Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 272 trên 483

  1. Có nên...?

    Đúng hay sai: Cắt giảm hoàn toàn đồ siêu chế biến mới khỏe mạnh?

    Cắt giảm hoàn toàn đồ siêu chế biến không phải điều kiện bắt buộc để có cơ thể khỏe mạnh. Khoa học chứng minh giảm tỷ lệ nhóm thực phẩm này giúp cải thiện rõ rệt lượng đường, muối và chất béo. Thay vì kiêng khem cực đoan, duy trì tỷ lệ 80% thực phẩm nguyên bản là giải pháp thực tế và bền vững.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Bánh mì sandwich đóng gói có tốt như bánh mì truyền thống?

    Bánh mì sandwich đóng gói tiện lợi nhưng không hoàn toàn tốt như bánh mì truyền thống do thường chứa nhiều phụ gia thực phẩm, chất bảo quản và lượng đường bổ sung cao hơn. Nhờ công nghệ bao bì và chất bảo quản, sản phẩm này có hạn dùng dài, nhưng có thể ảnh hưởng đến vi sinh vật đường ruột.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  3. Ăn như thế nào

    Nhai kỹ thức ăn có làm tăng chỉ số GI của tinh bột trong khoang miệng?

    Nhai kỹ không làm tăng chỉ số đường huyết (GI) của tinh bột mà còn giúp giảm đỉnh đường huyết sau ăn đối với bữa cơm. Dù amylase nước bọt tiếp xúc lâu hơn với tinh bột trong miệng, cấu trúc thực phẩm và phản ứng tiết hormone tiêu hóa mới là yếu tố quyết định tốc độ hấp thu đường.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Ăn như thế nào

    Ăn trứng buổi tối: Có gây đầy bụng, khó ngủ như lời đồn?

    Nhiều người e ngại ăn trứng buổi tối sẽ gây đầy bụng, mất ngủ do đạm khó tiêu. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cho thấy trứng không làm giảm chất lượng giấc ngủ. Việc hiểu rõ tốc độ tháo rỗng của dạ dày sẽ giúp bạn thưởng thức món trứng an toàn, nhẹ bụng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Ai nên kiểm soát chặt cholesterol thực phẩm thay vì ăn tự do?

    Cholesterol thực phẩm không còn bị kiềm chế gắt gao ở người khỏe mạnh, nhưng người mắc tăng cholesterol máu gia đình, bệnh nhân tim mạch và đái tháo đường bắt buộc phải kiểm soát chặt chẽ. Ăn kiêng đúng cách giúp giảm đáng kể nguy cơ đau tim độc lập với hiệu quả của thuốc điều trị.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Trứng vịt lộn: Hàm lượng vi chất cao và những ai không nên ăn nhiều?

    Trứng vịt lộn chứa mật độ vi chất, đạm và chất béo rất dồi dào từ phôi phát triển, mang lại nguồn năng lượng bồi bổ lớn. Tuy nhiên, lượng cholesterol, purin và acid amin đậm đặc biến món ăn này thành nguy cơ tiềm ẩn cho người mắc bệnh tim mạch, mỡ máu cao, tăng huyết áp, gout và suy giảm chức năng gan thận.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  7. Ăn gì theo đối tượng

    Dị ứng trứng ở trẻ nhỏ: Bao nhiêu phần trăm tự khỏi khi lớn lên?

    Phần lớn trẻ bị dị ứng trứng sẽ tự khỏi khi lớn lên, với khoảng 50% trẻ dung nạp được trứng ở mốc 6 tuổi và tỷ lệ này có thể lên tới 70% - 85% khi trẻ 6 đến 10 tuổi tùy theo từng nhóm nghiên cứu. Việc theo dõi kháng thể và kiểu hình dung nạp trứng nướng giúp tiên lượng chính xác thời điểm trẻ khỏi bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  8. Vi chất dinh dưỡng

    Trứng bổ sung omega-3: Hàm lượng thực tế có đủ thay thế cá béo?

    Trứng bổ sung omega-3 cung cấp nguồn DHA dồi dào với khả năng hấp thu cao, song không thể thay thế hoàn toàn cá béo do hàm lượng EPA thực tế rất thấp. Người tiêu dùng nên sử dụng loại trứng này như một giải pháp bổ trợ tiện lợi trong thực đơn hàng tuần thay vì loại bỏ hoàn toàn hải sản.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Chuối xanh và chuối chín vàng: Độ chín tác động thế nào đến GI?

    Độ chín của chuối tác động mạnh mẽ đến chỉ số đường huyết (GI). Khi chuối chín, tinh bột kháng thoái hóa dần thành đường tự do, khiến GI tăng lên. Người cần kiểm soát đường huyết nên chọn chuối xanh hoặc vừa chín tới, trong khi chuối chín vàng thích hợp để bổ sung năng lượng nhanh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Collagen peptide và đạm whey: Loại nào tăng cơ tốt hơn?

    Whey protein vượt trội hoàn toàn so với collagen peptide trong việc tăng kích thước và phát triển cơ bắp. Nguyên nhân là whey chứa trọn vẹn các axit amin thiết yếu cùng lượng leucine dồi dào để kích hoạt quá trình tổng hợp sợi cơ, trong khi collagen thiếu hụt leucine và tryptophan.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Vận động viên sức bền: Khi nào nên nạp thực phẩm có GI cao?

    Carbohydrate có chỉ số đường huyết cao (GI cao) phát huy tác dụng tốt nhất ngay trong lúc vận động kéo dài hoặc ngay sau bài tập để phục hồi glycogen cấp tốc. Trước buổi tập, vận động viên nên ưu tiên carb GI thấp nhằm giữ đường huyết ổn định và tối ưu hóa sức bền.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  12. Ăn như thế nào

    Uống nước ngọt không calo có làm tăng cảm giác thèm ăn?

    Nước ngọt không calo không trực tiếp gây đói cồn cào qua các can thiệp ngắn hạn, nhưng vị ngọt không đi kèm năng lượng làm suy yếu tín hiệu tưởng thưởng ở não bộ. Điều này dễ kích hoạt tâm lý bù trừ calo và ảnh hưởng chuyển hóa nếu lạm dụng sai cách.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Mật ong, đường mía và đường thốt nốt: Chỉ số GI khác nhau ra sao?

    Mật ong có chỉ số đường huyết (GI) và đỉnh tăng đường huyết cấp tính thấp hơn đường mía trong các thử nghiệm ngắn hạn nhờ chứa fructose tự do. Tuy nhiên, mật ong vẫn chứa khoảng 80% đường và việc lạm dụng lâu dài vẫn làm tăng HbA1c cùng phản ứng viêm, không thể dùng tùy tiện.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Ăn như thế nào

    Ăn rau và thịt trước cơm: Thứ tự bữa ăn tác động thế nào đến GI?

    Ăn rau và chất đạm trước tinh bột giúp làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và kích thích tiết hormone GLP-1, từ đó làm phẳng đỉnh đường huyết sau ăn hơn 40%. Đây là giải pháp dinh dưỡng đơn giản, dễ duy trì, giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả cho cả người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân chuyển hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Trứng gà và trứng vịt: Giá trị dinh dưỡng khác nhau thế nào?

    Trứng vịt có tỷ lệ lòng đỏ lớn, mật độ năng lượng và chất béo không bão hòa cao hơn, đồng thời đạm lòng trắng dễ tiêu hóa hơn trứng gà. Ngược lại, trứng gà chứa ít chất béo sterol hơn, lòng trắng có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn và cung cấp tỷ lệ acid béo cân bằng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 6 phút
  16. Ăn như thế nào

    Trứng luộc lòng đào và luộc chín kỹ: Dinh dưỡng khác nhau thế nào?

    Trứng luộc chín kỹ hay lòng đào đều giữ nguyên lượng đạm và chất béo. Luộc lòng đào giúp bảo tồn nhỉnh hơn các vitamin nhạy cảm nhiệt như vitamin A và chất chống oxy hóa lutein. Trong khi đó, luộc chín kỹ đảm bảo an toàn vệ sinh tối đa mà không gây hao hụt lượng folate tự nhiên.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút