Dây choại (tên khoa học Stenochlaena palustris) từ lâu đã là loại rau rừng, cây thuốc quen thuộc với người dân vùng sông nước Nam Bộ cũng như nhiều nước Đông Nam Á. Thời gian gần đây, trên các hội nhóm mạng xã hội lan truyền thông tin cho rằng chỉ cần uống vài bát nước sắc dây choại đặc là có thể nhanh chóng cắt cơn sốt và dập tắt các ổ viêm nhiễm trong cơ thể. Những lời truyền tai này khiến không ít người tìm mua đọt choại với hy vọng có được một loại "thần dược" kháng viêm tự nhiên thay thế thuốc tây.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ y học thực chứng, hiện chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh nước sắc dây choại có tác dụng hạ sốt và kháng viêm trên người. Các dữ liệu nghiên cứu hiện đại về loài thực vật này mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm đối với hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng ký sinh trùng sốt rét. Do đó, người bệnh không nên tin vào lời đồn mà tự ý bỏ qua các biện pháp y tế tiêu chuẩn khi gặp tình trạng sốt cao hoặc viêm nhiễm cấp tính.
Nguồn gốc bản địa và lời đồn trong dân gian
Dây choại thuộc họ Máng tai (Blechnaceae), là loài dương xỉ thân leo thường mọc hoang dã tại các vùng đất ngập nước, rừng tràm và ven kênh rạch. Tại Indonesia, loài cây này được gọi là Kelakai và phân bố chủ yếu ở các đảo Borneo và Sumatra [1]. Cây cũng được ghi nhận xuất hiện tự nhiên tại Ấn Độ, khu vực Đông Nam Á, Polynesia và bờ biển Australia [2]. Ở nước ta, đọt choại non thường được người dân thu hái để luộc, xào tỏi hoặc nấu canh chua như một món rau dân dã, thanh mát trong bữa cơm gia đình.
Trong y học cổ truyền bản địa tại Indonesia, các bộ phận của cây choại từng được dùng để hỗ trợ làm lành vết thương, điều trị nhiễm trùng và hỗ trợ người bệnh đái tháo đường [1][2]. Từ những kinh nghiệm truyền miệng này, nhiều người đã suy diễn rằng dây choại có tính "mát", có khả năng "tiêu độc", từ đó phóng đại thành tác dụng hạ sốt nhanh và kháng viêm mạnh mẽ. Việc nhầm lẫn giữa kinh nghiệm sử dụng hỗ trợ chữa lành vết thương ngoài da với tác dụng kháng viêm toàn thân là nguyên nhân chính dẫn đến những ngộ nhận tai hại.
Cơ chế sinh học: Giải mã các hoạt chất thực sự có trong dây choại
Khi phân tích sâu vào thành phần hóa thực vật, các nhà khoa học phát hiện trong phần trên mặt đất của dây choại chứa nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học đáng chú ý [1]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập thành công 5 hợp chất thuộc nhóm flavonol từ phân đoạn chiết xuất ethyl acetate của dây choại, bao gồm stenopalustroside A, tiliroside, kaempferol, quercetin và rutin [2]. Đây là những chất chống oxy hóa tự nhiên phổ biến trong thế giới thực vật.
Trong cơ thể sống, phản ứng viêm thường đi kèm với sự gia tăng quá mức của các gốc tự do và các phân tử tín hiệu như oxit nitric (NO). Các flavonol như quercetin hay rutin có khả năng trung hòa các gốc tự do này trong các thử nghiệm hóa sinh [1][2]. Tuy nhiên, việc dọn dẹp gốc tự do trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn khác với việc ức chế con đường truyền tín hiệu gây viêm phức tạp trong cơ thể con người. Cơn sốt xuất hiện do trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi bị kích thích bởi các chất gây sốt nội sinh, một quá trình mà nước sắc dây choại chưa từng được chứng minh là có thể can thiệp hay điều hòa.
Khoa học thực nghiệm nói gì về chiết xuất dây choại?
Để kiểm chứng các đặc tính sinh học của loài cây này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm đánh giá độc tính cũng như hoạt tính kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng và ức chế enzym.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành thu hái phần trên mặt đất của cây dây choại (Stenochlaena palustris) để chiết xuất với dung môi methanol, sau đó thực hiện chiết lỏng-lỏng phân đoạn với n-hexane, dichloromethane và ethyl acetate [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành đánh giá khả năng quét gốc tự do bằng phương pháp thử nghiệm gốc DPPH và NO [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl acetate thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do tiềm năng với giá trị IC50 đạt 51,63 ± 0.46 µg/mL đối với DPPH và 60,03 ± 0.65 µg/mL đối với NO [1].
Cũng trong công trình này, các tác giả đã thử nghiệm hoạt tính chống ký sinh trùng sốt rét trên hai chủng Plasmodium falciparum (3D7 và W2) [1]. Phân đoạn ethyl acetate cho thấy khả năng kháng ký sinh trùng sốt rét với giá trị IC50 là 11,06 ± 0.45 µg/mL [1]. Khi kiểm tra độc tính tế bào bằng phương pháp thử nghiệm trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (Artemia salina), tất cả các phân đoạn chiết xuất đều không thể hiện độc tính với giá trị LC50 lớn hơn 1000 µg/mL [1].
Bên cạnh đó, thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch ở nồng độ 500 µg/đĩa cho thấy phân đoạn ethyl acetate có độ nhạy cảm trung bình đối với một số vi khuẩn gây bệnh đường ruột bao gồm Bacillus cereus ATCC 10876, Vibrio parahaemolyticus ATCC 17802, Listeria monocytogenes ATCC 7644 và Salmonella Typhimurium ATCC 14028 [1]. Từ các phát hiện trên, nghiên cứu kết luận phân đoạn ethyl acetate của dây choại là nguồn tiềm năng để phát triển các chất chống oxy hóa tự nhiên và chất kháng ký sinh trùng sốt rét [1].
Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào khả năng hỗ trợ chuyển hóa đường huyết của dây choại [2]. Nghiên cứu phân lập các hợp chất flavonol từ phân đoạn ethyl acetate của cây dây choại và đánh giá khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase và alpha-amylase cả trên mô hình in vitro lẫn mô hình mô phỏng máy tính in silico [2]. Năm hợp chất flavonol được tách chiết gồm stenopalustroside A, tiliroside, kaempferol, quercetin và rutin [2].
Kết quả ghi nhận các hợp chất này có hoạt tính ức chế hai enzym tiêu hóa tinh bột kể trên với dải giá trị IC50 từ 40 đến 250 µg/mL [2]. Đáng chú ý, đây là lần đầu tiên hoạt tính sinh học của chất stenopalustroside A được ghi nhận và báo cáo [2]. Trong số các hợp chất phân lập, quercetin thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất đối với cả hai loại enzym [2]. Mô phỏng tính toán in silico cũng xác nhận tương tác giữa các axit amin với quercetin và rutin có sự tương đồng đáng kể với đối chứng dương, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong việc kiểm soát đường huyết [2].
Ngoài ra, khả năng kháng vi sinh vật của lá dây choại còn được đánh giá trên nấm gây hư hỏng thực phẩm [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã sử dụng chiết xuất lá Stenochlaena palustris để khảo sát hoạt tính kháng chủng nấm Aspergillus niger [3]. Trên môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA), giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) của chiết xuất lá dây choại đều đạt mức 50 mg/ml [3]. Nồng độ ức chế 50% sự phát triển của sợi nấm (IC50) được xác định là 17,41 mg/ml [3].
Quan sát hình thái học sợi nấm dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy chiết xuất lá dây choại đã làm biến dạng và phá vỡ cấu trúc thành tế bào sợi nấm dài, khiến một số sợi bị xẹp lép và gãy đứt [3]. Nghiên cứu này mở ra triển vọng ứng dụng chiết xuất lá dây choại như một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên an toàn nhằm hạn chế vi sinh vật gây ngộ độc [3].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến đời sống thực tế
Nhìn vào toàn bộ các dữ liệu khoa học thực tế kể trên, có thể thấy rõ ràng một sự thật: không có nghiên cứu nào chứng minh dây choại có tác dụng hạ sốt hay kháng viêm trực tiếp. Việc dây choại có hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum trong ống nghiệm rất dễ bị dân gian hiểu nhầm thành "uống vào hạ được cơn sốt" [1]. Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra, và hoạt tính kháng ký sinh trùng trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với tác dụng hạ thân nhiệt khi bị sốt do cảm cúm hay nhiễm trùng thông thường.
Tương tự, khả năng dọn dẹp gốc tự do NO và DPPH của chiết xuất ethyl acetate chỉ thể hiện tiềm năng chống oxy hóa [1]. Quá trình viêm trong cơ thể người là một chuỗi phản ứng miễn dịch phức tạp liên quan đến nhiều cytokine, bạch cầu và các enzym gây viêm. Một chất có tính chống oxy hóa trong ống nghiệm chưa chắc đã có khả năng dập tắt ổ viêm trên cơ thể sống khi dùng qua đường uống.
Hơn nữa, các nghiên cứu đều sử dụng dịch chiết dung môi công nghiệp như methanol hoặc ethyl acetate để cô đặc các hợp chất thực vật [1][2]. Khi người dân tự sắc đọt choại với nước sôi tại nhà, hàm lượng các hoạt chất tan vào nước có thể rất thấp và không đủ nồng độ để tạo ra bất kỳ tác động sinh học đáng kể nào.
Những hiểu lầm nguy hiểm và đối tượng cần thận trọng
Hiểu lầm nguy hiểm nhất hiện nay là việc người bệnh sử dụng nước sắc dây choại đặc để thay thế thuốc hạ sốt và thuốc kháng viêm do bác sĩ chỉ định. Sốt cao co giật ở trẻ nhỏ hoặc các đợt sốt nhiễm khuẩn cấp tính ở người lớn nếu không được can thiệp y tế kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm tính mạng. Việc trì hoãn uống thuốc hạ sốt tiêu chuẩn để chờ "nước lá ngấm" là một hành vi rất rủi ro.
Một hiểu lầm khác là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng đặc càng tốt". Dù thử nghiệm chiết xuất dây choại trên ấu trùng tôm Artemia salina cho thấy độc tính thấp với LC50 > 1000 µg/mL [1], điều này không đồng nghĩa với việc uống nước sắc đậm đặc hàng ngày trên người là an toàn tuyệt đối.
Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:
- Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn về việc uống nước sắc dây choại đậm đặc trên các đối tượng nhạy cảm này.
- Người đang bị sốt cao không rõ nguyên nhân: Cần được thăm khám y tế ngay lập tức, không tự ý dùng nước lá.
- Người bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết: Vì các chất trong dây choại có khả năng ức chế alpha-glucosidase và alpha-amylase [2], việc uống nước sắc đặc cùng lúc với thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
- Người có hệ tiêu hóa kém: Dây choại chứa nhiều chất xơ và chất nhầy tự nhiên, việc uống nước sắc quá đặc có thể gây đầy bụng, khó tiêu hoặc tiêu chảy.
Sử dụng dây choại đúng cách và an toàn
Thay vì xem dây choại như một vị thuốc chữa bách bệnh, người tiêu dùng nên nhìn nhận loài thực vật này đúng với giá trị vốn có của nó: một loại rau rừng tươi ngon, giàu chất xơ và dưỡng chất thực vật có ích cho sức khỏe.
Khi dùng đọt choại trong bữa ăn gia đình, bạn nên lưu ý:
- Lựa chọn nguồn rau sạch: Đọt choại mọc ở vùng trũng ẩm ướt dễ bám bùn đất, ấu trùng ký sinh trùng hoặc tàn dư thuốc bảo vệ thực vật từ các vùng canh tác lân cận. Cần nhặt sạch lá già, rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước chảy và ngâm nước muối loãng trước khi chế biến.
- Chế biến chín kỹ: Không nên ăn sống đọt choại. Các món ăn truyền thống như đọt choại luộc chấm kho quẹt, xào tỏi, xào thịt bò hoặc nấu canh tôm vừa giữ được độ giòn ngọt đặc trưng, vừa đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Liều lượng cân bằng: Sử dụng dây choại như một món rau đổi vị trong tuần (khoảng 100 - 200g rau tươi mỗi lần, dùng 1 - 2 lần mỗi tuần). Tránh việc gom đọt choại đem phơi khô rồi sắc uống liên tục thay nước lọc hàng ngày.
- Giữ nguyên phác đồ điều trị: Khi cơ thể có dấu hiệu sốt cao hoặc viêm nhiễm, cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
Dây choại là loại rau rừng quý của thiên nhiên, cung cấp các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và làm phong phú thêm bữa ăn hàng ngày. Dù vậy, người dân cần tỉnh táo trước những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng, không nên thần thánh hóa nước sắc dây choại thành thuốc kháng viêm, hạ sốt để tránh những rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe bản thân và gia đình.



