Nhiều người có cơ địa dị ứng tôm, cua hoặc cá thường muốn bổ sung viên uống dầu cá omega-3 để bảo vệ tim mạch, mắt và trí não, nhưng lại e ngại nguy cơ nổi mề đay hay sốc phản vệ. Nỗi băn khoăn này rất phổ biến vì dầu cá có nguồn gốc từ biển, khiến nhiều người mặc định rằng hễ dị ứng hải sản là phải kiêng tuyệt đối mọi chế phẩm liên quan.

Thực tế y khoa cho thấy, phản ứng dị ứng hải sản xuất phát từ các protein đặc thù trong thịt của cá hoặc động vật giáp xác, trong khi dầu cá nguyên chất chỉ là lipid (chất béo). Các quy trình chiết xuất và tinh luyện dầu cá hiện đại đã loại bỏ gần như toàn bộ phần protein gây dị ứng này [1]. Vì vậy, phần lớn người dị ứng hải sản vẫn có thể cân nhắc sử dụng viên dầu cá tinh khiết dưới sự giám sát y tế phù hợp [2].

Bản chất dị ứng hải sản đến từ protein chứ không phải chất béo

Để hiểu vì sao người dị ứng có thể dung nạp được dầu cá, cần phân biệt rõ nguồn gốc gây dị ứng trong thực phẩm. Hệ thống miễn dịch của người bị dị ứng nhận diện nhầm một số chuỗi protein nhất định trong hải sản là tác nhân gây hại, từ đó kích hoạt kháng thể IgE và giải phóng histamin gây ngứa ngáy, sưng phù hoặc khó thở.

Ở các loài cá có xương, thủ phạm chính gây phản ứng dị ứng là parvalbumin [3]. Parvalbumin là một loại protein liên kết canxi có nhiều trong các mô cơ của cá [3]. Các phân tích cấu trúc chỉ ra rằng parvalbumin có tính bảo tồn rất cao giữa các loài; độ tương đồng chuỗi parvalbumin giữa các loài cá được phân tích đạt trên 64% [3]. Điều này giải thích tại sao một người bị dị ứng với một loại cá, ví dụ như protein Gad c 1 ở cá tuyết, rất dễ bị dị ứng chéo với các loài cá khác như cá bơn hay cá wolffish [4]. Thậm chí, hiện tượng phản ứng chéo còn xuất hiện giữa protein cơ cá với thịt ếch hoặc thịt gà thông qua các protein như enolase, aldolase và parvalbumin [4].

Trong khi đó, ở các loài động vật giáp xác như tôm, cua, dị nguyên chính lại là tropomyosin, một protein có trọng lượng phân tử khoảng 38–41 kDa [4]. Tropomyosin có cấu trúc cuộn xoắn và cực kỳ bền nhiệt [4]. Khi đun nóng lên 80 độ C, cấu trúc xoắn của tropomyosin bị biến tính, nhưng khi nhiệt độ hạ về 25 độ C, nó nhanh chóng tái lập lại cấu trúc ban đầu và giữ nguyên hoạt tính gây dị ứng [4]. Ngoài ra, một dị nguyên khác là arginine kinase trong tôm cũng có thể kích hoạt phản ứng da tức thì ở người nhạy cảm [4].

Ngược lại hoàn toàn với thịt hải sản, dầu cá thương phẩm là phần chất béo được tách chiết từ mô mỡ hoặc gan cá. Chất béo nguyên chất không kích thích thụ thể miễn dịch IgE. Nguy cơ chỉ phát sinh khi sản phẩm dầu cá còn sót lại cặn protein trong quá trình sản xuất thủ công hoặc chưa qua tinh luyện đạt chuẩn [1].

Dầu cá tinh luyện có an toàn cho người dị ứng?

Các chuyên gia dinh dưỡng dị ứng lưu ý rằng, việc loại bỏ hoàn toàn các loại cá khỏi bữa ăn có thể dẫn đến thiếu hụt các axit béo thiết yếu, đặc biệt là nhóm omega-3 chuỗi dài [2]. Khi một người được xác định hoặc nghi ngờ dị ứng cá, chuyên gia dinh dưỡng có thể cân nhắc khuyến nghị bổ sung viên nang dầu cá tinh chế hoặc các sản phẩm từ tảo biển [2].

Vấn đề cốt lõi quyết định tính an toàn nằm ở công nghệ tinh chế. Các sản phẩm dầu cá đạt tiêu chuẩn dược phẩm hoặc được tinh khiết hóa cao độ phải trải qua các bước lọc, ly tâm, khử mùi và chưng cất phân đoạn [1]. Quy trình này không chỉ loại bỏ tạp chất và cặn protein mà còn giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ phơi nhiễm với các độc chất môi trường thường tích lũy trong cá như thủy ngân, polychlorinated biphenyls (PCB) và dioxin [1].

Nhờ đó, dư lượng protein gây dị ứng trong các chế phẩm dầu cá cô đặc đạt chuẩn thường rơi xuống dưới ngưỡng có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch lâm sàng [1]. Những người chỉ bị dị ứng với động vật giáp xác (tôm, cua) thường có mức độ an toàn cao hơn khi uống dầu cá, bởi vì hầu hết viên dầu cá omega-3 trên thị trường được chiết xuất từ cá biển chứ không chứa thành phần từ tôm cua, trừ khi đó là dầu nhuyễn thể (krill oil).

Tuy nhiên, nguy cơ lây nhiễm chéo trong chuỗi cung ứng hoặc sự nhạy cảm cực hạn của một số cơ địa đặc biệt vẫn là yếu tố không thể bỏ qua hoàn toàn [2]. Do đó, sự thận trọng là luôn luôn cần thiết trước khi bắt đầu dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.

Khoa học nói gì về omega-3 và nguy cơ dị ứng

Nhiều nghiên cứu đã đi sâu tìm hiểu mối liên hệ giữa việc bổ sung dầu cá với sự phản ứng của hệ miễn dịch, đặc biệt là ở nhóm đối tượng có cơ địa dị ứng từ sớm. Dưới đây là các bằng chứng lâm sàng đáng chú ý:

Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi kiểm soát giả dược công bố năm 2012, các nhà khoa học đã theo dõi 420 trẻ sơ sinh có nguy cơ dị ứng cao [5]. Nhóm can thiệp được cho bổ sung dầu cá hàng ngày chứa 280 mg DHA và 110 mg EPA, trong khi nhóm đối chứng dùng dầu ô liu từ khi mới sinh đến 6 tháng tuổi [5]. Kết quả đánh giá trên 323 trẻ khi tròn 12 tháng tuổi ghi nhận nồng độ DHA và EPA trong hồng cầu tăng cao có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) và nồng độ axit arachidonic giảm rõ rệt (P = 0,003) ở nhóm dùng dầu cá [5]. Mặc dù nồng độ n-3 PUFA lúc 6 tháng tuổi có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh chàm (P = 0,033) và thở khò khè tái phát (P = 0,027), nhưng khi hiệu chỉnh đa biến thì sự can thiệp dầu cá đơn thuần không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc bệnh dị ứng thức ăn hay hen suyễn ở mốc 12 tháng so với nhóm dùng dầu ô liu [5].

Một nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn tại Iceland công bố năm 2018 trên 1.304 trẻ em từ sơ sinh đến 2,5 tuổi lại mang đến những quan sát thực tế tích cực [6]. Trẻ em được uống dầu cá đều đặn có tỷ lệ được chẩn đoán mẫn cảm với thức ăn thấp hơn rõ rệt so với trẻ không uống (nguy cơ tương đối RR là 0,51; khoảng tin cậy 95%: 0,32–0,82) [6]. Tỷ lệ dị ứng thức ăn được xác nhận bằng thử nghiệm thử thách thức ăn mù đôi có đối chứng giả dược cũng giảm (RR: 0,57; khoảng tin cậy 95%: 0,30–1,12) [6]. Đáng chú ý, những trẻ bắt đầu dùng dầu cá trong 6 tháng đầu đời nhận được sự bảo vệ miễn dịch tốt hơn hẳn so với trẻ dùng muộn hơn (P = 0,045 đối với mẫn cảm và P = 0,018 đối với dị ứng thức ăn thực sự), đồng thời các dấu hiệu chỉ báo mức độ nặng của dị ứng cũng giảm dần khi lượng dầu cá tiêu thụ tăng lên (P = 0,013) [6].

