Thói quen uống trà thảo mộc ấm vào buổi sáng hoặc sau bữa ăn rất phổ biến ở người Việt, đặc biệt là nhóm người trung niên và cao tuổi có bệnh lý huyết áp. Tuy nhiên, nhiều người lo ngại vị cay nồng và tính ấm của củ riềng nếp có thể kích thích hệ tuần hoàn, gây bồn chồn và làm tim đập nhanh hơn.

Trả lời thẳng câu hỏi này: các dữ liệu khoa học hiện tại chưa ghi nhận bằng chứng trực tiếp cho thấy trà riềng nếp làm tăng nhịp tim hay làm vọt chỉ số huyết áp ở người bệnh. Tuy nhiên, riềng nếp (Alpinia galanga) đã được nghiên cứu ở người với vai trò là chất kích thích tâm thần kinh giúp cải thiện sức khỏe tinh thần [1]. Do có đặc tính tác động lên hệ thần kinh để tạo sự tỉnh táo, người có cơ địa nhạy cảm hoặc huyết áp chưa ổn định vẫn cần lắng nghe phản ứng của cơ thể khi dùng.

Giải mã thành phần của củ riềng nếp và tác động lên mạch máu

Riềng nếp (tên khoa học là Alpinia galanga) thuộc chi Alpinia, chi lớn nhất trong họ Gừng (Zingiberaceae) với khoảng 248 loài khác nhau [1]. Trong củ riềng nếp chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [2]. Cụ thể, thân rễ của nhóm cây này cung cấp các hợp chất quan trọng như terpenoid, nhóm flavonoid (bao gồm kaempferol, quercetin, galangin) và diarylheptanoid [1].

Thay vì gây hại trực tiếp cho mạch máu, các hợp chất trong riềng nếp hoạt động như nguồn chất chống oxy hóa ngoại sinh, giúp giảm các chất trung gian gây viêm (cytokine tiền viêm) và ức chế các enzyme gây viêm [1]. Viêm mạn tính và stress oxy hóa vốn là những yếu tố âm thầm làm tổn thương thành mạch ở người có bệnh lý tim mạch và chuyển hóa.

Đáng chú ý, trong cùng chi Alpinia, tác động lên hệ tim mạch có sự phân hóa rõ rệt giữa các loài. Một bài tổng quan công bố năm 2025 chỉ ra rằng chỉ có 3 loài là A. galanga (riềng nếp), A. officinarum (riềng thuốc) và A. zerumbet (riềng đẹp) đã được nghiên cứu trên người [1]. Trong khi A. zerumbet hoạt động như một chất giúp giãn cơ tim ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, thì A. galanga (riềng nếp) lại được ghi nhận ở khía cạnh kích thích tâm thần kinh, cải thiện sức khỏe tinh thần, độ di động của tinh trùng và rối loạn cương dương [1]. Chính tác dụng kích thích tâm thần kinh này đôi khi tạo cảm giác tỉnh táo rõ rệt, khiến người dùng dễ nhầm lẫn với hiện tượng hồi hộp tim mạch.

Nghiên cứu tế bào và tổng quan trên người nói gì?

Để đánh giá tính an toàn và cơ chế chống viêm của riềng nếp ở cấp độ tế bào người, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tiến hành thử nghiệm chiết xuất Alpinia galanga (ngâm chiết bằng cồn ethanol 96%) trên mô hình viêm cấp tính [2]. Nhóm nghiên cứu thu thập tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) từ 3 người khỏe mạnh, phân lập và nuôi cấy cùng chất gây viêm TNF-alpha ở nồng độ 100 pg/mL trong 72 giờ [2]. Sau 72 giờ kích thích, lượng TNF-alpha ở các tế bào này tăng vọt lên mức 341 ± 10,87 pg/mL [2].

Khi được xử lý bằng chiết xuất riềng nếp trong 24 giờ, biểu hiện gen của cytokine chống viêm IL-10 và yếu tố tăng trưởng TGF-beta đã tăng lên đáng kể theo kiểu phụ thuộc vào liều lượng [2]. Thử nghiệm độc tính cũng cho thấy chiết xuất riềng nếp không gây độc tế bào trên dòng tế bào Vero với giá trị IC50 lớn hơn 1000 microgam/mL [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng lại ở mô hình tế bào trong phòng thí nghiệm với mẫu máu từ 3 người tình nguyện, chưa đo lường trực tiếp huyết áp hay nhịp tim trên cơ thể sống [2].

Mở rộng hơn, bài tổng quan hệ thống năm 2025 (tổng hợp các bài báo trên cơ sở dữ liệu PubMed từ năm 2020 đến 2024) cũng khẳng định các loài thuộc chi Alpinia không gây độc đối với nhiều dòng tế bào bình thường như tế bào đơn nhân máu ngoại vi người, tế bào gan HepG2 hay tế bào biểu mô ruột IEC-6, nhưng lại có độc tính tiêu diệt dòng tế bào ung thư đại tràng HT29 [1]. Ngoài tác dụng trên thần kinh và sinh lý ở người, các thử nghiệm trên động vật trong tổng quan này còn cho thấy cây giúp cải thiện axit dạ dày, nhu động đường tiêu hóa và thúc đẩy lành vết loét [1].

Tác động lên mỡ máu, đường huyết và chỉ số xơ vữa động mạch

Người bị cao huyết áp thường đi kèm rối loạn mỡ máu và đường huyết, làm tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu. Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng đo huyết áp trực tiếp khi uống trà riềng nếp, các nghiên cứu trên động vật đã cung cấp dữ liệu chi tiết về khả năng bảo vệ mạch máu và thận của dược liệu này.

Một nghiên cứu năm 2013 đã đánh giá tác dụng của chiết xuất cồn từ thân rễ riềng nếp trên chuột Wistar bị bệnh thận đái tháo đường (gây ra bằng cách tiêm một liều streptozotocin 60 mg/kg trọng lượng cơ thể làm đường huyết tăng từ 200 mg/dL trở lên) [3]. Những con chuột này được cho uống chiết xuất riềng nếp mỗi ngày một lần ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg trong suốt 40 ngày [3].

Kết quả sau 40 ngày cho thấy chiết xuất riềng nếp làm giảm đáng kể đường huyết, chỉ số nitơ urê máu (BUN), albumin nước tiểu và giúp tăng trọng lượng cơ thể ở chuột bệnh [3]. Ở mức liều 200 mg/kg, chiết xuất làm giảm rõ rệt chỉ số stress oxy hóa MDA và GSH, đồng thời tăng cường các enzyme bảo vệ là SOD và CAT [3]. Đặc biệt đối với hệ tim mạch, mức liều 100 và 200 mg/kg đã làm giảm đáng kể tổng lượng cholesterol, triglyceride máu và cholesterol xấu (LDL), đồng thời làm tăng cholesterol tốt (HDL) [3]. Nhờ đó, chỉ số xơ vữa động mạch (atherogenic index) giảm xuống một cách có ý nghĩa thống kê [3].

Bên cạnh đó, một thử nghiệm khác công bố năm 2002 trên mô hình thỏ cũng kiểm tra hoạt tính hạ đường huyết của bột thân rễ riềng nếp cùng chiết xuất methanol và chiết xuất nước của nó [4]. Ở những con thỏ bình thường, cả dạng bột, dịch chiết nước (tương tự cách pha trà) và dịch chiết methanol đều làm giảm đường huyết đáng kể, với hiệu quả tương đương thuốc hạ đường huyết gliclazide [4]. Tuy nhiên, giới hạn của thử nghiệm là ở nhóm thỏ đã bị gây đái tháo đường nặng bằng hoạt chất alloxan, riềng nếp lại không tạo ra mức giảm đường huyết rõ rệt [4]. Phân tích thành phần cho thấy thân rễ chứa hàm lượng cao một số khoáng chất, các hoạt chất hữu cơ và vô cơ đều có thể chiết xuất được bằng nước, và không ghi nhận dấu hiệu ngộ độc cấp tính hay hành vi bất thường nào ở thỏ ngay cả khi dùng liều cao [4].

Phân biệt lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Nhìn vào bức tranh khoa học tổng thể, có thể thấy riềng nếp mang lại nhiều lợi ích gián tiếp cho người có bệnh lý tim mạch thông qua việc giảm viêm tế bào [2], chống oxy hóa, cải thiện mỡ máu (giảm LDL, tăng HDL) và giảm chỉ số xơ vữa động mạch trên mô hình thực nghiệm [3]. Khả năng hòa tan các hoạt chất và khoáng chất vào nước cũng ủng hộ việc hãm riềng nếp với nước sôi để sử dụng [4].

Tuy nhiên, độc giả cần nắm rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại:

  • Phần lớn dữ liệu về mỡ máu, chỉ số xơ vữa và đường huyết được thực hiện trên mô hình chuột và thỏ, với liều chiết xuất chuẩn hóa tính theo trọng lượng cơ thể [3], [4].
  • Các nghiên cứu trên người của riêng loài Alpinia galanga hiện chủ yếu tập trung vào tác dụng kích thích tâm thần kinh và cải thiện chức năng sinh lý nam giới, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng đo lường trực tiếp biến thiên nhịp tim hay huyết áp sau khi uống trà riềng nếp [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng riềng nếp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tất cả các loại riềng với nhau. Như tổng quan năm 2025 đã phân tích, chi Alpinia có tới khoảng 248 loài [1]. Việc nghe thông tin "cây họ riềng giúp giãn cơ tim" thực chất là dữ liệu ghi nhận ở loài A. zerumbet, không phải củ riềng nếp (A. galanga) thường dùng trong gian bếp Việt [1]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không dùng trà riềng nếp để thay thế thuốc hạ áp hay thuốc điều hòa nhịp tim.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng uống càng đặc càng tốt để hạ mỡ máu và đường huyết. Thực tế, riềng nếp có tác dụng kích thích tâm thần kinh ở người [1]. Uống nước sắc quá đặc có thể làm tăng mức độ kích thích thần kinh trung ương, gây khó ngủ, bồn chồn, từ đó gián tiếp làm người bệnh cảm thấy tim đập mạnh hơn.

Ai nên thận trọng khi uống trà riềng nếp?

Mặc dù các thử nghiệm trên tế bào bình thường và động vật cho thấy riềng nếp có độ an toàn cao, không gây độc cấp tính [2], [1], [4], một số nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường: Do dịch chiết nước của riềng nếp có khả năng làm giảm đường huyết tương đương gliclazide trên mô hình thực nghiệm bình thường [4] và giảm đường huyết trên chuột bệnh [3], việc uống nhiều trà riềng nếp cùng lúc với thuốc tây có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức (gây vã mồ hôi, run tay, tim đập nhanh phản xạ).
  • Người bị mất ngủ hoặc rối loạn lo âu kèm tăng huyết áp: Đặc tính kích thích tâm thần kinh của A. galanga [1] có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ nếu uống vào buổi tối, ảnh hưởng đến huyết áp sáng hôm sau.
  • Người có bệnh nền phức tạp đang dùng nhiều loại thuốc: Luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi đưa bất kỳ loại trà thảo mộc nào vào thói quen hàng ngày.

Cách pha và sử dụng trà riềng nếp an toàn cho người huyết áp cao

Để tận dụng khả năng chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa [1] và chiết xuất các khoáng chất tan trong nước [4] mà không gây kích thích quá mức, người có bệnh huyết áp có thể áp dụng cách dùng sau:

  • Liều lượng và cách chế biến: Chỉ nên dùng một vài lát mỏng thân rễ riềng nếp tươi hoặc khô, hãm với nước sôi trong bình giữ nhiệt khoảng 10–15 phút để chiết xuất các hoạt chất tan trong nước [4]. Pha loãng để uống thay vì sắc đặc.
  • Thời điểm uống: Nên uống vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều sau bữa ăn. Cách này vừa giúp tinh thần tỉnh táo nhờ tác dụng kích thích nhẹ tâm thần kinh, vừa hỗ trợ nhu động tiêu hóa [1], lại tránh được nguy cơ gây mất ngủ vào ban đêm.
  • Theo dõi cơ thể: Trong những lần đầu sử dụng, người bệnh nên đo lại huyết áp và nhịp tim sau khi uống khoảng 30–60 phút để kiểm tra phản ứng cá nhân, đồng thời chú ý các dấu hiệu của hạ đường huyết nếu đang dùng thuốc tiểu đường [3], [4].

Tóm lại, trà riềng nếp không phải là tác nhân trực tiếp gây tăng nhịp tim theo các dữ liệu y sinh hiện có, mà ngược lại còn chứa nhiều chất chống viêm và hỗ trợ cải thiện mỡ máu trên thực nghiệm [2], [3]. Tuy nhiên, do dược liệu này có tính kích thích tâm thần kinh và làm giảm đường huyết [1], [4], người cao huyết áp chỉ nên uống lượng nhỏ pha loãng vào ban ngày và duy trì tuyệt đối phác đồ thuốc của bác sĩ.