Khi chọn mua việt quất tại các siêu thị hoặc cửa hàng hoa quả nhập khẩu, nhiều người thường phân vân giữa hai loại phổ biến: việt quất rừng quả nhỏ, màu đậm và việt quất trồng quả to, mọng nước. Không ít người tin rằng các loại quả mọc tự nhiên ngoài hoang dã luôn vượt trội về dược tính so với cây trồng theo phương pháp canh tác.

Các dữ liệu phân tích hóa thực vật cho thấy việt quất rừng thực sự chiếm ưu thế vượt trội ở nhiều nhóm hoạt chất quan trọng như axit phenolic, khoáng chất vi lượng và iridoid [1] [2] [3]. Tuy nhiên, các giống việt quất trồng cũng sở hữu thế mạnh riêng về một số phân nhóm chống oxy hóa đặc thù tùy theo điều kiện chăm sóc [4].

Sự khác biệt sinh học giữa hai giống việt quất

Trên thị trường hiện nay, hai nhóm chính được bày bán là việt quất bụi thấp hay việt quất rừng (tên khoa học là Vaccinium angustifolium) và việt quất bụi cao canh tác (Vaccinium corymbosum) [5] [1] [4]. Quá trình thuần hóa kéo dài khoảng một thế kỷ đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc hình thái của quả [3].

Cụ thể, quả việt quất trồng có kích thước to gấp 2 lần, cứng hơn 47% và độ chua thấp hơn 14% so với quả việt quất hoang dã [3]. Ngược lại, việt quất hoang dã có kích thước hạt quả nhỏ hơn đáng kể nhưng lại chứa mật độ dịch bào đậm đặc [3].

Sự khác biệt này xuất phát từ quá trình chọn lọc tự nhiên. Cây hoang dã phải tự tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp để sinh tồn trước sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt, trong khi cây canh tác được con người lai tạo để ưu tiên sản lượng, kích thước và vị ngọt dễ chịu [3].

Axit phenolic và khả năng kháng viêm tế bào

Axit phenolic là một trong những nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng trong quả mọng. Một nghiên cứu năm 2015 đo lường 8 loại axit phenolic bằng kỹ thuật HPLC-MS đã xác định axit chlorogenic là axit phenolic chiếm ưu thế ở cả hai loài [1].

Hàm lượng axit chlorogenic trong việt quất rừng đạt 0,44 mg/g trọng lượng tươi, trong khi ở việt quất trồng chỉ đạt 0,13 mg/g trọng lượng tươi [1]. Tính chung, tổng hàm lượng phenolic trong việt quất rừng cao gấp hơn 3 lần so với việt quất trồng [1]. Một nghiên cứu khác năm 2012 cũng ghi nhận nồng độ axit chlorogenic cao nhất xuất hiện ở giống việt quất bụi thấp [4].

Về tác động sinh học, hỗn hợp axit phenolic từ cả hai loài đều có khả năng đi vào tế bào và bảo vệ hồng cầu chống lại stress oxy hóa trong thử nghiệm CAP-e [1]. Đáng chú ý, hỗn hợp axit phenolic từ việt quất rừng ở liều cao cho thấy khả năng kháng viêm rõ rệt thông qua việc ức chế kích hoạt yếu tố hạt nhân NF-kappaB, đồng thời ngăn chặn sản sinh các cytokine gây viêm như TNF-alpha và IL-6 [1].

So sánh hàm lượng anthocyanin và khoáng chất

Khảo sát thực địa thu thập mẫu quả từ 10 đến 12 địa điểm tại bang New Jersey (Mỹ) trong hai năm 2015 và 2016 cho thấy việt quất rừng vượt trội về lượng chất rắn hòa tan (độ Brix), tổng hợp chất phenolic và anthocyanin trên một đơn vị khối lượng so với quả trồng [3]. Phân tích thành phần khoáng chất cho thấy việt quất rừng tích lũy canxi, magie và đồng nhiều hơn, trong khi quả canh tác lại chứa hàm lượng kali và bo cao hơn [3].

Mặc dù vậy, bức tranh hoạt chất không hoàn toàn nghiêng tuyệt đối về việt quất rừng. Một nghiên cứu năm 2012 khi kiểm tra chi tiết các giống bụi cao canh tác (gồm Bluecrop, O'Neal, Bluejay, Brigitta) đã phát hiện các giống này có nồng độ anthocyanidin vượt trội so với các giống khác trong thử nghiệm [4]. Hai hoạt chất anthocyanidin chủ đạo được xác định là delphinidin (đạt 45,0 - 74,9 mg/100 g trọng lượng tươi) và malvidin (đạt 37,1 - 62,2 mg/100 g trọng lượng tươi) [4].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra phương pháp canh tác tác động mạnh đến dược tính: việt quất bụi cao trồng hữu cơ sở hữu lượng flavanol oligomer và axit chlorogenic cao nhất, dù lượng anthocyanidin thấp hơn so với việt quất trồng thông thường [4]. Flavanol dimer chiếm tỷ lệ lớn nhất trong nhóm flavanol (chiếm 24 ± 1,5%), còn flavanol monomer chiếm 11 ± 0,7% [4].

Sự hiện diện của hợp chất iridoid quý

Iridoid glycoside là một nhóm hợp chất tự nhiên có nhiều hoạt tính sinh học giá trị. Nghiên cứu năm 2017 trên bảng đa dạng di truyền gồm 84 mẫu giống việt quất đã làm rõ sự phân bố của monotropein - một dạng iridoid glycoside điển hình [2].

Kết quả cho thấy tất cả các loài việt quất hoang dã thuộc chi Vaccinium trong bảng nghiên cứu đều mang monotropein [2]. Ngược lại, phần lớn các giống việt quất bụi cao phương bắc được canh tác thương mại để ăn tươi lại hoàn toàn thiếu vắng hợp chất này [2].

Nghiên cứu phả hệ xác nhận monotropein chỉ xuất hiện ở các giống lai có nguồn gốc trực tiếp từ bố mẹ là giống việt quất hoang dã, ví dụ như giống Ornablue (lai giữa giống Concord không chứa monotropein với loài hoang dã V. pallidum) hay các giống Ozarkblue và Summit [2]. Điều này khẳng định nguồn gen hoang dã là yếu tố quyết định sự hiện diện của nhóm dược tính iridoid này [2].

Hương vị và tính nhất quán khi chế biến

Bên cạnh các chất chống oxy hóa, thành phần hương thơm dễ bay hơi cũng có sự phân hóa rõ rệt. Nghiên cứu năm 2022 phân tích các hợp chất mùi cho thấy quả việt quất rừng thu hoạch từ 4 tỉnh của Canada có thành phần hợp chất thơm ổn định và nhất quán hơn nhiều so với 5 giống việt quất trồng được đánh giá [5].

Thành phần mùi của việt quất rừng hoang dã bị chi phối bởi các este, tạo nên mùi hương thơm nồng của hoa quả và vị ngọt đậm [5]. Trong khi đó, các giống việt quất trồng bụi cao lại chứa chủ yếu là monoterpenoid, mang lại hương thơm nhẹ của hoa [5]. Nhờ tính nhất quán cao về thành phần hương và vị đậm đà, việt quất rừng đông lạnh thường được ưu tiên sử dụng trong các sản phẩm chế biến thực phẩm [5].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng việt quất rừng có thể "thay thế thuốc chữa bệnh" hoặc có khả năng chống oxy hóa tổng thể vượt trội tuyệt đối trong mọi trường hợp. Dù tổng lượng phenolic của việt quất rừng cao hơn gấp 3 lần, thử nghiệm hấp thụ gốc oxy hóa (ORAC) năm 2015 cho thấy hỗn hợp axit phenolic riêng lẻ của cả hai loài đều không đóng góp tỷ trọng áp đảo vào tổng dung lượng chống oxy hóa của toàn bộ quả [1].

Điều này đồng nghĩa với việc hoạt tính sinh học của quả phụ thuộc vào sự hiệp đồng của toàn bộ ma trận dưỡng chất, chứ không chỉ dựa vào một vài chỉ số cô lập [1]. Ngoài ra, phần lớn các thử nghiệm kháng viêm hiện nay được thực hiện trên mô hình nuôi cấy tế bào in vitro ở liều cao [1], do đó không thể coi việc ăn việt quất là biện pháp điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính.

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Mặc dù là loại quả an toàn và bổ dưỡng, một số nhóm người vẫn cần lưu ý khi dùng việt quất:

  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc tiền sử hội chứng ruột kích thích: việt quất rừng có mật độ chất rắn hòa tan và axit hữu cơ cao hơn, vỏ dày hơn trên một đơn vị thể tích nên có thể gây cảm giác cồn cào hoặc khó tiêu nếu ăn nhiều lúc đói [3].
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc điều trị bệnh mạn tính: các hợp chất polyphenol liều cao có thể tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng các sản phẩm chiết xuất đậm đặc.
  • Người có cơ địa dị ứng với các loại quả mọng cần thử với lượng nhỏ trước khi đưa vào chế độ ăn thường nhật.

Gợi ý cách sử dụng hiệu quả trong đời sống

Người tiêu dùng có thể linh hoạt kết hợp cả hai loại việt quất tùy theo mục đích và điều kiện kinh tế:

  • Thời điểm và lựa chọn: Nếu muốn ăn tươi trực tiếp tráng miệng hoặc làm món ăn nhẹ, việt quất trồng là lựa chọn hợp lý nhờ quả to, mọng nước, độ chua thấp và giòn ngọt [3]. Nếu muốn dùng để làm sinh tố, sữa chua, yến mạch hoặc bánh nướng, việt quất rừng (thường bán ở dạng cấp đông) sẽ cho màu sắc đậm đà hơn và hương vị hoa quả rõ rệt hơn [5].
  • Cách sơ chế: Rửa nhẹ tay dưới vòi nước chảy ngay trước khi ăn để tránh làm dập lớp vỏ mỏng. Không nên ngâm lâu trong nước vì dễ làm thất thoát các vi chất tan trong nước.
  • Kết hợp thực phẩm: Kết hợp việt quất cùng sữa chua không đường hoặc các loại hạt giàu chất béo lành mạnh giúp làm chậm tốc độ hấp thu đường tự nhiên và hỗ trợ cơ thể hấp thu tối ưu các dưỡng chất thực vật.

Tóm lại, cả việt quất rừng và việt quất trồng đều là những nguồn dinh dưỡng tuyệt vời cho sức khỏe. Việt quất rừng nhỉnh hơn về hàm lượng phenolic tổng, axit chlorogenic, một số khoáng chất và chứa iridoid tự nhiên [1] [2] [3]. Tuy nhiên, việc duy trì một chế độ ăn đa dạng các loại quả mọng tươi mới, kết hợp lối sống lành mạnh mới là chìa khóa bền vững nhất cho thể trạng.