Nhiều người khi bước qua tuổi thanh xuân hoặc thấy những sợi tóc bạc đầu tiên xuất hiện thường truyền tai nhau bí quyết ăn vừng đen mỗi ngày. Với niềm tin rằng màu đen của hạt vừng và nguồn dưỡng chất dồi dào sẽ thẩm thấu, nuôi dưỡng nang tóc và làm cho sợi tóc bạc chuyển đen trở lại, không ít người đã kiên trì sử dụng món ăn này suốt nhiều tháng. Tuy nhiên, liệu giải pháp dân gian quen thuộc này có thực sự tạo ra phép màu đảo ngược màu tóc như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn dưới góc nhìn y học hiện đại là không có cơ sở khoa học để khẳng định ăn vừng đen có thể biến tóc đã bạc thành tóc đen. Quá trình bạc tóc xuất phát từ những cơ chế sinh học phức tạp ở cấp độ tế bào gốc, sắc tố và gen trong nang tóc, vốn không thể đảo ngược đơn thuần bằng việc bổ sung một loại thực phẩm.

Bản chất của màu tóc và vì sao tóc chuyển sang màu trắng

Màu sắc tự nhiên của sợi tóc phụ thuộc hoàn toàn vào sắc tố melanin [1, 7]. Sắc tố này được sản xuất bởi các tế bào chuyên biệt gọi là tế bào hắc tố (melanocyte) bên trong các bào quan melanosome, thông qua một con đường sinh hóa phức tạp có tên là quá trình sinh sắc tố melanin (melanogenesis) [1, 7]. Trong chuỗi phản ứng này, enzyme tyrosinase đóng vai trò xúc tác như nhiên liệu vận hành [1, 7]. Tóc người có ba dạng melanin chính gồm eumelanin, pheomelanin và neuromelanin [1]. Sau khi được tạo ra, sắc tố được chuyển giao vào các tế bào sừng của thân tóc để tạo nên màu sắc [2].

Sự suy giảm hoặc vắng mặt của quá trình sinh sắc tố melanin chính là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng bạc tóc [2, 3]. Quá trình này gắn liền với sự cạn kiệt và rối loạn chức năng của các tế bào gốc tạo sắc tố (melanocyte stem cells - MeSCs) nằm tại vùng phình của nang tóc [4, 6]. Các tế bào gốc này bình thường đóng vai trò như một kho dự trữ để liên tục cung cấp tế bào tạo sắc tố cho các chu kỳ mọc tóc tiếp theo [3]. Khi số lượng tế bào gốc giảm dần hoặc suy giảm khả năng chống oxy hóa do tuổi tác, số lượng tế bào tạo sắc tố ở bóng tóc giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến việc không còn đủ hạt melanin đưa vào thân tóc [6, 7].

Bên cạnh sự suy giảm số lượng tế bào, lỗi vận chuyển melanin cũng góp phần làm sợi tóc mất màu [2]. Các tế bào sừng có thể không tiếp nhận được sắc tố dù nằm ngay sát các tế bào tạo sắc tố còn sót lại, hoặc các tế bào này bị thoái hóa giải phóng mảnh vụn melanin ra xung quanh [2]. Cuối cùng, bóng tóc hoàn toàn vắng bóng tế bào tạo sắc tố, enzyme tyrosinase giảm hoạt tính và tóc mọc ra sẽ chuyển thành sợi tóc bạc [2].

Bạc tóc sớm: Yếu tố bên trong và bên ngoài

Bạc tóc được coi là dấu hiệu tự nhiên của quá trình lão hóa [2, 3]. Tuy nhiên, khi tóc bạc xuất hiện trước một độ tuổi nhất định, tình trạng này được gọi là bạc tóc sớm [1, 6]. Theo các mốc chủng tộc, bạc tóc được xem là sớm nếu xảy ra trước 20 tuổi ở người da trắng, trước 25 tuổi ở người châu Á (bao gồm cả tiểu lục địa Ấn Độ), và trước 30 tuổi ở người gốc Phi [1, 5]. Một số tài liệu cũng định nghĩa bạc tóc sớm là tình trạng xuất hiện tóc bạc ở người dưới 30 tuổi nói chung [4]. Tình trạng này gây ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý, sự tự tin và đời sống xã hội của người gặp phải [1, 2, 5].

Nang tóc chịu sự tác động đan xen của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh [5]. Yếu tố nội sinh liên quan đến cấu trúc di truyền, biến thể gen chi phối khả năng duy trì tế bào gốc sắc tố, và sự ngắn lại của telomere [1, 5]. Nghiên cứu trên mô hình chuột chỉ ra rằng yếu tố phiên mã liên quan đến sinh hắc tố (MITF) đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các tế bào dòng hắc tố và ức chế các gen miễn dịch bẩm sinh [4, 6]. Khi hệ miễn dịch bẩm sinh bị kích hoạt bất thường, hoặc khi có sự nhạy cảm di truyền kết hợp phản ứng miễn dịch, các tế bào gốc tạo sắc tố sẽ bị mất đi nhanh chóng dẫn đến bạc tóc [3]. Ngoài ra, bạc tóc sớm còn liên quan đến một số bệnh lý toàn thân như ung thư, thiếu máu ác tính, bệnh cường giáp hoặc suy giáp [4].

Về mặt ngoại sinh, các tác nhân từ môi trường gồm ô nhiễm không khí, bức xạ tia cực tím, hút thuốc lá và dinh dưỡng đều đóng vai trò nhất định [5]. Sự tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của các yếu tố này thúc đẩy sự sản sinh quá mức các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), tạo ra tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) làm tổn hại các tế bào trong nang tóc [1, 8]. Các tế bào tạo sắc tố tại bóng tóc có hoạt động chuyển hóa cực kỳ mạnh mẽ trong nhiều năm, bản thân quá trình tổng hợp melanin cũng sinh ra lượng lớn ROS [2]. Khi khả năng chống oxy hóa suy giảm, stress oxy hóa tích tụ làm tổn thương ADN và dẫn đến chết tế bào hắc tố [7, 8]. Một số loại thuốc như chloroquine, tamoxifen, pazopanib cũng có thể là nguyên nhân gây bạc tóc [4].

Y học hiện đại nói gì về khả năng đảo ngược màu tóc bạc?

Cho đến nay, y học vẫn chưa có phương pháp điều trị chính thức nào được phê duyệt để phục hồi màu tóc bạc, và biện pháp phổ biến nhất vẫn là dùng thuốc nhuộm tóc [1, 2, 3, 5]. Tuy nhiên, việc nhuộm tóc tạm thời lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác dụng phụ như dị ứng, viêm da đầu và rụng tóc [5].

Trước đây, hiện tượng đảo ngược tóc bạc trên diện rộng được xem là vô cùng hiếm gặp [6]. Dù vậy, một số báo cáo gần đây ghi nhận hiện tượng từng sợi tóc bạc sẫm màu trở lại, mở ra triển vọng cho các nghiên cứu can thiệp trong tương lai [6]. Trong y văn, hiện tượng tóc bạc tái tạo sắc tố tình cờ được quan sát thấy ở một số trường hợp sử dụng thuốc [2, 3]. Tổng quan hệ thống năm 2020 thống kê 27 nghiên cứu về sự tái tạo sắc tố tóc do thuốc, trong đó có 6 nghiên cứu đặt mục tiêu chính là làm đen tóc bạc (chủ yếu dùng psoralen hoặc bổ sung vitamin) và 21 báo cáo ghi nhận hiện tượng này như tác dụng phụ tình cờ [7].

Các thuốc ghi nhận khả năng này bao gồm nhóm chống viêm (như thalidomide, lenalidomide, adalimumab, acitretin, etretinate, prednisone, cyclosporin, cisplatinum, interferon-alpha, psoralen), nhóm kích thích sinh melanin (như latanoprost, erlotinib, imatinib, tamoxifen, levodopa), thuốc tích tụ trong mô (clofazimine), hay captopril [7]. Sự tái tạo sắc tố lan tỏa có thể xảy ra khi dùng các thuốc ức chế viêm hoặc kích thích con đường tổng hợp melanin [7]. Tuy nhiên, các chất này không được chỉ định để trị tóc bạc vì tiềm ẩn rủi ro sức khỏe, mà chỉ gợi ý cơ chế nghiên cứu [7]. Bằng chứng về việc bổ sung vitamin nhóm B giúp làm đen tóc bạc cũng chỉ ở mức chất lượng thấp [7].

Bên cạnh thuốc toàn thân, các hướng đi mới tập trung vào giải pháp bôi tại chỗ [6]. Một báo cáo lâm sàng năm 2023 trên một bệnh nhân nữ 25 tuổi bị bạc tóc sớm tại da đầu cho thấy việc sử dụng dung dịch bôi chứa chất chủ vận thụ thể hormone kích thích tế bào hắc tố (Greyverse 2%, chứa palmitoyl tetrapeptide 20) bôi 1 mL hai lần mỗi ngày, kết hợp viên uống bổ sung biotin và calcium pantothenate một lần mỗi ngày, đã đem lại kết quả tích cực [1]. Sau 3 tháng, bệnh nhân có cải thiện và được giảm liều bôi xuống 1 mL một lần mỗi ngày; sau 5 tháng, bệnh nhân đạt tỷ lệ chuyển đổi hơn 90% từ tóc bạc sang tóc đen [1].

Ở mức độ tiền lâm sàng, nghiên cứu năm 2025 thử nghiệm môi trường điều hòa từ tế bào gốc răng sữa rụng của người (SHED-CM) trên mô hình chuột bị bạc tóc do chiếu xạ tia X [8]. Việc tiêm lặp lại SHED-CM dưới da đã ức chế đáng kể sự phát triển của tóc bạc so với nhóm đối chứng, nhờ giảm sản phẩm tổn thương ADN do stress oxy hóa (8-OHdG) [8]. Tác dụng này được xác định là nhờ hoạt tính chống oxy hóa qua trung gian của các yếu tố sinh trưởng HGF và VEGF tiết ra từ tế bào gốc [8].

Hiểu lầm về vừng đen và vị trí thực tế của thực phẩm

Trong dân gian, vừng đen (mè đen) thường được gán cho công dụng "bổ thận, đen tóc", xuất phát từ quan niệm đồng căn tương trị (ăn gì bổ nấy, hạt màu đen thì làm đen tóc). Tuy nhiên, xét dưới lăng kính khoa học, hạt vừng đen không chứa các hợp chất hay peptide có khả năng tái sinh tế bào gốc sắc tố đã cạn kiệt, cũng không thể tự động vận chuyển melanin từ thức ăn vào thân tóc người. Sắc tố melanin làm nên màu đen của hạt vừng sẽ bị tiêu hóa hoàn toàn trong đường ruột như các hợp chất hữu cơ khác và không có khả năng đi thẳng lên da đầu để nhuộm màu nang tóc.

Các nghiên cứu khoa học tổng quan chỉ ra rằng chế độ ăn uống và dinh dưỡng quả thực là một trong những yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến sức khỏe tóc và quá trình bạc tóc sớm [5]. Một số vitamin và khoáng chất tham gia vào quá trình điều hòa sinh hắc tố ở nang tóc [1]. Bằng chứng chất lượng thấp cũng từng ghi nhận bổ sung vitamin nhóm B, chẳng hạn như calcium pantothenate, có thể thúc đẩy làm sẫm màu tóc trong một số trường hợp cụ thể [7].

Vừng đen là một loại hạt giàu dinh dưỡng, cung cấp chất béo lành mạnh, vitamin và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Về mặt lý thuyết, việc ăn uống cân bằng, bổ sung các chất chống oxy hóa từ thực phẩm có thể hỗ trợ cơ thể chống lại stress oxy hóa - một trong những tác nhân thúc đẩy tế bào tạo sắc tố bị thoái hóa [1, 7]. Tuy vậy, dinh dưỡng chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều kiện sinh lý chung. Hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho thấy việc ăn vừng đen mỗi ngày có thể giúp tóc đã bạc phục hồi lại màu đen nguyên thủy.

Những ai nên thận trọng khi sử dụng vừng đen?

Mặc dù là thực phẩm bổ dưỡng, việc lạm dụng vừng đen quá mức với hy vọng "chữa bạc tóc" có thể dẫn đến những tác động không mong muốn. Một số nhóm đối tượng cần lưu ý:

  • Người có cơ địa dị ứng hạt: Vừng là một trong những chất gây dị ứng thực phẩm khá phổ biến. Những người có tiền sử dị ứng với mè hoặc các loại hạt khác cần tuyệt đối cẩn trọng để tránh phản ứng quá mẫn, phát ban hoặc sốc phản vệ.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Hạt vừng có lớp vỏ ngoài giàu chất xơ cứng. Nếu ăn một lượng quá lớn mà không nhai kỹ hoặc không xay mịn, vừng có thể gây đầy hơi, khó tiêu, đau bụng hoặc kích thích đại tiện ở người mắc hội chứng ruột kích thích.
  • Người đang kiểm soát cân nặng: Vừng đen chứa hàm lượng dầu và calo rất cao. Việc ăn quá nhiều vừng đen mỗi ngày mà không cắt giảm các nguồn năng lượng khác có thể dẫn đến thừa calo và tăng cân ngoài ý muốn.
  • Người có bệnh lý nền đường tiêu hóa: Những người bị viêm túi thừa hoặc viêm loét dạ dày ruột cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung lượng lớn hạt nhỏ vào khẩu phần ăn hàng ngày.

Áp dụng vừng đen đúng cách trong đời sống

Thay vì kỳ vọng vừng đen như một loại "thần dược" chữa tóc bạc, bạn nên nhìn nhận nó như một nguồn thực phẩm bổ dưỡng giúp đa dạng hóa bữa ăn hàng ngày:

  • Liều lượng hợp lý: Một người trưởng thành khỏe mạnh có thể sử dụng khoảng 1-2 muỗng canh (khoảng 10-20 gram) vừng đen mỗi ngày. Đây là lượng vừa đủ để tận dụng các dưỡng chất có lợi mà không gây dư thừa năng lượng.
  • Cách chế biến tối ưu: Hạt vừng nguyên vỏ khó tiêu hóa và khó hấp thụ dưỡng chất bên trong. Nên rang chín thơm ở nhiệt độ vừa phải, sau đó giã vỡ hoặc xay mịn thành bột. Cách này giúp cơ thể dễ dàng hấp thu chất béo thiết yếu và khoáng chất có trong hạt.
  • Kết hợp đa dạng thực phẩm: Có thể dùng bột vừng đen nấu cháo, rắc vừng rang lên các món rau luộc, salad, hoặc xay cùng các loại sinh tố, sữa hạt. Tránh nấu chè vừng đen với quá nhiều đường cát hay nước cốt dừa béo vì sẽ làm tăng lượng đường và calo không lành mạnh.
  • Chăm sóc tóc toàn diện: Để bảo vệ mái tóc, hãy duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế căng thẳng, không hút thuốc lá, che chắn da đầu trước ánh nắng mặt trời và tia cực tím nhằm giảm thiểu stress oxy hóa lên nang tóc [1, 7].

Ăn vừng đen mỗi ngày là một thói quen ăn uống tốt cho sức khỏe tổng thể, nhưng không thể đảo ngược tình trạng tóc bạc thành đen. Hiểu đúng bản chất lão hóa và sinh học của nang tóc sẽ giúp chúng ta tránh được những kỳ vọng phi thực tế và chăm sóc bản thân một cách khoa học.