Cơ chế điều hòa miễn dịch của dầu cá được làm sáng tỏ hơn qua một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2012 trên 120 trẻ sơ sinh nguy cơ cao lấy mẫu máu lúc 6 tháng tuổi [7]. Nhóm trẻ được bổ sung dầu cá liều 280 mg DHA và 110 mg EPA mỗi ngày đã ghi nhận sự sụt giảm đáng kể phản ứng cytokine IL-13 trước mạt bụi nhà (P = 0,036), đồng thời tăng phản ứng IFN-gamma (P = 0,035) và TNF (P = 0,017) trước phytohaemaglutinin [7]. Trẻ có mức DHA cao cũng có phản ứng miễn dịch dạng Th2 thấp hơn đáng kể trước các dị nguyên, cụ thể là giảm tiết IL-13 (P = 0,020) và giảm IL-5 (P = 0,045) [7]. Điều này chứng minh axit béo omega-3 có khả năng thúc đẩy cân bằng hệ miễn dịch bằng cách hạ thấp đáp ứng Th2 (nhánh miễn dịch liên quan trực tiếp đến dị ứng) và nâng cao đáp ứng Th1 [7].

Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu cũng đã thiết kế các quy trình thử nghiệm can thiệp dài hạn như nghiên cứu IFOS, sử dụng liều 650 mg dầu cá hàng ngày (chứa 250–280 mg DHA và ít nhất 60 mg EPA) từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi nhằm theo dõi nguy cơ dị ứng đến tận 12, 30 và 60 tháng tuổi [8]. Những nghiên cứu này củng cố quan điểm rằng omega-3 tinh khiết không kích thích dị ứng mà trái lại còn hỗ trợ điều hòa hoạt động miễn dịch [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy việc bổ sung omega-3 tinh luyện không phải là yếu tố gây bùng phát dị ứng mà còn mang lại lợi ích tiềm năng cho hệ miễn dịch [6], [7]. Quy trình tinh chế dầu cá chất lượng cao giúp loại bỏ protein và các chất ô nhiễm tích tụ trong mỡ cá [1].

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cũng đi kèm những giới hạn cần nhìn nhận khách quan. Một số can thiệp bổ sung dầu cá ngắn hạn từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi dù làm tăng nồng độ axit béo tốt trong máu nhưng chưa đủ để ngăn chặn triệt để sự phát triển của bệnh chàm hay hen suyễn ở các mốc tuổi sau đó [5]. Hơn nữa, việc chế biến thông thường như luộc hay nướng cá không thể loại bỏ hoàn toàn các protein dị ứng; chẳng hạn như việc đun sôi trong nước chỉ làm giảm nhẹ hàm lượng parvalbumin trong cơ thịt cá diếc [3]. Do đó, người tiêu dùng không thể nhầm lẫn việc nấu chín cá với việc sử dụng dầu cá đã qua quy trình tinh chế công nghiệp [3], [4].

Thêm vào đó, nguy cơ dầu cá bị oxy hóa trong quá trình bảo quản cũng là một vấn đề an toàn thực tế, có thể gây khó chịu cho đường tiêu hóa hoặc giảm chất lượng sản phẩm nếu không được kiểm soát tốt [1]. Về mặt lý thuyết, omega-3 có tác dụng chống huyết khối nhẹ, song các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng việc bổ sung dầu cá không làm gia tăng nguy cơ chảy máu, ngay cả khi kết hợp với thuốc chống đông hay chống kết tập tiểu cầu như aspirin và warfarin [1].

Những hiểu lầm thường gặp về dầu cá và dị ứng

Nhiều người cho rằng hễ dị ứng tôm cua thì uống dầu cá cũng sẽ bị ngứa. Đây là hiểu lầm phổ biến do gom chung các loại sinh vật biển vào khái niệm "hải sản". Tôm cua thuộc nhóm giáp xác với dị nguyên chủ đạo là tropomyosin, hoàn toàn khác biệt với cấu trúc parvalbumin hay collagen của cá có xương [4]. Viên dầu cá thông thường được chiết xuất từ cá, không chứa thành phần giáp xác, do đó người dị ứng tôm cua có thể dung nạp tốt nếu sản phẩm không nhiễm chéo.

Một hiểu lầm khác là dầu nhuyễn thể (krill oil) hoàn toàn giống dầu cá thông thường. Nhuyễn thể là loài giáp xác nhỏ sống ở đại dương. Dù giàu omega-3, dầu nhuyễn thể có thể chứa các phân đoạn protein liên quan đến giáp xác, do đó người dị ứng tôm cua cần hết sức cẩn trọng và không nên tùy tiện sử dụng sản phẩm này nếu chưa có tư vấn y khoa.

