Đau thắt ngực và thiếu máu cơ tim là nỗi lo thường trực của người bệnh tim mạch. Nhiều người tìm đến cây qua lâu như thảo dược hỗ trợ, nhưng bối rối không biết dùng vỏ quả, hạt, cả quả hay rễ mới tốt cho tim.

Câu trả lời ngắn gọn từ dữ liệu khoa học hiện có: Quả qua lâu chín (Trichosanthis Fructus) và vỏ quả qua lâu (Trichosanthes pericarpium) là hai bộ phận có bằng chứng trực tiếp trong việc hỗ trợ điều trị đau thắt ngực, bảo vệ cơ tim và cải thiện tuần hoàn máu [1] [2] [3]. Rễ, hạt, ruột quả được ghi nhận giàu dinh dưỡng như axit amin và đường, nhưng chưa có dữ liệu đối chiếu trực tiếp về hàm lượng flavonoid hay hiệu quả cắt cơn đau thắt ngực giữa từng bộ phận này [2] [4].

Bối cảnh sử dụng qua lâu trong bệnh lý tim mạch

Thiếu máu cơ tim dẫn đến suy tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới [1]. Trái tim người trưởng thành có khả năng rất hạn chế trong việc tự tạo mới các tế bào nội mô mạch máu và tế bào cơ tim sau tổn thương [1].

Trong y học cổ truyền, cây qua lâu (tên khoa học Trichosanthes kirilowii Maxim. và Trichosanthes rosthornii Harms) cung cấp nhiều vị thuốc khác nhau tùy bộ phận thu hái [2] [4]. Cụ thể, cây này là nguồn gốc của 4 vị thuốc: cả quả chín (Trichosanthis Fructus), vỏ quả (Trichosanthis Pericarpium), hạt (Trichosanthis Semen) và rễ (Trichosanthis Radix) [2] [4].

Riêng vỏ quả qua lâu đã được sử dụng rộng rãi để điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh tim mạch suốt 2.000 năm qua tại Trung Quốc [1]. Quả qua lâu chín cũng là dược liệu thiết yếu dùng trị chứng tắc nghẽn lồng ngực, đau thắt ngực, suy tim, nhồi máu cơ tim và bệnh tim phổi [2].

Giải mã thành phần hóa học: Flavonoid và dưỡng chất nằm ở đâu?

Nhiều độc giả thắc mắc bộ phận nào chứa nhiều flavonoid nhất. Một tổng quan khoa học năm 2018 thu thập dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu điện tử (như PubMed, Web of Science, Science Direct...) cho biết khoảng 162 hợp chất đã được phân lập và xác định từ hai loài qua lâu Trichosanthes kirilowii Maxim. và Trichosanthes rosthornii Harms [2].

Nhóm 162 hợp chất trong quả qua lâu chín bao gồm terpenoid, phytosterol, flavonoid, hợp chất chứa nitơ và lignan [2]. Ngoài ra, phân tích năm 1992 trên vỏ quả của 5 loài qua lâu (gồm T. kirilowii, T. rosthornii, T. truncata, T. hupehensis và T. cucumeroides) bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS-DS) đã tìm thấy 15 axit béo chuỗi dài dễ bay hơi như axit palmitic, linolenic, linoleic, lauric, myristic [5].

Về sự khác biệt giữa các bộ phận, nghiên cứu năm 2019 đã phân tích 63 mẫu từ 9 bộ phận khác nhau của cây qua lâu T. kirilowii (gồm vỏ quả, hạt, ruột quả, thân, lá, rễ chính, vỏ rễ chính, rễ bên và vỏ rễ bên) [4]. Nghiên cứu này định lượng 5 loại carbohydrate, 14 nucleoside và 21 axit amin bằng các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-ELSD, UHPLC-MS/MS) và quang phổ UV-vis [4].

Kết quả cho thấy hàm lượng axit amin tổng số trung bình ở rễ (15,39 mg/g) và vỏ rễ (16,38 mg/g) cao hơn tương đối so với các bộ phận khác [4]. Hàm lượng nucleoside ở tất cả các bộ phận của cây đều dưới 1,5 mg/g [4]. Đối với nhóm đường (carbohydrate), phần ruột quả có hàm lượng cao hơn các bộ phận khác về glucose (22,91%), fructose (20,63%) và polysaccharide (27,29%) [4]. Nghiên cứu năm 2019 này đánh giá giá trị dinh dưỡng của các bộ phận nhưng không đo lường hay so sánh hàm lượng flavonoid giữa vỏ, hạt và rễ [4].

Cơ chế bảo vệ cơ tim của quả và vỏ quả qua lâu

Các chiết xuất và hợp chất phân lập từ quả qua lâu chín thể hiện hoạt tính dược lý tác động chủ yếu lên hệ tim mạch [2]. Các tác dụng này bao gồm: bảo vệ chống thiếu máu cơ tim, đối kháng canxi (giúp giãn mạch), bảo vệ tế bào nội mô mạch máu, chống thiếu oxy, chống kết tập tiểu cầu (ngăn cục máu đông), chống viêm và chống oxy hóa [2].

Đối với riêng phần vỏ quả qua lâu, y học cổ truyền mô tả dược liệu này có tác dụng hoạt huyết, hóa ứ và cải thiện tuần hoàn máu [3]. Dưới góc nhìn y học hiện đại, vỏ quả qua lâu bảo vệ tim thông qua việc huy động các tế bào tiền thân nội mô (EPC) — loại tế bào giúp sửa chữa mạch máu bị tổn thương [1].

Vỏ quả qua lâu thúc đẩy quá trình này bằng cách tăng cường biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), enzyme tổng hợp nitric oxide nội mô (eNOS), phân tử giãn mạch nitric oxide (NO) và enzyme matrix metalloproteinase 9 (MMP-9) trong mô cơ tim và huyết tương [1].

Nghiên cứu trên động vật và người bệnh nói gì?

Hiệu quả bảo vệ cơ tim của vỏ quả qua lâu được chứng minh qua cả thực nghiệm trên động vật lẫn nghiên cứu lâm sàng trên người bệnh.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã thử nghiệm dịch chiết nước vỏ quả qua lâu (TPAE) trên chuột bị thiếu máu cơ tim cấp tính (AMI) [1]. Chuột trong mỗi nhóm được chia ngẫu nhiên thành 7 phân nhóm và theo dõi từ ngày 1 đến ngày 7 sau khi gây thiếu máu cơ tim [1]. Dịch chiết nước vỏ quả qua lâu được đưa vào cơ thể chuột qua đường dạ dày [1].

Kết quả sau 7 ngày cho thấy, so với nhóm chuột bệnh không điều trị, nhóm chuột dùng dịch chiết vỏ quả qua lâu có số lượng tế bào tiền thân nội mô tuần hoàn (CEPC) tăng nhanh hơn và duy trì ở mức cao hơn có ý nghĩa thống kê (P < 0,05 hoặc P < 0,01) [1]. Nồng độ các chất bảo vệ và tái tạo mạch máu gồm VEGF, eNOS, NO và MMP-9 trong mô cơ tim cũng như trong huyết tương đều tăng nhanh và giữ ở mức cao hơn sau 7 ngày (P < 0,05 hoặc P < 0,01) [1].

Đáng chú ý hơn là nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2023 đánh giá tác dụng của chiết xuất vỏ quả qua lâu (TPE) trên bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp tính sau can thiệp mạch vành qua da (PCI — thủ thuật đặt stent thông mạch máu) [3]. Rối loạn vi tuần hoàn là yếu tố nguy cơ độc lập gây tiên lượng xấu ở bệnh nhân sau thủ thuật này [3].

Nghiên cứu năm 2023 thực hiện trên 155 bệnh nhân từng can thiệp mạch vành cấp cứu, chia làm hai nhóm [3]. Nhóm can thiệp gồm 31 bệnh nhân được truyền tĩnh mạch chiết xuất vỏ quả qua lâu (pha 12 ml TPE trong 250 ml dung dịch Glucose 5%) mỗi ngày 1 lần trong 7 ngày, kết hợp trên nền phác đồ điều trị chuẩn sau PCI [3]. Nhóm đối chứng gồm 124 bệnh nhân chỉ nhận phác đồ điều trị chuẩn sau PCI, không dùng TPE [3].

Sau 6 tháng theo dõi, nhóm bệnh nhân dùng chiết xuất vỏ quả qua lâu có sự cải thiện vi tuần hoàn cơ tim vượt trội so với nhóm chứng [3]. Cụ thể, chỉ số đếm khung hình TIMI hiệu chỉnh (CTFC) giảm thấp hơn đáng kể (21,88 ± 1,92 so với 24,27 ± 2,40 ở nhóm chứng, P < 0,001) [3]. Chỉ số kháng trở vi tuần hoàn (IMR) cũng thấp hơn rõ rệt (17,80 ± 2,11 so với 20,02 ± 2,20 ở nhóm chứng, P < 0,001) [3].

Về chức năng co bóp của tim đo bằng siêu âm sau 6 tháng, phân suất tống máu thất trái (LVEF) ở nhóm dùng vỏ quả qua lâu tăng lên 62,1 ± 3,5% so với 56,6 ± 4,5% ở nhóm chứng (P < 0,001) [3]. Đường kính tâm thu thất trái cũng thu gọn tốt hơn (30,2 ± 1,8 so với 32,5 ± 1,5 ở nhóm chứng, P < 0,001) [3]. Phân tích đường cong Kaplan-Meier cho thấy bệnh nhân được truyền chiết xuất vỏ quả qua lâu có tỷ lệ gặp các biến cố tim mạch bất lợi lớn (MACE) thấp hơn có ý nghĩa thống kê [3].

Lợi ích mở rộng và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Ngoài tác dụng trên tim, các thành phần từ vỏ quả và bài thuốc chứa qua lâu còn được nghiên cứu trên não và thận. Một nghiên cứu năm 2025 chiết xuất polysaccharide từ vỏ quả qua lâu (TMPP-1, trọng lượng phân tử 4,52 kDa, gồm đường Man, Glc, Gal tỷ lệ 2,06:3,02:1,00) cho thấy hoạt chất này giúp giảm triệu chứng tăng đường huyết, cải thiện mỡ máu, giảm stress oxy hóa và bảo vệ chức năng thận trên chuột bị bệnh thận đái tháo đường [6].

Một nghiên cứu khác năm 2018 trên chuột bị tổn thương thiếu máu não cục bộ - tái tưới máu cho thấy chế phẩm hạt cốm "Qua lâu quế chi" giúp giảm thiếu hụt thần kinh, thu nhỏ kích thước ổ nhồi máu não và giảm tổn thương mô não [7].

Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này. Thứ nhất, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đặt lên bàn cân so sánh trực tiếp hiệu quả giảm đau thắt ngực hay hàm lượng flavonoid giữa vỏ quả, hạt và rễ qua lâu trên cùng một nhóm bệnh nhân [2] [4].

Thứ hai, nghiên cứu năm 2017 và 2025 mới dừng ở mô hình chuột thực nghiệm [1] [6]. Nghiên cứu trên người năm 2023 có cỡ mẫu nhóm dùng thuốc khá nhỏ (31 bệnh nhân dùng TPE trên tổng số 155 người) và sử dụng dạng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch tại bệnh viện chứ không phải dạng sắc uống tại nhà [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây qua lâu

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi bộ phận của cây qua lâu đều có tác dụng trị bệnh tim giống hệt nhau. Thực tế, phân tích hóa học năm 2019 khẳng định các cơ quan khác nhau của cây (quả, thân lá, rễ) có các thành phần đặc trưng riêng biệt [4]. Rễ nổi trội về axit amin (15,39 - 16,38 mg/g), ruột quả giàu đường và polysaccharide (20,63 - 27,29%) [4], trong khi tác dụng trị đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim được ghi nhận chính thức ở quả chín và vỏ quả [1] [2] [3].

Hiểu lầm thứ hai là tự ý lấy vỏ quả qua lâu sắc uống để thay thế các thủ thuật cấp cứu hoặc thuốc tây y. Trong nghiên cứu năm 2023, chiết xuất vỏ quả qua lâu chỉ được dùng như liệu pháp bổ trợ trên nền điều trị chuẩn sau khi bệnh nhân đã được can thiệp đặt stent mạch vành cấp cứu (PCI) [3]. Thảo dược không thể thay thế việc tái thông mạch máu khẩn cấp khi nhồi máu cơ tim.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim là những bệnh lý nguy hiểm đe dọa tính mạng [1] [2]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị chuẩn của bác sĩ để chuyển sang dùng qua lâu.

Quả qua lâu chín có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và đối kháng canxi [2]. Do đó, những người đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc hạ huyết áp nhóm chẹn kênh canxi cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để tránh tương tác thuốc quá mức.

Bệnh nhân sau can thiệp mạch vành muốn cải thiện vi tuần hoàn cần được theo dõi tại cơ sở y tế, vì chế phẩm TPE trong nghiên cứu là dạng dịch truyền tĩnh mạch (12 ml pha trong 250 ml Glucose 5%), không thể tự pha chế tại nhà [3]. Phụ nữ mang thai, người có bệnh nền đa cơ quan cần tham khảo thầy thuốc y học cổ truyền để chọn đúng bộ phận (vỏ quả, hạt hay rễ) phù hợp thể bệnh [2] [4].

Áp dụng thực tế thế nào cho người bệnh tim mạch?

Để hỗ trợ kiểm soát đau thắt ngực và bảo vệ tim mạch an toàn, người bệnh có thể tham khảo cách tiếp cận thực tế sau:

  • Chọn đúng bộ phận: Nếu mục tiêu là hỗ trợ chứng đau thắt ngực, tức ngực và thiếu máu cơ tim, bộ phận được ưu tiên theo y văn và nghiên cứu là quả qua lâu chín (Trichosanthis Fructus) hoặc vỏ quả qua lâu (Trichosanthes pericarpium) [1] [2] [3]. Nếu cần bồi bổ axit amin thì rễ và vỏ rễ là nguồn cung cấp dồi dào hơn [4].
  • Dạng dùng và liều lượng: Ở điều kiện bệnh viện (tại nơi có lưu hành thuốc), chiết xuất vỏ quả qua lâu được truyền tĩnh mạch liều 12 ml pha trong 250 ml dung dịch Glucose 5%, truyền 1 lần/ngày trong 7 ngày sau can thiệp mạch vành [3]. Với dạng sắc uống truyền thống từ quả hoặc vỏ quả khô, các trích đoạn nghiên cứu hiện tại không ấn định một mức gram cụ thể cho mọi người; người bệnh cần được bác sĩ Đông y kê đơn liều lượng cá nhân hóa.
  • Kết hợp lối sống: Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ thuốc tim mạch, người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân bằng, hạn chế muối và chất béo bão hòa, uống đủ nước và vận động nhẹ nhàng vừa sức theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tóm lại, quả chín và vỏ quả qua lâu là hai bộ phận có cơ sở khoa học vững chắc nhất trong việc bảo vệ cơ tim, cải thiện vi tuần hoàn và hỗ trợ điều trị đau thắt ngực [1] [2] [3]. Rễ và ruột quả giàu axit amin cùng đường đa nhưng không phải lựa chọn đầu tay cho cơn đau thắt ngực [4]. Người bệnh tim mạch nên coi qua lâu là giải pháp hỗ trợ bên cạnh phác đồ y khoa tiêu chuẩn và luôn tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng [3].