Nhiều phụ nữ khi bước vào thai kỳ thường truyền tai nhau nỗi lo ngại về việc ăn cà rốt có thể gây dư thừa vitamin A và dẫn đến dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Sự e ngại này khiến không ít thai phụ cắt bỏ hoàn toàn loại củ bổ dưỡng này khỏi thực đơn hàng ngày một cách không cần thiết.

Thực tế, nỗi sợ ngộ độc vitamin A từ cà rốt là một sự hiểu lầm phổ biến xuất phát từ việc đánh đồng giữa các dạng vitamin A khác nhau. Bà bầu hoàn toàn có thể yên tâm ăn cà rốt trong suốt thai kỳ mà không sợ nguy cơ quái thai, miễn là hiểu đúng bản chất chuyển hóa và cách sử dụng hợp lý.

Hiểu đúng về nguồn gốc vitamin A: Dạng tiền chất và dạng tạo sẵn

Để giải tỏa lo lắng, trước hết cần phân biệt rõ hai nguồn cung cấp vitamin A hoàn toàn khác nhau trong dinh dưỡng học. Vitamin A là một loại vitamin tan trong chất béo, tồn tại dưới dạng retinoid tạo sẵn hoặc carotenoid tiền vitamin A [1]. Các dạng retinoid như retinal và axit retinoic được tìm thấy chủ yếu trong các nguồn thực phẩm có nguồn gốc từ động vật, bao gồm trứng, các sản phẩm từ sữa, gan và dầu gan cá [1].

Ngược lại, các hợp chất carotenoid, tiêu biểu nhất là beta-carotene, lại có nguồn gốc từ thực vật [1]. Beta-carotene hiện diện phong phú trong các loại rau củ có màu vàng, màu cam hoặc rau lá xanh sẫm như cà rốt, khoai lang, ớt chuông, bí ngô và cải xoăn [2] [1] [3].

Khi thai phụ tiêu thụ thực phẩm chứa beta-carotene từ thực vật, cơ thể sẽ vận chuyển chúng đến gan để chuyển đổi thành vitamin A tùy theo nhu cầu thực tế [1]. Nhờ cơ chế tự điều hòa sinh học này, nếu lượng dự trữ vitamin A trong cơ thể đã đầy đủ, tốc độ chuyển đổi beta-carotene sẽ chậm lại, giúp ngăn ngừa tình trạng ngộ độc tích lũy.

Cơ chế chuyển hóa và tỷ lệ hấp thu beta-carotene từ cà rốt

Quá trình hấp thu, chuyển hóa, dự trữ và bài tiết beta-carotene cũng như retinol ở cơ thể người mẹ vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn [2]. Tuy nhiên, đa số các nhà nghiên cứu đều đồng thuận rằng việc tiêu thụ các dạng vitamin A này có mối liên hệ mật thiết với nồng độ của chúng trong huyết thanh của thai phụ [2].

Theo các tài liệu y khoa hiện hành, cứ 6 microgam (mcg) beta-carotene ăn vào sẽ chuyển đổi thành 1 đơn vị đương lượng retinol (RE), tức tương đương 1 mcg retinol [2]. Dù vậy, tỷ lệ chuyển đổi sinh học thực tế trong cơ thể không cố định mà có thể dao động trong khoảng từ 3,3:1 cho tới 26:1 tùy theo cơ địa và bữa ăn [2].

Đặc biệt, sự hấp thu beta-carotene từ củ cà rốt sống kết hợp với chế độ ăn ít chất béo thường ở mức rất thấp khi so sánh với việc uống nước ép cà rốt [2]. Chế phẩm từ rau củ qua chế biến như nước ép sẽ cung cấp dạng beta-carotene đậm đặc hơn nhiều so với việc ăn rau củ thô nguyên bản [2]. Trong nhiều năm qua, việc dung nạp một lượng lớn beta-carotene đã được xác nhận là an toàn, tình trạng tăng caroten trong máu (carotenemia) hiếm khi gây ra bất kỳ tác hại nguy hiểm nào đối với sức khỏe [2].