Ngoài ra, quan niệm cho rằng "dầu cá dạng thô, tự nhiên, chưa qua xử lý hóa chất là tốt nhất cho người dị ứng" là sai lầm nguy hiểm. Dầu cá chưa qua tinh chế kỹ lưỡng tiềm ẩn nguy cơ giữ lại cặn protein cá cũng như các chất ô nhiễm môi trường và kim loại nặng [1]. Đối với người có cơ địa dị ứng, sản phẩm càng được tinh chế phân đoạn tinh khiết thì độ an toàn càng cao [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Mặc dù dầu cá tinh luyện có độ an toàn cao, những trường hợp sau đây vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc dinh dưỡng trước khi dùng:

Người từng có tiền sử sốc phản vệ nặng với cá: Với những người có mức độ nhạy cảm cực cao, một lượng siêu vi protein sót lại do lỗi kiểm định cũng có thể tiềm ẩn rủi ro. Việc thử nghiệm cần được cân nhắc kỹ lưỡng hoặc thay thế bằng nguồn khác [2].

Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu: Dù các thử nghiệm lâm sàng không cho thấy dầu cá làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng kể cả khi kết hợp aspirin hay warfarin, việc thông báo cho bác sĩ điều trị vẫn là bắt buộc để theo dõi an toàn [1].

Người có đường tiêu hóa nhạy cảm: Dầu cá bị oxy hóa hoặc kém chất lượng có thể gây ợ hơi, buồn nôn hoặc kích ứng tiêu hóa [1].

Giải pháp bổ sung omega-3 an toàn và cách áp dụng

Nếu bạn bị dị ứng hải sản nhưng cần bổ sung omega-3, các giải pháp và khuyến nghị y khoa dưới đây sẽ giúp bảo đảm an toàn:

Ưu tiên dầu cá tinh khiết có chứng nhận kiểm định độc lập: Hãy tìm kiếm các sản phẩm đạt tiêu chuẩn của Dược điển Hoa Kỳ (USP) hoặc có chứng nhận độ tinh khiết từ các cơ quan quản lý uy tín như FDA [1]. Các chứng nhận này bảo đảm quy trình sản xuất đã loại bỏ tối đa tạp chất, kim loại nặng và dư lượng protein [1].

Lựa chọn nguồn omega-3 thay thế từ thực vật hoặc tảo: Nếu muốn tránh hoàn toàn rủi ro từ cá, bạn có thể lựa chọn các nguồn axit béo thay thế theo hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng [2]. Dầu chiết xuất từ vi tảo (algae oil) là nguồn cung cấp trực tiếp DHA và EPA tương tự cá nhưng hoàn toàn không chứa dị nguyên từ biển [2]. Ngoài ra, các nguồn omega-3 gốc thực vật khác bao gồm dầu hạt cải, dầu hạt lanh, dầu đậu nành, các loại hạt vỏ cứng hoặc bơ thực vật chứa dầu thực vật ít béo cũng là sự thay thế lành mạnh [2].

Quy trình thử phản ứng an toàn: Đối với người dị ứng cá mức độ nhẹ muốn uống dầu cá, nên bắt đầu bằng cách cắt vỏ nang, chấm một giọt rất nhỏ lên vùng da cẳng tay hoặc niêm mạc môi để theo dõi trong 24 giờ. Nếu không xuất hiện nốt đỏ hay ngứa ngáy, có thể bắt đầu với liều lượng nhỏ và tăng dần dưới sự theo dõi của người thân. Khi có bất kỳ biểu hiện nghi ngờ nào, việc chẩn đoán xác định thông qua test lẩy da (skin prick test), xét nghiệm IgE đặc hiệu hoặc thử thách thức ăn dưới sự giám sát của bác sĩ là rất quan trọng [2].

Về thời điểm sử dụng, nên uống viên dầu cá ngay trong hoặc sau bữa ăn có chứa chất béo để tối ưu hóa khả năng hấp thu của cơ thể và giảm thiểu tình trạng ợ hơi khó chịu. Bảo quản viên uống ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp để ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa lipid [1].

Người bị dị ứng hải sản hoàn toàn không bị tước đi cơ hội tiếp cận những lợi ích tuyệt vời của omega-3 đối với sức khỏe. Hiểu đúng bản chất dị ứng là do protein chứ không phải do chất béo sẽ giúp bạn trút bỏ sự lo lắng không cần thiết [3], [1]. Bằng cách lựa chọn sản phẩm dầu cá tinh chế đạt chuẩn hoặc linh hoạt thay thế bằng dầu tảo và các loại hạt, bạn hoàn toàn có thể chăm sóc sức khỏe tim mạch và não bộ một cách an toàn và bền vững [2], [1].