Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Kết quả cho “Tôm”

90 bài, trang 3 trên 5

  1. Thực phẩm theo nhóm

    5 loại hải sản chứa purine thấp nhất người bệnh gút có thể dùng

    Người bệnh gút không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối hải sản. Bằng chứng khoa học cho thấy các loại cá như cá đuối, lươn biển hay cá ngạnh có hàm lượng purine thấp hơn đáng kể so với tôm, cua hay cá trích. Nếu biết cách lọc bỏ da, ướp tỏi và luộc bỏ nước hầm, người bệnh vẫn có thể an tâm thưởng thức 1-2 bữa cá mỗi tuần.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Nấu tôm, mực bằng nồi chiên không dầu: Cholesterol bị biến đổi thế nào?

    Nấu tôm mực bằng nồi chiên không dầu hạn chế dầu mỡ bổ sung nhưng luồng khí đối lưu nhiệt cao làm oxy hóa cholesterol tự do và suy giảm omega-3. Quá trình này hình thành các oxysterol (COPs) và aldehyde có hại cho tim mạch; người dùng nên chỉnh nhiệt vừa phải và ướp thêm thảo mộc tự nhiên.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  3. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Người sau phẫu thuật ăn tôm, cua có bị sẹo lồi? Đúng hay sai

    Quan niệm người sau phẫu thuật ăn tôm, cua sẽ bị sẹo lồi là hoàn toàn sai lầm. Y học hiện đại khẳng định sẹo lồi hình thành do rối loạn tăng sinh collagen, phản ứng viêm kéo dài, lực căng da và yếu tố cơ địa di truyền chứ không do bất kỳ loại thực phẩm giàu đạm nào gây ra.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ mấy tháng bắt đầu ăn được tôm, cua, cá? Lưu ý nguy cơ dị ứng

    Trẻ từ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu làm quen với cá, tôm và cua khi bước vào giai đoạn ăn dặm. Bằng chứng khoa học cho thấy việc cho ăn đúng thời điểm và duy trì đều đặn giúp xây dựng cơ chế dung nạp miễn dịch tự nhiên, thay vì việc trì hoãn sau 10 tháng tuổi có thể làm tăng nguy cơ mẫn cảm dị ứng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  5. Hỏi đáp

    Dị ứng hải sản có tự khỏi khi lớn lên? Bằng chứng miễn dịch học

    Dị ứng hải sản, đặc biệt là tôm cua và động vật có vỏ, rất hiếm khi tự khỏi khi lớn lên. Do dị nguyên chính tropomyosin có tính bền nhiệt cao và tồn tại dai dẳng, phản ứng miễn dịch thường kéo dài suốt đời, đòi hỏi người bệnh phải kiêng khem nghiêm ngặt và luôn chuẩn bị sẵn phương án cấp cứu phản vệ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm khô, ruốc biển: Có giữ nguyên được protein và khoáng chất?

    Quá trình làm khô gia nhiệt khiến protein trong tôm khô, ruốc biển biến tính sâu sắc, làm thay đổi cấu trúc cơ thịt và hao hụt phần lớn chất chống oxy hóa nhạy cảm. Tuy nhiên, các khoáng chất bền nhiệt vẫn được bảo lưu tốt, biến loại hải sản khô này thành nguồn bổ sung vi chất đậm đặc nếu biết sử dụng và bảo quản đúng cách.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Ăn tôm hằng ngày: Bằng chứng tác động lên HDL và LDL

    Tôm chứa hàm lượng cholesterol cao nhưng lại rất ít chất béo. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy ăn tôm làm tăng nhẹ LDL-cholesterol nhưng lại thúc đẩy tăng mạnh HDL-cholesterol và giảm triglyceride, giúp giữ nguyên tỷ lệ lipid tim mạch ở mức an toàn trên người khỏe mạnh.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  8. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ăn tôm cua cả vỏ có thật sự giúp bổ sung nhiều canxi?

    Vỏ tôm cua chứa lượng khoáng lớn nhưng liên kết chặt chẽ với mạng lưới polymer kitin bền vững. Dạ dày người không thể phân giải lớp màng kitin này để hấp thu canxi. Ăn cả vỏ cứng không giúp bổ sung canxi hiệu quả mà còn tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 6 phút
  9. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ăn tôm kèm vitamin C có tạo thạch tín? Khoa học giải mã

    Tin đồn ăn tôm cùng vitamin C tạo ra thạch tín gây ngộ độc là sai khoa học. Asen trong tôm chủ yếu là dạng hữu cơ arsenobetaine rất lành tính, không bị vitamin C chuyển hóa thành thạch tín độc hại. Người dân hoàn toàn có thể yên tâm kết hợp tôm nấu canh chua hay chấm muối tiêu chanh.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Nguy cơ nhiễm thủy ngân khi ăn cá béo: Chọn loài nào an toàn nhất?

    Cá béo giàu omega-3 rất tốt cho tim mạch và não bộ, nhưng việc chọn sai loài có thể dẫn đến nguy cơ tích tụ thủy ngân. Khoa học chứng minh các loài cá nhỏ, cá hồi và tôm chứa lượng thủy ngân thấp nhất, an toàn vượt trội so với các loài cá săn mồi lớn đứng đầu chuỗi thức ăn như cá ngừ hay cá kiếm.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  11. Thực phẩm theo nhóm

    Bột protein dế và côn trùng: Giá trị sinh học và độ an toàn thế nào?

    Bột protein dế và côn trùng ăn được cung cấp nguồn đạm hoàn chỉnh với giá trị sinh học và độ tiêu hóa cao tương đương protein truyền thống. Tuy nhiên, người có cơ địa dị ứng tôm, cua hoặc mạt bụi nhà cần hết sức thận trọng do nguy cơ dị ứng chéo nghiêm trọng từ các dị nguyên chung.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Bún tươi, mì tôm và miến dong: Lựa chọn nào ít làm tăng đường huyết nhất?

    Miến đậu xanh hoặc miến dong nguyên chất ít làm tăng đường huyết nhất nhờ tỷ lệ amylose cao và tốc độ tiêu hóa chậm. Ngược lại, bún tươi và mì tôm chứa tinh bột bị hồ hóa sâu qua quá trình chế biến nhiệt, khiến đường huyết sau ăn dễ tăng nhanh hơn.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  13. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Đang bị ho có cần kiêng ăn tôm, cua, thịt gà?

    Người đang bị ho do cảm cúm thông thường không cần kiêng ăn tôm, cua hay thịt gà nếu không có tiền sử dị ứng với các thực phẩm này. Cơn ho do đồ tanh thực chất bắt nguồn từ kích ứng cơ học của vỏ cứng, dị ứng miễn dịch bộc phát hoặc độc tố histamine từ thực phẩm ươn hỏng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  14. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm khô, mực khô: Hàm lượng muối và rủi ro tăng huyết áp đột ngột?

    Tôm khô và mực khô chứa hàm lượng natri rất cao do quá trình sấy cô đặc và ướp muối, có thể kích hoạt tình trạng giữ nước và co mạch làm huyết áp tăng vọt. Để phòng ngừa biến chứng tim mạch nguy hiểm, người tiêu dùng cần hiểu rõ nguy cơ, kiểm soát khẩu phần và thay đổi cách chế biến.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  15. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Hải sản có vỏ như tôm, cua sống cất ngăn đá tủ lạnh làm sao không bị đen đầu?

    Hiện tượng tôm, cua bị đen đầu khi trữ lạnh xuất phát từ enzyme polyphenol oxidase (PPO) bị kích hoạt bởi dịch gan tụy sau khi chết, xúc tác oxy hóa axit amin thành sắc tố đen melanin. Hiểu rõ cơ chế này giúp người nội trợ dễ dàng xử lý bằng cách ngắt đầu, chần nhanh hoặc cấp đông ngập nước.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  16. Nhóm bệnh lý

    Người mắc bệnh thận mạn tính cần lưu ý gì khi ăn tôm?

    Người mắc bệnh thận mạn tính vẫn có thể ăn tôm nhưng cần kiểm soát chặt chẽ khẩu phần đạm và phospho. Để bảo vệ thận và tim mạch, người bệnh bắt buộc phải chọn tôm tươi sống, tránh xa tôm chế biến sẵn chứa phụ gia phosphate vô cơ và tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc gắn phospho từ bác sĩ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  17. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Ăn tôm cùng hoa quả giàu vitamin C có gây ngộ độc thạch tín?

    Tin đồn ăn tôm cùng hoa quả giàu vitamin C tạo ra thạch tín gây ngộ độc cấp tính là hoàn toàn vô căn cứ. Asen trong tôm chủ yếu là arsenobetaine hữu cơ không độc hại, trong khi vitamin C trong điều kiện tiêu hóa bình thường không thể tạo ra thạch tín mà còn là chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  18. Vi chất dinh dưỡng

    Sắc tố đỏ astaxanthin trong tôm có lợi ích gì cho sức khỏe?

    Sắc tố đỏ astaxanthin tạo nên màu sắc bắt mắt của tôm chín là một carotenoid sinh học có khả năng chống oxy hóa mạnh gấp hàng trăm lần vitamin E. Nhờ cơ chế bảo vệ màng tế bào độc đáo và ức chế các chất gây viêm, astaxanthin trong tôm hỗ trợ bảo vệ tim mạch, tế bào thần kinh và phòng ngừa nhiều bệnh mạn tính.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  19. Phòng ngừa & tầm soát

    Người tăng huyết áp có nên dùng tôm đông lạnh chế biến sẵn?

    Tôm đông lạnh chế biến sẵn rất tiện lợi nhưng tiềm ẩn lượng natri lớn từ các phụ gia giữ nước phosphat như STPP. Người tăng huyết áp cần hạn chế sử dụng loại thực phẩm này để tránh nguy cơ ứ nước, tăng thể tích tuần hoàn và làm huyết áp tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút