Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Tất cả bài

9.648 bài, trang 328 trên 483

  1. Vi chất dinh dưỡng

    Hợp chất chống oxy hóa trong hoa đầu lân bảo vệ tế bào ra sao?

    Chiết xuất hoa và lá đầu lân chứa hàm lượng phenolic và flavonoid phong phú, giúp dập tắt gốc tự do, bảo vệ màng lipid và kích thích tế bào mô tăng sinh trong ống nghiệm. Dù mang tiềm năng chống oxy hóa hứa hẹn, người dân không nên tự đun uống mà cần chờ các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  2. Vi chất dinh dưỡng

    Chất sắt trong đậu lăng có đủ hấp thu để ngừa thiếu máu thay thịt đỏ?

    Chất sắt trong đậu lăng thuộc dạng non-heme có độ khả dụng sinh học thấp hơn nhiều so với sắt heme trong thịt đỏ, nên khó có thể thay thế hoàn toàn nếu không kết hợp khéo léo. Tuy nhiên, việc bổ sung thực phẩm giàu vitamin C vào cùng bữa ăn sẽ giúp tăng cường đáng kể tỷ lệ hấp thu sắt thực vật.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  3. Có nên...?

    Đậu lăng đỏ và đậu lăng xanh: Loại nào giàu dinh dưỡng hơn?

    Cả đậu lăng đỏ và đậu lăng xanh đều giàu protein và chất xơ, nhưng phục vụ các mục tiêu sức khỏe khác nhau. Đậu lăng đỏ dễ tiêu hóa và giàu chất xơ tổng thể hơn, trong khi đậu lăng xanh vượt trội về năng lực chống oxy hóa và khả năng hấp thu vi chất sắt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Vi chất dinh dưỡng

    Isoflavone trong đậu ma ảnh hưởng thế nào đến nội tiết tố nữ?

    Isoflavone trong đậu ma (*Pueraria phaseoloides*) hoạt động như estrogen thực vật, có khả năng gắn kết chọn lọc vào thụ thể estrogen nội sinh để điều hòa triệu chứng thiếu hụt hormone. Hoạt chất này hỗ trợ giảm khô rát âm đạo và bảo vệ tế bào, nhưng người dùng cần thận trọng về liều lượng để tránh rối loạn sinh sản.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu ăn đậu lăng có đáp ứng đủ nhu cầu folate phòng dị tật ống thần kinh?

    Đậu lăng giàu folate tự nhiên nhưng không đủ để phòng ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi. Y học khuyến cáo phụ nữ cần chủ động bổ sung viên folate từ 0,5mg đến 5mg mỗi ngày trước khi thụ thai 3 tháng và duy trì suốt quý đầu thai kỳ để giảm tới 70% nguy cơ dị tật.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm khô, mực khô: Hàm lượng muối và rủi ro tăng huyết áp đột ngột?

    Tôm khô và mực khô chứa hàm lượng natri rất cao do quá trình sấy cô đặc và ướp muối, có thể kích hoạt tình trạng giữ nước và co mạch làm huyết áp tăng vọt. Để phòng ngừa biến chứng tim mạch nguy hiểm, người tiêu dùng cần hiểu rõ nguy cơ, kiểm soát khẩu phần và thay đổi cách chế biến.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  7. Có nên...?

    Dưa hành, củ kiệu muối chua: Người đau dạ dày có nên ăn?

    Dưa hành, củ kiệu muối chua là món ăn giải ngấy quen thuộc ngày Tết, nhưng người đau dạ dày không nên ăn, đặc biệt trong đợt viêm cấp. Hàm lượng muối cao, tính axit và hợp chất nitrit trong đồ muối chua có thể gây tổn thương niêm mạc, kích thích cơn đau bùng phát và làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Ăn giò thủ, chả lụa liên tục: Nguy cơ tiềm ẩn từ muối và chất bảo quản?

    Ăn giò thủ, chả lụa liên tục làm tăng nguy cơ cao huyết áp và ung thư đại trực tràng do cơ thể hấp thụ nhiều muối cùng chất bảo quản natri nitrit. Các bằng chứng y khoa khuyến cáo nên hạn chế tiêu thụ thịt chế biến sẵn, ưu tiên thịt tươi và cá để bảo vệ tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  9. Ăn như thế nào

    Uống trà xanh đậm đặc sau bữa tiệc Tết có hại cho dạ dày?

    Uống trà xanh đậm đặc ngay sau bữa tiệc Tết thịnh soạn hoặc khi bụng đói không giúp "rửa sạch mỡ" mà còn làm chậm tiêu hóa chất đạm, chất béo và kích thích niêm mạc dạ dày. Để bảo vệ đường tiêu hóa, bạn nên pha trà loãng vừa phải và uống cách bữa ăn ít nhất 30 đến 60 phút.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  10. Có nên...?

    Người lớn nạp tối đa bao nhiêu thìa đường trắng mỗi ngày?

    Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo người lớn nên giới hạn lượng đường tự do dưới 10% tổng năng lượng mỗi ngày (tương đương tối đa khoảng 10 đến 12 thìa cà phê đường trắng với chế độ ăn 2.000 calo), và mức lý tưởng nhất là dưới 5% (khoảng 5 đến 6 thìa cà phê) để ngừa sâu răng và béo phì.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  11. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Táo bón ngày Tết do thiếu chất xơ: Bổ sung món gì khắc phục nhanh?

    Táo bón ngày Tết chủ yếu do khẩu phần ăn thiếu chất xơ và ít nước. Bổ sung các thực phẩm giàu xơ hòa tan và xơ không hòa tan như mận khô, yến mạch, các loại đậu, quả tươi cùng việc uống đủ 1,5–2 lít nước mỗi ngày là giải pháp tự nhiên giúp hệ tiêu hóa thông suốt nhanh chóng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Ăn như thế nào

    Dùng đại hồi nêm phở, món hầm mỗi ngày: Có lo ngại tích tụ độc chất?

    Thói quen dùng đại hồi nêm phở, món hầm mỗi ngày hoàn toàn không gây tích tụ độc chất ở ngưỡng gia vị ẩm thực. Hợp chất chính trans-anethole được các cơ quan an toàn thực phẩm quốc tế công nhận an toàn, với ngưỡng không gây hại cao gấp hàng trăm nghìn lần lượng tiêu thụ thông thường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 16 phút
  13. Ăn như thế nào

    Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây giúp loại bỏ bao nhiêu vi khuẩn thực phẩm?

    Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước ít nhất 20 đến 30 giây giúp giảm từ 1,8 đến 2,8 log lượng vi khuẩn đường ruột thông thường, tương đương mức loại bỏ phần lớn mầm bệnh trên bề mặt da. Đây là bước vệ sinh đơn giản nhưng mang tính quyết định nhằm ngăn chặn lây nhiễm chéo vi khuẩn sang thực phẩm.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  14. Ăn như thế nào

    Dùng thịt quả đào tiên chữa táo bón: Liều lượng bao nhiêu là an toàn?

    Thịt quả đào tiên chứa nhiều hoạt chất sinh học kích thích nhu động ruột, nhưng hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác lập liều lượng an toàn để chữa táo bón. Tự ý ăn hoặc uống dịch quả tươi quá liều rất dễ dẫn đến kích ứng đường ruột, tiêu chảy cấp và mất nước nguy hiểm.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  15. Ăn như thế nào

    Tác động của việc bỏ bữa sáng rồi ăn dồn vào bữa trưa, tối ngày Tết?

    Nhiều người có thói quen bỏ bữa sáng ngày Tết rồi ăn dồn vào trưa và tối nhằm trừ hao năng lượng, nhưng các nghiên cứu khoa học cho thấy hành vi này làm xáo trộn nhịp sinh học chuyển hóa. Việc nhịn ăn kéo dài khiến đường huyết sau ăn tăng vọt, gây kháng insulin tạm thời, kích thích phản ứng viêm và gia tăng nguy cơ tim mạch.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  16. Ăn gì theo đối tượng

    Người tiền tiểu đường có bắt buộc phải kiêng hoàn toàn đường trắng?

    Người tiền tiểu đường không bắt buộc phải kiêng hoàn toàn đường trắng. Các bằng chứng khoa học cho thấy đường sucrose chỉ gây hại rõ rệt khi tiêu thụ ở mức rất cao vượt ngưỡng năng lượng. Thay vì cắt bỏ cực đoan, người bệnh cần kiểm soát khẩu phần vừa phải, giảm chỉ số đường huyết chung của bữa ăn và kết hợp tập luyện thể chất đều đặn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút