Nhiều gia đình Việt Nam coi nhân sâm là vị thuốc đại bổ, thường tìm mua để bồi dưỡng sức khỏe cho phụ nữ khi mang thai hoặc sau sinh. Thói quen dùng trà sâm, canh gà hầm sâm hay viên uống chiết xuất hồng sâm bắt nguồn từ niềm tin rằng dược liệu này giúp thai phụ giảm mệt mỏi và nhanh hồi phục thể lực. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hoạt chất sinh học mạnh trong sâm đặt ra nhiều lo ngại về tính an toàn cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

Trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng y khoa hiện có: Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu, và phụ nữ đang cho con bú không nên tùy tiện sử dụng sâm [1], [2]. Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận tiềm năng bảo vệ nhất định, nhiều thử nghiệm thực nghiệm đã phát hiện nguy cơ gây độc phôi thai và biến đổi hình thái từ các hoạt chất ginsenoside [1], [2]. Do đó, các tài liệu y học khuyến cáo thai phụ và bà mẹ cho con bú cần hết sức thận trọng, tránh tự ý bồi bổ bằng loại thảo dược này [1], [2].

Hoạt tính của sâm tác động lên cơ thể mẹ và thai nhi thế nào?

Nhân sâm (Panax ginseng) chứa thành phần hoạt tính sinh học chính là các saponin triterpenoid, thường được gọi chung là ginsenoside [1], [2]. Khi đi vào cơ thể, các hợp chất này có thể can thiệp vào nhiều quá trình chuyển hóa tế bào và hệ thống nội tiết [1], [3]. Vấn đề khiến giới y khoa đặc biệt lưu tâm là các dữ liệu khoa học về đặc tính giống nội tiết tố estrogen (estrogenic properties) của nhân sâm hiện vẫn còn nhiều mâu thuẫn và chưa có kết luận đồng nhất [1].

Hệ thống nội tiết của người mẹ trong thai kỳ hoạt động vô cùng tinh vi nhằm duy trì môi trường lý tưởng cho sự phát triển của thai nhi. Bất kỳ tác nhân ngoại lai nào mang hoạt tính can thiệp nội tiết tố đều tiềm ẩn khả năng làm xáo trộn cân bằng hormone sinh sản. Bên cạnh đó, các hoạt chất ginsenoside tinh khiết khi tiếp cận phôi thai ở giai đoạn phân chia tế bào ban đầu có thể gây ra những phản ứng độc tính sinh học trực tiếp [1], [2].

Một số tài liệu trước đây từng nghi ngờ nhân sâm gây ra tình trạng nam hóa (androgenization) ở trẻ sơ sinh, nhưng các phân tích sâu sau đó đã xác minh lại rằng trường hợp này xuất phát từ việc thảo dược bị pha tạp chất chứ không phải do bản thân nhân sâm gây ra [1]. Dẫu vậy, sự hiện diện của các phân tử saponin có hoạt tính sinh học cao vẫn đòi hỏi sự giám sát y khoa chặt chẽ.

Bằng chứng thực nghiệm về nguy cơ dị tật thai nhi và độc tính phôi

Để đánh giá mức độ an toàn của nhân sâm, nhiều mô hình nghiên cứu đã được triển khai nhằm quan sát tác động của các thành phần saponin đối với sự hình thành thai nhi. Dữ liệu từ các mô hình này cho thấy những tín hiệu cảnh báo rõ rệt về mặt hình thái học [2].

Một thử nghiệm độc học chuyên sâu được công bố năm 2018 đã tiến hành đánh giá trên mô hình nuôi cấy toàn bộ phôi chuột cống (rat whole embryo culture model) [2]. Kết quả ghi nhận rằng ginsenoside Re - một thành phần saponin phổ biến trong nhân sâm - đã gây ra tác động độc hại đối với phôi thai (embryotoxic effect) [2]. Không dừng lại ở đó, một hoạt chất saponin quan trọng khác là ginsenoside Rb1 cũng được chứng minh có khả năng gây biến đổi hình thái cấu trúc thai nhi trong cùng điều kiện thực nghiệm nuôi cấy [2].

Tổng quan hệ thống công bố năm 2008 từ 7 cơ sở dữ liệu điện tử cũng khẳng định có bằng chứng trong ống nghiệm (in vitro) về khả năng gây quái thai (teratogenicity) khi phôi tiếp xúc trực tiếp với các ginsenoside cô lập [1]. Tương tự, một tổng quan y học năm 2019 trích dẫn nghiên cứu của Belanger và cộng sự năm 2016 cho thấy dịch chiết sâm tạo ra tác động tiêu cực lên thai kỳ ở chuột nhắt [3]. Khi cho phôi tiếp xúc trực tiếp với dịch chiết nhân sâm trong môi trường in vitro, sự phát triển của phôi bị suy giảm theo mức độ tương ứng với nồng độ phơi nhiễm [3].

Những bất thường hình thái và tổn thương phôi thai ghi nhận qua kính hiển vi trong phòng thí nghiệm là nguyên nhân chính khiến các chuyên gia quốc tế xếp nhân sâm vào nhóm cần cảnh giác cao độ trong thai kỳ [1], [2].

Kết quả từ các nghiên cứu liều dùng và tác động bảo vệ

Song song với các cảnh báo về dị tật hình thái, các nhà khoa học cũng kiểm tra ngưỡng chịu đựng của cơ thể mẹ đối với nhân sâm nguyên bản qua các đường hấp thu tự nhiên. Kết quả cho thấy có sự phân hóa rõ rệt giữa việc dùng sâm nguyên củ và việc tiếp xúc với hoạt chất đơn lẻ [1], [2].

Nghiên cứu độc tính năm 2018 khi kiểm tra chế phẩm Hồng sâm Hàn Quốc (Korean Red Ginseng - sản xuất bằng phương pháp hấp và sấy khô rễ Panax ginseng Meyer) đã ghi nhận ngưỡng an toàn tương đối cao ở động vật [2]. Trong thử nghiệm độc tính liều lặp lại qua đường uống bằng ống thông dạ dày suốt 4 tuần trên chuột cống, mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (NOAEL) của Hồng sâm Hàn Quốc được xác định đạt ít nhất 2000 mg/kg thể trọng mỗi ngày [2]. Tiếp đó, nghiên cứu về sự phát triển phôi thai trên chuột nhắt cũng ghi nhận mức NOAEL đạt ít nhất 2000 mg/kg thể trọng mỗi ngày [2].

Ngoài ra, tổng quan năm 2019 tổng hợp một số nghiên cứu chỉ ra tác động bảo vệ của chiết xuất sâm trước các yếu tố bất lợi từ môi trường ngoài [3]. Cụ thể, việc dùng chiết xuất sâm trong thai kỳ ở chuột cống mẹ bị stress trước sinh giúp làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tâm thần phân liệt ở chuột con [3]. Nghiên cứu của Saadeldin và cộng sự năm 2018 cho thấy cho chuột mẹ uống dịch chiết sâm dạng nước trong quá trình tiếp xúc với chất độc phthalates và bisphenol A giúp giảm bớt độc tính của các hóa chất này lên đàn con [3].

Một nghiên cứu khác của Wanderly và cộng sự năm 2013 tiến hành cho chuột cống mang thai uống dịch chiết sâm từ ngày 10 đến ngày 20 của thai kỳ bằng đường sonde dạ dày, đồng thời tiêm dexamethasone từ ngày 14 đến ngày 21 thai kỳ [3]. Kết quả phân tích huyết tương và kiểm tra mô học tinh hoàn, tuyến tiền liệt ở chuột đực trưởng thành cho thấy chiết xuất sâm đã đảo ngược tác động tiêu cực của dexamethasone, khôi phục khả năng tổng hợp testosterone trong tế bào Leydig [3].

Lợi ích tiềm năng đối lập với giới hạn của bằng chứng hiện có

Khi phân tích tổng thể các tài liệu nghiên cứu, giới chuyên môn chỉ ra khoảng cách rất lớn giữa thử nghiệm tiền lâm sàng và ứng dụng thực tế trên con người [1].

Một mặt, tổng quan hệ thống năm 2008 chỉ ra rằng dựa trên bằng chứng khoa học mạnh từ một nghiên cứu đoàn hệ (cohort study), Panax ginseng không liên quan đến các tác dụng bất lợi khi phụ nữ sử dụng trong thai kỳ [1]. Mặt khác, nguy cơ gây quái thai của các ginsenoside dù được chứng minh rõ ràng trong phòng thí nghiệm nhưng lại bắt nguồn từ các nghiên cứu phôi động vật với nồng độ ginsenoside tinh khiết cao hơn rất nhiều so với nồng độ có thể đạt được qua mức tiêu thụ thông thường ở người [1].

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa mức tiêu thụ thực tế và nồng độ gây độc trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc nhân sâm hoàn toàn vô hại [1], [2]. Các dữ liệu an toàn lâm sàng hiện tại ở người mang thai vẫn còn quá ít ỏi và chưa đủ tính đại diện quy mô lớn để loại trừ hoàn toàn rủi ro [1]. Trong y học chu sinh, việc thiếu bằng chứng an toàn tuyệt đối luôn được coi là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn đòi hỏi sự kiêng dè tối đa.

Các hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm cho phụ nữ mang thai

Nhiều người lầm tưởng rằng sâm là thảo mộc tự nhiên nên hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng giúp thai nhi khỏe mạnh và thông minh từ trong bụng mẹ. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến, bởi hoạt tính dược lý của sâm rất mạnh, tương tự như các dược chất trị liệu và có thể tác động trực tiếp lên quá trình phân chia tế bào [1], [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan điểm cho rằng dùng hồng sâm qua chế biến nhiệt sẽ an toàn tuyệt đối so với nhân sâm tươi. Mặc dù ngưỡng NOAEL của Hồng sâm Hàn Quốc trong các thử nghiệm liều lặp lại đường uống trên chuột đạt mức 2000 mg/kg/ngày, nhưng các thành phần saponin cốt lõi như ginsenoside Re và Rb1 vẫn giữ nguyên tiềm năng gây độc phôi và làm biến đổi hình thái tế bào trong điều kiện nuôi cấy phôi [2].

Hiểu lầm thứ ba liên quan đến giai đoạn cho con bú. Không ít sản phụ tin rằng sau khi sinh xong thì có thể uống trà sâm hoặc ăn canh sâm thoải mái để bồi dưỡng cơ thể và kích thích tiết sữa. Trên thực tế, tổng quan hệ thống năm 2008 khẳng định hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu nào trên người về độ an toàn của Panax ginseng trong giai đoạn cho con bú [1]. Bằng chứng hiện có chỉ vỏn vẹn dựa trên 3 nghiên cứu in vitro trên động vật báo cáo nguy cơ ở mức tối thiểu, hoàn toàn chưa đủ căn cứ để kết luận an toàn cho trẻ bú mẹ [1].

Những đối tượng tuyệt đối phải thận trọng

Dựa trên các phân tích dược lý học và độc học thai sản, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý và tránh tự ý sử dụng nhân sâm:

Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu (tam cá nguyệt thứ nhất): Đây là giai đoạn các cơ quan quan trọng của thai nhi đang trong quá trình biệt hóa và hình thành cấu trúc cơ bản [1], [2]. Bằng chứng về nguy cơ quái thai từ ginsenoside trong ống nghiệm và các bất thường hình thái phôi khiến giai đoạn này trở nên nhạy cảm nhất đối với nhân sâm [1], [2].

Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú: Dược chất từ sâm có thể truyền qua sữa mẹ, trong khi hệ thống enzyme chuyển hóa của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện [1]. Do thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng trên người về mức độ an toàn trong thời kỳ tiết sữa, việc dùng sâm cần được hạn chế tối đa [1], [2].

Người đang mang thai có bệnh lý nền nội tiết hoặc đang điều trị thuốc phối hợp: Sâm có thể gây tương tác phức tạp hoặc can thiệp vào các thụ thể hormone, làm phức tạp thêm việc kiểm soát bệnh lý thai kỳ [1].

Gợi ý tiếp cận và bảo vệ sức khỏe an toàn

Trước những cảnh báo từ nghiên cứu khoa học, phụ nữ mang thai và cho con bú không nên tự ý tìm đến các sản phẩm nhân sâm, hồng sâm, viên uống thảo dược hay nước uống đóng chai chứa chiết xuất sâm. Nếu trước đó đã vô tình sử dụng một lượng nhỏ sâm trong thực phẩm thông thường, thai phụ không nên quá hoảng loạn vì nồng độ ginsenoside hấp thụ qua chế độ ăn thường thấp hơn nhiều so với nồng độ gây độc trên mô hình phôi động vật [1]. Tuy nhiên, cần dừng ngay việc sử dụng và thông báo cho bác sĩ sản khoa trong lần khám thai định kỳ.

Để nâng cao thể trạng, bồi bổ sức khỏe và giảm mệt mỏi trong thai kỳ cũng như giai đoạn hậu sản, phụ nữ nên ưu tiên các biện pháp dinh dưỡng tự nhiên đã được kiểm chứng an toàn. Chế độ ăn đa dạng thực phẩm tươi sống, bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ sản khoa, duy trì uống đủ nước và ngủ đủ giấc là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất cho cả mẹ và bé. Trong mọi trường hợp muốn dùng thêm bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm chức năng nào, việc tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa là nguyên tắc bắt buộc.

Tóm lại, dù nhân sâm có lịch sử sử dụng lâu đời và đem lại nhiều giá trị dược liệu, nhưng các bằng chứng khoa học hiện tại cảnh báo nguy cơ độc tính phôi thai từ hoạt chất ginsenoside [1], [2]. Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu và người đang cho con bú cần thận trọng tuyệt đối, tránh dùng sâm để đảm bảo an toàn tối đa cho sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ [1], [2].