Nhiều người nhận kết quả xét nghiệm đường huyết ở ngưỡng tiền tiểu đường thường rơi vào tâm lý lo lắng và vội vã tìm kiếm các phương pháp tự nhiên để kiểm soát bệnh. Trong đó, thói quen hãm vỏ quế lấy nước uống hàng ngày hoặc rắc bột quế vào đồ ăn, thức uống được truyền tai nhau rất phổ biến. Liệu loại gia vị quen thuộc trong gian bếp này có thực sự giúp kéo giảm chỉ số đường huyết như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học là: Có, việc bổ sung quế hoặc chiết xuất từ quế có thể hỗ trợ cải thiện đường huyết lúc đói và khả năng dung nạp glucose ở người tiền tiểu đường cũng như tiểu đường tuýp 2 [1][2]. Tuy nhiên, hiệu quả này mang tính chất hỗ trợ kiểm soát chỉ số sinh hóa chứ không phải là thuốc đặc trị, và kết quả giữa các nghiên cứu lâm sàng vẫn có sự khác biệt nhất định tùy thuộc vào liều lượng và cách dùng [3][4].

Quế tác động lên đường huyết và insulin như thế nào?

Quế là phần vỏ và cành khô của các loài thực vật thuộc chi Cinnamomum, vốn được sử dụng từ hàng thế kỷ trong y học cổ truyền và ẩm thực hàng ngày [1][5]. Về mặt hóa học, quế là nguồn thực vật giàu hợp chất polyphenol và flavonoid có khả năng tác động trực tiếp đến lượng đường trong máu cũng như tín hiệu truyền dẫn của hormone insulin [1][6]. Hai loài quế được giới khoa học tập trung nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là quế Ceylon (tên khoa học Cinnamomum verum hoặc Cinnamomum zeylanicum) và quế Cassia (Cinnamomum cassia hoặc Cinnamomum aromaticum) [3][4].

Cơ chế hạ đường huyết của quế, đặc biệt là loài quế Ceylon (C. verum), đã được làm sáng tỏ qua nhiều thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) [7]. Chiết xuất nước từ vỏ quế C. verum có khả năng ức chế hoạt động của hai loại enzyme tiêu hóa là alpha-amylase ở tuyến tụy và alpha-glucosidase ở ruột [7]. Đây là các enzyme chịu trách nhiệm phân giải tinh bột thành đường đơn; khi chúng bị ức chế, tốc độ hấp thu glucose từ ruột vào máu sau bữa ăn sẽ chậm lại, giúp duy trì sự cân bằng đường huyết [7].

Bên cạnh đó, hoạt chất chính trong tinh dầu dễ bay hơi của quế C. verum là cinnamaldehyde đã cho thấy tác dụng giảm đường huyết rõ rệt trên mô hình chuột mắc tiểu đường [7]. Các hợp chất hóa học trong chiết xuất vỏ thân cây quế C. verum (ở liều 20 mg/trọng lượng cơ thể chuột) còn giúp tăng hàm lượng glycogen dự trữ ở cơ và gan [7]. Các полиphenol hòa tan trong vỏ quế (ở liều 200 mg/trọng lượng cơ thể chuột) và tinh dầu vỏ quế cũng giúp giảm đường huyết lúc đói theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [7]. Ngoài việc giảm đường máu, các cơ chế của C. verum còn hướng tới việc cải thiện tình trạng kháng insulin, rối loạn mỡ máu, béo phì và huyết áp cao – những yếu tố cốt lõi cấu thành hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch [5].

Bằng chứng lâm sàng trên người tiền tiểu đường và tiểu đường

Để đánh giá hiệu quả thực sự trên người, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược. Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, có đối chứng giả dược công bố năm 2020 đã tập trung trực tiếp vào nhóm người trưởng thành mắc tiền tiểu đường [2]. Nghiên cứu này tuyển chọn 54 người (chia đều 27 người mỗi nhóm) tại 2 trung tâm học thuật và theo dõi trong 12 tuần [2]. Nhóm can thiệp được uống 500 mg quế mỗi lần, dùng 3 lần mỗi ngày (tổng cộng 1,5 g/ngày), trong khi nhóm đối chứng dùng giả dược [2].

Kết quả sau 12 tuần cho thấy, từ mức nền tương đương ban đầu, chỉ số đường huyết lúc đói (FPG) ở nhóm dùng giả dược tiếp tục tăng lên, nhưng lại giữ được sự ổn định ở nhóm dùng quế, tạo ra mức chênh lệch trung bình giữa hai nhóm là 5 mg/dL [2]. Không chỉ vậy, nhóm dùng quế còn giảm đáng kể chỉ số đường huyết sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) và giảm tổng diện tích dưới đường cong glucose (AUC PG) so với ban đầu [2]. Trong suốt 12 tuần, không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận ở cả hai nhóm [2].

Rộng hơn, một phân tích gộp (meta-analysis) công bố năm 2011 đã tổng hợp dữ liệu từ 8 nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (bao gồm cả người mắc tiểu đường tuýp 2 và tiền tiểu đường) để làm rõ tác động lên đường huyết lúc đói [1]. Phân tích này chỉ ra rằng việc tiêu thụ quế nguyên bản hoặc chiết xuất quế đều giúp hạ đường huyết lúc đói một cách có ý nghĩa thống kê, với mức giảm trung bình là -0,49 ± 0,2 mmol/L [1]. Nếu chỉ xét riêng 5 nghiên cứu sử dụng dạng chiết xuất quế, mức giảm đường huyết lúc đói cũng đạt -0,48 ± 0,17 mmol/L [1].

Những kết quả trái chiều và giới hạn của bằng chứng

Mặc dù có những con số tích cực, giới khoa học vẫn giữ thái độ thận trọng vì kết quả giữa các công trình nghiên cứu chưa hoàn toàn đồng nhất [3]. Một bài tổng quan hệ thống công bố năm 2009 đã rà soát các thử nghiệm lâm sàng sử dụng quế C. verum hoặc C. cassia thực hiện từ tháng 1/2003 đến tháng 7/2008 [3]. Có 8 nghiên cứu đủ điều kiện (gồm 5 nghiên cứu trên bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và 3 nghiên cứu trên người không mắc tiểu đường) với tổng số 311 người tham gia [3].

Trong tổng quan này, 2 nghiên cứu ở người tiểu đường ghi nhận mức giảm đường huyết lúc đói rất ấn tượng từ 18-29% và 10,3% [3]. Ở nhóm không mắc tiểu đường, 1 nghiên cứu báo cáo mức giảm đường huyết lúc đói 8,4% so với giả dược, và 1 nghiên cứu khác cho thấy sự sụt giảm đáng kể phản ứng đường huyết khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose [3]. Tuy nhiên, có tới 3 nghiên cứu trên bệnh nhân tiểu đường trong cùng đợt rà soát này lại báo cáo không có kết quả đáng kể nào [3]. Do đó, các nhà nghiên cứu kết luận chưa thể đưa ra khẳng định dứt khoát về việc dùng quế như một liệu pháp điều trị tiểu đường độc lập [3].

Một tổng quan tài liệu khác công bố năm 2018 (tập trung vào các nghiên cứu trên người từ năm 2003 đến 2018, kéo dài từ 6 đến 17 tuần) cũng cho thấy biên độ dao động khá lớn [4]. Ở người tiểu đường tuýp 2, quế giúp giảm đường huyết lúc đói từ 12,9 đến 52,2 mg/dL và giảm chỉ số đường huyết trung bình HbA1c từ 0,27 đến 0,83%, trong khi nồng độ insulin huyết thanh chỉ giảm ở một vài nghiên cứu [4]. Tác dụng hạ mỡ máu của quế còn gây tranh cãi nhiều hơn so với tác dụng hạ đường huyết [4]. Ngoài ra, những tuyên bố cho rằng dùng quế giúp giảm khối lượng mỡ cơ thể và tăng chất chống oxy hóa trong huyết thanh được đánh giá là dựa trên các nghiên cứu có phương pháp chưa chính xác [4].

Gần đây hơn, một nghiên cứu năm 2022 thử nghiệm kết hợp chiết xuất quế C. verum cùng kinh giới ngọt (Origanum majorana) và kinh giới cay (Origanum vulgare) dưới dạng hạt nano selen ổn định bằng gôm Arabic trên mô hình cá ngựa vằn mắc tiểu đường [6]. Dù công thức kết hợp này giúp giảm đường huyết, cholesterol, triglyceride và tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa tốt hơn từng thảo dược đơn lẻ, nhưng đây mới chỉ là thử nghiệm trên động vật, chưa thể suy diễn trực tiếp sang hiệu quả uống nước quế ở người [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quế hạ đường huyết

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi nước quế như "thuốc tiên" có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị hoặc chế độ ăn kiêng. Trên thực tế, bệnh tiểu đường đang ảnh hưởng đến hơn 460 triệu người trưởng thành trên toàn cầu và là nguyên nhân gây tàn tật đứng hàng thứ bảy trên thế giới [2]. Các tài liệu khoa học chỉ xem việc dùng khoảng 1-6 g bột quế mỗi ngày như một biện pháp bổ trợ (adjunct) bên cạnh phác đồ điều trị cho bệnh tiểu đường tuýp 2 và các tình trạng rối loạn đường huyết khác [4].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng dùng quế chắc chắn sẽ ngăn chặn được việc chuyển từ tiền tiểu đường sang tiểu đường thực sự. Thử nghiệm năm 2020 dù chứng minh quế giúp ổn định đường huyết sau 12 tuần ở người tiền tiểu đường, nhưng chính nhóm tác giả cũng nhấn mạnh cần có các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn mới xác định được liệu quế có làm giảm tỷ lệ tiến triển từ tiền tiểu đường sang tiểu đường tuýp 2 hay không [2].

Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng khả năng giảm đường huyết với việc giảm mỡ và giảm cân. Như tổng quan năm 2018 đã chỉ ra, các bằng chứng về việc quế giúp giảm mỡ máu vẫn còn nhiều tranh cãi, và các dữ liệu về giảm mỡ cơ thể lại xuất phát từ những phương pháp đo lường thiếu chính xác [4]. Do đó, người dùng không nên uống lượng lớn nước quế với kỳ vọng đốt mỡ nhanh chóng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng quế thường xuyên?

Mặc dù thử nghiệm dùng 500 mg quế 3 lần/ngày trong 12 tuần ở người tiền tiểu đường cho thấy hồ sơ an toàn thuận lợi và không gây biến cố bất lợi nghiêm trọng [2], việc sử dụng trong đời sống thực tế vẫn cần sự cẩn trọng. Các nghiên cứu lâm sàng thường chỉ kéo dài từ 6 đến 17 tuần dưới sự giám sát y tế chặt chẽ [4][2]. Tác động của việc tự ý dùng liều cao kéo dài hàng năm trời vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm có đối chứng để kiểm chứng [4].

Những người đang sử dụng thuốc hạ đường huyết theo đơn của bác sĩ cần đặc biệt lưu ý. Vì quế có đặc tính chống tăng đường huyết và hỗ trợ làm giảm đường máu lúc đói lẫn sau ăn [3][1], việc dùng lượng lớn quế song song với thuốc tây có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức nếu không được theo dõi sát. Các nhà khoa học cũng lưu ý rằng cần nghiên cứu thêm để xác nhận mối tương quan giữa mức đường huyết nền ban đầu và mức độ sụt giảm đường huyết khi bổ sung quế [3].

Ngoài ra, phụ nữ mang thai, người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người đang điều trị đa bệnh lý thuộc hội chứng chuyển hóa (như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu) [5] không nên tự ý dùng quế ở liều lượng dược liệu (hàng gam mỗi ngày) mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống

Đối với người mắc tiền tiểu đường hoặc tiểu đường tuýp 2 muốn bổ sung quế vào chế độ sinh hoạt, việc tuân thủ liều lượng đã được nghiên cứu là nguyên tắc quan trọng nhất. Theo tổng quan lâm sàng năm 2018, liều lượng được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ là khoảng 1 đến 6 g mỗi ngày, chủ yếu dưới dạng bột từ hai loài C. verum (quế Ceylon) hoặc C. cassia [4]. Cụ thể hơn, ở người tiền tiểu đường, mức liều 1,5 g mỗi ngày (chia làm 3 lần, mỗi lần 500 mg) duy trì trong 12 tuần đã được chứng minh là vừa có hiệu quả ổn định đường huyết đói, vừa an toàn [2].

Về cách chế biến và sử dụng, người dùng có thể linh hoạt lựa chọn dạng quế nguyên bản (như bột quế) hoặc dạng chiết xuất quế vì cả hai đều cho thấy khả năng cải thiện đường huyết lúc đói trong phân tích gộp [1]. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, dạng chiết xuất nước từ vỏ quế C. verum cũng đã thể hiện được khả năng ức chế enzyme tiêu hóa đường [7]. Vì vậy, bạn có thể hãm một lượng nhỏ vỏ quế với nước ấm, hoặc rắc một chút bột quế vào cháo yến mạch, sữa chua không đường, sinh tố để dùng kèm trong các bữa ăn nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn [3][7].

Để đạt hiệu quả tối ưu, việc dùng quế phải đi kèm với một lối sống lành mạnh. Quế chỉ phát huy vai trò là chất bổ trợ [4], nền tảng cốt lõi để kiểm soát tiền tiểu đường và hội chứng chuyển hóa vẫn là chế độ dinh dưỡng cân bằng, hạn chế đường tinh luyện, uống đủ nước và duy trì vận động thể lực đều đặn mỗi ngày.

Tóm lại, uống nước quế hoặc bổ sung bột quế với liều lượng hợp lý (khoảng 1-6 g/ngày) có thể là một giải pháp hỗ trợ an toàn giúp người tiền tiểu đường ổn định đường huyết lúc đói và cải thiện dung nạp glucose [4][2]. Tuy nhiên, người bệnh không nên thần thánh hóa loại gia vị này mà cần duy trì lối sống khoa học và luôn trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thường xuyên, đặc biệt khi đang sử dụng thuốc điều trị.