Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Kết quả cho “Sâm”

504 bài, trang 16 trên 26

  1. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Lá sương sâm bảo vệ dạ dày: Sự thật hay lời đồn?

    Nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất sương sâm có khả năng giảm tiết axit dịch vị, hạn chế men pepsin và tăng cường lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Dù vậy, các món thạch sương sâm thông thường chỉ có tác dụng giải nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa chứ không thể thay thế phác đồ điều trị viêm loét y khoa.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  2. Ăn gì theo đối tượng

    4 nhóm người nên cẩn trọng khi dùng nhiều thạch sương sâm

    Thạch sương sâm là món giải nhiệt quen thuộc nhưng chứa nhiều hoạt chất sinh học có thể gây tụt huyết áp hoặc rối loạn tiêu hóa. Người huyết áp thấp, thể trạng tỳ vị hư hàn, người đang uống thuốc điều trị thần kinh và phụ nữ mang thai cần thận trọng khi sử dụng món thạch này.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  3. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Sâm bố chính giàu chất nhầy: Tác dụng bảo vệ dạ dày đến đâu?

    Củ sâm bố chính chứa lượng lớn chất nhầy tự nhiên và hợp chất chống oxy hóa giúp bao phủ, làm dịu và bảo vệ niêm mạc dạ dày trên các mô hình tiền lâm sàng. Dù vậy, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ tiêu hóa, không thể thay thế phác đồ điều trị viêm loét y khoa.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  4. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Thạch sương sâm hạ đường huyết: Bằng chứng khoa học nói gì?

    Thạch sương sâm giàu chất xơ pectin hòa tan, có tác dụng làm chậm hấp thu đường tại ruột và giảm đỉnh đường huyết sau ăn theo các bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, đây chỉ là thực phẩm hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị và cần ăn đúng cách, không kèm đường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Hỏi đáp

    Cát sâm và sâm bắc khác nhau thế nào về công dụng?

    Cát sâm và sâm bắc thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác nhau. Sâm bắc chứa hoạt chất ginsenoside đặc trưng giúp tác động lên tuần hoàn, thần kinh và tim mạch; trong khi cát sâm giàu dinh dưỡng, triterpenoid và flavonoid giúp chống viêm, hạ đường huyết nhẹ, không thể thay thế lẫn nhau.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  6. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Cát sâm bồi bổ phổi: Nghiên cứu khoa học nói gì?

    Cát sâm chứa các phân đoạn carbohydrate giàu tiềm năng giúp giảm viêm và điều hòa miễn dịch trên mô hình thí nghiệm, mang lại lợi ích hỗ trợ phòng vệ toàn thân. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp khẳng định dược liệu này có thể chữa khỏi các bệnh lý về phổi trên người.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  7. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Sự thật về củ cát sâm trong điều trị gan nhiễm mỡ

    Cát sâm chứa nhiều flavonoid có tiềm năng hạ men gan và hỗ trợ chuyển hóa lipid trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, nhưng không phải thuốc đặc trị có thể chữa khỏi gan nhiễm mỡ. Người bệnh không nên tin vào lời đồn thổi mà bỏ qua chế độ ăn uống khoa học và phác đồ y khoa.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  8. Thực phẩm theo nhóm

    Nấu canh cát sâm thế nào để giữ trọn hoạt chất sinh học?

    Nấu canh cát sâm đúng cách đòi hỏi kỹ thuật kiểm soát lửa nhằm bảo toàn các nhóm chất nhạy cảm. Để trích xuất tối ưu polysaccharide và bảo vệ flavonoid, bạn nên cắt lát mỏng rễ củ, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa hầm liu riu ở nhiệt độ 85–90 độ C trong khoảng 1,5–2 giờ cùng xương.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  9. Ăn gì theo đối tượng

    Uống nước cát sâm mỗi ngày: Ai không nên dùng?

    Cát sâm chứa nhiều hoạt chất ức chế mạnh enzyme chuyển hóa đường và thuộc họ Đậu. Người bệnh tiểu đường đang dùng thuốc, người có cơ địa dị ứng, phụ nữ mang thai và người sắp phẫu thuật không nên tự ý uống nước cát sâm mỗi ngày để tránh hạ đường huyết đột ngột và dị ứng nguy hiểm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  10. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đúng hay sai: Cát sâm thay thế được sâm bố chính?

    Cát sâm không thể thay thế cho sâm bố chính do hai cây thuộc hai họ thực vật khác biệt hoàn toàn (họ Đậu và họ Cẩm quỳ), sở hữu thành phần hóa sinh và tác dụng sinh học riêng biệt. Việc dùng lẫn lộn có thể làm mất hiệu quả trị liệu và gây tác động không mong muốn đến chuyển hóa đường huyết.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  11. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Dùng cát sâm cùng thuốc tiểu đường: Lưu ý tương tác nguy hiểm

    Cát sâm chứa các hoạt chất có khả năng ức chế mạnh enzyme tiêu hóa tinh bột tương tự thuốc điều trị. Việc tự ý kết hợp dược liệu này cùng thuốc hạ đường huyết có thể kích hoạt tương tác cộng dồn nguy hiểm, làm tăng nguy cơ tụt đường huyết đột ngột ở người bệnh tiểu đường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Cát sâm có giảm mệt mỏi thật không? Bằng chứng thực nghiệm

    Cát sâm chứa hàm lượng polysaccharide dồi dào, đã được chứng minh trong các nghiên cứu tiền lâm sàng giúp kéo dài sức bền, giảm tích tụ acid lactic, hạn chế tăng ure máu và tăng dự trữ glycogen cơ bắp. Đây là dược liệu tiềm năng giúp chống kiệt sức nhưng cần thêm thử nghiệm trên người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Cau đất và sâm cau khác nhau thế nào: Tránh nhầm lẫn khi mua

    Sâm cau chuẩn y học cổ truyền (*Curculigo orchioides*) thường bị nhầm lẫn với cây cau đất mọc hoang họ Lan (*Tropidia curculigoides*). Sự nhầm lẫn hình thái dẫn đến việc mua phải dược liệu giả, không mang lại hiệu quả bổ thận, tráng dương và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cho người sử dụng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Cây bổ béo và sâm bố chính: Khác nhau thế nào?

    Cây bổ béo và sâm bố chính là hai thảo dược bồi bổ quen thuộc nhưng khác biệt hoàn toàn về cấu trúc di truyền và thành phần hóa thực vật. Trong khi bổ béo thiên về kích thích tiêu hóa dân gian, sâm bố chính đã được khoa học chứng minh chứa hoạt chất chống oxy hóa abelsaginol mạnh mẽ, đòi hỏi người dùng phải phân biệt rõ để sử dụng an toàn.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 15 phút
  15. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Bổ củi và sâm nhung: Tác dụng trị đau lưng khác nhau thế nào?

    Bổ củi trong dân gian và sâm nhung thảo mộc thường được đồn thổi giúp trị dứt điểm đau thắt lưng. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện đại cho thấy các liệu pháp thảo mộc chuẩn hóa có dữ liệu đối chứng rõ ràng hơn bài thuốc côn trùng, song cả hai đều đòi hỏi thận trọng khi áp dụng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  16. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Băng phiến phối hợp thảo dược tim mạch: Lợi ích và lưu ý tương tác

    Băng phiến giúp tăng cường hấp thu và hiệp đồng tác dụng với đan sâm trong các bài thuốc tim mạch. Tuy nhiên, khả năng mở rộng rào cản sinh học của hoạt chất này cũng làm tăng nồng độ thuốc tân dược dùng kèm, đặc biệt làm tăng vọt nguy cơ xuất huyết nguy hiểm ở người đang dùng thuốc chống đông máu warfarin.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu và trẻ nhỏ có nên dùng bàn long sâm? Bằng chứng nói gì

    Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng bàn long sâm do hiện hoàn toàn thiếu dữ liệu lâm sàng về an toàn, độc tính phôi thai và sự phát triển của trẻ. Việc bồi bổ bằng thảo dược chưa được kiểm chứng tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe mẹ và bé.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  18. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Bàn long sâm và nhân sâm khác nhau thế nào về công dụng?

    Bàn long sâm thực chất là một loài phong lan đất, không phải nhân sâm và hoàn toàn không chứa hoạt chất ginsenoside. Người tiêu dùng cần phân biệt rõ nguồn gốc họ thực vật và giá trị dược lý thực tế để tránh nhầm lẫn khi tìm kiếm các liệu pháp bồi bổ sức khỏe.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  19. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Lưu ý khi dùng bàn long sâm chung với thuốc điều trị mạn tính

    Nhiều người có thói quen uống thêm thảo dược khi đang dùng thuốc tây trị bệnh mạn tính. Tuy nhiên, các hoạt chất tự nhiên như cornin trong bàn long sâm có thể ức chế mạnh hệ men gan cytochrome P450, làm cản trở chuyển hóa thuốc, dẫn đến tăng nồng độ dược chất trong máu và tăng độc tính nguy hiểm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút