Phụ nữ sau sinh thường truyền tai nhau dùng các loại trà thảo mộc để thư giãn tinh thần và làm ấm cơ thể. Tuy nhiên, nhiều bà mẹ đang nuôi con nhỏ lại nhận thấy lượng sữa giảm sút sau khi uống trà xô thơm (Sage) mỗi ngày. Câu hỏi đặt ra là liệu loại thảo mộc quen thuộc này có thực sự gây mất sữa và tiềm ẩn rủi ro nào cho mẹ và bé hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là có: phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú không nên tự ý uống trà xô thơm đặc hoặc dùng chiết xuất xô thơm liều cao nếu muốn duy trì nguồn sữa. Cây xô thơm (tên khoa học Salvia officinalis L.) là thảo mộc có nguồn gốc Địa Trung Hải, được sử dụng lâu đời trong ẩm thực và y học cổ truyền để xử lý các vấn đề viêm nhiễm, tim mạch, tiêu hóa và nội tiết [1] [2]. Chính vì có tác động lên hệ nội tiết và khả năng giảm tiết dịch của cơ thể, loại lá này từ lâu được xem là thảo mộc có thể làm giảm tiết sữa và chỉ phù hợp khi người mẹ chủ động muốn cai sữa.
Cơ chế tác động của xô thơm lên tuyến tiết và thần kinh
Cây xô thơm chứa hàm lượng cao các hợp chất sinh học như nhóm polyphenol, flavonoid, alkaloid, saponin, glycoside và triterpenoid [2] [3]. Trong chiết xuất cồn từ xô thơm, các nhà khoa học xác định được thành phần chính gồm rutin (21,74%), quercitrin (14,39%), axit chlorogenic (7,43%) và axit rosmarinic (5,88%) [2]. Ngoài ra, chiết xuất propylene glycol từ thảo mộc này còn ghi nhận sự hiện diện của axit protocatechuic, axit salicylic cùng hai hợp chất triterpenoid là axit ursolic và axit oleanolic [4].
Bên cạnh tác động nội tiết cổ truyền [2], xô thơm còn can thiệp trực tiếp vào quá trình truyền dẫn xung thần kinh và các thụ thể điều hòa bài tiết dịch trong cơ thể [5]. Thảo mộc này có khả năng gắn kết mạnh với thụ thể muscarinic M3, thụ thể adrenergic alpha 2A, thụ thể mu-opioid và các thụ thể serotonin [5]. Trong sinh lý học, thụ thể muscarinic M3 đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển hoạt động của các tuyến ngoại tiết như tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt. Sự điều biến các thụ thể thần kinh này giúp giải thích vì sao xô thơm kiểm soát hiệu quả chứng đổ mồ hôi quá mức và bốc hỏa ở phụ nữ [5], đồng thời lý giải phần nào tác động ức chế tiết dịch tự nhiên ở người dùng.
Ngoài ra, thành phần tự nhiên của lá xô thơm nguyên bản có chứa thujone — một hợp chất cần được loại bỏ trong các chế phẩm chiết xuất chuyên biệt để đảm bảo an toàn thần kinh [5]. Các chiết xuất từ lá xô thơm cũng tác động ức chế các enzyme liên quan đến hệ thần kinh như MAO-A, MAO-B, AChE và BChE [1]. Với phụ nữ cho con bú, việc nạp các hoạt chất có tính sinh học mạnh tác động lên thụ thể thần kinh và enzyme não bộ cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh ảnh hưởng qua đường sữa mẹ.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính của xô thơm?
Dù dân gian sử dụng xô thơm rất phổ biến, các tài liệu khoa học hiện tại tập trung chủ yếu vào việc phân tích hóa học, tác động lên thụ thể thần kinh, tuyến vú, dạ dày và phản ứng viêm trong phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật (in vivo). Các dữ liệu dưới đây cho thấy hoạt tính sinh học của xô thơm rất mạnh và phụ thuộc lớn vào liều lượng cũng như cách chế biến.
Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khám phá cơ chế dược lý của xô thơm vượt ra ngoài phạm vi nội tiết, tập trung vào đường truyền tín hiệu thần kinh [5]. Nhóm nghiên cứu sử dụng chiết xuất cồn-nước đã loại bỏ thujone từ lá xô thơm tươi để thử nghiệm trên enzyme acetylcholinesterase và hàng loạt thụ thể thần kinh [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất thay thế 50% liên kết đặc hiệu tại thụ thể GABAA và GABAB ở nồng độ ức chế phân nửa (IC50) lần lượt là 89 microgam/ml và 229 microgam/ml [5]. Đặc biệt, chiết xuất có ái lực gắn kết mạnh với thụ thể adrenergic alpha 2A (IC50 là 15 microgam/ml), thụ thể serotonin 5-HT1A (IC50 là 19 microgam/ml), thụ thể mu-opioid (IC50 là 20 microgam/ml) và thụ thể muscarinic M3 (IC50 là 25 microgam/ml) [5]. Tác động vừa phải được ghi nhận trên thụ thể 5-HT2B, 5-HT2C và chất vận chuyển serotonin ở người với mức IC50 trên 32 microgam/ml [5]. Dữ liệu gắn kết thụ thể này đã được xác nhận trực tiếp trên mô vùng dưới đồi tự nhiên của hai phụ nữ 37 tuổi và 51 tuổi [5]. Đáng chú ý, việc sử dụng lá xô thơm mới thu hoạch cho hoạt tính cao gấp 2 đến 4 lần (giá trị IC50 thấp hơn) so với chiết xuất từ cây khô hoặc cuống lá [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên mô phân lập và thử nghiệm gắn kết thụ thể, chưa đánh giá trực tiếp lưu lượng sữa trên phụ nữ đang nuôi con bú.
Đối với mô tuyến vú, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích bốn loại chiết xuất từ lá xô thơm trồng tại Calabria (Ý) bằng phương pháp ngâm dầm truyền thống và chiết xuất hỗ trợ siêu âm [1]. Thử nghiệm trên tế bào (in vitro) cho thấy các chiết xuất giàu hoạt chất sinh học có khả năng dọn gốc tự do ROS, ức chế sản sinh NO và làm giảm khả năng sống sót của các tế bào ung thư vú [1]. Các chiết xuất này được ghi nhận có độc tính gan thấp trong phạm vi thử nghiệm tế bào [1].
Tiếp nối hướng nghiên cứu trên mô vú, một công trình khác đã đánh giá đặc tính kìm hãm khối u của xô thơm trên mô hình chuột nhắt (4T1), chuột cống gây ung thư vú bằng hóa chất và hai dòng tế bào ung thư ở người [4]. Các con vật được bổ sung xô thơm vào chế độ ăn ở hai mức nồng độ là 0,1% và 1% [4]. Ở mô hình chuột nhắt, việc dùng xô thơm giúp giảm đáng kể chỉ số hoạt động nguyên phân của khối u 4T1 tới 37,5% ở liều 0,1% và 31,5% ở liều 1% so với nhóm đối chứng không dùng thảo mộc [4]. Ở liều cao hơn, xô thơm giảm 46% tỷ lệ vùng hoại tử trên toàn bộ khối u [4]. Trên mô hình chuột cống, liều cao giúp kéo dài thời gian tiềm ẩn xuất hiện khối u thêm 8,5 ngày và cải thiện tỷ lệ ung thư biểu mô độ cao/độ thấp ở cả hai mức liều [4]. Dù cho thấy tác động sinh học rõ rệt lên mô vú, nghiên cứu này chỉ mới dừng lại ở mô hình bệnh lý trên động vật gặm nhấm và tế bào nuôi cấy.
Bên cạnh tác động lên hệ thần kinh và mô vú, hai báo cáo cùng công bố năm 2025 đã khảo sát khả năng bảo vệ dạ dày của chiết xuất cồn xô thơm trên mô hình chuột bị gây loét bằng ethanol [2] [6]. Khi dùng liều 100 mg/kg thể trọng, tỷ lệ ức chế vết loét đạt 71,71% ở dạng chiết xuất tự do và tăng lên 89,67% sau khi được vi nang hóa bằng gelatin và pectin (kích thước hạt khoảng 104,2 micromet, hiệu suất bọc 96,57%) [2] [6]. Trong ống nghiệm, chiết xuất tự do ức chế bơm proton H+/K+-ATPase với IC50 là 86,08 microM/giờ/mg protein, còn dạng vi nang đạt 57,43 microM/giờ/mg protein, đồng thời ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori ở nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 50 microgam/ml [2] [6].
Tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa của thảo mộc này cũng được chứng minh qua nhiều thí nghiệm khác. Một nghiên cứu năm 2007 trên chuột cống đực Wistar bị gây viêm cấp tính bằng cách tiêm bắp 0,6 ml/100 g thể trọng dầu thông vào chân sau bên phải cho thấy, cồn thuốc lá xô thơm (tiêm phúc mạc) làm giảm đáng kể tổng số bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đơn nhân, giảm hoạt hóa thực bào và giảm nhẹ tổng hợp nitric oxide (NO), dù hiệu lực thấp hơn thuốc đối chứng diclofenac (liều 30 mg/100 g thể trọng) [7]. Một nghiên cứu năm 2021 chiết xuất 100 g bột thô xô thơm bằng thiết bị Soxhlet qua các dung môi ether dầu hỏa (60-80 độ C), chloroform và methanol cũng xác nhận hoạt tính chống oxy hóa với IC50 đạt 24,65 (so với axit ascorbic là 20,10) [3]. Chiết xuất methanol này ức chế 50% hoạt động của các enzyme gây lão hóa da gồm collagenase (IC50: 21,36), elastase (IC50: 35,05) và hyaluronidase (IC50: 23,44), đồng thời giảm điểm số nếp nhăn trên mô hình chiếu tia UV từ 2,83 xuống 1,83 [3]. Ngoài ra, một nghiên cứu thủy canh năm 2012 sau 4 tuần xử lý muối NaCl (từ 0 đến 100 mmol/L) chỉ ra rằng ở mức 100 mmol/L NaCl, sự phát triển của cây giảm 61%, nhưng ở ngưỡng 75 mmol/L NaCl, hàm lượng phenolic và khả năng chống oxy hóa của lá xô thơm lại tăng lên rõ rệt [8].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Các dữ liệu trên khẳng định xô thơm là một dược liệu có hoạt tính sinh học đa dạng: chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày, ức chế vi khuẩn và điều hòa các thụ thể thần kinh trung ương giúp giảm bốc hỏa, đổ mồ hôi [1] [2] [5]. Đây là những đặc tính có lợi cho người trưởng thành bình thường hoặc phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh, mãn kinh [5].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng hiện tại là phần lớn nghiên cứu được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro), trên mô phân lập hoặc trên động vật (chuột nhắt, chuột cống) [1] [4] [5]. Các trích đoạn nghiên cứu hiện có chưa thiết lập được ngưỡng liều lượng an toàn tuyệt đối cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú trên lâm sàng. Chính vì dược tính tác động mạnh lên hệ thống thụ thể thần kinh vùng dưới đồi (nơi điều khiển nhiều hormone tuyến yên, bao gồm cả hoạt động bài tiết) và các tuyến ngoại tiết [5], việc dùng xô thơm trong giai đoạn nhạy cảm như nuôi con bằng sữa mẹ cần được hạn chế tối đa.
Những hiểu lầm thường gặp về trà xô thơm
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "thảo mộc tự nhiên thì hoàn toàn lành tính và bổ sữa". Thực tế, xô thơm chứa nhiều hợp chất tác động trực tiếp lên các enzyme thần kinh (AChE, BChE, MAO-A, MAO-B) và các thụ thể não bộ [1] [5]. Không phải loại lá cây nào pha trà cũng giúp lợi sữa; ngược lại, đặc tính giảm tiết dịch của xô thơm có thể làm cạn nguồn sữa mẹ.
Hiểu lầm thứ hai là "dùng lá khô pha trà sẽ không còn hoạt chất mạnh như lá tươi". Nghiên cứu năm 2019 đúng là có chỉ ra lá xô thơm tươi mới thu hoạch có hoạt tính gắn kết thụ thể cao gấp 2 đến 4 lần so với lá khô hoặc phần cuống [5]. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là lá khô mất hoàn toàn tác dụng; nếu uống trà lá khô với lượng lớn hoặc pha đặc nhiều lần trong ngày, tổng lượng hoạt chất đi vào cơ thể vẫn đủ để gây ảnh hưởng đến quá trình tiết sữa.
Hiểu lầm thứ ba là đánh đồng việc ăn một chút gia vị xô thơm với việc uống trà hoặc viên uống chiết xuất. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng dung môi như cồn, methanol, propylene glycol hoặc công nghệ siêu âm để rút kiệt hoạt chất từ lá [1] [4] [3]. Lượng hoạt chất trong một tách trà đặc hoặc viên nang cô đặc cao hơn rất nhiều so với vài mảnh lá vụn rắc lên món thịt nướng.
Ai nên thận trọng khi sử dụng xô thơm?
Nhóm đầu tiên cần tránh uống trà xô thơm hoặc dùng các chế phẩm chiết xuất từ loại cây này là phụ nữ đang cho con bú muốn duy trì nguồn sữa mẹ. Đặc tính điều hòa nội tiết cổ truyền và tác động lên hệ thụ thể bài tiết của xô thơm có thể gây giảm sữa ngoài ý muốn [2] [5]. Bên cạnh đó, trẻ sơ sinh có hệ thần kinh và gan thận chưa hoàn thiện, không nên tiếp xúc thụ động với các hoạt chất ức chế enzyme thần kinh qua sữa mẹ [1].
Phụ nữ đang mang thai cũng cần kiêng sử dụng trà xô thơm liều cao hoặc tinh dầu xô thơm chưa loại bỏ thujone để đảm bảo an toàn cho thai kỳ [5]. Những người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh lý thần kinh (như thuốc tác động lên hệ GABA, serotonin, thuốc ức chế MAO) hoặc thuốc điều trị dạ dày cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng xô thơm, bởi chiết xuất cây này có khả năng gắn kết trực tiếp lên các thụ thể GABAA, GABAB, serotonin và ức chế bơm H+/K+-ATPase [1] [2] [5].
Áp dụng thực tế: Dùng sao cho đúng và an toàn?
Trong giai đoạn đang nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, cách an toàn nhất là tạm ngưng uống trà xô thơm nguyên chất cũng như các loại trà thảo mộc pha trộn có thành phần lá xô thơm (Salvia officinalis). Nếu vô tình ăn một món ăn Âu có ướp một lượng rất nhỏ lá xô thơm khô làm gia vị tạo mùi, mẹ không cần quá hoang mang vì hàm lượng hoạt chất trong vài nhánh lá khô nhỏ thấp hơn nhiều so với chiết xuất cô đặc hay lá tươi [5]. Mẹ chỉ cần tiếp tục cho bé bú đều đặn và uống đủ nước lọc, sữa ấm để duy trì phản xạ tiết sữa.
Ngược lại, đối với những bà mẹ đã đến thời điểm chủ động muốn cai sữa cho bé lớn hoặc đang bị căng tức sữa khi dừng cho bú, trà xô thơm đôi khi được cân nhắc như một biện pháp hỗ trợ giảm tiết sữa. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, người mẹ cũng nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia tư vấn sữa mẹ để chọn sản phẩm đã loại bỏ độc chất thujone [5], dùng từ lượng nhỏ bằng lá khô thay vì lá tươi có hoạt lực quá mạnh [5], và kết hợp giảm cữ bú từ từ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thảo mộc.
Tóm lại, xô thơm là một thảo dược quý với nhiều hoạt chất chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa thần kinh đã được nghiên cứu [1] [5]. Tuy nhiên, với phụ nữ đang cho con bú, việc tránh xa những tách trà xô thơm là lựa chọn cần thiết để bảo vệ nguồn sữa mẹ dồi dào và sự an toàn cho trẻ nhỏ. Khi có bất kỳ vấn đề nào về tắc tia sữa, ít sữa hay muốn cai sữa, mẹ nên tìm đến sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để có hướng xử trí khoa học.
