Nhiều người trong chúng ta đã quen thuộc với những quả việt quất nhỏ bé, thơm ngon và thường xuyên xuất hiện trong thực đơn giảm cân hay các món tráng miệng bổ dưỡng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng từng ghi nhận việt quất là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh nhờ những bằng chứng khoa học cho thấy loại cây này có tác dụng phòng chống nhiều bệnh tật [1]. Tuy nhiên, trong khi quả việt quất có giá thành khá cao và được săn đón ở khắp các siêu thị, thì phần lá của loài cây này lại thường bị xem là phụ phẩm nông nghiệp bị bỏ đi sau mỗi vụ thu hoạch [1], [2].

Sự xuất hiện gần đây của trà lá việt quất trên thị trường dược liệu đã gợi lên một câu hỏi lớn: Liệu uống trà chế biến từ lá có mang lại lợi ích gì khác biệt so với việc ăn quả việt quất tươi truyền thống? Câu trả lời ngắn gọn là có: lá việt quất sở hữu cấu trúc hoạt chất sinh học rất khác so với quả, đặc biệt là hàm lượng polyphenol tổng số và các axit phenolic cao vượt trội, mang đến tiềm năng hỗ trợ hạ lipid máu và kháng khuẩn mà phần quả khó lòng đáp ứng theo cùng một cơ chế [3], [1], [4], [2].

Hoạt chất trong lá khác biệt thế nào so với quả?

Khi nhắc đến quả việt quất, hầu hết người tiêu dùng đều nghĩ ngay đến chất chống oxy hóa anthocyanin – sắc tố tự nhiên tạo nên màu xanh tím sẫm đặc trưng của quả [5], [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng anthocyanin và năng lực chống oxy hóa của quả việt quất có sự khác biệt rõ rệt tùy theo phân loài, trong đó giống việt quất quả thấp (lowbush) luôn cho kết quả cao hơn giống quả cao (highbush), bất kể phương pháp chiết xuất nào được sử dụng [5]. Đáng chú ý, kích thước quả không hề có mối tương quan thuận nào với hàm lượng anthocyanin tích tụ bên trong [5].

Tuy nhiên, bức tranh sinh hóa ở phần lá lại hoàn toàn khác. Các nghiên cứu tổng quan và phân tích chuyên sâu cho thấy các hợp chất phenolic được tìm thấy với hàm lượng cao hơn rõ rệt ở lá và thân của các loài thuộc chi Vaccinium so với phần quả [4], [2]. Ở loài việt quất đen (Vaccinium myrtillus L.), các hợp chất phenolic tập trung ở lá và cành non nhiều hơn hẳn quả tươi, trong đó các dẫn xuất của axit caffeic chiếm tới 67% đến 79% khối lượng chiết xuất khô của lá [4]. Tương tự, các chiết xuất từ lá sử dụng dung môi nước hoặc ethanol đều cho thấy sự giàu có vượt bậc về polyphenol khi đặt cạnh các chiết xuất từ quả [4].

Nếu như phần thịt quả tập trung chủ yếu vào anthocyanin và flavonol, thì lá của các loài việt quất lại chứa một kho tàng các axit phenolic và flavonoid đa dạng [6]. Chẳng hạn, khi phân tích lá của loài việt quất đầm lầy (Vaccinium uliginosum L.), các nhà khoa học đã nhận diện được 20 hợp chất phenolic khác nhau, trong đó axit chlorogenic (axit 5-caffeoylquinic) là axit phenolic quan trọng nhất, chiếm tới 64% tổng hàm lượng axit phenolic của lá [6]. Ngoài ra, lá cây còn chứa hàng loạt hợp chất quý khác như axit feruloylquinic, các dẫn xuất của axit p-coumaroylquinic và dẫn xuất hexahydroxydiphenolyl-galloyl-glucose (HHDP-galloyl-glucose) lần đầu tiên được ghi nhận [6].

Cơ chế tác động dược lý nổi bật của lá việt quất

Khác biệt cốt lõi đầu tiên giữa lá và quả việt quất nằm ở khả năng tác động lên quá trình chuyển hóa lipid và kiểm soát cân nặng. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ hoạt tính hạ lipid máu trong ống nghiệm của lá việt quất bụi cao (Vaccinium corymbosum) [3]. Nhóm nghiên cứu phát hiện chiết xuất từ lá có khả năng ức chế enzyme lipase của tuyến tụy – loại enzyme chịu trách nhiệm thủy phân chất béo trong đường ruột [3]. Giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) của chiết xuất lá đối với lipase tuyến tụy được ghi nhận ở mức 6,054 mg/mL, trong khi thuốc đối chứng orlistat đạt 0,3518 mg/mL [3].

Mặc dù nồng độ cần thiết của chiết xuất tự nhiên cao hơn tân dược, mô phỏng liên kết phân tử lại tiết lộ một điểm rất ấn tượng: hai thành phần chính trong lá là axit chlorogenic và quercetin có ái lực gắn kết với các acid amin xúc tác của enzyme lipase tụy đạt lần lượt -9,758 kcal/mol và -9,192 kcal/mol, mạnh hơn hẳn mức -5,271 kcal/mol của orlistat [3]. Trong các mô hình tế bào tăng lipid máu, chiết xuất lá cũng chứng minh khả năng làm sạch các giọt mỡ nội bào phụ thuộc vào liều lượng sử dụng [3].

Bên cạnh tác động chuyển hóa, lá việt quất còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng đột biến sinh học rõ rệt [1]. Các chiết xuất lá việt quất thương mại cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ cùng khả năng chống lại sự biến dị từ mức thấp đến trung bình trên các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium TA98 và TA100 [1]. Đây là những dược tính bổ sung mà việc tiêu thụ một khẩu phần quả việt quất thông thường không thể hiện rõ bằng.

Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu ghi nhận điều gì?

Để đánh giá toàn diện giá trị dược liệu của lá việt quất, các viện nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành hàng loạt thử nghiệm trên nhiều giống và điều kiện sinh thái khác nhau.

Nghiên cứu công bố năm 2025 thực hiện trên giống việt quất "Lanmei 1" (Vaccinium corymbosum) thu thập từ 6 vùng địa lý khác nhau tại Trung Quốc đã lập hồ sơ chuyển hóa và phát hiện tới 1968 hợp chất [3]. Kết quả cho thấy mẫu lá thu hái tại tỉnh Chiết Giang (ký hiệu ZJ-1) có chất lượng vượt trội nhất, chứa hàm lượng phenolic đạt 267,72 mg/g, flavonoid đạt 708,33 mg/g và proanthocyanidin đạt 422,81 mg/g [3]. Các dẫn xuất flavonoid chính là yếu tố nòng cốt thúc đẩy năng lực chống oxy hóa thượng thừa và hoạt tính dọn dẹp mỡ tế bào của mẫu lá này [3].

Một công trình nghiên cứu sâu rộng khác vào năm 2024 tại Ba Lan đã tiến hành phân tích thành phần sinh học trên lá của 25 giống việt quất bụi cao khác nhau bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC và quang phổ [7]. Kết quả ghi nhận hàm lượng axit chlorogenic dao động từ 32,37 mg/g (ở giống Nelson) lên tới 52,76 mg/g (ở giống Spartan), giữ vị trí quán quân về nồng độ trong tất cả các axit phenolic được phân tích [7]. Nồng độ isoquercetin đạt mức rất cao ở các giống Aurora (28,40 mg/g), Ivanhoe (26,24 mg/g) và Toro (21,57 mg/g) [7]. Đối với hoạt chất rutin, giống Ivanhoe chứa lượng cao bất thường lên đến 27,19 mg/g, vượt xa các giống khác vốn chỉ dao động từ 2,06 mg/g đến 10,55 mg/g [7]. Về năng lực chống oxy hóa tổng thể, giống Patriot đạt chỉ số cao nhất ở cả phương pháp FRAP (1086,15 mumol Trolox/g trọng lượng khô) và kiểm tra dọn gốc tự do DPPH (1124,17 mumol Trolox/g trọng lượng khô), tương ứng với tổng hàm lượng phenolic chạm ngưỡng 177,31 mg GAE/g trọng lượng khô [7].

Không chỉ có axit chlorogenic, nghiên cứu năm 2020 trên 6 giống việt quất thương mại sử dụng công nghệ chiết xuất có sự hỗ trợ của siêu âm đã chỉ ra axit feruloylquinic mới là hợp chất chiếm ưu thế chính, dao động từ 19,23 mg/g ở giống Spartan đến 49,62 mg/g ở giống Nelson [1]. Rutin là thành phần phong phú thứ hai, với các giống Toro, Nelson và Elliot lần lượt đạt 35,77 mg/g, 32,50 mg/g và 31,53 mg/g [1]. Chiết xuất từ lá các giống Toro, Elliot và Nelson cho thấy tỷ lệ ức chế gốc tự do DPPH rất mạnh mẽ, lần lượt là 70,41%, 68,42% và 58,69% [1].

Ngoài ra, phản ứng tự vệ của lá cây việt quất trước căng thẳng môi trường cũng là một minh chứng cho thấy sự tích lũy hoạt chất bảo vệ mãnh liệt. Nghiên cứu năm 2018 trên cây con việt quất giống Legacy cho thấy khi tiếp xúc với kim loại nặng như nhôm (100 uM) và cadmi (50 uM hoặc 100 uM) trong các khoảng thời gian 7, 14, 21 và 30 ngày, enzyme chống oxy hóa SOD hoạt động mạnh nhất trong 7 ngày đầu, kéo theo sự gia tăng đáng kể của các hợp chất phenolic sau 14 ngày, trong đó axit chlorogenic được xác định là hợp chất chủ đạo phản ứng với các gốc oxy hóa tự do ROS [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm rõ ràng đã mở ra một triển vọng rất lớn cho lá việt quất, khẳng định đây là nguồn sinh khối giàu dưỡng chất chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát mỡ máu thay vì chỉ là rác thải nông nghiệp [3], [2]. Lượng chất chống oxy hóa dồi dào trong lá giúp dập tắt các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa – yếu tố liên quan mật thiết đến quá trình lão hóa da, bệnh tim mạch và thoái hóa thần kinh [6], [2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách tỉnh táo. Hầu hết các thử nghiệm sinh học đối với lá việt quất hiện nay mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro), khảo sát hoạt tính gắn kết thụ thể enzyme hoặc thử nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy [3], [7], [1], [8]. Vẫn còn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên cơ thể người để xác định chính xác tỷ lệ hấp thu, dược động học và hiệu quả điều trị thực tế của nước sắc hay trà lá việt quất.

Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong lá phụ thuộc rất lớn vào yếu tố thổ nhưỡng, khí hậu vùng trồng và đặc tính từng giống cây cụ thể [3], [7], [1]. Một mẫu lá việt quất hái tại vùng này có thể có dược tính cao gấp nhiều lần mẫu lá cùng loại thu hái tại nơi khác, khiến cho việc chuẩn hóa hàm lượng trong các sản phẩm trà gia dụng trở nên khó kiểm soát nếu không qua quy trình chiết xuất công nghiệp nghiêm ngặt [3].

Hiểu lầm thường gặp và những ai cần đặc biệt thận trọng

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là nhiều người cho rằng "uống trà lá việt quất cũng giống như ăn quả nhưng kinh tế hơn và đậm đặc hơn". Thực tế, lá cây thiếu đi vị ngọt tự nhiên, lượng chất xơ hòa tan dồi dào và hàm lượng anthocyanin đặc trưng có trong thịt và vỏ quả [5], [6]. Trà lá việt quất cung cấp một phổ hoạt chất hoàn toàn khác, tập trung vào axit chlorogenic, rutin, isoquercetin và đặc biệt là arbutin [7], [6].

Chính sự hiện diện của arbutin lại là điểm mấu chốt đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Nghiên cứu năm 2024 trên 25 giống việt quất đã chỉ ra rằng hàm lượng arbutin trong lá của tất cả các giống thử nghiệm đều vượt quá mức 2%, biến lá việt quất thành một nguồn cung cấp arbutin ổn định tương tự như lá cây dâu gấu (bearberry) hay dâu lùn (lingonberry) [7]. Đồng thời, chiết xuất lá cũng phát hiện sự hiện diện của một lượng hydroquinone [7].

Chính vì đặc tính này, các nhà nghiên cứu đã đưa ra khuyến cáo rất rõ ràng: lá của loài Vaccinium corymbosum có thể được xem là một nguyên liệu thảo dược thú vị để ứng dụng trong các sản phẩm thuốc y học cổ truyền, nhưng KHÔNG NÊN sử dụng trực tiếp đại trà như các sản phẩm thực phẩm hay thực phẩm bổ sung thông thường [7].

Do đó, những đối tượng sau cần hết sức thận trọng:

  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng nước lá việt quất đậm đặc khi chưa có hướng dẫn y tế.
  • Những người có tiền sử bệnh gan, thận cần tránh lạm dụng kéo dài do sự hiện diện của arbutin và dẫn xuất hydroquinone chuyển hóa [7].
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị rối loạn mỡ máu hoặc các loại thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa, bởi các hoạt chất ức chế enzyme trong lá có thể tạo ra tương tác thuốc không mong muốn [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu bạn yêu thích hương vị thảo mộc và muốn bổ sung trà lá việt quất vào thói quen chăm sóc sức khỏe, cách tiếp cận tốt nhất là xem nó như một thức uống thưởng thức thỉnh thoảng, không dùng để thay thế nước lọc hàng ngày hay thay thế các loại thuốc chữa bệnh.

Khi lựa chọn, người tiêu dùng nên tìm kiếm các sản phẩm lá sấy khô có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các vùng trồng hữu cơ sạch, tuyệt đối không tự ý hái lá từ những cây việt quất cảnh quan hoặc cây nông nghiệp chưa rõ lịch trình phun thuốc bảo vệ thực vật. Về cách chế biến, lá việt quất khô nên được hãm với nước sôi ở nhiệt độ khoảng 90-95 độ C trong 5 đến 10 phút, tương tự cách pha các loại trà thảo mộc thông thường, giúp hòa tan các hợp chất phenolic quý giá vào nước mà không phá hủy cấu trúc của chúng [4].

Bạn có thể kết hợp một lượng nhỏ lá việt quất cùng các loại thảo mộc dịu nhẹ khác như hoa cúc hoặc cỏ ngọt để cân bằng vị chát đặc trưng do tannin và axit hữu cơ tạo nên. Tránh việc đun sắc quá đặc trong nhiều giờ liên tục vì có thể làm tăng nồng độ hydroquinone tự do và arbutin vào nước uống [7]. Thời điểm dùng trà thích hợp là vào ban ngày, sau bữa ăn, tránh uống vào lúc bụng đói cồn cào để không gây cồn ruột hay kích ứng niêm mạc dạ dày.

Tóm lại, lá việt quất không đơn thuần là phiên bản "giá rẻ" của quả việt quất, mà là một nguồn nguyên liệu sinh học độc lập với thế mạnh nổi trội về axit phenolic, rutin và khả năng hỗ trợ chuyển hóa mỡ [3], [7], [1]. Trong khi việc ăn quả việt quất vẫn là cách tuyệt vời và an toàn nhất để nạp anthocyanin và vitamin mỗi ngày, việc sử dụng trà lá việt quất cần được thực hiện có chừng mực, khoa học và luôn có sự tư vấn của chuyên gia y tế nếu bạn có bệnh nền.