Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Kết quả cho “Na”

3.516 bài, trang 121 trên 176

  1. Vi chất dinh dưỡng

    Lượng muối trong 1 bát súp miso: Bao nhiêu gam natri nạp vào?

    Một bát súp miso thông thường cung cấp khoảng 1-2 gam muối ăn, tương đương 400-800 mg natri nguyên chất cho cơ thể. Dù đậu nành lên men giúp giảm bớt gánh nặng lên huyết áp, người dùng chỉ nên duy trì mức 1 bát mỗi ngày để tránh nguy cơ tổn thương dạ dày và quá tải muối.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Khí hậu nhiệt đới Việt Nam: Áp dụng nguyên lý âm dương sao cho đúng?

    Áp dụng nguyên lý âm dương trong ăn uống tại Việt Nam đòi hỏi sự hiểu biết về khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Việc kiêng nước hoặc ăn thực dưỡng cứng nhắc đi ngược lại cơ chế thích nghi sinh lý của thận, dễ dẫn đến rối loạn nước, điện giải và suy kiệt dinh dưỡng.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  3. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Đổi nước tương sang tương miso: Bạn cắt giảm được bao nhiêu natri?

    Đổi nước tương sang tương miso không tự động giúp cắt giảm natri nếu không kiểm soát liều lượng. Cả hai đều là gia vị lên men giàu muối, nhưng vị umami tự nhiên từ axit amin trong đậu nành có thể giúp tăng độ đậm đà, cho phép bạn nêm ít muối hơn mà vẫn ngon miệng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  4. Thực phẩm theo nhóm

    Nấm đông cô (shiitake) trong thực dưỡng: Bằng chứng về miễn dịch

    Nấm đông cô chứa các hợp chất sinh học quý như lentinan và beta-glucan, được chứng minh có khả năng hỗ trợ điều hòa hoạt động của các tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, việc ăn nấm trong bữa ăn hàng ngày không thể thay thế thuốc chữa bệnh và người tiêu dùng cần hiểu đúng giới hạn khoa học của loại thực phẩm này.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  5. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Tỷ lệ muối mè chuẩn thực dưỡng: Khoa học dinh dưỡng nói gì?

    Tỷ lệ muối mè truyền thống thường chứa lượng muối khá lớn so với nhu cầu thực tế. Theo khuyến cáo dinh dưỡng hiện đại, người trưởng thành chỉ nên nạp dưới 2000 mg natri mỗi ngày, do đó công thức muối mè cần được điều chỉnh thật loãng để bảo vệ tim mạch và huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  6. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Rong biển có thay thế được muối ăn để giảm natri huyết áp?

    Rong biển giàu chất xơ alginate và kali tự nhiên, có tiềm năng hỗ trợ giảm lượng natri tiêu thụ và hạ huyết áp khi dùng thay muối ăn. Tuy nhiên, rong biển vẫn chứa natri tự nhiên, người bệnh thận hoặc đang dùng thuốc hạ áp cần thận trọng với nguy cơ tăng kali máu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  7. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Sự thật về bột rong biển rắc cơm (Furikake): Dinh dưỡng hay đường muối?

    Bột rong biển rắc cơm (Furikake) thường được coi là giải pháp ăn dặm tiện lợi giúp trẻ ăn ngon miệng. Tuy nhiên, đằng sau lớp rong biển sấy là hàm lượng muối, mì chính và chất điều vị đáng kể. Nếu phụ huynh lạm dụng mà không đọc nhãn dinh dưỡng, sản phẩm lành mạnh này có thể biến thành nguồn nạp natri dư thừa.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  8. Ăn gì theo đối tượng

    Ai không nên ăn tương miso: 4 nhóm bệnh cần kiêng cẩn trọng

    Tương miso giàu dưỡng chất nhưng chứa nhiều natri, kali và tyramine sinh ra từ quá trình lên men đậu nành. Người mắc bệnh thận mạn, suy tim, dị ứng đậu nành và bệnh nhân dùng thuốc chống trầm cảm MAOI cần kiêng kỵ để tránh biến chứng phù nề, suy thận hoặc cơn tăng huyết áp kịch phát đe dọa tính mạng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  9. Thực phẩm theo nhóm

    Bổ sung tảo xoắn Spirulina so với ăn rong biển Kombu: Chọn loại nào?

    Tảo xoắn Spirulina và rong biển Kombu có nguồn gốc sinh học hoàn toàn khác biệt. Spirulina là vi tảo nước ngọt kiềm nổi bật với hàm lượng protein thực vật vượt trội, trong khi Kombu là đại tảo biển dồi dào khoáng chất và iod tự nhiên, đáp ứng những nhu cầu dinh dưỡng riêng lẻ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  10. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Canh Kombu nấu quá sôi: Vì sao nước dùng lại đục và nhớt?

    Nước canh kombu bị đục ngầu và sền sệt nhớt là do người nấu để nước sôi bùng quá mức. Nhiệt độ cao làm đứt gãy cấu trúc thành tế bào rong biển, kích thích giải phóng ồ ạt hợp chất keo alginate cùng tạp chất carbohydrate và phlorotannin gây đắng vào nước dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  11. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Bảo quản tương miso đã mở nắp: Vi khuẩn nào phát triển trong tủ lạnh?

    Tương miso sau khi mở nắp vẫn có nguy cơ nhiễm nấm mốc và các vi khuẩn ưa lạnh như *Pseudomonas*, *Acinetobacter* hay *Listeria* dù bảo quản trong tủ lạnh. Nhiệt độ thấp chỉ làm chậm vi sinh vật chứ không tiêu diệt hoàn toàn. Người dùng cần đậy kín bề mặt, giữ nhiệt độ ổn định và tuân thủ thời gian dùng an toàn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  12. Nhóm bệnh lý

    Hàm lượng oxalat trong tương miso: Người sỏi thận cần lưu ý gì?

    Tương miso làm từ đậu nành có chứa oxalat, nhưng người bệnh sỏi thận không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối. Nếu dùng với lượng nhỏ (5-10 g mỗi ngày), nấu loãng để giảm tải natri và kết hợp uống đủ nước, miso vẫn là gia vị an toàn trong bữa ăn hằng ngày.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Nhóm bệnh lý

    Người suy thận có nên dùng canh rong biển thường xuyên?

    Canh rong biển giàu dưỡng chất cho người bình thường nhưng lại chứa mật độ kali và natri rất cao trong mô thực vật. Người bị suy giảm chức năng thận dùng món canh này thường xuyên có nguy cơ bị tăng kali máu đột ngột, dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm và đẩy nhanh tốc độ suy thoái thận.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  14. Hỏi đáp

    Ăn rong biển khi bị mụn trứng cá: Nguy cơ bùng phát do thừa iod?

    Rong biển giàu dưỡng chất nhưng chứa hàm lượng iod rất cao. Khi tiêu thụ quá mức, lượng iod dư thừa bài tiết qua các tuyến bài tiết có thể gây kích ứng nang lông, làm tăng nguy cơ kích phát phản ứng viêm da và làm nặng thêm tình trạng mụn trứng cá ở người nhạy cảm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Nhóm bệnh lý

    Người bệnh thận mạn có nên ăn muối mè? Lưu ý kali và phốt pho

    Người bệnh thận mạn có thể ăn muối mè nhưng phải kiểm soát chặt chẽ lượng dùng và cách chế biến. Mè chứa nhiều phốt pho nhưng tỷ lệ hấp thu qua đường tiêu hóa thấp hơn nhiều so với phụ gia công nghiệp, trong khi lượng muối bổ sung cần được cắt giảm tối đa để tránh quá tải natri lên thận.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  16. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Ăn canh miso mỗi ngày: Huyết áp tăng hay giữ nguyên?

    Nhiều người lo ngại lượng muối trong canh miso làm tăng huyết áp, nhưng các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra natri trong miso không làm tăng huyết áp như muối thường. Nhờ giàu kali và hoạt chất đậu nành, miso giúp giữ huyết áp ổn định và hỗ trợ hạ huyết áp ban đêm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Muối mè trong thực dưỡng: Ăn bao nhiêu là an toàn cho thận và huyết áp?

    Muối mè là món ăn bổ dưỡng nhưng natri trong muối vẫn gây gánh nặng cho huyết áp và thận nếu lạm dụng. Để an toàn, người trưởng thành chỉ nên ăn 1–2 thìa cà phê mỗi ngày với tỷ lệ mè và muối nhạt (từ 15:1 đến 20:1), tránh thói quen trộn đậm vị gây quá tải natri.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  18. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Tỷ lệ mè 8 muối 1 hay 12 muối 1: Tỷ lệ nào phù hợp hơn cho sức khỏe?

    Tỷ lệ 12 mè 1 muối vượt trội hơn công thức 8 mè 1 muối nhờ giảm lượng natri vô cơ và tăng nguồn kali tự nhiên từ mè. Sự điều chỉnh này giúp tối ưu hóa cán cân natri - kali sinh lý, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và giảm thiểu gánh nặng tim mạch cho người dùng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  19. Ăn gì theo đối tượng

    Người cao huyết áp có nên dùng muối mè thay muối tinh?

    Người cao huyết áp hoàn toàn có thể dùng muối mè thay muối tinh để giảm bớt lượng natri nạp vào cơ thể nhờ tác dụng pha loãng tự nhiên của hạt mè. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần kiểm soát tổng lượng ăn mỗi bữa và tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút