Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Kết quả cho “Tôm”

83 bài, trang 1 trên 5

  1. Nhóm bệnh lý

    Người tăng huyết áp có nên ăn mì tôm? Lưu ý khi dùng

    Người tăng huyết áp nên hạn chế ăn mì tôm do sản phẩm này chứa hàm lượng muối và chất béo bão hòa rất cao. Tiêu thụ nhiều mì tôm làm tăng thể tích tuần hoàn và tăng áp lực lên thành mạch. Khi sử dụng, người bệnh cần giảm tối đa gói gia vị, chần bỏ nước đầu và tuyệt đối không húp hết nước súp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  2. Ăn như thế nào

    Ăn mì tôm ban đêm: Ảnh hưởng đến đường huyết và giấc ngủ ra sao?

    Ăn mì tôm ban đêm khiến đường huyết tăng vọt và dao động mạnh do nạp tinh bột tinh chế ngược nhịp sinh học tiết insulin tự nhiên. Thói quen dùng thực phẩm chế biến sẵn giàu muối vào đêm muộn còn làm tăng nguy cơ mỡ máu, huyết áp và gây gián đoạn quá trình phục hồi chuyển hóa khi ngủ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Mì tôm không chiên và mì tôm chiên: Khác biệt dinh dưỡng thế nào?

    Mì tôm chiên qua dầu thường chứa lượng chất béo cao, trong khi mì sấy nhiệt gió giúp hạn chế hấp thụ dầu và giảm hình thành các hợp chất có hại như furan. Dù mì không chiên mang lại lợi thế về mặt dinh dưỡng và kiểm soát năng lượng, người dùng vẫn cần lưu ý bổ sung thêm rau xanh và đạm để có bữa ăn cân bằng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Ăn mì tôm bỏ nước súp: Giảm được bao nhiêu muối thật sự?

    Nhiều người có thói quen ăn mì tôm nhưng bỏ nước súp để tránh nạp nhiều muối vào cơ thể. Các bằng chứng kiểm nghiệm cho thấy việc không húp nước súp giúp cắt giảm khoảng 20% lượng natri (tương đương 350 mg natri), nhưng phần lớn muối vẫn còn đọng lại trong sợi mì.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  5. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Chần mì tôm bỏ nước đầu: Có bỏ bớt dầu chiên và chất bảo quản?

    Nhiều người có thói quen chần mì tôm bỏ nước đầu nhằm loại bỏ dầu chiên và chất bảo quản. Thực tế, nước sôi chỉ cuốn trôi một phần nhỏ dầu tự do bám trên bề mặt sợi mì, không thể loại bỏ toàn bộ chất béo bão hòa ngấm sâu hay các chất phụ gia chống oxy hóa được phối trộn từ khâu sản xuất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  6. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Uống nước có ga cùng mì tôm: Có gây chướng bụng nguy hiểm như lời đồn?

    Uống nước có ga khi ăn mì tôm không gây phản ứng nổ hay chướng bụng nguy hiểm như tin đồn trên mạng xã hội. Cảm giác đầy tức chỉ là hiện tượng vật lý tạm thời do khí CO2 thoát ra làm căng giãn thành dạ dày, kết hợp tinh bột nở giữ nước làm chậm tiêu và tăng nguy cơ trào ngược acid.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Có nên...?

    5 nhóm người nên hạn chế tối đa mì tôm trong chế độ ăn

    Mì tôm giàu năng lượng, chất béo và natri nhưng lại thiếu hụt nhiều vi chất thiết yếu. Các nghiên cứu y khoa cảnh báo 5 nhóm người gồm bệnh nhân tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường, thừa cân béo phì và người mắc bệnh Celiac nên hạn chế tối đa món ăn này để tránh làm trầm trọng thêm các rủi ro chuyển hóa tim mạch.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  8. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Một gói mì tôm cần bù bao nhiêu rau xanh và đạm để đủ chất?

    Ăn mì tôm đơn thuần khiến đường huyết tăng nhanh và gây thiếu hụt protein cùng nhiều vi chất thiết yếu. Các nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy việc bổ sung một lượng vừa phải rau xanh tươi và đạm nạc là giải pháp khoa học giúp làm chậm hấp thu đường bột, bù đắp dinh dưỡng và cân bằng bữa ăn hiệu quả.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  9. Hỏi đáp

    Ăn mì tôm sống có khó tiêu và gây hại dạ dày hơn nấu chín?

    Nhiều người lo ngại ăn mì tôm sống gây khó tiêu hoặc tổn thương dạ dày. Về bản chất, mì ăn liền đã được hấp chín và chiên sấy từ trước, hạt tinh bột đã hồ hóa nên cơ thể vẫn tiêu hóa được. Tuy nhiên, mì chưa nấu lại có cấu trúc đặc chắc, tỷ lệ tiêu hóa tinh bột thấp hơn so với khi nấu chín.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  10. Vi chất dinh dưỡng

    Chất điều vị MSG trong gói mì tôm: Khoa học nói gì về độ an toàn?

    Chất điều vị MSG (bột ngọt) trong mì tôm được các cơ quan an toàn thực phẩm công nhận an toàn ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, tiêu thụ lượng lớn có thể gây đau đầu thoáng qua, tăng huyết áp tâm thu ở người nhạy cảm, và việc lạm dụng quá mức có thể vượt ngưỡng khuyến cáo an toàn hàng ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  11. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Ăn mì tôm thường xuyên: Bằng chứng về nguy cơ hội chứng chuyển hóa

    Ăn mì tôm thường xuyên, đặc biệt từ 2 lần mỗi tuần trở lên, có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ béo bụng, tăng huyết áp và hội chứng chuyển hóa. Các bằng chứng khoa học cho thấy thói quen này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch, trong đó phụ nữ là nhóm đối tượng ghi nhận mức độ nhạy cảm cao hơn rõ rệt.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ em ăn mì tôm thay bữa sáng: Hệ lụy gì về tăng trưởng?

    Cho trẻ ăn mì tôm thay bữa sáng là thói quen tiện lợi của nhiều gia đình nhưng tiềm ẩn nguy cơ chậm phát triển thể chất. Mì tôm thông thường nghèo sắt, kẽm và vi chất thiết yếu, khiến trẻ dễ bị thiếu máu, thấp còi nếu lạm dụng thường xuyên thay cho bữa ăn tươi.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  13. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Chất bảo quản TBHQ trong mì tôm: Liều lượng thế nào là ngưỡng độc tính?

    Chất bảo quản TBHQ thường dùng ngăn dầu mỡ ôi thiu trong mì tôm và thực phẩm chiên. Phụ gia này an toàn ở liều cho phép nhưng tiếp xúc kéo dài liều cao từ 0,7 mg/kg trọng lượng cơ thể tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào, biến đổi DNA và tổn thương sức khỏe.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  14. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm càng sông và tôm biển: Loại nào giàu dinh dưỡng, ít natri hơn?

    Tôm càng sông và tôm biển đều giàu đạm chất lượng cao nhưng có thế mạnh dinh dưỡng khác nhau. Nếu tôm càng nước ngọt sở hữu hàm lượng đạm nạc, giàu canxi, kali và có mức natri tự nhiên thấp, thì tôm biển lại nổi trội nhờ nguồn axit béo omega-3 dồi dào có lợi cho sức khỏe tim mạch.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Nhóm bệnh lý

    Người bệnh gút ăn tôm được không: Hàm lượng purin thực tế bao nhiêu?

    Người bệnh gút cần hết sức thận trọng khi ăn tôm vì đây là loại hải sản chứa hàm lượng purin cao, dễ kích hoạt cơn đau cấp. Tôm không bị cấm hoàn toàn, nhưng người bệnh chỉ nên ăn lượng rất nhỏ, kiểm soát tổng purin nạp vào dưới 400 mg mỗi ngày theo khuyến cáo y khoa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  16. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ăn vỏ tôm để bổ sung canxi: Đúng hay chỉ là hiểu lầm phổ biến?

    Ăn vỏ tôm để bổ sung canxi là hiểu lầm phổ biến. Vỏ giáp xác cứng ráp do chứa lượng lớn polymer chitin khó tiêu hóa liên kết với khoáng chất, cơ thể người gần như không thể phân giải và hấp thụ, thậm chí còn gây nguy cơ hóc và tổn thương đường tiêu hóa.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  17. Thực phẩm theo nhóm

    Tôm đồng và tôm biển khác nhau thế nào về giá trị dinh dưỡng?

    Tôm đồng và tôm biển đều là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, ít chất béo. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai môi trường sống nằm ở cấu trúc chất béo: tôm biển chứa tỷ lệ axit béo omega-3 cao vượt trội, trong khi tôm nước ngọt chứa tỷ lệ omega-6 cao hơn omega-3.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  18. Ăn gì theo đối tượng

    Bà bầu ăn tôm càng: Lợi ích về kẽm, đạm và 3 lưu ý an toàn vệ sinh

    Tôm càng cung cấp nguồn chất đạm và khoáng chất dồi dào, hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và giảm nguy cơ chuột rút cho mẹ bầu. Tuy nhiên, thai phụ cần chú ý nguy cơ mất cân bằng thủy ngân - selen ở thủy sản nước ngọt và vi khuẩn gây bệnh, tuyệt đối phải nấu chín kỹ.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  19. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Thực hư ăn tôm cùng vitamin C gây ngộ độc: Khoa học nói gì?

    Tin đồn ăn tôm cùng lúc với vitamin C tạo ra thạch tín gây ngộ độc chết người là hoàn toàn sai sự thật. Bằng chứng khoa học khẳng định asen trong tôm chủ yếu ở dạng hữu cơ lành tính, không thể tự chuyển đổi thành thạch tín độc hại trong hệ tiêu hóa của con người.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút