiệu giá kháng thể gấp 4 lần đối với chủng B/Hong Kong cũng cao hơn ở nhóm EXP (64% so với 46%, P = 0,09), và đối với chủng H3N2 đạt từ 40 trở lên là 97% so với 89% (P = 0,06) [7].
Không chỉ cải thiện kháng thể, các đối tượng sử dụng công thức EXP còn có mức độ tế bào lympho hoạt hóa cao hơn (thể hiện qua dấu ấn CD69+ và CD25+) [7]. Đồng thời, mức độ sản sinh cytokine tiền viêm sau khi kích thích mitogen ở nhóm EXP thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng: IL-6 là 20±3 ng/mL so với 29±3 ng/mL (P = 0,045); IL-10 là 310±60 pg/mL so với 603±140 pg/mL (P = 0,06) [7]. Về mặt biểu hiện lâm sàng, tỷ lệ người phải điều trị hạ sốt ở nhóm EXP giảm mạnh, chỉ còn 5% so với 16% ở nhóm CON (P = 0,02) [7]. Số lượng chỉ định dùng kháng sinh mới cũng có xu hướng giảm ở nhóm bổ sung dinh dưỡng (7 ca so với 11 ca trên 100 ngày theo dõi, P = 0,06) [7].
Dù vậy, các nghiên cứu này cũng bộc lộ một số giới hạn nhất định. Các dữ liệu về cơ chế thiếu sắt hay biến đổi năng lượng cực đoan chủ yếu được thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm, vốn có sự khác biệt nhất định so với đáp ứng sinh lý trên người [2] [6]. Ngoài ra, thử nghiệm công thức dinh dưỡng trên người cao tuổi được thực hiện trên nhóm đối tượng đặc thù sống tại viện dưỡng lão, nên không thể ngoại suy hoàn toàn cho mọi lứa tuổi khỏe mạnh trong cộng đồng [7].
Những hiểu lầm phổ biến khi bồi bổ cho người bị cảm cúm
Một sai lầm rất thường gặp là suy nghĩ "đang ốm phải ăn thật nhiều đồ bổ béo". Khi bị cúm, hệ tiêu hóa và ty thể đang trong trạng thái dễ quá tải, việc nạp quá nhiều calo và chất béo bão hòa có thể gây gánh nặng chuyển hóa tương tự như trạng thái béo phì thực nghiệm, làm suy giảm chức năng tế bào miễn dịch và kéo dài thời gian phát tán virus [2] [3]. Ngược lại, một số người vì mệt mỏi mà kiêng khem khắt khe, chỉ ăn muối vừng hoặc nhịn ăn thanh lọc cơ thể. Hành động này đẩy cơ thể vào trạng thái thiếu hụt năng lượng trầm trọng, trực tiếp phá hủy hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên và khiến cơ thể dễ bị biến chứng nặng hơn [2].
Hiểu lầm thứ hai là việc lạm dụng bừa bãi các viên uống vi chất liều cao. Nhiều người tin rằng uống hàng nghìn miligam vitamin C hay uống kẽm vô tội vạ sẽ giúp khỏi cúm ngay tức khắc. Mặc dù các vi chất như kẽm, đồng, selen rất cần thiết, nhưng cơ thể chỉ cần một lượng vi lượng vừa đủ theo nhu cầu sinh lý [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở người cao tuổi, việc nâng nồng độ kẽm trong máu đơn thuần không giúp cải thiện kháng thể hay tế bào lympho sau cúm [4]. Việc dung nạp vi chất quá liều từ thực phẩm chức năng có thể gây ngộ độc gan, thận và gây ức chế ngược lại hệ thống phòng thủ.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các loại thực phẩm dinh dưỡng có thể thay thế thuốc điều trị hoặc vaccine phòng cúm. Dinh dưỡng hợp lý chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa phản ứng miễn dịch, giảm nhẹ phản ứng viêm và sốt, chứ không tiêu diệt trực tiếp virus [7] [1].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng trong chế độ ăn
Không phải mọi thực đơn đều phù hợp cho tất cả bệnh nhân cúm. Nhóm người có bệnh nền mạn tính cần được theo dõi sát sao:
- Người béo phì hoặc rối loạn chuyển hóa: Những người này vốn đã có tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp và rối loạn hệ vi sinh đường ruột [3]. Khi mắc cúm, họ có nguy cơ tổn thương phổi nặng hơn và đáp ứng miễn dịch kém hơn [3]. Cần tránh các thức ăn nhiều đường tinh luyện, mỡ động vật; nên chia nhỏ bữa ăn với nguồn đạm nạc và nhiều chất xơ.
- Người cao tuổi: Hệ miễn dịch của người lớn tuổi thường suy giảm dần theo thời gian. Mặc dù công thức dinh dưỡng giàu vi chất có thể giúp giảm sốt và giảm nguy cơ dùng kháng sinh [7], nhưng việc bổ sung đơn lẻ từng chất như kẽm lại không mang lại hiệu quả rõ rệt [4]. Nhóm đối tượng này nên ưu tiên bổ sung dinh dưỡng qua các bữa ăn dễ nhai nuốt, dễ tiêu hóa hoặc sữa công thức chuyên biệt [7].
- Trẻ nhỏ và người có bệnh lý đường tiêu hóa: Cần cẩn trọng khi bổ sung sắt hay kẽm bằng đường uống vì rất dễ gây kích ứng dạ dày, buồn nôn. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ dùng các loại viên uống vi chất liều cao mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa [5]. Người bệnh đang dùng các thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.
Hướng dẫn thực đơn và cách chế biến khoa học giúp nhanh phục hồi
Để tối ưu hóa việc hấp thu vi chất và hỗ trợ miễn dịch hô hấp, việc lựa chọn thực phẩm và cách chế biến đóng vai trò quyết định. Dưới đây là những gợi ý thực hành cụ thể:
- Bổ sung sắt và đồng từ nguồn tự nhiên: Hãy kết hợp thịt bò nạc, thịt gà, gan heo, nghêu, sò cùng các loại nấm vào các món cháo hoặc súp ấm. Sự hiện diện của protein và vitamin C tự nhiên từ rau củ sẽ giúp tăng cường hấp thu sắt, ngăn ngừa suy giảm tế bào T ghi nhớ ở phổi [6] [5].
- Cung cấp kẽm và selen hợp lý: Sử dụng trứng gà, tôm, cá hồi, hạt bí ngô và ngũ cốc nguyên cám. Với người mệt mỏi, các món hầm nhừ hoặc súp gà nấu cùng nấm và ngô ngọt sẽ cung cấp kẽm, magie và selen ở dạng dễ hấp thu nhất mà không gây đầy bụng [4].
- Bù đắp vitamin C, A và D: Uống nước cam tươi, ăn ổi, kiwi hoặc súp bí đỏ nấu cùng một chút dầu thực vật để vitamin A hấp thu tốt hơn [5]. Vitamin C bị phân hủy nhanh ở nhiệt độ cao, vì vậy các loại trái cây giàu vitamin C nên được ăn tươi hoặc vắt nước uống ngay sau bữa ăn chính [5].
- Cách chế biến và chia nhỏ bữa: Khi bị sốt, enzym tiêu hóa hoạt động kém. Người bệnh nên chuyển từ cơm cứng sang thức ăn lỏng, ấm như súp, canh, cháo dinh dưỡng. Chia thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa lớn giúp cơ thể liên tục nhận được calo mà không gây quá tải cho đường ruột [2] [3]. Uống đủ nước ấm, nước điện giải hoặc nước luộc rau củ để làm loãng đờm nhớt và hỗ trợ đào thải độc tố.
Tóm lại, một chế độ ăn uống khoa học khi bị cảm cúm đòi hỏi sự cân bằng tinh tế: không kiêng khem bỏ đói cơ thể nhưng cũng không bồi bổ quá mức gây thừa năng lượng [2]. Bằng cách cung cấp đa dạng thực phẩm giàu sắt, kẽm, đồng, selen và các vitamin thiết yếu, người bệnh sẽ củng cố vững chắc hệ miễn dịch, giảm bớt sự khó chịu của cơn sốt và nhanh chóng lấy lại năng lượng sống [7] [1]. Khi các triệu chứng cúm diễn tiến nặng hoặc không thuyên giảm sau nhiều ngày, hãy đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.