Bằng chứng khoa học về nồng độ vitamin A trong thai kỳ

Mối liên hệ giữa chế độ ăn của người mẹ và sự truyền dưỡng chất sang thai nhi đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Một nghiên cứu tiến hành tại Bệnh viện Phụ sản Aberdeen trên 1.149 phụ nữ mang thai giai đoạn đầu và theo dõi đến khi sinh đã phân tích sự thay đổi của các vi chất chống oxy hóa [4]. Các nhà nghiên cứu đã thu thập 1.149 mẫu máu mẹ lúc bắt đầu, 1.149 mẫu máu mẹ lúc sinh và 747 mẫu máu cuống rốn của thai nhi để đo lường nồng độ vitamin A, C, E và beta-carotene [4].

Kết quả nghiên cứu tại Aberdeen cho thấy nồng độ beta-carotene và vitamin E trong huyết tương của người mẹ vào thời điểm sinh nở cao hơn đáng kể so với giai đoạn đầu mang thai, trong khi nồng độ vitamin A và C lại giảm xuống [4]. Đáng chú ý, nồng độ beta-carotene, vitamin A và E của người mẹ khi sinh đều cao hơn rõ rệt so với nồng độ trong máu cuống rốn của thai nhi [4]. Các phân tích khẳng định chế độ ăn của mẹ có ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ beta-carotene và vitamin C trong máu cuống rốn, nhưng không làm thay đổi nồng độ vitamin A và vitamin E ở cuống rốn thai nhi [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu dịch tễ học toàn cầu cũng nhấn mạnh vai trò thiết yếu của vitamin A trong việc giảm thiểu biến chứng sản khoa. Bệnh quáng gà do thiếu hụt vitamin A ảnh hưởng đến khoảng 7,8% phụ nữ mang thai trên toàn thế giới (tương đương 9,8 triệu người), và có tới 15,3% thai phụ (19,1 triệu người) bị thiếu hụt vi chất này dựa trên nồng độ retinol huyết thanh dưới 0,7 micromol/L [1]. Hiện tượng thiếu vitamin A ở mức cận lâm sàng hoặc lâm sàng đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng tại ít nhất 75 quốc gia [5].

Một tổng quan hệ thống của Cochrane bao gồm 19 thử nghiệm lâm sàng trên hơn 310.000 phụ nữ mang thai đã chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin A không làm giảm nguy cơ tử vong ở mẹ, tử vong chu sinh, thai chết lưu hay sinh non, nhưng giúp giảm đáng kể nguy cơ thiếu máu, nhiễm trùng và quáng gà ở sản phụ, đặc biệt ở nhóm phụ nữ thiếu chất từ trước [1]. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên phân cụm lớn tại Nepal trên 43.559 phụ nữ với 17.373 thai kỳ và 15.987 ca sinh sống, việc can thiệp bổ sung hàng tuần 7.000 mcg vitamin A hoặc 42 mg all-trans-beta-carotene đã giúp giảm tỷ lệ tử vong mẹ do mọi nguyên nhân tới 40% (RR 0,60; KTC 95%: 0,37-0,97), dù không làm thay đổi tỷ lệ thai chết lưu [5]. Một tổng quan khác gồm 4 thử nghiệm trên 3.033 thai phụ nhiễm HIV cũng ghi nhận việc can thiệp bổ sung vitamin A không làm thay đổi nguy cơ thai chết lưu [5].

Mặt khác, tình trạng thiếu hụt vitamin A cũng để lại hệ lụy khôn lường cho sự phát triển của thai nhi. Nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2022 trên mô hình động vật chuột cho thấy tình trạng thiếu vitamin A ở mức cận biên của chuột mẹ làm gia tăng tỷ lệ mắc dị tật thoát vị hoành bẩm sinh (CDH) do hóa chất gây ra [6]. Khi phân tích khẩu phần dinh dưỡng thông thường của thai phụ, dữ liệu cho thấy có khoảng 15% phụ nữ có mức nạp vitamin A thấp hơn nhu cầu trung bình ước tính (EAR), tạo nên nhóm đối tượng tiềm ẩn nguy cơ bất lợi cho thai nhi [6].

Nguy cơ dị tật thai nhi thực sự bắt nguồn từ đâu?

Nguy cơ ngộ độc và gây quái thai không xuất phát từ beta-carotene trong củ cà rốt mà bắt nguồn từ việc nạp quá liều retinoid động vật hoặc dùng thuốc bổ sung sai cách [2] [3]. Gan động vật là loại thực phẩm có mật độ vitamin A tính theo trọng lượng cao nhất [2]. Tuy nhiên, gan không phải là món ăn phổ biến trong bữa ăn thường nhật của đa số người dân, nên riêng việc ăn gan thi thoảng ít có khả năng tự đẩy nồng độ axit retinoic lên ngưỡng gây quái thai [2].

Dù vậy, thai phụ cần chú ý rằng lượng vitamin A trong thịt bò nuôi thả rông tự nhiên cao gấp 7 lần so với thịt bò nuôi bằng ngũ cốc công nghiệp [2]. Do đó, nếu ăn thịt bò nuôi thả rông thường xuyên kết hợp cùng lúc với nhiều thực phẩm, viên vitamin tổng hợp và beta-carotene, mức axit retinoic trong cơ thể có thể tăng lên đáng kể [2].

Giai đoạn nhạy cảm nhất đối với nguy cơ dị tật thai nhi do ngộ độc vitamin A là trong vòng 60 ngày đầu tiên của thai kỳ [3]. Phân tích từ dữ liệu theo dõi trên gần 23.000 thai phụ công bố trên Tạp chí Y học New England (NEJM) đã xác định ngưỡng an toàn thận trọng của vitamin A tạo sẵn từ thực phẩm và chất bổ sung là 3.000 mcg RE mỗi ngày [3]. Mức giới hạn tiêu thụ tối đa có thể chấp nhận được (UL) đối với vitamin A hiện nay được thiết lập ở mức 3.000 mcg RE/ngày tại cả Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ mà không cần áp dụng thêm hệ số không chắc chắn [3].

Đối với nhu cầu khuyến nghị hàng ngày, phụ nữ mang thai có nhu cầu cơ bản là 370 mcg/ngày, và lượng khuyến nghị tiêu thụ là 540 mcg RE/ngày theo chuẩn châu Âu (EU) hoặc 770 mcg/ngày theo chuẩn khuyến cáo của Hoa Kỳ [1] [3]. Một chế độ ăn có bổ sung vitamin A thông thường kết hợp thực phẩm tăng cường không có khả năng nâng axit retinoic ở thai nhi lên mức gây dị tật, trừ khi người mẹ lạm dụng ăn gan mỗi ngày hoặc uống quá liều viên vitamin tổng hợp [2]. Do đó, việc sợ hãi đến mức kiêng khem tuyệt đối cà rốt và các thực phẩm giàu tiền chất vitamin A là hoàn toàn sai lầm và làm tăng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng [3].

Lợi ích bất ngờ của cà rốt đối với sự phát triển vị giác thai nhi

Bên cạnh giá trị cung cấp tiền chất an toàn cho mắt, hệ miễn dịch, chuyển hóa xương và biểu hiện gen của thai nhi [1], việc người mẹ ăn cà rốt còn đem lại lợi ích thú vị cho phản xạ ăn uống của trẻ sau này.

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2019 rà soát các nghiên cứu từ 10 cơ sở dữ liệu quốc tế đã đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn người mẹ lên dịch ối và sữa mẹ [7]. Tổng quan đã xác nhận bằng chứng nhất quán cho thấy hương vị từ các thực phẩm như cà rốt, tỏi, hoa hồi trong khẩu phần ăn của mẹ có thể truyền trực tiếp vào nước ối thai kỳ [7].

Việc thai nhi sớm làm quen với hương vị cà rốt trong môi trường nước ối sẽ giúp tăng khả năng chấp nhận các món ăn có hương vị tương tự khi trẻ bước vào giai đoạn sơ sinh và thơ ấu [7]. Hơn nữa, các phân tích cũng chỉ ra rằng hương vị từ chế độ ăn của mẹ trong thời kỳ cho con bú tiếp tục truyền vào sữa mẹ; trẻ sơ sinh có thể nhận biết được sự biến đổi hương vị này chỉ trong vòng vài ngày sau khi mẹ uống nước ép cà rốt lặp lại [7]. Đây là bước đệm tuyệt vời giúp trẻ dễ dàng làm quen với rau củ khi bắt đầu tập ăn dặm.

