Bơ đậu phộng là món ăn vặt khoái khẩu, giàu dưỡng chất nhưng lại khiến không ít thai phụ e dè vì lo ngại con sinh ra bị dị ứng [1]. Nhiều người băn khoăn liệu ăn đậu phộng trong thai kỳ có kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường ở thai nhi hay không [2]. Đây là thắc mắc rất phổ biến bởi các hướng dẫn dinh dưỡng quốc tế trong quá khứ từng đưa ra khuyến cáo trái ngược nhau [2].

Câu trả lời ngắn gọn theo y học chứng cứ hiện đại là phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể ăn bơ đậu phộng nếu bản thân không bị dị ứng với loại thực phẩm này [3]. Các nghiên cứu lớn gần đây cho thấy việc mẹ ăn đậu phộng không làm tăng nguy cơ dị ứng ở con, thậm chí có thể hỗ trợ tạo dung nạp miễn dịch sớm [3], [4]. Mẹ bầu không nên tự ý kiêng khem nếu không có chỉ định từ bác sĩ [3], [2].

Băn khoăn của mẹ bầu và sự thay đổi trong khuyến cáo y khoa

Nỗi lo mẹ ăn gì con dị ứng nấy đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua các thế hệ gia đình [2]. Trước đây, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ vào năm 2000 và chính phủ Anh năm 1998 từng khuyến nghị phụ nữ có cơ địa dị ứng nên tránh ăn đậu phộng khi mang thai và cho con bú [2]. Lời khuyên này bắt nguồn từ giả thuyết rằng kháng nguyên đậu phộng truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ có thể khiến hệ miễn dịch của bé trở nên quá mẫn [1], [2].

Tuy nhiên, vào năm 2008, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ đã chính thức rút lại khuyến cáo kiêng cữ đậu phộng trong thai kỳ [2]. Thực tế cho thấy ở những quốc gia áp dụng hướng dẫn kiêng khem nghiêm ngặt, tỷ lệ trẻ em mắc dị ứng đậu phộng lại tăng vọt [4]. Ngược lại, tại các vùng lãnh thổ nơi trẻ và mẹ tiếp xúc sớm với đậu phộng, tỷ lệ dị ứng lại ở mức rất thấp [4].

Sự thay đổi này xuất phát từ việc thiếu bằng chứng định lượng cho thấy hệ miễn dịch thai nhi bị kích hoạt phản ứng có hại với đậu phộng [2]. Ngày nay, quan điểm y khoa đã chuyển từ "tránh né hoàn toàn" sang "chủ động tạo dung nạp sớm", miễn là thai phụ có sức khỏe bình thường [4], [2].

Cơ chế tác động: Kháng nguyên, nhau thai và dung nạp miễn dịch

Dị ứng đậu phộng là một dạng khiếm khuyết trong quá trình hình thành hiện tượng dung nạp đường miệng [5]. Dung nạp đường miệng là trạng thái hệ miễn dịch nhận biết protein thức ăn là vô hại và chủ động ức chế phản ứng dị ứng [5]. Khi cơ chế này thất bại, cơ thể xem protein đậu phộng là kẻ thù và kích hoạt các kháng thể quá mẫn, điển hình là kháng thể IgE [1], [6].

Trong thai kỳ, thai nhi tiếp xúc với các lượng rất nhỏ protein thức ăn đi qua tuần hoàn của mẹ [1], [2]. Thay vì gây hại, việc tiếp xúc với kháng nguyên thực phẩm từ trong bụng mẹ có thể giúp hệ miễn dịch non nớt tự học cách phân biệt protein lạ an toàn, ngăn chặn phản ứng tấn công tự vệ sau này [2]. Thí nghiệm trên chuột mang thai bị dị ứng cho thấy việc cho mẹ ăn đậu phộng liều thấp giúp giảm nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu và giảm phản ứng sốc phản vệ ở con khi tiếp xúc lần đầu [6].

Dù vậy, con đường dẫn truyền miễn dịch từ mẹ sang thai nhi rất phức tạp và chịu ảnh hưởng của nồng độ kháng thể truyền qua nhau thai và sữa mẹ [5], [6]. Tiếp xúc đường miệng được xem là kích thích sự bảo vệ, trong khi phơi nhiễm đậu phộng qua đường da từ môi trường lại dễ khiến trẻ bị mẫn cảm [7].

Các nghiên cứu nói gì về việc mẹ ăn đậu phộng khi mang thai?

Các nghiên cứu quan sát và can thiệp trong nhiều năm qua đã đem lại nhiều góc nhìn khoa học đáng chú ý về vấn đề này.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 theo dõi 403 trẻ sơ sinh (nhóm dị ứng có độ tuổi trung bình 1,23 tuổi) chỉ ra rằng việc mẹ báo cáo ăn đậu phộng lúc mang thai làm tăng nguy cơ dị ứng ở trẻ với tỷ số chênh OR là 4,22 [1]. Nghiên cứu này kết luận tiếp xúc sớm với kháng nguyên đậu phộng qua nhau thai hoặc sữa mẹ có thể là yếu tố nguy cơ [1].

Năm 2019, một nghiên cứu trên 503 trẻ từ 3 đến 15 tháng tuổi có nguy cơ dị ứng sữa hoặc trứng cũng ghi nhận việc mẹ ăn đậu phộng trong 3 tháng cuối thai kỳ có liên quan phụ thuộc liều lượng với tình trạng mẫn cảm đậu phộng ở trẻ [8]. Nghiên cứu này không thấy mối liên hệ khi mẹ ăn ở 3 tháng đầu hoặc giữa thai kỳ, nhưng có giới hạn là chưa thực hiện nghiệm pháp thử thách thức ăn đường miệng trên nhóm trẻ này [8]. Một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên khác theo dõi 103 trẻ có bố mẹ cơ địa dị ứng kiêng trứng, sữa bò, đậu phộng ở 3 tháng cuối thai kỳ và khi cho con bú ghi nhận tỷ lệ dị ứng cơ địa ở mốc 12 tháng tuổi thấp hơn nhóm đối chứng 185 trẻ [8].

Tuy nhiên, các bằng chứng quy mô lớn hơn đã bác bỏ mối liên hệ trực tiếp này. Một nghiên cứu trên 13.971 trẻ em cho thấy không có mối liên quan nào giữa việc mẹ ăn đậu phộng trong thai kỳ và tình trạng dị ứng đậu phộng đã được kiểm chứng bằng nghiệm pháp thử thách ở trẻ lứa tuổi mầm non [8]. Dữ liệu từ đoàn hệ quốc gia Đan Mạch cũng khẳng định việc mẹ ăn đậu phộng và các loại hạt không đóng vai trò làm tăng dị ứng ở trẻ lúc 18 tháng và 7 tuổi [2].

Năm 2015, một nghiên cứu tổng hợp nhấn mạnh việc mẹ không dị ứng tiêu thụ nhiều đậu phộng hoặc hạt cây quanh giai đoạn mang thai không làm tăng nguy cơ dị ứng mà còn có thể mang tính bảo vệ [3]. Hai nghiên cứu đoàn hệ trẻ sơ sinh chứng minh lượng đậu phộng người mẹ ăn vào ở mức cao trong thai kỳ giúp giảm từ 50% đến 75% nguy cơ dị ứng đậu phộng ở con [4]. Một báo cáo năm 2014 cũng ghi nhận mẹ ăn nhiều đậu phộng, sữa, lúa mì trong giai đoạn đầu thai kỳ giúp giảm xác suất dị ứng và hen suyễn ở trẻ giai đoạn giữa thời thơ ấu [2].

Trong nghiên cứu kiểm soát năm 2009 trên 133 trẻ dị ứng đậu phộng so sánh với 150 trẻ không dị ứng và 160 trẻ nguy cơ cao, sự khác biệt về lượng đậu phộng mẹ ăn trong thai kỳ đã biến mất sau khi hiệu chỉnh theo mức độ phơi nhiễm đậu phộng từ môi trường sống gia đình [7]. Trung vị lượng đậu phộng tiêu thụ hàng tuần của gia đình ở nhóm trẻ dị ứng là 18,8 g, cao hơn nhiều so với nhóm bình thường (6,9 g) và nhóm nguy cơ cao (1,9 g), cho thấy việc tiếp xúc qua da do bụi bẩn trong nhà mới là nguồn cơn gây mẫn cảm chứ không phải do chế độ ăn của mẹ bầu [7].

Ở mô hình động vật năm 2015, chuột mẹ được cho ăn hoặc không ăn đậu phộng trong thai kỳ và cho con bú; kết quả cho thấy việc mẹ ăn đậu phộng không làm thay đổi nguy cơ dị ứng hay khả năng dung nạp đường miệng ở chuột con [5].

Lợi ích dinh dưỡng và giới hạn của các bằng chứng

Bơ đậu phộng là nguồn cung cấp dồi dào chất béo chưa bão hòa, protein thực vật, vitamin nhóm B và khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển của thai nhi. Việc giữ bơ đậu phộng trong thực đơn giúp mẹ bầu đa dạng hóa khẩu phần dinh dưỡng mà không phải chịu áp lực kiêng khem căng thẳng.

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại một số điểm tranh luận do thiết kế nghiên cứu dịch tễ học [8], [5]. Phần lớn các nghiên cứu dựa vào bảng hỏi hồi cứu chế độ ăn của người mẹ, vốn dễ gặp sai số nhớ lại [1], [7]. Một số nghiên cứu đánh giá tình trạng "mẫn cảm" qua kháng thể IgE trong máu chứ chưa thực hiện nghiệm pháp thử thách ăn trực tiếp [8], [1].

Yếu tố môi trường gia đình như bơ đậu phộng dính trên bề mặt vật dụng và gen di truyền dị ứng của từng đứa trẻ cũng là những biến số gây nhiễu quan trọng cần được làm sáng tỏ thêm [3], [7]. Do đó, người mẹ không nên xem bơ đậu phộng như một "liều thuốc ngừa dị ứng" tuyệt đối mà chỉ nên coi đây là một phần của chế độ ăn cân bằng [3].

Những hiểu lầm thường gặp về bơ đậu phộng thai kỳ

Hiểu lầm lớn nhất là phụ nữ mang thai ăn bất kỳ loại hạt nào cũng khiến con bị dị ứng bẩm sinh [3]. Bằng chứng hiện nay khẳng định việc mẹ không dị ứng kiêng đậu phộng trong thai kỳ hoàn toàn không được khuyến nghị và không đem lại lợi ích phòng bệnh cho trẻ [3], [2].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng dị ứng đậu phộng xảy ra là do thai nhi vô tình "nuốt" phải hạt đậu phộng trong bụng mẹ. Thực tế, thai nhi chỉ nhận các phân tử dưỡng chất siêu nhỏ và lượng kháng nguyên cực thấp được lọc qua hàng rào nhau thai [1], [2]. Việc mẫn cảm dị ứng ở trẻ nhỏ thường diễn ra sau khi chào đời thông qua đường da khi tiếp xúc với tồn dư thực phẩm trong môi trường bụi nhà [7].

Một quan niệm sai lầm khác là nếu lỡ ăn bơ đậu phộng trong 3 tháng cuối thì chắc chắn con sẽ mẫn cảm. Dù từng có nghiên cứu gợi ý mối liên quan ở 3 tháng cuối, nhưng các dữ liệu đoàn hệ lớn sau đó đã khẳng định không đủ bằng chứng để bắt buộc mẹ bầu phải loại bỏ món ăn này [8], [3], [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng bơ đậu phộng?

Người đầu tiên tuyệt đối không được ăn bơ đậu phộng là phụ nữ đã có tiền sử dị ứng với đậu phộng hoặc các loại hạt cây [3], [2]. Phản ứng sốc phản vệ ở mẹ bầu có thể gây tụt huyết áp, suy hô hấp, đe dọa trực tiếp tới tính mạng của cả mẹ lẫn thai nhi.

Những mẹ bầu có tiền sử cá nhân mắc các bệnh cơ địa nặng như chàm da nghiêm trọng, hen phế quản hoặc dị ứng thức ăn khác nên trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa dị ứng hoặc bác sĩ sản phụ khoa trước khi thay đổi chế độ ăn [2]. Nếu trong gia đình trực hệ có người bị dị ứng đậu phộng nặng, việc thăm khám cẩn thận sẽ giúp mẹ có phác đồ ăn uống an toàn nhất [8], [3].

Ngoài ra, phụ nữ mang thai bị thừa cân, béo phì hoặc đang kiểm soát đái tháo đường thai kỳ cần kiểm soát khẩu phần bơ đậu phộng. Món ăn này có mật độ năng lượng và hàm lượng chất béo rất cao, nếu dùng mất kiểm soát có thể gây tăng cân quá mức.

Cách áp dụng bơ đậu phộng an toàn trong thai kỳ

Nếu mẹ bầu không có tiền sử dị ứng, bơ đậu phộng là một món ăn bổ dưỡng có thể đưa vào thực đơn hàng ngày. Dưới đây là các lưu ý để sử dụng an toàn:

  • Lựa chọn sản phẩm nguyên chất: Nên ưu tiên các loại bơ đậu phộng tự nhiên, thành phần chỉ gồm 100% đậu phộng và một chút muối. Tránh các sản phẩm chứa nhiều đường tinh luyện, dầu cọ hoặc chất béo chuyển hóa (dầu thực vật hydro hóa).
  • Lượng dùng hợp lý: Mỗi ngày mẹ bầu chỉ nên dùng từ 1 đến 2 muỗng canh (khoảng 15-30g). Lượng dùng này vừa đủ cung cấp protein và chất béo lành mạnh mà không làm dư thừa năng lượng.
  • Thời điểm sử dụng: Có thể ăn kèm bánh mì nguyên cám vào bữa sáng hoặc phết lên các lát táo, chuối cho bữa phụ xế chiều để duy trì đường huyết ổn định.
  • Vệ sinh môi trường sống: Do tiếp xúc qua da với protein đậu phộng trong bụi nhà có thể làm tăng nguy cơ mẫn cảm ở trẻ sơ sinh, các thành viên trong gia đình cần rửa tay sạch sẽ sau khi ăn và lau kỹ bề mặt bàn ăn [7].

Tóm lại, bơ đậu phộng là thực phẩm an toàn và bổ dưỡng cho thai kỳ đối với những thai phụ không bị dị ứng hạt [3]. Việc chủ động loại bỏ đậu phộng khỏi khẩu phần là không cần thiết và không giúp ngăn ngừa dị ứng ở trẻ [3], [4]. Mẹ bầu hãy duy trì thực đơn đa dạng, ăn uống điều độ và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có bất kỳ băn khoăn nào về cơ địa dị ứng.