Những hiểu lầm thường gặp của thai phụ về cà rốt

Nhiều người lầm tưởng rằng cứ ăn cà rốt là cơ thể sẽ nạp ngay một lượng lớn vitamin A tự do. Sự thật là beta-carotene trong cà rốt chỉ được gan biến đổi thành retinol khi cơ thể có nhu cầu, lượng dư thừa sẽ được lưu trữ an toàn hoặc đào thải dần [2] [1].

Một hiểu lầm khác là hiện tượng vàng da do ăn nhiều cà rốt là dấu hiệu của ngộ độc cấp tính nguy hiểm cho em bé. Hiện tượng tích tụ caroten trong máu gây vàng nhẹ ở lòng bàn tay, bàn chân chỉ là một phản ứng lành tính, không liên quan đến quái thai và sẽ tự biến mất khi điều chỉnh lại lượng ăn [2].

Không ít thai phụ vì quá cẩn trọng mà kiêng triệt để mọi loại thực phẩm có màu cam đỏ trong 3 tháng đầu thai kỳ. Việc kiêng khem quá mức này có thể đẩy thai phụ vào tình trạng thiếu vitamin A cận lâm sàng, làm tăng nguy cơ thiếu máu, suy giảm khả năng đề kháng hoặc các bất thường cấu trúc thai nhi [1] [6] [5].

Nhóm thai phụ nào cần thận trọng?

Dù củ cà rốt rất lành tính, một số trường hợp vẫn cần lưu ý trong thực đơn:

  • Thai phụ có thói quen thường xuyên ăn gan động vật hoặc tiêu thụ nhiều thịt bò thả rông: Khi khẩu phần đã có lượng lớn retinoid động vật, nên kiểm soát tổng lượng nạp để tránh làm gia tăng quá mức axit retinoic huyết thanh [2].
  • Thai phụ đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc bổ sung, viên uống vi chất hoặc vitamin tổng hợp liều cao: Cần kiểm tra kỹ hàm lượng vitamin A ghi trên nhãn để không vượt quá ngưỡng 3.000 mcg RE mỗi ngày [2] [3].
  • Thai phụ có bệnh lý nền về chuyển hóa gan, rối loạn chuyển hóa mỡ hoặc đang có chỉ định dùng thuốc đặc trị: Cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi thực đơn hàng ngày.

Hướng dẫn chế biến và thưởng thức cà rốt an toàn, khoa học

Để cơ thể hấp thu beta-carotene một cách tối ưu và an toàn, thai phụ nên áp dụng các lưu ý thực tiễn sau:

  • Chế biến cùng chất béo có lợi: Beta-carotene là dưỡng chất tan trong dầu, và việc ăn cà rốt sống trong chế độ ăn ít chất béo mang lại tỷ lệ hấp thu rất thấp [2]. Do đó, nên xào nhẹ cà rốt với dầu thực vật hoặc nấu canh cùng thịt nạc để tăng khả năng hòa tan vi chất.
  • Ưu tiên củ tươi nguyên vẹn hơn nước ép: Nước ép rau củ là dạng đậm đặc beta-carotene hơn nhiều so với việc ăn củ tươi [2]. Thai phụ nên ưu tiên ăn cà rốt cắt miếng nấu chín trong bữa cơm để vừa bổ sung chất xơ, vừa kiểm soát lượng nạp từ từ.
  • Phối hợp đa dạng thực phẩm: Thực hiện chế độ ăn phong phú theo các hướng dẫn dinh dưỡng chuẩn mực, kết hợp cà rốt với ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh đậm, thực phẩm giàu sắt và canxi để đảm bảo thai kỳ khỏe mạnh toàn diện [8].

Ăn cà rốt trong thai kỳ là một thói quen dinh dưỡng an toàn, không mang lại nguy cơ ngộ độc vitamin A hay dị tật thai nhi như nguồn retinoid từ động vật [2] [1] [3]. Thai phụ hãy duy trì một chế độ ăn đa dạng, nấu chín thực phẩm cùng một chút chất béo lành mạnh và luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa khi có bất kỳ thắc mắc nào về việc dùng viên uống bổ sung.